Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Hàn Quốc

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
2,725.49 T KRW0.80%−7.92%20.8 M9423
565.05 T KRW1.16%−5.86%952.36 K9466
523.89 T KRW2.46%−5.34%805.34 K13221
243.04 T KRW0.35%−2.32%368.62 K5314
186.08 T KRW3.41%−3.13%844.42 K882
119.56 T KRW1.18%+0.78%1.11 M4244
107.31 T KRW2.24%−2.03%226.79 K9156
95.35 T KRW1.49%−5.47%324.79 K8229
77.55 T KRW1.18%−5.40%910.65 K255
64.17 T KRW2.66%−2.96%1.31 M537
60.47 T KRW3.15%−2.98%200.35 K5107
36.35 T KRW0.54%−3.19%484.42 K39
36.33 T KRW3.86%+1.94%1.69 M314
31.22 T KRW1.60%+0.40%692.97 K973
30.39 T KRW4.45%−2.14%1.29 M323
30.12 T KRW1.72%−2.46%218.89 K4104
26.77 T KRW3.19%−1.88%295.01 K842
21.46 T KRW2.23%−3.34%284.1 K460
5.8 T KRW6.09%+0.07%987.04 K21324
3.13 T KRW1.31%−2.46%311.27 K111