Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Hàn Quốc khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Daiyang Metal Co., Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Suppro Co.,Ltd. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
005490POSCO Holdings Inc.
20.4 T KRW265,000 KRW−3.11%314.46 K1.38———3.26%
Mua
010130Korea Zinc Co., Ltd.
18.17 T KRW960,000 KRW−2.93%35.5 K2.05———3.37%
Mua mạnh
004020Hyundai Steel Company
3.81 T KRW28,150 KRW−2.60%350.25 K0.80———1.72%
Mua mạnh
103140Poongsan Corporation
1.55 T KRW52,400 KRW−4.90%83.19 K0.91———2.99%
Mua mạnh
300720Hanil Cement Co., Ltd.
1.22 T KRW16,710 KRW−2.45%81.75 K1.0111.831,411.93 KRW+5.00%6.05%
Không được đánh giá
001430SeAH Besteel Holdings Corporation
1.05 T KRW26,950 KRW−2.88%105.18 K0.8223.021,170.64 KRW+945.54%4.12%
Mua mạnh
006110Sam-A Aluminium Co., Ltd.
800.03 B KRW41,200 KRW−9.85%125.19 K0.28—−1,523.35 KRW−34.75%0.05%
Không được đánh giá
137400People & Technology, Inc.
620.47 B KRW23,900 KRW−5.16%154.17 K1.517.273,286.51 KRW−20.62%0.75%
Trung tính
100090SK oceanplant Co.,Ltd
602.91 B KRW9,340 KRW−1.37%707.37 K1.6811.95781.66 KRW+106.71%0.00%
Mua
038500SAMPYO Cement Co. Ltd.
582.93 B KRW5,230 KRW−2.61%635.42 K0.8315.77331.57 KRW−24.26%2.23%
Không được đánh giá
336370Solus Advanced Materials Co., Ltd.
555.08 B KRW6,340 KRW−5.09%176.17 K0.9613.31476.45 KRW—0.13%
Không được đánh giá
003300Hanil Holdings Co., Ltd.
523.52 B KRW16,930 KRW−2.25%16.66 K1.689.561,770.82 KRW+0.62%5.89%
Không được đánh giá
016380KG DONGBUSTEEL CO., LTD.
504.01 B KRW4,800 KRW−2.64%441.8 K1.69———5.95%
Mua mạnh
058650SeAH Holdings Corporation
481.61 B KRW119,000 KRW−2.46%4030.894.7025,332.30 KRW+545.37%3.53%
Không được đánh giá
003030SeAH Steel Holdings Corporation
453.74 B KRW100,100 KRW−4.30%15.85 K0.85—−32,545.72 KRW−340.95%1.60%
Mua mạnh
460860DONGKUK STEEL MILL Co., Ltd.
450.41 B KRW8,440 KRW−3.32%195.06 K1.21———4.40%
Mua mạnh
104700Kisco Corp.
409.88 B KRW12,900 KRW−0.08%141.44 K0.78—−485.31 KRW−366.78%3.34%
Không được đánh giá
306200SeAH Steel Corp.
346.65 B KRW114,700 KRW−1.97%3.56 K0.545.2022,052.71 KRW−33.65%4.44%
Mua mạnh
002030Asia Holdings Co., Ltd.
323.75 B KRW191,600 KRW−0.98%5.15 K1.2511.1617,174.40 KRW−39.03%2.97%
Không được đánh giá
183190Asia Cement Co., Ltd
313.07 B KRW8,870 KRW−0.89%47.03 K1.2827.37324.02 KRW−77.24%2.80%
Mua mạnh
001940KISCO Holdings Corp.
299.75 B KRW27,150 KRW−1.99%11.14 K0.55—−1,778.53 KRW−320.27%3.87%
Không được đánh giá
001230DONGKUK HOLDINGS CO. LTD.
287.79 B KRW1,762 KRW−1.84%244.93 K0.852.40733.04 KRW—1.08%
Không được đánh giá
092790Nexteel Co., Ltd.
274.32 B KRW9,300 KRW−5.20%228.19 K1.5025.54364.16 KRW−75.23%0.00%
Không được đánh giá
009160SIMPAC Inc.
272.88 B KRW5,360 KRW+1.71%325.96 K3.9811.79454.51 KRW−21.40%5.94%
Không được đánh giá
084010Daehan Steel Co., Ltd
243.07 B KRW7,430 KRW−6.66%78.7 K0.52—−427.46 KRW−140.22%4.76%
Mua mạnh
058430POSCO STEELEON Co.,Ltd.
234.6 B KRW3,775 KRW−3.21%190.85 K1.3916.81224.61 KRW−50.69%2.77%
Không được đánh giá
023410Eugene Corporation
222.07 B KRW3,250 KRW−0.76%245.84 K1.61—−724.66 KRW−329.19%5.56%
Không được đánh giá
018310SAMMOK S-FORM Co., Ltd.
212.64 B KRW14,500 KRW−1.63%14.27 K1.5239.69365.36 KRW−85.25%2.01%
Không được đánh giá
005010Husteel Co., Ltd
194.69 B KRW3,260 KRW−3.55%213.12 K1.02—−618.02 KRW−630.98%0.00%
Không được đánh giá
004980Sungshin Cement Co., Ltd
179.33 B KRW7,040 KRW−2.22%98.87 K2.795.581,261.21 KRW+40.24%4.87%
Không được đánh giá
005160Dongkuk Industries Co., Ltd.
178.53 B KRW3,180 KRW−3.34%439.44 K0.44—−405.96 KRW−24.39%4.18%
Không được đánh giá
004560Hyundai BNG Steel Co., Ltd.
157.42 B KRW9,920 KRW−2.17%50.94 K2.5110.54941.44 KRW+16.26%2.39%
Không được đánh giá
255220SG CO., LTD.
144.02 B KRW1,042 KRW+2.26%1.67 M1.32—−183.23 KRW+10.87%0.00%
Không được đánh giá
001780Aluko Co., Ltd.
142.73 B KRW1,330 KRW−5.27%416.45 K0.446.65200.03 KRW+88.99%0.00%
Không được đánh giá
008350Namsun Aluminum Co., Ltd.
141.71 B KRW1,070 KRW+0.47%1.75 M2.69—−84.79 KRW+50.67%0.00%
Không được đánh giá
004090KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO
139.82 B KRW10,450 KRW−0.10%83.58 K0.939.351,117.44 KRW+10.25%1.08%
Không được đánh giá
460850DONGKUK COATED METAL Co., Ltd.
139.09 B KRW4,480 KRW−1.86%53.87 K1.16—−1,477.12 KRW−65.98%6.44%
Không được đánh giá
079650Seosan Corporation
134.6 B KRW5,780 KRW−1.70%1.14 M0.41—−20.71 KRW+72.03%0.00%
Không được đánh giá
462520Chosun Refractories Co., Ltd.
129.04 B KRW10,710 KRW−1.92%11.32 K1.2957.71185.57 KRW+149.21%9.18%
Không được đánh giá
018470Choil Aluminum Co., Ltd
124.48 B KRW4,710 KRW−3.19%96.76 K1.186.59715.21 KRW+44.21%0.00%
Không được đánh giá
081000ILJIN DIAMOND CO LTD
120.68 B KRW8,220 KRW−2.14%12.05 K0.768.001,028.12 KRW+35.10%3.53%
Không được đánh giá
025820Leeku Industrial Co., Ltd.
117.71 B KRW3,235 KRW−5.69%178 K2.094.43730.22 KRW+70.24%2.56%
Không được đánh giá
008970KBI Dong Yang Steel Pipe
115.89 B KRW1,032 KRW−3.19%1.1 M0.47—−50.44 KRW−322.13%0.00%
Không được đánh giá
014280Kumkang Kind Co., Ltd.
112.95 B KRW4,030 KRW−1.35%171.06 K1.93—−577.00 KRW−61.29%2.94%
Không được đánh giá
024090DCM Corp
102.94 B KRW11,950 KRW−0.08%16.01 K2.649.091,314.27 KRW+1.94%6.86%
Không được đánh giá
001520TONGYANG Incorporated
93.6 B KRW955 KRW−1.55%1.14 M4.077.85121.68 KRW—0.00%
Không được đánh giá
032560Hwangkum Steel & Technology Co., Ltd.
89.02 B KRW5,180 KRW−1.33%30.59 K1.313.321,558.22 KRW+39.20%2.86%
Không được đánh giá
008260N.I. Steel Co., Ltd.
86.54 B KRW3,040 KRW−1.14%68.2 K1.10———5.70%
Không được đánh giá
053260Keum Kang Steel Co., Ltd.
84.4 B KRW5,140 KRW−0.19%137.65 K1.7712.70404.80 KRW—3.17%
Không được đánh giá
225530HC BoKwang Industry Co., Ltd.
84.12 B KRW2,115 KRW−5.79%186.38 K0.52707.932.99 KRW—2.16%
Không được đánh giá
100130Dongkuk Structures & Construction Co., Ltd.
81.93 B KRW1,409 KRW−2.83%315.63 K0.86—−319.89 KRW−14.26%0.00%
Không được đánh giá
402490Green Resource Co., Ltd.
81.46 B KRW4,200 KRW−5.51%73.6 K0.937.85534.73 KRW+75.86%0.00%
Không được đánh giá
069730DSR Wire Corp
74.59 B KRW4,980 KRW−2.16%20.22 K0.672.142,327.49 KRW+73.60%8.30%
Không được đánh giá
037760Cenit Co., Ltd
74.49 B KRW2,380 KRW−2.86%3.95 K0.32—−67.91 KRW+60.86%2.04%
Không được đánh giá
198440KANGDONG C&L co. Ltd
74.22 B KRW1,201 KRW+2.13%409.09 K0.96125.149.60 KRW—0.00%
Không được đánh giá
162300Shin Steel Co., Ltd.
73.25 B KRW1,716 KRW−1.94%122.3 K0.73153.7211.16 KRW−80.90%1.17%
Không được đánh giá
004890Dongil Industries Co., Ltd
72.92 B KRW33,300 KRW−0.89%3130.3120.131,654.09 KRW−69.46%2.94%
Không được đánh giá
017480Samhyun Steel Co., Ltd.
69.69 B KRW4,475 KRW−1.43%16.59 K1.946.51687.15 KRW+67.95%6.54%
Không được đánh giá
007210Byucksan Corp.
68.92 B KRW1,271 KRW−0.47%52.33 K0.405.03252.68 KRW−13.75%2.37%
Không được đánh giá
171120Lion Chemtech Co., Ltd.
68.44 B KRW1,932 KRW+0.21%33.1 K1.194.08473.45 KRW+231.88%5.16%
Không được đánh giá
000180Sungchang Enterprise Holdings Ltd.
68.22 B KRW5,520 KRW−13.07%610.2 K4.57—−1,172.77 KRW−279.12%0.00%
Không được đánh giá
128660PJ Metal Co., Ltd.
67.59 B KRW2,635 KRW−1.50%63.84 K1.494.53581.39 KRW+202.65%6.24%
Không được đánh giá
381620ZENIX ROBOTICS Co., Ltd
66.84 B KRW4,790 KRW−1.54%63.52 K0.33—−590.60 KRW−8,321.78%1.94%
Không được đánh giá
002220Hanil Iron & Steel Co., Ltd
65.41 B KRW3,020 KRW+2.20%278.25 K1.90—−78.19 KRW−630.77%1.09%
Không được đánh giá
071090HISTEEL Co., Ltd.
60.15 B KRW2,785 KRW−2.96%97.2 K0.7462.2544.74 KRW−57.18%0.34%
Không được đánh giá
004440SAMIL C&S Co., Ltd.
58.44 B KRW4,455 KRW−0.22%20.02 K1.2614.09316.17 KRW—0.00%
Không được đánh giá
109860DONGIL METAL Co., Ltd.
57.14 B KRW7,090 KRW0.00%5761.3213.88510.64 KRW−19.23%4.51%
Không được đánh giá
010040Korea Refractories Co., Ltd.
53.37 B KRW1,534 KRW+0.92%9.23 K0.746.91221.95 KRW—6.64%
Không được đánh giá
081150Tplex Co., Ltd
53.3 B KRW2,130 KRW−2.29%60.29 K1.5214.73144.63 KRW+17.29%2.22%
Không được đánh giá
039240Gyeongnam Steel Co., Ltd
52.02 B KRW1,850 KRW−2.53%68.56 K1.339.15202.14 KRW−20.13%6.22%
Không được đánh giá
228340TONGYANG PILE Inc.
52 B KRW2,480 KRW+1.43%139.73 K0.63—−0.40 KRW+99.91%0.00%
Không được đánh giá
025550Hankuk Steel Wire Co., Ltd
49.01 B KRW1,952 KRW−3.84%64.17 K0.75—−50.27 KRW−573.16%0.00%
Không được đánh giá
038010Jeil Technos Co., Ltd
47.85 B KRW5,280 KRW−2.40%47.06 K2.693.541,492.34 KRW−19.66%2.17%
Không được đánh giá
007280KOREA STEEL CO.,LTD
46.69 B KRW1,879 KRW−2.64%8.65 K0.80—−139.85 KRW−192.61%21.53%
Không được đánh giá
021050Seowon Co., Ltd
46.53 B KRW955 KRW−1.85%143.27 K0.314.97192.21 KRW—0.00%
Không được đánh giá
011390BUSAN INDUSTRIAL Co., Ltd.
43.24 B KRW41,150 KRW−1.20%3.58 K1.14—−1,910.43 KRW+54.69%0.61%
Không được đánh giá
140520DaeChang Steel Co., Ltd.
41.56 B KRW1,941 KRW−1.02%16.2 K0.656.28308.90 KRW—7.62%
Không được đánh giá
000910Union Corporation
39.03 B KRW2,350 KRW−3.49%27.5 K1.430.613,850.05 KRW—5.00%
Không được đánh giá
026940Bookook Steel Co., Ltd.
38.3 B KRW1,864 KRW0.00%73.61 K0.9217.32107.60 KRW+59.34%4.18%
Không được đánh giá
009190Daiyang Metal Co., Ltd.
37.3 B KRW830 KRW0.00%3.42 M0.276.59125.87 KRW—0.00%
Không được đánh giá
446070UNID btplus Co., Ltd.
36.16 B KRW3,685 KRW+0.27%43.8 K1.99—−350.98 KRW−242.24%0.00%
Không được đánh giá
900250China Crystal New Material Holdings Co., Ltd.
35.85 B KRW974 KRW−1.91%108.29 K2.01———0.00%
Không được đánh giá
008420Moonbae Steel Co., Ltd.
35.78 B KRW1,896 KRW−0.89%35.8 K1.574.78396.72 KRW+262.33%5.19%
Không được đánh giá
133820Fine Besteel Co., Ltd.
35.52 B KRW881 KRW−4.55%28.52 K0.45—−137.57 KRW+79.03%0.00%
Không được đánh giá
007110Ilshin Stone Co., Ltd
34.02 B KRW1,995 KRW−4.77%40.46 K0.41—−44.12 KRW+2.81%0.00%
Không được đánh giá
012620WONIL SPECIAL STEEL Co., Ltd.
33.97 B KRW7,380 KRW−4.53%3.53 K0.685.011,472.18 KRW−23.18%3.50%
Không được đánh giá
047400Union Materials Corp
31.33 B KRW746 KRW−2.61%148.08 K0.216.23119.66 KRW—0.00%
Không được đánh giá
004870T'way Holdings, Inc.
31.26 B KRW1,334 KRW−3.82%153.91 K1.02—−2,636.39 KRW−11.37%0.00%
Không được đánh giá
008250Eagon Industrial Co., Ltd.
29.45 B KRW2,790 KRW−2.96%39.17 K2.01—−1,246.92 KRW−262.06%3.47%
Không được đánh giá
075970Dongkuk Refractories & Steel Co., Ltd
27.38 B KRW1,389 KRW−1.84%23.89 K1.6935.5939.03 KRW−43.42%5.38%
Không được đánh giá
009730IREM Co.,Ltd.
27.06 B KRW2,180 KRW+7.65%57.09 K1.49—−2,258.80 KRW+7.83%0.00%
Không được đánh giá
026910Kwang Jin Industry Co., Ltd.
26.96 B KRW3,000 KRW−7.12%80.53 K0.47—−608.70 KRW−181.78%0.00%
Không được đánh giá
006920Mohenz Co., Ltd
26.64 B KRW2,580 KRW−1.71%53.82 K1.38—−206.05 KRW−863.21%0.00%
Không được đánh giá
002690DONG IL STEEL MFG Co., Ltd.
23.79 B KRW1,078 KRW−2.71%33.47 K1.2518.9856.79 KRW+156.37%0.00%
Không được đánh giá
146060YulChon co., Ltd.
23.46 B KRW966 KRW−0.31%22.1 K1.20————
Không được đánh giá
177830PAVONINE CO., LTD.
22.88 B KRW2,135 KRW0.00%29.36 K2.59—−366.21 KRW−404.87%3.85%
Không được đánh giá
060380Dongyang S.TEC Co., Ltd.
22.54 B KRW1,140 KRW−1.72%20.66 K2.648.35136.45 KRW−6.22%4.28%
Không được đánh giá
048470DAE DONG STEEL Co., Ltd.
22.34 B KRW2,515 KRW−1.95%54.12 K0.677.81322.05 KRW+149.75%1.20%
Không được đánh giá
012160Youngwire Co., Ltd.
21.64 B KRW1,621 KRW+2.59%11.21 K0.57—−2,275.10 KRW+14.27%0.00%
Không được đánh giá
001420TAE WON MULSAN Co., Ltd.
18.96 B KRW2,610 KRW+1.16%2.51 K0.34—−409.26 KRW−429.68%7.74%
Không được đánh giá