Các công ty Hàn Quốc phân phối hàng hóa và sản phẩm

Các nhà phân phối bán buôn mua hàng hóa với số lượng lớn từ các nhà sản xuất để cung cấp cho các cửa hàng bán lẻ và doanh nghiệp. Phụ phí nhiên liệu vận tải và dữ liệu chi tiêu của người tiêu dùng tại từng khu vực là những yếu tố chính tác động đến thanh khoản giao dịch. Hiện tại, Hae In Corp. dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây cung cấp tổng quan toàn diện về các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
443060HD Hyundai Marine Solution Co., Ltd.
7.61 T KRW160,500 KRW−5.48%65.93 K0.51———2.55%
Mua mạnh
008930Hanmi Science Co., Ltd
3.32 T KRW54,300 KRW+3.23%468.75 K2.03———0.61%
Không được đánh giá
001120LX INTERNATIONAL CORP.
1.48 T KRW34,450 KRW−5.23%245.85 K1.95———4.87%
Mua mạnh
001740SK Networks Co., Ltd.
1.14 T KRW5,630 KRW−1.57%1 M1.8410.79521.64 KRW+176.22%4.58%
Mua mạnh
003380Harim Holdings Co., Ltd.
1.13 T KRW11,030 KRW−5.16%736.48 K1.426.571,679.87 KRW−28.56%1.03%
Không được đánh giá
248070SOLUM CO. LTD.
636.91 B KRW11,290 KRW−10.61%693.44 K2.1654.48207.22 KRW−60.04%0.56%
Mua mạnh
032190Daou Data Corp
625.44 B KRW15,750 KRW−3.49%119.51 K2.291.808,763.87 KRW+104.21%3.37%
Không được đánh giá
052020STCube, Inc.
446.32 B KRW6,150 KRW−6.82%229.26 K1.93—−354.25 KRW−1.18%0.00%
Không được đánh giá
037460Samji Electronics Co., Ltd.
408.5 B KRW24,500 KRW−4.85%48.77 K1.911.4616,756.43 KRW+327.38%2.04%
Không được đánh giá
002810Samyung Trading Co., Ltd
351.5 B KRW19,790 KRW−1.05%19.55 K1.765.243,776.84 KRW+15.20%5.02%
Không được đánh giá
067630HLB Life Science Co.,Ltd.
346.66 B KRW2,555 KRW−5.72%238.52 K0.80—−271.72 KRW+52.55%0.00%
Không được đánh giá
011760Hyundai Corporation
272.05 B KRW21,750 KRW−2.68%28.4 K1.39———3.09%
Mua mạnh
077500Uniquest Corporation
245.59 B KRW8,850 KRW−12.20%928.74 K1.266.321,400.80 KRW+398.65%1.76%
Không được đánh giá
051500CJ Freshway Corporation
243.96 B KRW20,650 KRW−1.20%6.09 K1.125.154,007.19 KRW+88.11%2.43%
Mua
439090Manyo Factory Co., Ltd.
231.47 B KRW13,800 KRW−2.75%129.03 K1.3216.93814.99 KRW+16.34%0.00%
Không được đánh giá
115450HLB Therapeutics Co., Ltd.
223.44 B KRW2,405 KRW+4.11%602.98 K1.05—−204.45 KRW−243.99%0.00%
Không được đánh giá
001250GS Global Corp.
222.74 B KRW2,515 KRW−2.71%867.76 K1.3713.73183.18 KRW−65.40%0.93%
Không được đánh giá
091700PARTRON Co., Ltd.
206.57 B KRW3,815 KRW−5.57%428.44 K1.578.40454.24 KRW−30.66%7.43%
Trung tính
339770Kyochon Food&Beverage Co., Ltd.
186.12 B KRW3,740 KRW−0.40%56.51 K1.0312.45300.39 KRW+37.65%11.01%
Mua
481070AU Brandz Co., Ltd.
166.74 B KRW11,450 KRW−4.10%22.61 K1.1514.26803.09 KRW+13.81%0.00%
Không được đánh giá
013890Zinus Inc
132.82 B KRW6,550 KRW+0.77%42.68 K1.42—−5,766.91 KRW−448.13%1.46%
Không được đánh giá
032940Wonik Corporation
127.35 B KRW6,100 KRW−4.24%195 K0.475.331,144.78 KRW−21.57%0.00%
Không được đánh giá
140610Ensol Biosciences, Inc.
126.37 B KRW8,200 KRW−4.65%4.99 K1.48———0.00%
Không được đánh giá
227840HYUNDAI CORPORATION HOLDINGS Co.Ltd.
108.77 B KRW12,040 KRW−1.87%12.76 K1.722.006,011.74 KRW+42.60%4.06%
Không được đánh giá
362320Chungdamglobal Co., Ltd.
92.89 B KRW4,750 KRW+1.50%73.69 K1.6223.95198.35 KRW+1,407.56%0.00%
Không được đánh giá
074430AMINOLOGICS Co. Ltd
90.32 B KRW970 KRW−1.62%104.6 K1.6226.9735.97 KRW—0.00%
Không được đánh giá
003010Hae In Corp.
82.12 B KRW8,140 KRW+15.46%1.83 M2.154.441,834.34 KRW+68.98%2.62%
Không được đánh giá
290740Actro Co., Ltd.
78.1 B KRW8,490 KRW−3.85%26.09 K1.507.561,123.42 KRW—1.11%
Không được đánh giá
251120BIO-FD&C CO. LTD
76.85 B KRW8,550 KRW−3.82%23.74 K1.7711.38751.15 KRW+2.92%0.00%
Mua mạnh
066430I-ROBOTICS.Co. Ltd.
67.92 B KRW1,590 KRW−3.17%196.63 K0.5657.0327.88 KRW−26.03%0.00%
Không được đánh giá
140070SurplusGLOBAL,Inc.
67.63 B KRW1,880 KRW+0.48%125.38 K1.45—−631.39 KRW−1,458.80%0.00%
Không được đánh giá
012700LEADCORP, Inc.
66.5 B KRW2,620 KRW−0.19%31.1 K1.996.39409.89 KRW−41.01%5.67%
Không được đánh giá
072770MemRAY BT Co. LTD.
63.51 B KRW1,600 KRW−5.94%180.93 K1.03—−486.69 KRW−2.65%0.00%
Không được đánh giá
439580BLUEMTEC CO. LTD.
61.53 B KRW1,828 KRW−3.33%237.77 K0.94———0.00%
Không được đánh giá
033320JCH Systems, Inc.
52.52 B KRW2,670 KRW−3.44%59.44 K1.696.46413.61 KRW+41.18%1.80%
Không được đánh giá
043710CosLeaguer Global Co. Ltd.
50.55 B KRW2,900 KRW−1.02%20.25 K3.19—−893.81 KRW−1,035.63%0.00%
Không được đánh giá
024950Samchuly Bicycle Co., Ltd
48.45 B KRW4,505 KRW−0.66%34.27 K0.568.54527.26 KRW+80.13%2.15%
Không được đánh giá
000440Joong Ang Enervis Co., Ltd.
48.02 B KRW10,360 KRW−0.10%12.87 K0.83—−226.70 KRW−28.63%3.26%
Không được đánh giá
256630POINT ENGINEERING Co. Ltd.
41.35 B KRW3,755 KRW−3.10%7.69 K5.67—−450.50 KRW−654.50%1.27%
Không được đánh giá
014190WONIK CUBE Corp.
37.41 B KRW1,033 KRW−2.73%98.63 K1.705.57185.34 KRW+99.59%0.00%
Không được đánh giá
044960Eagle Veterinary Technology Co.Ltd.
36.52 B KRW2,875 KRW−2.87%48.36 K0.996.47444.36 KRW+58.15%2.69%
Không được đánh giá
013000Sewoo Global Co., Ltd
34.24 B KRW1,220 KRW+2.01%35.92 K1.116.42190.16 KRW+93.48%2.51%
Không được đánh giá
159910EcoGlow Co., Ltd.
33.36 B KRW3,270 KRW−2.39%8.31 K0.30—−593.51 KRW−2.63%0.00%
Không được đánh giá
000760RIFA Co., Ltd.
33.24 B KRW11,550 KRW−3.43%3170.40—−422.91 KRW−21.86%0.00%
Không được đánh giá
109960APTOCROM Inc.
25.93 B KRW1,640 KRW−2.73%5.08 K1.750.612,691.82 KRW—0.00%
Không được đánh giá
188040BIO PORT KOREA, INC.
24.81 B KRW5,460 KRW+0.18%32.28 K2.298.40650.08 KRW+369.42%0.00%
Không được đánh giá
016670DMOA Co., Ltd
23.43 B KRW2,285 KRW−2.77%5.39 K1.341.931,181.25 KRW−40.42%0.00%
Không được đánh giá
102950AHA Co., Ltd.
21.98 B KRW1,640 KRW−2.26%2.35 K2.75———0.00%
Không được đánh giá
007720SoNo Square Co.,Ltd.
20.62 B KRW1,008 KRW+1.20%16.05 K1.27—−216.56 KRW+65.67%0.00%
Không được đánh giá
130740TPC Co., Ltd
20.49 B KRW1,811 KRW−0.60%22.57 K0.311.251,452.41 KRW—0.00%
Không được đánh giá
405920NARA CELLAR Co., Ltd.
20.49 B KRW1,647 KRW−2.08%6030.14—−81.72 KRW+46.24%0.00%
Không được đánh giá
039740Korea Information Engineering Services Co., Ltd.
20.33 B KRW2,465 KRW+0.41%30.82 K2.454.52544.88 KRW+15.81%0.00%
Không được đánh giá
317860Nordmason Co. Ltd.
20.31 B KRW4,500 KRW0.00%10.00———0.00%
Không được đánh giá
215480Toebox Korea Co., Ltd
19.95 B KRW1,888 KRW−1.97%4.66 K0.37179.1110.54 KRW—0.00%
Không được đánh giá
118000Metacare Co., Ltd.
19.21 B KRW760 KRW−10.38%115.2 K0.57———0.00%
Không được đánh giá
019660Globon Co., Ltd.
19.1 B KRW1,312 KRW−2.09%1.66 K0.13—−458.94 KRW—0.00%
Không được đánh giá
051380PC Direct, Inc.
18.79 B KRW1,314 KRW+1.86%25 K0.526.13214.49 KRW+5,535.42%5.36%
Không được đánh giá
065650Hyper Corporation Inc.
15.3 B KRW1,382 KRW−3.89%34.21 K0.30—−1,465.31 KRW+81.40%0.00%
Không được đánh giá
038530KBIO LABS Inc.
14.45 B KRW2,605 KRW−7.79%18.29 K1.40—−3,221.82 KRW−23.13%0.00%
Không được đánh giá
296520GAIA CORPORATION CO. LTD
1.34 B KRW218 KRW−14.84%10.01———0.00%
Không được đánh giá