Công nghệ Điện tử

Các công ty Hàn Quốc định hình công nghệ điện tử

Các công ty trong lĩnh vực này thiết kế và sản xuất linh kiện phần cứng, chất bán dẫn và thiết bị điện tử. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi những tài sản này vì chu kỳ cung ứng chip toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy Samsung Electronics Co., Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi BLUETOP CO. LTD. ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
1,389.9 T KRW188,700 KRW−6.35%34.88 M1.95———2.71%
Mua mạnh
000660SK hynix Inc.
1,017.5 T KRW1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.14———0.21%
Mua mạnh
009150Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd
82.16 T KRW870,000 KRW−7.84%1.57 M1.85———0.21%
Mua mạnh
012450Hanwha Aerospace Co., Ltd.
37.81 T KRW660,000 KRW−2.94%181.3 K0.9324.5926,836.69 KRW−51.70%0.95%
Mua mạnh
003670POSCO FUTURE M CO., LTD.
16.13 T KRW161,800 KRW−7.38%446.75 K1.24———0.14%
Trung tính
272210Hanwha Systems Co., Ltd.
11.67 T KRW50,300 KRW−6.68%705.67 K0.87———0.80%
Mua
047810Korea Aerospace Industries, Ltd.
10.61 T KRW102,600 KRW−2.47%415.1 K1.13———0.46%
Mua
079550LIG Defense&Aerospace
9.19 T KRW326,000 KRW−9.07%173.28 K1.1724.8613,114.04 KRW−6.18%0.70%
Mua mạnh
011070LG Innotek Co., Ltd
7.31 T KRW265,000 KRW−7.02%197.05 K0.93———0.61%
Mua
009830HANWHA SOLUTIONS CORPORATION
6.27 T KRW26,050 KRW−3.34%8.64 M1.24———0.00%
Mua
007660ISU Petasys Co., Ltd.
5.91 T KRW62,100 KRW−10.78%835.91 K1.4422.682,737.59 KRW+75.09%0.29%
Mua mạnh
353200Daeduck Electronics Co., Ltd.
4.96 T KRW71,200 KRW−10.78%2.69 M1.71———0.50%
Mua mạnh
222800Simmtech Co., Ltd.
4.8 T KRW93,500 KRW−7.33%1.45 M1.52———0.08%
Mua mạnh
058470Leeno Industrial Inc.
4.22 T KRW46,600 KRW−7.36%810.07 K1.2518.832,474.78 KRW+40.92%1.44%
Mua
000990DB HiTek Co. LTD
3.8 T KRW83,100 KRW−1.89%635.31 K1.5010.128,211.06 KRW+48.23%0.84%
Mua
031980PSK HOLDINGS INC.
3.67 T KRW119,300 KRW−13.11%330.12 K1.5224.954,782.32 KRW+8.89%0.63%
Mua mạnh
034220LG Display Co., Ltd
3.67 T KRW7,090 KRW−4.45%3.54 M1.68———0.00%
Trung tính
066970L & F Co., Ltd.
3.56 T KRW74,900 KRW−12.60%881.79 K1.98—−10,117.63 KRW+25.68%0.00%
Mua
095340ISC Co., Ltd.
3.33 T KRW121,000 KRW−14.12%284.13 K1.3232.793,690.36 KRW+84.85%0.52%
Mua mạnh
403870HPSP Co., Ltd.
3.23 T KRW33,350 KRW−8.50%1.66 M1.2731.631,054.54 KRW+0.19%1.23%
Mua mạnh
489790Hanwha Vision Co., Ltd.
2.39 T KRW38,100 KRW−5.34%308.07 K0.46———0.00%
Mua mạnh
131290TSE Co., Ltd
2.37 T KRW162,000 KRW−12.43%127.31 K1.2017.039,513.59 KRW+142.38%0.21%
Mua mạnh
030530WONIK HOLDINGS CO., LTD.
2.3 T KRW28,300 KRW+5.01%4.79 M1.1639.22721.50 KRW—0.00%
Không được đánh giá
440110FADU, Inc.
2.21 T KRW33,200 KRW−10.27%1.09 M1.96—−1,984.20 KRW−20.83%0.00%
Mua mạnh
336260Doosan Fuel Cell Co., Ltd.
2.2 T KRW26,450 KRW−6.54%555.09 K1.19—−2,422.78 KRW−447.85%0.00%
Mua
067310Hana Micron Inc.
2.16 T KRW24,100 KRW−13.00%2.22 M2.049.292,593.86 KRW+3,138.73%0.22%
Mua mạnh
080220Jeju Semiconductor Corp.
2.13 T KRW50,100 KRW−10.05%1.06 M1.296.727,453.64 KRW+2,019.62%0.00%
Không được đánh giá
005290Dongjin Semichem Co., Ltd
2.01 T KRW31,500 KRW−9.35%566.62 K1.66———1.65%
Không được đánh giá
007810Korea Circuit Co., Ltd.
1.92 T KRW59,700 KRW−10.49%749.89 K0.9019.353,084.62 KRW—0.13%
Không được đánh giá
178320SEOJIN SYSTEM CO.,LTD
1.87 T KRW28,350 KRW+4.23%1.68 M1.68—−1,389.70 KRW−42.25%0.00%
Mua
095610TES Co., Ltd.
1.82 T KRW77,800 KRW−11.59%517.65 K2.2417.694,398.76 KRW+33.98%0.80%
Mua mạnh
043260Sungho Electronics Corp.
1.81 T KRW18,730 KRW−7.28%1.76 M0.905.483,420.66 KRW—0.00%
Không được đánh giá
098460Koh Young Technology Inc.
1.67 T KRW20,450 KRW−7.88%1.61 M1.1642.34482.99 KRW+80.29%0.55%
Mua mạnh
140860Park Systems Corp.
1.53 T KRW188,300 KRW−12.42%72.71 K2.7356.673,322.56 KRW−49.44%0.23%
Mua mạnh
281820KCTECH CO., LTD.
1.41 T KRW52,800 KRW−8.01%294.52 K1.25———0.63%
Mua mạnh
036540SFA Semicon Co., Ltd.
1.26 T KRW6,030 KRW−8.64%2.42 M0.94—−62.73 KRW−448.86%0.00%
Mua mạnh
005070Cosmo AM&T Co., Ltd.
1.25 T KRW32,250 KRW−9.41%126.95 K1.30———0.00%
Không được đánh giá
218410RFHIC Corp.
1.22 T KRW37,200 KRW−7.23%344.07 K0.6528.871,288.64 KRW+176.86%0.83%
Mua mạnh
183300KoMiCo Ltd.
1.1 T KRW16,530 KRW−11.60%421.38 K1.3928.89572.25 KRW−50.62%1.30%
Mua
420770GigaVis Co., Ltd.
1.05 T KRW62,400 KRW−9.17%196.73 K0.9837.691,655.41 KRW+524.95%0.97%
Mua
001820SAMWHA CAPACITOR CO., LTD.
1.01 T KRW78,100 KRW−8.33%331.46 K1.1742.281,847.22 KRW+39.96%0.51%
Mua mạnh
322000HD HYUNDAI ENERGY SOLUTIONS CO. LTD.
990.08 B KRW86,600 KRW−3.67%372.27 K0.71———0.00%
Mua
204270JNTC Co., Ltd.
970.28 B KRW15,770 KRW+2.40%1.8 M5.21—−1,172.46 KRW+38.23%0.00%
Không được đánh giá
232140YC Corporation
969.57 B KRW9,440 KRW−10.94%1.13 M1.2224.79380.82 KRW+1,109.12%0.00%
Mua mạnh
425420TFE Co., Ltd.
965.14 B KRW61,600 KRW−10.98%234.48 K0.8036.691,679.14 KRW+308.43%0.00%
Không được đánh giá
166090Hana Materials Inc.
907.57 B KRW36,700 KRW−9.94%156.73 K1.3911.043,323.01 KRW+101.34%0.64%
Mua mạnh
356860TLB Co., Ltd.
895.29 B KRW26,500 KRW−11.67%989.38 K1.80———0.83%
Mua mạnh
065350Shinsung Delta Tech Co., Ltd.
800.57 B KRW28,550 KRW−0.87%117.85 K1.5226.601,073.18 KRW+346.46%0.41%
Không được đánh giá
003160DI Corporation
791.1 B KRW24,800 KRW−13.59%859.24 K0.80———0.72%
Mua mạnh
137310SD Biosensor, Inc.
767.47 B KRW6,560 KRW−1.80%133.75 K1.21—−6,098.44 KRW−485.12%3.09%
Không được đánh giá
101490S & S Tech Corporation
758.1 B KRW29,550 KRW−7.51%257.61 K1.729.882,990.91 KRW+68.98%0.55%
Không được đánh giá
056190SFA Engineering Corp.
743.55 B KRW24,100 KRW−3.60%121.45 K1.3111.012,188.70 KRW—3.63%
Mua
281740Lake Materials Co. Ltd.
742.75 B KRW9,660 KRW−8.35%604.44 K1.6046.32208.56 KRW−9.78%0.27%
Không được đánh giá
417200LS Materials Co. Ltd.
738.09 B KRW8,880 KRW−6.53%1.38 M1.16501.5217.71 KRW−30.57%0.20%
Không được đánh giá
031330SAMT Co., Ltd.
736.47 B KRW6,460 KRW−7.71%754.73 K1.471.594,064.02 KRW+814.99%3.05%
Không được đánh giá
032500KMW, Inc.
730.76 B KRW15,700 KRW−3.50%256.27 K1.81—−649.37 KRW+22.68%0.00%
Mua
059090MiCo Ltd.
718.11 B KRW18,600 KRW−7.23%433.21 K0.7938.26486.10 KRW−42.72%0.00%
Không được đánh giá
253590NEOSEM, Inc.
709.73 B KRW11,800 KRW−13.49%1.91 M0.9686.67136.15 KRW−66.78%0.60%
Không được đánh giá
092870Exicon Co., Ltd.
677.63 B KRW41,600 KRW−9.86%633.97 K1.0925.441,635.52 KRW—0.18%
Không được đánh giá
126340VINATECH CO,. LTD.
672.95 B KRW76,600 KRW−1.67%315.94 K1.28—−5,649.18 KRW−108.12%0.00%
Mua
064290INTEKPLUS Co., Ltd.
655.98 B KRW36,200 KRW−12.45%577.74 K1.24—−564.98 KRW+25.45%0.00%
Mua mạnh
085660CHA Biotech Co., Ltd.
639.65 B KRW7,290 KRW0.00%529.93 K2.26—−135.73 KRW+89.99%0.00%
Không được đánh giá
014820Dongwon Systems Corporation
623.97 B KRW21,150 KRW−1.86%18.22 K0.49———4.21%
Không được đánh giá
099320Satrec Initiative Co., Ltd.
620.94 B KRW50,200 KRW−8.23%54.86 K0.85———0.18%
Mua mạnh
219130TigerElec Co., Ltd.
594.81 B KRW81,600 KRW−7.38%92.75 K1.0948.201,692.90 KRW+590.55%0.00%
Không được đánh giá
046890Seoul Semiconductor Co., Ltd
576.78 B KRW8,630 KRW−6.60%715.16 K0.54—−29.70 KRW+95.87%0.00%
Bán
000670Young Poong Corporation
557.14 B KRW30,300 KRW−2.10%42.84 K1.275.285,736.07 KRW—0.02%
Không được đánh giá
144960New Power Plasma Co., Ltd.
552.36 B KRW10,930 KRW−3.45%2.06 M1.1012.89847.64 KRW+121.68%0.37%
Không được đánh giá
189300Intellian Technologies, Inc.
518.82 B KRW43,700 KRW−5.51%95.98 K1.4010.294,247.17 KRW—0.39%
Mua mạnh
080580OKins Electronics Co., Ltd.
513.3 B KRW17,980 KRW−13.35%839.29 K1.1122.40802.71 KRW—0.00%
Không được đánh giá
033640Nepes Corporation
509.61 B KRW16,070 KRW−13.09%276.4 K1.3930.35529.44 KRW—0.00%
Mua mạnh
025540Korea Electric Terminal Co., Ltd.
504.76 B KRW50,000 KRW−1.57%26.82 K1.344.1512,040.34 KRW+16.87%8.33%
Mua mạnh
290550DK Tech Co., Ltd.
499.03 B KRW20,650 KRW−3.73%417.76 K1.3811.041,870.66 KRW+89.81%0.00%
Trung tính
078350Hanyang Digitech Co., Ltd
494.36 B KRW27,050 KRW−8.61%421.48 K0.8412.962,086.70 KRW+156.68%0.00%
Không được đánh giá
050890SOLiD Inc.
487.38 B KRW7,280 KRW−5.21%883.36 K1.438.00909.60 KRW+109.81%0.62%
Mua mạnh
090460BH Co., Ltd.
481.82 B KRW13,910 KRW−0.93%475.9 K1.335.402,577.12 KRW+3,268.90%1.61%
Mua mạnh
098120Micro Contact Solution Co., Ltd.
457.2 B KRW40,300 KRW−16.04%366.33 K1.4012.353,262.56 KRW+97.72%0.18%
Không được đánh giá
017900AUK CORP.
453.27 B KRW6,950 KRW−9.27%1.3 M0.3231.54220.38 KRW+182.59%0.56%
Không được đánh giá
004710Hansol Technics Co., Ltd
448.22 B KRW6,400 KRW−8.96%1.34 M1.51—−604.08 KRW−251.42%1.08%
Không được đánh giá
069540LIGHTRON FIBER-OPTIC DEVICES INC.
440.06 B KRW3,090 KRW−7.49%6.5 M0.41—−220.10 KRW+48.30%0.00%
Không được đánh giá
008060DAEDUCK Co., Ltd.
438.96 B KRW12,170 KRW−4.70%73.3 K1.0810.501,159.48 KRW+494.63%8.23%
Không được đánh giá
045100Hanyang ENG Co., Ltd.
424.45 B KRW22,750 KRW−7.52%87.36 K1.885.933,833.48 KRW+3.09%2.45%
Không được đánh giá
108320LX Semicon Co., Ltd.
418.81 B KRW22,900 KRW−4.58%127.79 K1.3810.122,262.59 KRW−56.47%5.83%
Bán
052400KONA I CO., LTD.
414.63 B KRW18,600 KRW−2.62%88.07 K1.09———6.81%
Không được đánh giá
192650Dreamtech Co., Ltd.
406.79 B KRW5,050 KRW−8.51%671.32 K0.99—−144.91 KRW+16.16%3.53%
Không được đánh giá
356680AXGATE Co., Ltd.
395.76 B KRW11,540 KRW−7.31%589.64 K0.2556.60203.88 KRW+109.04%0.00%
Không được đánh giá
388210CMTX Co., Ltd.
392.94 B KRW31,900 KRW−10.01%138.01 K0.84———0.00%
Mua
399720GAONCHIPS Co., Ltd.
387.19 B KRW27,150 KRW−7.97%67.95 K1.63—−472.31 KRW−69.30%0.00%
Không được đánh giá
348370Enchem Co., Ltd.
378.84 B KRW15,200 KRW−5.59%189.67 K1.40—−6,893.87 KRW+34.92%0.00%
Không được đánh giá
094170DONGWOON ANATECH CO.LTD.
373.97 B KRW16,700 KRW−2.17%195.85 K2.7413.521,235.15 KRW+222.23%0.92%
Không được đánh giá
033240Jahwa Electronics Co., Ltd
361.46 B KRW14,860 KRW−9.56%221.91 K2.002.795,334.93 KRW—0.00%
Không được đánh giá
236200Suprema Inc.
340.86 B KRW50,900 KRW+1.19%69.35 K0.976.757,539.52 KRW+99.75%0.39%
Không được đánh giá
039440Systems Technology, Inc.
334.41 B KRW18,760 KRW−5.20%249.63 K1.2114.581,286.42 KRW−20.13%0.65%
Không được đánh giá
092190Seoul Viosys Co., Ltd.
330.62 B KRW6,080 KRW−7.60%226.4 K0.3818.77323.90 KRW—0.00%
Không được đánh giá
079370Zeus Co., Ltd.
330.17 B KRW8,500 KRW−9.28%500.2 K1.04—−373.22 KRW−143.34%0.46%
Không được đánh giá
130660Korea Electric Power Industrial Development Co., Ltd.
328.93 B KRW9,460 KRW−3.37%172.42 K1.8763.62148.69 KRW−56.33%3.74%
Không được đánh giá
272290INNOX Advanced Materials Co., Ltd.
317.63 B KRW14,680 KRW−5.59%176.07 K1.499.671,517.40 KRW−63.55%2.04%
Không được đánh giá
332570Pentastone Electronics, Inc.
316.53 B KRW5,780 KRW−12.69%1.27 M1.477.68752.23 KRW—0.00%
Không được đánh giá
046970WOORIRO CO., LTD.
306.83 B KRW5,820 KRW−7.03%776.24 K0.4469.5083.74 KRW—0.00%
Không được đánh giá
052710Amotech Co., Ltd
306.18 B KRW12,500 KRW−8.76%436.29 K0.86—−214.33 KRW+38.66%0.00%
Không được đánh giá