Hàng tiêu dùng không lâu bền

Các công ty Hàn Quốc sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu

Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, HYUNGJI Innovation & Creative Co., Ltd. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn WING'S FOOT INC. ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
033780KT & G Corporation
19.93 T KRW189,900 KRW−2.21%606.45 K2.2213.7913,772.58 KRW+54.52%3.44%
Mua mạnh
278470APR Co.,Ltd.
9.51 T KRW255,500 KRW−5.02%273.56 K0.70———1.57%
Mua mạnh
003230Samyang Foods Co., Ltd
8.87 T KRW1,220,000 KRW−0.57%58.57 K1.4818.8164,875.78 KRW+51.86%0.34%
Mua mạnh
090430Amorepacific Corp.
7.84 T KRW133,300 KRW−0.37%165.73 K0.93———0.97%
Mua mạnh
271560ORION CORP.
4.57 T KRW118,400 KRW−2.15%149.17 K1.6311.1710,604.39 KRW−20.45%4.54%
Mua mạnh
001040CJ Corporation
3.7 T KRW113,800 KRW−2.98%66.56 K0.6281.251,400.67 KRW−37.72%2.89%
Mua mạnh
051900LG H&H Co., Ltd.
3.43 T KRW234,000 KRW−2.09%58.32 K1.03———1.95%
Trung tính
111770Youngone Corp.
2.87 T KRW72,300 KRW+2.41%120.22 K1.445.2113,882.02 KRW+60.02%3.63%
Mua mạnh
192820COSMAX, Inc.
2.81 T KRW254,500 KRW−3.78%101.83 K1.1915.6716,241.80 KRW+197.32%1.33%
Mua mạnh
026960Dongsuh Companies, Inc.
2.75 T KRW28,400 KRW−1.39%68.33 K1.0619.401,463.94 KRW+1.40%4.09%
Không được đánh giá
161890KOLMAR KOREA CO. LTD
2.67 T KRW108,900 KRW−10.22%678.56 K3.9613.907,832.40 KRW+90.44%0.77%
Mua mạnh
383220F&F Co., Ltd.
2.35 T KRW64,900 KRW+1.25%50.64 K0.824.6513,949.21 KRW+56.37%4.31%
Mua mạnh
004370Nongshim Co., Ltd.
2.32 T KRW407,500 KRW−0.37%20.31 K1.0112.5632,450.41 KRW+28.99%1.50%
Mua
002790AMOREPACIFIC Holdings Corp.
2.05 T KRW27,100 KRW−1.63%149.12 K1.28———1.52%
Mua mạnh
081660Misto Holdings Corporation
2 T KRW38,600 KRW−1.15%79.79 K0.667.495,156.74 KRW+141.17%5.31%
Mua mạnh
483650Dalba Global Co., Ltd.
1.86 T KRW142,700 KRW−7.58%121.95 K1.3016.708,547.41 KRW+53.74%1.77%
Mua mạnh
009970Youngone Holdings Co., Ltd.
1.8 T KRW185,700 KRW+1.64%14.38 K1.505.0037,149.66 KRW+59.68%5.52%
Không được đánh giá
004990Lotte Corp
1.59 T KRW22,450 KRW−2.18%124.1 K1.41—−5,434.90 KRW+61.10%5.61%
Mua
007390NATURECELL Co., Ltd.
1.45 T KRW21,900 KRW−0.45%376.34 K2.02—−42.06 KRW−26.76%0.00%
Không được đánh giá
001800ORION Holdings Corporation
1.38 T KRW24,850 KRW−0.40%80.14 K1.4210.652,333.35 KRW−10.54%6.88%
Không được đánh giá
007310OTOKI Corporation
1.18 T KRW319,500 KRW−0.78%8.28 K2.1614.9021,448.94 KRW−35.63%2.86%
Không được đánh giá
000080HITEJINRO CO LTD
1.12 T KRW16,590 KRW−0.96%152.48 K0.9624.39680.27 KRW−51.20%4.34%
Mua
280360Lotte Wellfood Co.,Ltd
1.04 T KRW123,700 KRW−2.37%14.73 K0.8112.789,677.77 KRW+37.30%2.77%
Mua mạnh
005300Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd
1.01 T KRW111,000 KRW−0.72%31.66 K1.1817.076,503.04 KRW+21.02%3.27%
Mua
241710COSMECCA KOREA CO. LTD
980.42 B KRW101,400 KRW+4.43%187.78 K2.4116.975,976.04 KRW+71.44%0.40%
Mua mạnh
005180Binggrae Co., Ltd
632.85 B KRW81,900 KRW−2.15%20.83 K0.608.319,857.01 KRW+3.25%4.08%
Mua
001680Daesang Corporation
611.07 B KRW17,440 KRW−1.91%85.31 K0.92—−8,324.56 KRW−405.81%4.97%
Mua mạnh
093050LF Corp.
591.17 B KRW21,500 KRW−2.93%32.39 K0.685.054,260.21 KRW+36.70%3.19%
Không được đánh giá
007700F&F Holdings Co., Ltd.
522.36 B KRW13,190 KRW−0.38%17.57 K1.483.134,214.22 KRW+66.32%3.74%
Không được đánh giá
122640YEST Co.,Ltd.
497.93 B KRW18,400 KRW−10.24%624.49 K2.0260.71303.08 KRW−30.56%0.00%
Mua
145990Samyang Corporation
437.35 B KRW43,050 KRW−3.37%6.27 K1.04—−31,232.57 KRW−384.29%3.97%
Không được đánh giá
072710Nongshim Holdings Co., Ltd.
393.28 B KRW83,800 KRW−1.64%6.22 K2.312.9428,465.89 KRW+130.81%3.54%
Không được đánh giá
092730NeoPharm Co., Ltd.
373.83 B KRW23,500 KRW−3.29%60.96 K0.8411.991,959.47 KRW+21.27%3.14%
Mua mạnh
018290VT Co. Ltd.
352.6 B KRW10,000 KRW−1.96%167.81 K1.378.901,123.64 KRW−63.54%0.00%
Không được đánh giá
126560Hyundai Futurenet Co., Ltd
347.12 B KRW3,195 KRW+0.31%120.97 K2.66———4.69%
Không được đánh giá
020000Handsome Corp
342.84 B KRW17,570 KRW−3.88%74.91 K0.65———4.12%
Mua mạnh
105630Hansae Co., Ltd
324.12 B KRW8,230 KRW−0.60%132.3 K4.549.18896.05 KRW−28.36%7.29%
Mua mạnh
194370JS Corporation
322.38 B KRW10,820 KRW−3.39%76.82 K1.96———6.30%
Không được đánh giá
005610SAMLIP
309.62 B KRW38,050 KRW−1.55%5.69 K2.06—−1,151.87 KRW−121.34%2.62%
Không được đánh giá
017810Pulmuone Corporate
300.31 B KRW8,090 KRW−2.65%183.45 K3.8012.49647.96 KRW+1,093.22%1.25%
Trung tính
024720KOLMAR HOLDINGS CO. LTD.
288.09 B KRW8,300 KRW−1.78%53.22 K0.596.091,363.95 KRW−1.42%0.00%
Không được đánh giá
003920Namyang Dairy Products Co., Ltd
283.4 B KRW41,550 KRW−1.19%3.2 K1.6225.371,637.62 KRW−36.91%3.41%
Không được đánh giá
136480Harim Co., Ltd.
280.87 B KRW2,605 KRW−0.95%474.77 K2.44———1.51%
Không được đánh giá
084690Daesang Holdings Co., Ltd
271.44 B KRW7,200 KRW−0.14%30.75 K1.08—−2,141.22 KRW−486.28%4.16%
Không được đánh giá
352480C&C International Co.,Ltd.
265.18 B KRW20,000 KRW−1.72%36.19 K1.8225.83774.34 KRW−10.02%5.13%
Không được đánh giá
018250Aekyung Industrial Co., Ltd.
262.25 B KRW10,140 KRW−3.15%35.33 K2.1171.01142.80 KRW−88.33%1.92%
Không được đánh giá
001460BYC Co., Ltd
262.14 B KRW32,700 KRW−3.54%5.28 K1.7111.832,764.72 KRW+26.97%1.17%
Không được đánh giá
003350Hankook Cosmetics Manufacturing Co., Ltd
254.73 B KRW12,100 KRW−1.39%443.79 K0.737.581,597.19 KRW+12.50%0.51%
Không được đánh giá
267980Maeil Dairies Co., Ltd.
235.46 B KRW33,550 KRW−1.18%5.01 K2.003.709,072.76 KRW+48.25%3.90%
Không được đánh giá
078520Able C&C Co Ltd
230.53 B KRW8,980 KRW−3.85%51.84 K0.619.28967.69 KRW+63.52%4.94%
Không được đánh giá
472850Pond Group Co. Ltd.
230.25 B KRW3,680 KRW−7.88%253.28 K6.35———4.58%
Không được đánh giá
001790TS Corporation
229.32 B KRW2,730 KRW−0.36%68.64 K0.87—−979.65 KRW−281.80%4.33%
Không được đánh giá
033920Muhak Co., Ltd.
194.15 B KRW7,210 KRW−0.83%27.9 K1.296.001,201.42 KRW−33.63%9.50%
Không được đánh giá
489460BioBijou Co., Ltd.
194.01 B KRW13,300 KRW+0.15%106.47 K1.2631.14427.08 KRW−17.78%0.76%
Không được đánh giá
011500Hannong Chemicals Inc.
193.01 B KRW11,030 KRW−6.84%85.15 K1.3917.95614.46 KRW+143.75%0.32%
Không được đánh giá
237880CLIO Cosmetics co., Ltd
192.42 B KRW10,770 KRW−3.15%48.31 K1.156.491,659.41 KRW+119.07%2.28%
Mua
226320IT'S HANBUL CO. LTD.
186.66 B KRW10,650 KRW−1.66%13.9 K0.815.781,842.90 KRW+366.21%2.59%
Không được đánh giá
003960Sajodaerim Corporation
174.57 B KRW23,400 KRW−1.27%7.65 K2.76—−22,997.58 KRW−394.95%1.05%
Không được đánh giá
016450Hansae Yes24 Holdings Co., Ltd
167.92 B KRW4,205 KRW+0.12%30.73 K1.98—−63.85 KRW+92.36%11.70%
Không được đánh giá
000140HITEJINRO HOLDINGS CO., LTD
166.14 B KRW7,580 KRW−1.04%8.19 K0.74—−47.50 KRW−102.31%4.61%
Không được đánh giá
014710Sajo Seafood Co., Ltd.
163.75 B KRW9,280 KRW−2.32%3.38 K1.11—−1,884.76 KRW−320.09%0.53%
Không được đánh giá
260970S&D Co., Ltd.
153.32 B KRW53,100 KRW0.00%28.09 K1.906.707,925.32 KRW+18.86%3.38%
Không được đánh giá
241590HWASEUNG ENTERPRISE Co., Ltd.
151.17 B KRW2,500 KRW−1.57%40.4 K1.01—−506.09 KRW−335.34%2.00%
Không được đánh giá
138360N Robotics Co., Ltd.
143.26 B KRW1,321 KRW−6.38%2.44 M0.1512.87102.64 KRW−56.26%0.00%
Không được đánh giá
950140Englewood Lab, Inc.
Chứng chỉ lưu ký
135.5 B KRW6,550 KRW−4.24%19.24 K2.164.031,624.96 KRW+121.91%2.95%
Không được đánh giá
002170SYTS Corp.
132.79 B KRW49,800 KRW−1.78%6901.025.239,525.97 KRW+57.68%4.57%
Không được đánh giá
013990Agabang & Company
129.67 B KRW4,615 KRW−0.86%52.24 K1.13———0.00%
Không được đánh giá
101530Haitai Confectionery & Foods Co., Ltd.
128.61 B KRW4,750 KRW−1.55%60.84 K0.835.78821.66 KRW−18.00%5.15%
Không được đánh giá
009780MSC Co., Ltd
123.73 B KRW6,800 KRW−2.02%20.68 K2.444.461,524.15 KRW+9.09%1.85%
Không được đánh giá
005990Maeil Holdings Co., Ltd.
122.2 B KRW9,930 KRW+0.20%1.65 K1.053.243,064.18 KRW+89.71%2.63%
Không được đánh giá
265740NFC Corporation
118.44 B KRW6,500 KRW+2.69%321.48 K1.888.63752.86 KRW+219.44%0.90%
Không được đánh giá
005800Shinyoung Wacoal, Inc.
118.17 B KRW13,260 KRW+0.45%2.4 K0.8073.25181.04 KRW−68.89%1.33%
Không được đánh giá
047770Codes Combine Co., Ltd
107.96 B KRW2,800 KRW+0.54%624.53 K0.7011.27248.41 KRW+297.73%0.00%
Không được đánh giá
018120Jinro Distillers Co., Ltd.
107.74 B KRW16,250 KRW−0.25%7480.8910.871,494.96 KRW−15.61%7.68%
Không được đánh giá
214420TONYMOLY Co., Ltd.
106.73 B KRW4,190 KRW−5.42%77.39 K1.588.89471.17 KRW−27.96%1.12%
Không được đánh giá
248170Sempio Foods Co.
105.91 B KRW22,950 KRW−1.50%30.39 K0.364.115,590.13 KRW+93.67%0.86%
Không được đánh giá
0015N0Aromatica Co., Ltd.
104.89 B KRW8,040 KRW−5.19%235.8 K1.8417.28465.16 KRW+18.80%0.00%
Không được đánh giá
023450Dongnam Chemical Co., Ltd.
100.15 B KRW29,650 KRW+0.68%560.168.423,523.23 KRW+137.21%5.36%
Không được đánh giá
007540SEMPIO COMPANY
96.54 B KRW45,550 KRW−2.46%16.57 K0.329.924,593.77 KRW−10.38%0.42%
Không được đánh giá
366030Nine & Company Inc.
93.79 B KRW4,060 KRW−3.22%16.28 K0.475.48740.94 KRW+153.39%1.93%
Không được đánh giá
009270Shinwon Corporation
91.84 B KRW997 KRW−0.30%563.89 K1.1418.3254.42 KRW—4.89%
Không được đánh giá
264900CROWN CONFECTIONERY CO.,LTD
91.43 B KRW6,920 KRW−2.26%22.92 K8.268.65799.61 KRW−22.86%3.92%
Không được đánh giá
298540Nature Holdings Co., Ltd.
86.44 B KRW5,890 KRW−3.76%27.62 K0.96—−7.07 KRW−100.96%8.17%
Không được đánh giá
123690Hankook Cosmetics Co., Ltd
84.03 B KRW5,020 KRW−4.38%111.16 K3.0191.5954.81 KRW−77.72%0.00%
Không được đánh giá
002600Choheung Corporation
83.94 B KRW139,800 KRW0.00%180.5738.203,659.95 KRW+61.62%4.29%
Không được đánh giá
478560BLACK YAK I&C Co., Ltd.
82.15 B KRW3,060 KRW+1.49%58.15 K1.338.12376.82 KRW—11.77%
Không được đánh giá
005740CROWNHAITAI Holdings
72.07 B KRW4,715 KRW−2.78%22.42 K2.094.051,165.46 KRW−14.57%2.69%
Không được đánh giá
004650Changhae Ethanol Co., Ltd.
70.49 B KRW9,220 KRW−0.86%14.54 K1.205.551,662.11 KRW−1.08%6.46%
Không được đánh giá
451250BBIA Co., Ltd.
62.38 B KRW6,280 KRW−1.26%7.15 K0.878.76717.09 KRW+71.03%3.15%
Không được đánh giá
282620KIDO INDUSTRIAL CO., LTD
62.24 B KRW10,200 KRW−0.39%29.96 K1.10———0.00%
Không được đánh giá
016090Daehyun Co., Ltd
61.95 B KRW1,407 KRW0.00%64.51 K0.954.76295.87 KRW+33.88%5.72%
Không được đánh giá
011150CJ Seafood Corporation
60.69 B KRW1,703 KRW−0.93%46.46 K1.9135.0348.61 KRW−56.57%0.00%
Không được đánh giá
110790Creas F&C Co., Ltd.
60.08 B KRW2,775 KRW−0.54%4.87 K1.53———7.17%
Không được đánh giá
005670Foodwell Corp.
53.89 B KRW5,540 KRW−3.48%30.79 K2.783.741,482.34 KRW+57.36%2.74%
Không được đánh giá
043650Kook Soon Dang Co., Ltd.
53.6 B KRW3,405 KRW−1.73%30.54 K1.5112.75267.01 KRW—2.35%
Không được đánh giá
004410Seoul Foods Industrial Co., Ltd.
53.33 B KRW1,352 KRW+1.58%217.36 K1.46—−23.05 KRW+71.36%0.00%
Không được đánh giá
111110HOJEON LTD
52.7 B KRW6,000 KRW−1.80%12.73 K0.872.842,115.68 KRW+41.72%6.50%
Không được đánh giá
00117P0Piece Peace Studio Co., Ltd.
52.5 B KRW3,540 KRW−3.28%37 K0.87———0.00%
Không được đánh giá
900110Deep Commerce Limited
51.32 B KRW4,540 KRW−1.41%7.8 K0.700.696,599.70 KRW+74.40%0.00%
Không được đánh giá
435570ERCOHS Agricultural Corporation Co., Ltd.
50.98 B KRW6,750 KRW+0.15%11.67 K2.93—−217.67 KRW+81.38%1.93%
Không được đánh giá