Các công ty Hàn Quốc sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền

Sản xuất các hàng hóa hữu hình có vòng đời trên ba năm, chẳng hạn như thiết bị gia dụng và phương tiện, là hoạt động cốt lõi của ngành này. Biến động lãi suất và khả năng tiếp cận tín dụng tiêu dùng có ảnh hưởng lớn đến việc định giá tài sản. Các chỉ số hiện tại cho thấy Daewoo Engineering & Construction Co., Ltd có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi GOLFZON HOLDINGS Co. Ltd. ghi nhận mức tăng giá trong ngày mạnh nhất. Bạn có thể xem tất cả các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
005380Hyundai Motor Company
65.43 T KRW279,500 KRW−4.77%633.05 K1.02———3.53%
Mua mạnh
000270Kia Corporation
36.65 T KRW100,300 KRW−0.50%1.33 M1.25———7.10%
Mua mạnh
066570LG Electronics Inc.
24.78 T KRW138,600 KRW−2.94%707.74 K1.07———0.92%
Mua
003550LG Corp
13.75 T KRW90,600 KRW−2.89%306.09 K1.1418.434,915.10 KRW−0.49%4.37%
Mua
000720Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd
9.81 T KRW78,100 KRW−6.24%856.72 K1.40———0.91%
Mua mạnh
021240Coway Co., Ltd.
7.26 T KRW107,600 KRW−2.00%178.72 K1.1511.149,655.94 KRW+20.29%3.24%
Mua mạnh
161390HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
6.95 T KRW61,900 KRW−3.88%421.08 K1.226.239,943.21 KRW+28.59%4.21%
Mua mạnh
047040Daewoo Engineering & Construction Co., Ltd
4.51 T KRW10,400 KRW−4.59%4.49 M0.57———0.00%
Mua
006360GS Engineering & Construction Corporation
2.44 T KRW29,750 KRW+6.44%2.11 M2.28———1.74%
Mua
005440HYUNDAI G.F. HOLDINGS CO. LTD.
1.99 T KRW11,330 KRW−1.31%322.32 K1.775.022,258.94 KRW−17.91%2.40%
Mua
032820Woori Technology Inc.
1.52 T KRW7,730 KRW−4.69%2.56 M1.69100.2677.10 KRW—0.00%
Không được đánh giá
073240Kumho Tire Co., Inc.
1.51 T KRW5,290 KRW−1.12%584.42 K0.58———0.00%
Mua
009450Kyung Dong Navien Co., Ltd.
855.61 B KRW61,100 KRW−1.29%35.68 K1.015.5810,956.01 KRW+30.33%1.27%
Không được đánh giá
192400Cuckoo Holdings Co., Ltd.
839.12 B KRW27,000 KRW−0.92%50.55 K3.084.935,477.99 KRW+36.77%5.74%
Không được đánh giá
009240Hanssem Co., Ltd
670.65 B KRW40,600 KRW−2.17%30.81 K0.6456.28721.36 KRW−90.91%3.71%
Mua
002350Nexen Tire Corp
579.06 B KRW6,000 KRW+0.50%252.34 K1.5211.53520.25 KRW−66.96%3.47%
Mua
284740CUCKOO HOMESYS CO.,LTD
524.68 B KRW23,550 KRW−0.21%30.16 K1.423.736,310.10 KRW+36.52%5.13%
Không được đánh giá
003620KG Mobility
452.31 B KRW2,085 KRW−4.79%553.69 K1.154.53460.27 KRW—0.00%
Không được đánh giá
056080Yujin Robot Co., Ltd
338 B KRW8,140 KRW−4.01%250.07 K1.30—−226.94 KRW−21.52%0.00%
Không được đánh giá
003800Ace Bed Co., Ltd.
335.18 B KRW30,700 KRW−2.69%10.2 K5.595.305,793.10 KRW−2.15%7.24%
Không được đánh giá
010580SM BEXEL CO. LTD.
334.43 B KRW2,550 KRW−7.27%457.22 K0.20—−7.55 KRW−138.76%0.00%
Không được đánh giá
121440GOLFZON HOLDINGS Co. Ltd.
317.96 B KRW8,840 KRW+8.47%117.49 K2.8821.84404.84 KRW−63.72%3.08%
Không được đánh giá
002990KUMHO Engineering & Construction Co., Ltd.
313.87 B KRW7,930 KRW−1.98%780.09 K0.783.732,128.46 KRW—2.31%
Không được đánh giá
005720Nexen Corporation
306.09 B KRW6,110 KRW−1.45%76.48 K1.512.732,241.84 KRW+71.57%2.85%
Không được đánh giá
417840Justem Co. Ltd.
274.16 B KRW9,500 KRW−8.21%942.46 K1.1319.01499.78 KRW+59.13%0.00%
Mua mạnh
215000GOLFZON Co., Ltd.
208.08 B KRW34,250 KRW−2.14%11.49 K1.1010.403,293.60 KRW−53.41%11.54%
Mua
049430Komelon Corporation
173.95 B KRW20,950 KRW−3.68%27.01 K1.096.003,493.99 KRW+33.49%3.19%
Không được đánh giá
270660EVERYBOT Inc.
160.54 B KRW12,040 KRW−3.14%42.91 K0.40—−196.38 KRW+51.19%0.00%
Không được đánh giá
210980SK D&D Co. Ltd.
133.53 B KRW2,000 KRW−4.31%92.4 K0.37—−3,099.22 KRW−247.44%0.00%
Không được đánh giá
037070Paseco Co., Ltd
130.02 B KRW6,500 KRW−1.07%44.97 K1.0442.15154.21 KRW—2.30%
Không được đánh giá
004960Hanshin Construction Co., Ltd.
122.3 B KRW10,060 KRW−3.45%62.82 K1.541.397,222.64 KRW—1.42%
Không được đánh giá
069510Estec Corporation
120.26 B KRW14,340 KRW+0.99%19 K1.192.795,140.56 KRW+9.18%5.94%
Không được đánh giá
039830Aurora World Corporation
119.8 B KRW12,080 KRW−4.35%70.92 K2.403.993,028.53 KRW+91.90%5.51%
Không được đánh giá
149950AVATEC Co., Ltd.
117.98 B KRW9,200 KRW−3.06%77.67 K1.6015.82581.52 KRW—1.99%
Không được đánh giá
079430HYUNDAI LIVART FURNITURE CO LTD
102.4 B KRW5,030 KRW−1.57%25.74 K1.40—−122.15 KRW−122.96%2.50%
Trung tính
282720KUMYANG GREEN POWER CO., LTD.
93.76 B KRW7,880 KRW−9.84%2.62 M2.66—−78.50 KRW+92.39%0.00%
Không được đánh giá
017510Semyung Electric Machinery Co., Ltd.
91.32 B KRW5,370 KRW−4.79%150.27 K2.046.55820.19 KRW+5.48%3.67%
Không được đánh giá
008700Anam Electronics Co., Ltd
91.16 B KRW1,126 KRW−3.18%245.48 K1.87—−3.90 KRW−102.94%0.00%
Không được đánh giá
475230NRB, Inc
89.15 B KRW7,590 KRW−5.13%87.43 K1.5272.03105.37 KRW—0.00%
Không được đánh giá
123040MS Autotech Co., Ltd.
87.92 B KRW1,578 KRW0.00%267.95 K1.43—−1,060.12 KRW−24.12%0.00%
Không được đánh giá
002450Samick Musical Instruments Co., Ltd
82.04 B KRW1,010 KRW−2.23%148.63 K0.951.89535.58 KRW+136.20%4.63%
Không được đánh giá
004590Korea Furniture Co., Ltd.
78.45 B KRW5,060 KRW−1.94%41.24 K4.455.031,006.74 KRW−24.08%4.11%
Không được đánh giá
032540TJ Media Co., Ltd.
77.63 B KRW3,690 KRW+0.82%17.48 K4.5419.97184.81 KRW+22.85%5.74%
Không được đánh giá
439270Creatz, Inc.
76.02 B KRW4,930 KRW−10.53%846.99 K—————
Không được đánh giá
215100RoboRobo Co., Ltd.
66.54 B KRW2,990 KRW−4.78%59.23 K1.19—−151.50 KRW−321.11%0.00%
Không được đánh giá
111380DONG IN ENTECH Co.,Ltd.
63.87 B KRW10,630 KRW−3.36%6.78 K2.272.464,314.20 KRW+218.25%8.45%
Không được đánh giá
900270HENGSHENG HOLDING GROUP LTD
62.99 B KRW1,770 KRW−3.49%40.36 K1.25—−216.61 KRW−293.47%0.00%
Không được đánh giá
088390INNOX Corporation
57.91 B KRW5,520 KRW−7.23%8.32 K1.431.962,823.48 KRW—0.00%
Không được đánh giá
225190LK SAMYANG CO. LTD
55.46 B KRW3,320 KRW−5.68%97.4 K0.10—−1,747.07 KRW−209.89%0.00%
Không được đánh giá
085310NK Co., Ltd.
54.74 B KRW8,340 KRW−1.18%21.14 K2.2012.15686.14 KRW—1.18%
Không được đánh giá
042940Sangji Construction, Inc.
44.88 B KRW4,405 KRW−8.32%148.76 K0.14—−2,223.51 KRW+40.82%0.00%
Không được đánh giá
015710KOCOM Co., Ltd.
43.07 B KRW2,515 KRW−1.37%18.91 K1.8612.38203.17 KRW−41.41%5.78%
Không được đánh giá
129890ABKO Co., Ltd.
39.4 B KRW844 KRW−2.99%97.46 K1.317.05119.77 KRW+16.60%20.12%
Không được đánh giá
002290SAMIL ENTERPRISE Co., Ltd.
39.37 B KRW3,130 KRW−1.57%9.39 K0.696.54478.94 KRW−28.43%7.09%
Không được đánh giá
044340Winix Inc.
38.33 B KRW2,320 KRW−2.73%54.86 K2.61—−9,081.59 KRW−8,642.52%4.12%
Không được đánh giá
050110CammSys Corp.
37.12 B KRW5,700 KRW−5.16%74.7 K0.20—−3,679.72 KRW+28.19%0.00%
Không được đánh giá
002880DYA Co., Ltd
31.16 B KRW3,120 KRW−2.50%7.51 K0.562.811,109.65 KRW—0.00%
Không được đánh giá
026040J.ESTINA Co., Ltd.
27.65 B KRW1,844 KRW+0.93%27.83 K0.373.85478.83 KRW—5.48%
Không được đánh giá
006570Daelim Trading Co., Ltd
27.52 B KRW1,824 KRW+0.39%11.01 K0.77—−877.86 KRW+13.67%0.00%
Không được đánh giá
065950Welcron Co., Ltd
27.46 B KRW995 KRW−0.70%33.15 K1.04—−470.91 KRW−61.67%1.98%
Không được đánh giá
407400GGUMBI Inc.
26.23 B KRW1,650 KRW−6.30%29.63 K1.40—−353.29 KRW−185.59%0.00%
Không được đánh giá
025750Hansol HomeDeco Co., Ltd.
25.78 B KRW1,566 KRW−2.43%24.31 K2.32—−1,370.47 KRW−58.70%0.00%
Không được đánh giá
271830PAMTEK CO. LTD.
24.97 B KRW825 KRW0.00%71.06 K0.75—−206.71 KRW−20.08%0.00%
Không được đánh giá
032750Samjin Co., Ltd.
24.41 B KRW2,640 KRW−1.49%9.99 K1.595.64468.11 KRW−43.99%3.33%
Không được đánh giá
297570ATLAS LINK Inc.
23.72 B KRW3,095 KRW−4.77%4.83 K1.692.681,155.52 KRW—0.00%
Không được đánh giá
066910Sonokong Co., Ltd.
23.5 B KRW1,397 KRW−7.36%83.04 K3.102.86488.10 KRW—0.00%
Không được đánh giá
415380Studio Samick Co., Ltd.
22.89 B KRW1,973 KRW−0.85%17.61 K1.119.90199.26 KRW−22.58%12.50%
Không được đánh giá
054090Samjin LND Co., Ltd
22.31 B KRW847 KRW−2.87%66.17 K1.415.63150.43 KRW—0.00%
Không được đánh giá
123750Alton Co.Ltd.
22.2 B KRW1,597 KRW−0.99%33.71 K4.192,057.460.78 KRW—0.00%
Không được đánh giá
192390WINHITECH CO.LTD.
21.78 B KRW1,856 KRW+2.03%27.63 K1.87—−852.68 KRW−130.05%1.65%
Không được đánh giá
000040KR Motors Co. Ltd.
21.14 B KRW1,055 KRW−0.09%28.76 K0.250.651,630.68 KRW—0.00%
Không được đánh giá
206950Volvik, Inc.
20.55 B KRW1,300 KRW−13.28%1.15 K114.50———0.00%
Không được đánh giá
083640INCON Co., Ltd.
20.49 B KRW4,560 KRW−0.65%18.67 K3.235.25868.84 KRW—0.00%
Không được đánh giá
017250INTER-M Co., Ltd.
19.9 B KRW981 KRW−5.13%7.42 K0.895.62174.61 KRW+24.26%0.00%
Không được đánh giá
011090Enex Co., Ltd
18.65 B KRW1,615 KRW+0.37%58.91 K0.92—−904.64 KRW−514.23%0.00%
Không được đánh giá
069330U.I. Display Co., Ltd.
18.59 B KRW1,059 KRW0.00%11.66 K0.294.99212.14 KRW—0.00%
Không được đánh giá
365900VC Inc.
18.2 B KRW2,405 KRW−3.41%3.47 K0.10—−117.72 KRW+84.51%0.00%
Không được đánh giá
023770PLAYWITH KOREA Inc.
18.16 B KRW1,919 KRW−2.59%7.42 K0.11—−227.69 KRW+62.40%0.00%
Không được đánh giá
105550Edge Foundry Co.,Ltd
18 B KRW1,280 KRW+1.75%41.46 K0.98—−1,385.69 KRW−938.52%0.00%
Không được đánh giá
088290Ewon Comfortech Co., Ltd
17.75 B KRW2,250 KRW+4.17%11.15 K1.3370.8931.74 KRW—0.00%
Không được đánh giá
024940PN Poongnyun Co., Ltd.
17.11 B KRW1,721 KRW−3.69%46.95 K2.575.74299.62 KRW+69.10%1.92%
Không được đánh giá
056730CNT85 Inc.
10.85 B KRW920 KRW−8.91%43.72 K1.86—−760.85 KRW−322.70%0.00%
Không được đánh giá