Dịch vụ Thương mại

Các công ty Hàn Quốc cung cấp dịch vụ doanh nghiệp

Các doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ chuyên biệt như an ninh doanh nghiệp, quảng cáo và tư vấn thuộc nhóm ngành này. Chi phí nhân công và xu hướng thuê ngoài dịch vụ là những yếu tố chính tác động đến đà tăng giảm của giá cổ phiếu. Các chỉ số thị trường hiện cho thấy Bioten Co., Ltd. là cổ phiếu có mức tăng trưởng cao nhất, trong khi Yangjisa Co., Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
352820HYBE Co., Ltd.
5.93 T KRW146,800 KRW−1.67%234.29 K0.69—−7,862.68 KRW−35,171.46%0.36%
Mua mạnh
377300kakaopay Corp.
4.28 T KRW32,350 KRW−2.56%217.2 K1.52———0.00%
Mua
012750S-1 Corporation
3.32 T KRW98,400 KRW−0.30%82.77 K0.71———3.26%
Mua mạnh
030000Cheil Worldwide Inc
1.68 T KRW19,580 KRW+0.20%382.96 K1.02———6.39%
Mua
131970DOOSAN TESNA Inc.
1.56 T KRW60,800 KRW−10.85%445.45 K1.3734.181,779.03 KRW—0.20%
Mua mạnh
0009K0Aimed Bio Inc.
1.22 T KRW18,250 KRW−4.30%165.2 K0.9330.46599.20 KRW—0.00%
Không được đánh giá
030190NICE Information Service Co., Ltd.
980.17 B KRW17,850 KRW−0.11%172.44 K2.0812.081,477.64 KRW+6.81%2.98%
Mua mạnh
214320INNOCEAN Worldwide, Inc.
700.8 B KRW17,590 KRW0.00%98.07 K1.02———6.71%
Mua
079940Gabia, Inc.
636.41 B KRW49,400 KRW0.00%27.53 K0.6635.131,406.03 KRW+29.34%0.20%
Không được đánh giá
383310ECOPRO HN Co. Ltd.
580.9 B KRW23,350 KRW−9.85%394.81 K1.7831.10750.83 KRW−28.70%0.72%
Không được đánh giá
034950Korea Ratings Corporation
447.43 B KRW100,500 KRW−0.10%2.2 K2.1617.675,688.08 KRW−4.43%7.99%
Không được đánh giá
200470APACT Co., Ltd.
414.66 B KRW7,450 KRW−8.59%849.76 K0.4070.41105.81 KRW—0.00%
Trung tính
034310NICE Holdings Co., Ltd.
389.27 B KRW11,750 KRW+1.82%122.37 K5.0020.07585.31 KRW−58.36%4.96%
Không được đánh giá
174900AbClon, Inc.
355.55 B KRW16,310 KRW−11.02%225.6 K1.29—−903.60 KRW+1.22%0.00%
Không được đánh giá
372320Curocell, Inc.
340.37 B KRW21,050 KRW−9.66%105.44 K3.83—−3,682.06 KRW−32.60%0.00%
Không được đánh giá
036800NICE Information & Telecommunication, Inc.
323.67 B KRW7,600 KRW−3.31%152.66 K1.395.831,303.15 KRW+60.64%2.97%
Mua mạnh
389470Inventage Lab, Inc.
292.77 B KRW19,550 KRW−8.00%65.37 K1.19—−307.74 KRW+86.17%0.00%
Không được đánh giá
448280ECOEYE Co., Ltd.
275.27 B KRW8,370 KRW−5.21%13.58 K2.0746.66179.39 KRW—0.75%
Không được đánh giá
317400Xi S&D Inc.
257.26 B KRW7,260 KRW+12.38%2.18 M2.40———2.22%
Mua mạnh
286940Lotte Innovate Co Ltd
252.07 B KRW16,100 KRW−1.47%14.91 K1.0633.66478.31 KRW−32.13%4.13%
Mua mạnh
068930Digital Daesung Co., Ltd
239.71 B KRW9,430 KRW−0.74%41.23 K0.856.671,413.34 KRW+108.07%5.53%
Mua mạnh
304360S.Biomedics Co., Ltd.
234.77 B KRW17,730 KRW−5.29%23.79 K1.27—−982.74 KRW−30.55%0.00%
Không được đánh giá
234340Hecto Financial Co., Ltd.
234.06 B KRW16,250 KRW−4.86%190.73 K1.6214.361,131.75 KRW+79.59%1.27%
Mua
037270YG PLUS, INC.
179.53 B KRW2,770 KRW−2.46%244.62 K1.488.71317.91 KRW+87.59%1.06%
Không được đánh giá
094480GalaxiaMoneytree Co. Ltd
171.83 B KRW4,100 KRW−5.42%202.2 K2.0718.59220.53 KRW+118.09%1.03%
Không được đánh giá
114840iFamilySC Co., Ltd.
171.28 B KRW10,140 KRW−0.39%117.8 K0.739.061,119.07 KRW−19.10%3.97%
Không được đánh giá
3948003billion, Inc.
166.75 B KRW5,030 KRW−3.64%320.22 K0.55—−154.98 KRW—0.00%
Không được đánh giá
092130e-Credible Co., Ltd.
165.6 B KRW13,760 KRW+0.15%4.14 K1.1712.631,089.41 KRW−0.67%6.18%
Mua mạnh
051160GaeaSoft Corp.
162.08 B KRW13,460 KRW−0.52%89.5 K1.7111.461,174.81 KRW−6.46%0.00%
Không được đánh giá
058970EMRO., Incorporated
160.72 B KRW12,390 KRW−2.82%27.99 K1.92—−96.70 KRW−237.94%0.00%
Mua mạnh
067280Multicampus Corp.
160.62 B KRW26,650 KRW−1.84%10.78 K1.18———4.98%
Không được đánh giá
119830ITEK, Inc.
151.51 B KRW5,360 KRW−1.11%355.77 K2.62—−561.86 KRW−297.63%0.00%
Không được đánh giá
066620Kukbo Design Co., Ltd.
150.04 B KRW22,200 KRW−4.93%6.21 K1.95———2.20%
Không được đánh giá
007860SEOYON CO. LTD
148.04 B KRW6,680 KRW−2.77%36.84 K1.451.604,167.28 KRW+6.93%3.67%
Không được đánh giá
094280Hyosung ITX Co., Ltd
137.54 B KRW11,400 KRW−0.87%8 K1.55———6.49%
Không được đánh giá
089600kt nasmedia Co., Ltd.
135.3 B KRW11,970 KRW−1.48%20.72 K1.929.091,317.55 KRW—5.77%
Mua mạnh
046440KG Financial Co. Ltd.
131.84 B KRW3,850 KRW−0.77%81.63 K1.266.00642.03 KRW+404.03%6.50%
Không được đánh giá
049720Korea Credit Information CO. LTD.
123.06 B KRW8,810 KRW−0.11%49.81 K2.979.47930.38 KRW−2.66%5.66%
Không được đánh giá
408920Messe eSang Co.Ltd
122.21 B KRW2,845 KRW−0.18%35.44 K4.546.91411.44 KRW+4.56%4.18%
Không được đánh giá
094840Suprema HQ Inc.
116.72 B KRW12,980 KRW+0.31%53.64 K2.158.011,620.68 KRW+0.34%0.78%
Không được đánh giá
130580NICE D&B Co., Ltd.
105.64 B KRW6,760 KRW−1.89%13.54 K0.957.06957.88 KRW+14.70%3.29%
Mua mạnh
223250DreamCIS, Inc.
98.4 B KRW4,050 KRW+2.14%98.15 K0.33222.6618.19 KRW−93.23%0.00%
Không được đánh giá
035000HS Ad Inc.
98.1 B KRW6,080 KRW−2.09%102.17 K3.095.321,142.78 KRW+23.68%12.12%
Không được đánh giá
339950IBKIMYOUNG CO., LTD
94.32 B KRW2,165 KRW−1.59%147.25 K2.095.68380.92 KRW−12.55%18.39%
Không được đánh giá
182360CUBE ENTERTAINMENT, INC.
91.4 B KRW6,040 KRW−0.82%21.96 K1.34———0.00%
Không được đánh giá
063570NICE Infra Co., Ltd
90.84 B KRW2,955 KRW−0.34%21.49 K1.468.37353.14 KRW+245.02%4.67%
Mua mạnh
030960Yangjisa Co., Ltd.
82.92 B KRW5,610 KRW+0.18%2.96 M1.05—−126.53 KRW−9.09%0.84%
Không được đánh giá
278650HLB bioStep Co.Ltd.
75.68 B KRW5,390 KRW+1.70%1.31 M0.77—−1,084.18 KRW−99.63%0.00%
Không được đánh giá
058860ktis Corporation
75.63 B KRW2,480 KRW+1.22%163.86 K5.592.061,206.17 KRW+140.46%5.67%
Không được đánh giá
048550SM Culture & Contents Co., Ltd.
74.86 B KRW807 KRW+0.25%235.92 K0.84—−52.86 KRW+72.40%0.00%
Không được đánh giá
457550Woojin Ntec, Inc.
69.99 B KRW6,700 KRW−4.29%69.27 K0.8010.08664.94 KRW+44.75%2.00%
Không được đánh giá
038680Snet Systems, Inc.
62.1 B KRW3,195 KRW−2.59%106.69 K2.107.36434.15 KRW−15.02%2.97%
Không được đánh giá
216050Incross Co.,Ltd.
60.21 B KRW5,080 KRW−3.61%89.23 K2.16———5.65%
Không được đánh giá
377480MAUM. AI, INC.
59.09 B KRW7,660 KRW−5.20%21.51 K0.66—−764.57 KRW+64.10%0.00%
Không được đánh giá
0015S0Fescaro Co., Ltd.
57.23 B KRW5,440 KRW−2.68%46.04 K0.5713.11414.87 KRW—0.00%
Không được đánh giá
010470ORICOM, Inc.
55.69 B KRW4,650 KRW−2.72%5.76 K1.736.92671.51 KRW−26.11%5.65%
Không được đánh giá
347740P&K Skin Research Center Co. Ltd.
53 B KRW1,801 KRW−0.28%75.34 K1.7613.94129.23 KRW−49.49%2.72%
Không được đánh giá
347860Alchera Inc.
52.69 B KRW1,191 KRW−3.48%146.71 K1.87—−62.93 KRW+72.62%0.00%
Không được đánh giá
214270FSN Co., Ltd.
51.95 B KRW1,139 KRW−4.21%91.2 K1.34—−409.52 KRW+18.16%0.00%
Không được đánh giá
291230Com2uS N Corporation
51.62 B KRW1,864 KRW−6.33%46.27 K1.35—−656.06 KRW−61.64%0.00%
Không được đánh giá
950200Psomagen Inc Shs Korean Depositary Receipt Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
51.36 B KRW2,670 KRW−2.91%28.66 K0.3421.79122.52 KRW—0.00%
Không được đánh giá
317530Episode Company Co., Ltd.
50.21 B KRW2,740 KRW−5.03%8.11 K1.51—−683.34 KRW−42.54%0.00%
Không được đánh giá
063440SM Life Design Group Co., Ltd.
48.31 B KRW1,084 KRW−2.25%68.56 K1.2914.9872.36 KRW−54.37%0.00%
Không được đánh giá
036120Seoul Information Service Inc.
46.04 B KRW1,415 KRW−1.60%67.88 K1.337.07200.28 KRW+33.40%5.80%
Không được đánh giá
053980OSANGJAIEL Co., Ltd.
42.02 B KRW2,205 KRW−0.45%23.12 K1.033.68599.30 KRW+52.04%6.77%
Không được đánh giá
072990HCT Co., Ltd.
41.17 B KRW2,870 KRW+0.17%26.14 K1.8544.5264.46 KRW−86.74%1.54%
Không được đánh giá
286750NanoSilikhan Advanced Materials Co., Ltd.
40.51 B KRW2,500 KRW+0.40%25.66 K0.71—−539.64 KRW−21.70%0.00%
Không được đánh giá
238120Aligned Genetics, Inc.
37.32 B KRW2,650 KRW0.00%6.1 K0.428.03330.19 KRW+43.07%0.00%
Không được đánh giá
002630ORIENTBIO, Inc.
35.47 B KRW1,313 KRW−3.67%58.71 K0.89—−3.77 KRW+98.69%0.00%
Không được đánh giá
476040Organoidsciences Ltd.
35.1 B KRW5,040 KRW−6.15%19.84 K1.32—−2,835.29 KRW−39.19%0.00%
Không được đánh giá
086040Biotoxtech Co., Ltd.
33.59 B KRW2,185 KRW−1.35%24.23 K1.76—−299.35 KRW+19.13%0.00%
Không được đánh giá
169330Macromill Embrain Co. Ltd.
32.16 B KRW1,768 KRW−0.51%23.63 K1.8917.8798.96 KRW—2.49%
Không được đánh giá
123570eMnet, Inc.
32.05 B KRW1,431 KRW−4.34%71.9 K7.1414.8296.56 KRW−55.34%4.00%
Không được đánh giá
038070Seoulin Bioscience Co.,Ltd.
31.64 B KRW3,365 KRW−5.48%23.03 K2.03—−5.26 KRW−102.83%2.73%
Không được đánh giá
011420Galaxia SM, Inc.
31.63 B KRW1,090 KRW−4.13%51.18 K2.658.04135.62 KRW+40.30%0.00%
Không được đánh giá
273060Wise birds Inc.
31.45 B KRW3,150 KRW−0.94%10.07 K0.555.03626.39 KRW+151.65%0.00%
Không được đánh giá
296160Progen Co. Ltd.
30.65 B KRW1,772 KRW−3.17%2.5 K0.29———0.00%
Không được đánh giá
133750MegaMD Co., Ltd.
30.4 B KRW1,389 KRW+0.36%39.68 K1.116.08228.56 KRW+102.63%4.36%
Không được đánh giá
021650Cubic Korea Inc.
29.19 B KRW1,730 KRW−3.67%15.97 K1.787.21239.78 KRW−48.61%5.57%
Không được đánh giá
397810AdForUs Co., Ltd.
28.9 B KRW6,400 KRW+1.43%18.82 K3.11————
Không được đánh giá
109820Genematrix Inc.
26.67 B KRW1,308 KRW−1.51%61.57 K2.02—−9.51 KRW+88.96%0.00%
Không được đánh giá
068100Kweather Co. Ltd
26.61 B KRW2,210 KRW−2.86%9.62 K1.43—−72.26 KRW+60.99%0.00%
Không được đánh giá
237820PlayD Co., Ltd.
26.04 B KRW2,005 KRW0.00%12.72 K0.56———9.36%
Không được đánh giá
464580dotmill Inc.
25.95 B KRW1,335 KRW−5.79%66.7 K3.98—−28.64 KRW—0.00%
Không được đánh giá
289220GIANTSTEP, Inc.
25.08 B KRW1,027 KRW−6.89%115.77 K0.07—−596.12 KRW+56.55%0.00%
Không được đánh giá
458350ESteem Co., Ltd.
23.49 B KRW2,365 KRW−5.40%158.98 K0.17————
Không được đánh giá
383930DT&CRO Co., Ltd.
22.53 B KRW1,899 KRW+3.60%76.44 K1.26—−1,502.90 KRW−1,046.95%0.00%
Không được đánh giá
351870Chai Communication Co., Ltd.
22.14 B KRW1,810 KRW−2.74%5.2 K0.63—−98.26 KRW+25.22%0.00%
Không được đánh giá
227420DOBU Inc.
20.37 B KRW730 KRW−14.92%30.00———0.00%
Không được đánh giá
032800Fantagio Corp.
20.14 B KRW1,336 KRW−0.52%5.12 K0.66—−1,085.00 KRW+12.27%0.00%
Không được đánh giá
187220DT&C Co., Ltd.
19.75 B KRW1,641 KRW−5.36%4.27 K0.36—−217.52 KRW+66.67%5.75%
Không được đánh giá
275630SSR, Inc.
19.49 B KRW2,850 KRW−2.56%14.12 K2.08—−552.66 KRW−837.40%0.00%
Không được đánh giá
362990DREAMINSIGHT Co., Ltd.
19.4 B KRW1,121 KRW−5.88%21.21 K0.95—−14.28 KRW−117.58%1.69%
Không được đánh giá
322970Moogene Medi Co. Ltd.
18.56 B KRW1,845 KRW+1.37%30.00———0.00%
Không được đánh giá
179720MoneyMove Co. Ltd.
18.15 B KRW6,200 KRW−6.06%200.12———0.00%
Không được đánh giá
084440Ubion Co. Ltd.
18 B KRW4,845 KRW−3.29%2.35 K0.53—−104.62 KRW−247.44%2.13%
Không được đánh giá
440320Openknowl Co. Ltd.
17.4 B KRW1,712 KRW−0.98%18.73 K1.54—−625.07 KRW−702.31%0.00%
Không được đánh giá
216400INVITES BIOCORE CO. LTD
10.64 B KRW1,394 KRW+0.43%2081.44———0.00%
Không được đánh giá
475250Hana 33 Special Purpose Acquisition Co.
7.71 B KRW2,085 KRW0.00%26.77 K1.9562.5533.34 KRW−16.28%0.00%
Không được đánh giá
199730BioInfra Co.,Ltd.
6.33 B KRW1,141 KRW−1.64%91.93 K0.27—−1,703.66 KRW−80.00%23.06%
Không được đánh giá