Các công ty Hàn Quốc sản xuất xe tải và máy móc hạng nặng

Các doanh nghiệp trong nhóm này sản xuất phương tiện vận tải hạng nặng, máy móc đào xúc và thiết bị nông nghiệp. Chi tiêu cho cơ sở hạ tầng toàn cầu, giá hàng hóa và chu kỳ thay thế đội xe là những yếu tố chính thúc đẩy biến động giá nhanh. Hiện tại, Samsung Heavy Industries Co., Ltd là cổ phiếu được giao dịch nhiều nhất, trong khi KS Industry Co., Ltd. ghi nhận mức tăng giá lớn nhất trong 24 giờ. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
034020Doosan Enerbility Co., Ltd.
33.75 T KRW44,700 KRW−9.33%4.58 M1.54131.47340.01 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
329180HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.
29.76 T KRW262,500 KRW−3.14%321.61 K0.83———3.56%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
17.86 T KRW240,000 KRW−2.44%201.2 K0.87———7.45%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
042660Hanwha Ocean Co., Ltd.
16.18 T KRW47,350 KRW−3.86%1.17 M0.87———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
010140Samsung Heavy Industries Co., Ltd
14.91 T KRW16,200 KRW−4.48%4.77 M1.13———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
000150Doosan Corporation
13.17 T KRW638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1831.4120,310.66 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
267250HD HYUNDAI CO.,LTD.
9.72 T KRW124,100 KRW−4.46%221.19 K1.17———3.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
064350Hyundai Rotem Co.
8.73 T KRW71,500 KRW−5.17%394.7 K0.82———0.75%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
241560Doosan Bobcat Inc.
4.72 T KRW51,700 KRW0.00%288.72 K1.84———3.44%Công nghiệp chế tạo
Mua
267270HD Construction Equipment Co., Ltd.
3.92 T KRW80,000 KRW−3.50%208.1 K0.56———0.67%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
082740Hanwha Engine Co., Ltd.
2.6 T KRW24,350 KRW−14.26%1.79 M2.449.312,615.94 KRW+140.18%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
439260DAEHAN SHIPBUILDING Co., Ltd.
1.41 T KRW34,050 KRW−4.89%46.06 K0.994.188,146.10 KRW—0.67%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
071970HD-Hyundai Marine Engine Co., Ltd.
1.36 T KRW35,500 KRW−5.59%197.69 K0.47———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
077970STX Engine Co., Ltd.
634.19 B KRW13,980 KRW−5.35%234.63 K1.248.311,681.95 KRW+57.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
079900Junjin Construction & Robot Co., Ltd.
572.91 B KRW42,300 KRW+3.17%276.74 K3.2917.532,412.74 KRW+22.87%4.98%Công nghiệp chế tạo
Mua
075580SEJIN HEAVY INDUSTRIES CO., LTD.
411.7 B KRW6,700 KRW−6.16%138.44 K0.825.951,126.63 KRW+116.53%3.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
092460Hanla IMS Co., Ltd.
242.44 B KRW12,430 KRW−9.73%82.85 K3.327.441,671.46 KRW+53.33%4.38%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
002900TYM CORPORATION
233.29 B KRW6,090 KRW−1.30%281.86 K0.98———5.83%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
064820Cape Industries Ltd.
193.54 B KRW5,800 KRW−4.45%78.46 K2.432.842,045.27 KRW+186.50%11.15%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
045390DAEA TI Co., Ltd.
182.53 B KRW2,485 KRW−1.39%637.77 K1.1912.42200.08 KRW−27.87%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000490DAEDONG CORPORATION
178.46 B KRW6,580 KRW−4.22%456.53 K0.44—−726.47 KRW+30.29%1.45%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
014940Oriental Precision & Engineering Co., Ltd
169.44 B KRW3,375 KRW−5.86%166.63 K1.397.30462.53 KRW−19.93%2.69%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3359410Youngkwang Co. Ltd.
125.34 B KRW10,100 KRW−10.62%1.65 M————0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
017550SOOSAN CEBOTICS
110.2 B KRW1,690 KRW−0.65%203.35 K1.135.69297.17 KRW+71.44%0.57%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
041440HYUNDAI EVERDIGM Corp.
105.54 B KRW5,770 KRW−3.19%94.8 K1.3410.64542.41 KRW+81.51%1.18%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
073010KSP Co., Ltd.
103.38 B KRW2,240 KRW−7.05%261.99 K1.7211.60193.17 KRW−33.53%0.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
101170WOORIM POWER TRAIN SOLUTION Co. Ltd.
95.16 B KRW6,430 KRW−4.88%112.51 K0.2515.11425.62 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
413390MOT Co., LTD
65.91 B KRW5,290 KRW−6.70%14.7 K1.1010.91484.88 KRW—1.71%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
215360WOORY INDUSTRIAL CO.,LTD
53.15 B KRW5,640 KRW−2.08%11.34 K0.592.432,319.85 KRW+230.92%3.44%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
096350Daechang Solution Co., Ltd.
50.99 B KRW1,500 KRW−0.79%224.87 K3.06104.8014.31 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
050860Asia Technology Co., Ltd
35.37 B KRW1,679 KRW−0.24%10.03 K0.715.48306.63 KRW+88.99%4.51%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
099410Dongbang Ship Machinery Co., Ltd.
34.93 B KRW2,350 KRW−2.89%51.57 K1.742.86821.20 KRW+95.40%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
101000KS Industry Co., Ltd.
13.15 B KRW954 KRW+6.59%68.78 K2.44—−269.71 KRW+36.74%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
103230S & W Corporation
11.07 B KRW1,512 KRW+0.67%24.47 K1.606.79222.82 KRW−71.84%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
234070A ONE CUBETECH CO. LTD.
6.46 B KRW900 KRW−3.23%10.91———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá