Các công ty Hàn Quốc sản xuất hàng công nghiệp

Các doanh nghiệp này sản xuất máy móc hạng nặng, thiết bị công nghiệp và phương tiện vận tải thương mại. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì dữ liệu sản lượng nhà máy và chi phí kim loại nguyên liệu là những yếu tố thúc đẩy diễn biến giá. Hiện tại, ECOCAB CO. LTD dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để bạn theo dõi.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
373220LG Energy Solution Ltd.
83.07 T KRW337,500 KRW−2.46%467.19 K0.90—−9,517.69 KRW−154.34%0.00%
Mua
006400Samsung SDI Co., Ltd
42.4 T KRW468,000 KRW−8.06%883.01 K1.16———0.18%
Mua
034020Doosan Enerbility Co., Ltd.
33.75 T KRW44,700 KRW−9.33%4.58 M1.54131.47340.01 KRW—0.00%
Mua mạnh
012330Hyundai Mobis Co., Ltd
30.87 T KRW349,000 KRW−4.12%256.33 K1.18———1.83%
Mua mạnh
329180HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.
29.76 T KRW262,500 KRW−3.14%321.61 K0.83———3.56%
Mua mạnh
010120LS Electric Co., Ltd.
22.41 T KRW116,500 KRW−10.25%1.33 M2.05———0.40%
Mua mạnh
298040Hyosung Heavy Industries Corp.
19.08 T KRW1,577,000 KRW−11.95%133.15 K2.39———0.37%
Mua mạnh
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
17.86 T KRW240,000 KRW−2.44%201.2 K0.87———7.45%
Mua mạnh
042700Hanmi Semiconductor Co., Ltd
17.65 T KRW161,400 KRW−4.55%1.27 M1.9469.082,336.57 KRW+4.11%0.43%
Trung tính
042660Hanwha Ocean Co., Ltd.
16.18 T KRW47,350 KRW−3.86%1.17 M0.87———0.00%
Mua
267260HD Hyundai Electric
15.78 T KRW366,500 KRW−8.72%247.9 K1.27———1.78%
Mua mạnh
010140Samsung Heavy Industries Co., Ltd
14.91 T KRW16,200 KRW−4.48%4.77 M1.13———0.00%
Mua
000150Doosan Corporation
13.17 T KRW638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1831.4120,310.66 KRW—0.69%
Mua mạnh
247540Ecopro BM Co., Ltd.
10.37 T KRW83,100 KRW−7.36%692.1 K1.43214.70387.05 KRW—0.10%
Trung tính
267250HD HYUNDAI CO.,LTD.
9.72 T KRW124,100 KRW−4.46%221.19 K1.17———3.49%
Mua mạnh
047050POSCO INTERNATIONAL Corporation
8.9 T KRW48,050 KRW−4.47%374.03 K1.06———4.60%
Mua mạnh
064350Hyundai Rotem Co.
8.73 T KRW71,500 KRW−5.17%394.7 K0.82———0.75%
Mua mạnh
036930Jusung Engineering Co., Ltd
7.5 T KRW132,800 KRW−9.48%1.54 M1.23———0.03%
Mua mạnh
000500Gaon Cable Co., Ltd.
7.22 T KRW180,900 KRW−11.11%192.69 K1.7383.802,158.70 KRW+25.41%0.02%
Không được đánh giá
277810Rainbow Robotics, Inc.
6.73 T KRW321,000 KRW−4.04%115.69 K1.713,658.8487.73 KRW+13.73%0.00%
Mua mạnh
006260LS Corp.
5.8 T KRW171,800 KRW−9.67%200.88 K1.6011.1015,473.26 KRW+108.24%1.20%
Mua mạnh
062040Sanil Electric Co., Ltd.
4.74 T KRW116,400 KRW−9.28%507.12 K2.12———0.81%
Mua mạnh
241560Doosan Bobcat Inc.
4.72 T KRW51,700 KRW0.00%288.72 K1.84———3.44%
Mua
039030EO Technics Co., Ltd
4.44 T KRW283,500 KRW−7.80%130.14 K1.4032.178,813.85 KRW+178.85%0.33%
Mua mạnh
240810Wonik IPS Co., Ltd.
4.2 T KRW66,700 KRW−8.38%1.03 M1.7818.753,557.19 KRW+192.72%0.23%
Mua mạnh
267270HD Construction Equipment Co., Ltd.
3.92 T KRW80,000 KRW−3.50%208.1 K0.56———0.67%
Mua mạnh
001440Taihan Cable & Solution Co., Ltd.
3.72 T KRW16,880 KRW−6.48%2.28 M1.54—−71.41 KRW−145.67%0.00%
Mua mạnh
018880Hanon Systems
3.59 T KRW3,060 KRW−9.20%7.84 M2.21—−91.81 KRW+85.11%0.00%
Mua
454910Doosan Robotics Inc.
3.48 T KRW50,400 KRW−2.51%343.31 K1.27—−878.00 KRW+8.16%0.00%
Trung tính
108490ROBOTIS Co., Ltd.
3.35 T KRW222,000 KRW+1.37%274.61 K1.13—−232.31 KRW−348.71%0.00%
Mua mạnh
319660PSK INC
3.15 T KRW77,900 KRW−12.77%547.5 K2.1318.064,313.08 KRW+61.41%0.62%
Mua mạnh
103590Iljin Electric Co., Ltd.
2.62 T KRW43,250 KRW−11.73%495.8 K2.5314.662,949.32 KRW+113.85%0.91%
Mua mạnh
082740Hanwha Engine Co., Ltd.
2.6 T KRW24,350 KRW−14.26%1.79 M2.449.312,615.94 KRW+140.18%0.00%
Mua mạnh
017800Hyundai Elevator Co., Ltd
2.48 T KRW67,300 KRW−2.89%118.87 K1.116.6110,176.10 KRW+55.71%21.85%
Mua mạnh
084370Eugene Technology Co., Ltd.
2.26 T KRW73,600 KRW−14.02%466.79 K2.5714.974,917.10 KRW+72.60%0.23%
Mua mạnh
000240HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
2.22 T KRW24,550 KRW−0.41%43.37 K0.675.884,177.04 KRW+31.82%4.83%
Không được đánh giá
020150LOTTE ENERGY MATERIALS CORPORATION
2.15 T KRW31,400 KRW−6.41%361.42 K0.70—−1,556.34 KRW+15.49%0.00%
Mua
005850SL Corporation
2.12 T KRW47,050 KRW−3.88%65.27 K0.925.688,278.02 KRW+26.15%5.78%
Mua mạnh
007340DN AUTOMOTIVE CORPORATION
2.04 T KRW38,300 KRW−2.79%105.34 K0.925.117,492.53 KRW+101.04%2.53%
Mua mạnh
010170Taihan Fiberoptics Co., Ltd
2.04 T KRW10,590 KRW−9.18%6.73 M1.15—−173.48 KRW+67.09%0.00%
Trung tính
064760Tokai Carbon Korea Co., Ltd.
1.97 T KRW137,400 KRW−11.41%120.01 K1.64———0.79%
Mua mạnh
112610CS Wind Corp.
1.88 T KRW49,100 KRW+3.48%1.51 M1.751,250.1939.27 KRW−99.20%2.24%
Mua
319400HUYNDAI MOVEX Co. Ltd.
1.8 T KRW15,410 KRW−3.57%660.39 K1.3496.94158.97 KRW−29.28%0.31%
Không được đánh giá
058610SPG Co., Ltd
1.74 T KRW73,600 KRW−1.47%204.4 K0.97171.70428.66 KRW−20.55%0.32%
Mua mạnh
204320HL Mando Co., Ltd.
1.61 T KRW32,600 KRW−3.69%315.8 K1.0219.541,667.96 KRW−33.95%2.19%
Mua
323280TAESUNG CO., LTD.
1.55 T KRW44,400 KRW+0.34%484.8 K1.75541.4782.00 KRW+535.92%0.00%
Không được đánh giá
229640LS Eco Energy Ltd.
1.43 T KRW37,950 KRW−7.89%176.95 K1.02———0.53%
Mua mạnh
439260DAEHAN SHIPBUILDING Co., Ltd.
1.41 T KRW34,050 KRW−4.89%46.06 K0.994.188,146.10 KRW—0.67%
Mua mạnh
078600Daejoo Electronic Materials Co., Ltd.
1.41 T KRW74,500 KRW−10.02%245.2 K1.05464.07160.54 KRW−93.06%0.11%
Không được đánh giá
071970HD-Hyundai Marine Engine Co., Ltd.
1.36 T KRW35,500 KRW−5.59%197.69 K0.47———0.00%
Mua
011210Hyundai Wia Corporation
1.32 T KRW49,200 KRW−2.19%99.14 K1.7513.523,639.36 KRW−33.00%2.41%
Mua
083650BHI Co. Ltd.
1.28 T KRW35,000 KRW−8.62%310.39 K1.3520.811,682.24 KRW+2.71%0.00%
Mua mạnh
437730Samhyun Co., Ltd.
1.24 T KRW37,100 KRW−1.46%206.49 K0.59—−263.71 KRW−190.88%0.13%
Không được đánh giá
089030Techwing, Inc.
1.23 T KRW28,250 KRW−9.60%712.93 K1.72—−328.28 KRW−235.14%0.38%
Mua mạnh
082920VITZROCELL Co., Ltd.
1.1 T KRW20,500 KRW−8.69%366.33 K1.9612.921,586.71 KRW+42.60%1.06%
Mua mạnh
089970VM Inc.
1.04 T KRW30,150 KRW−8.91%977.93 K2.2511.742,567.28 KRW+2,232.50%2.29%
Mua mạnh
252990SEMCNS Co., Ltd.
846.17 B KRW11,350 KRW−6.04%1.3 M1.29———0.00%
Mua mạnh
014620SUNG KWANG BEND Co., Ltd.
792.74 B KRW21,500 KRW−24.30%882.16 K6.9815.521,385.65 KRW+35.56%0.67%
Mua
195870HAESUNG DS Co., Ltd.
752.25 B KRW33,700 KRW−9.89%207.39 K1.11———2.03%
Mua mạnh
083450Global Standard Technology Co., Ltd.
749.9 B KRW34,050 KRW−6.97%131.93 K1.2010.973,104.21 KRW+30.44%1.55%
Không được đánh giá
006340Daewon Cable Co., Ltd.
739.63 B KRW7,710 KRW−6.43%1.68 M1.6348.98157.41 KRW−11.23%0.00%
Không được đánh giá
004490SEBANG GLOBAL BATTERY Co., Ltd.
720.07 B KRW54,200 KRW−0.37%43.18 K0.965.0810,671.36 KRW−1.81%4.84%
Không được đánh giá
023160TK Corporation
701.39 B KRW22,050 KRW−19.08%912.65 K5.254.574,828.66 KRW+186.82%1.89%
Mua
295310HVM CO. LTD.
681.25 B KRW41,500 KRW−6.74%170.84 K1.03144.21287.77 KRW—0.00%
Mua mạnh
074600WONIK QnC Corporation
671.66 B KRW20,400 KRW−9.53%348.19 K2.0011.091,839.17 KRW+50.56%0.51%
Mua mạnh
388720Yuilrobotics Co., Ltd.
663.29 B KRW55,300 KRW−1.60%42.12 K2.39—−1,357.82 KRW+10.22%0.00%
Không được đánh giá
171090SUNIC SYSTEM Co., Ltd.
656.26 B KRW63,000 KRW−5.12%50.97 K0.6441.851,505.41 KRW−56.44%1.43%
Không được đánh giá
161580Philoptics Co., Ltd.
654.12 B KRW23,100 KRW−5.91%161.19 K1.29—−821.27 KRW−282.05%0.00%
Không được đánh giá
003570SNT DYNAMICS CO., Ltd
647.87 B KRW24,300 KRW−2.41%42.56 K0.54———9.23%
Mua
077970STX Engine Co., Ltd.
634.19 B KRW13,980 KRW−5.35%234.63 K1.248.311,681.95 KRW+57.69%0.00%
Mua mạnh
033100Cheryong Electric Co., Ltd.
605.55 B KRW34,950 KRW−0.85%104.53 K1.7110.223,420.80 KRW−9.65%2.92%
Không được đánh giá
090710Hyulim ROBOT Co., Ltd.
588.7 B KRW4,665 KRW−1.48%1.24 M1.62—−180.82 KRW−793.60%0.00%
Không được đánh giá
213420DUK SAN NEOLUX CO.LTD
587.05 B KRW20,400 KRW−9.33%367.64 K2.947.052,894.64 KRW+59.28%0.00%
Mua mạnh
036530SNT Holdings CO., LTD
578.85 B KRW40,750 KRW−4.23%7.65 K0.62———6.76%
Không được đánh giá
222080SFA NEXEL Co., Ltd.
578.62 B KRW6,570 KRW−6.28%681.39 K1.4512.24536.85 KRW+47.63%0.00%
Không được đánh giá
079900Junjin Construction & Robot Co., Ltd.
572.91 B KRW42,300 KRW+3.17%276.74 K3.2917.532,412.74 KRW+22.87%4.98%
Mua
024850HLB innoVation Co., Ltd.
571.14 B KRW14,340 KRW−8.25%159.18 K1.03—−1,088.32 KRW+6.15%0.00%
Không được đánh giá
466100CLOBOT Co., Ltd.
560.29 B KRW16,760 KRW−2.05%255.47 K1.52—−96.53 KRW+57.31%0.00%
Không được đánh giá
090360Robostar Co., Ltd
547.95 B KRW51,600 KRW−2.46%75.78 K1.461,288.4740.05 KRW—0.00%
Không được đánh giá
053610Protec Co., Ltd.
537.3 B KRW47,750 KRW−9.74%48.77 K1.644.939,685.99 KRW+269.91%0.67%
Không được đánh giá
089890KOSES Co., Ltd.
512.67 B KRW25,000 KRW−7.41%445.27 K0.8126.07958.86 KRW+330.50%0.00%
Mua
119850GnCenergy Co., Ltd.
508.38 B KRW35,300 KRW+13.32%1.41 M3.3913.252,663.79 KRW−2.68%0.46%
Không được đánh giá
327260RF Materials Co., Ltd.
506.48 B KRW22,350 KRW−7.07%898.76 K0.56———0.00%
Mua mạnh
064960SNT MOTIV CO., LTD
502.85 B KRW24,150 KRW−0.62%82.09 K1.04———10.08%
Mua mạnh
036810Fine Semitech Corp
486.39 B KRW20,450 KRW−6.41%183.7 K1.98—−240.77 KRW−185.63%0.00%
Mua mạnh
107640HanJung NCS Co., Ltd.
474 B KRW42,550 KRW−10.61%237.57 K1.23115.64367.95 KRW−78.83%0.00%
Mua mạnh
005810Poongsan Holdings Corp.
465.41 B KRW32,750 KRW−2.96%24 K1.93———4.72%
Không được đánh giá
124500ITCENGLOBAL CO. LTD.
463.86 B KRW20,050 KRW−3.61%352.62 K2.778.782,284.04 KRW+195.56%0.00%
Không được đánh giá
044490Taewoong Co., Ltd
463.17 B KRW20,300 KRW−7.73%162.88 K1.3740.01507.34 KRW−28.93%0.00%
Không được đánh giá
160190HIGEN RNM Co., Ltd.
448.72 B KRW14,180 KRW−1.60%133.81 K0.87—−247.63 KRW−24.07%0.00%
Không được đánh giá
100840SNTEnergy Co., Ltd.
431.09 B KRW22,800 KRW−4.80%160.16 K1.695.793,935.72 KRW+20.57%5.16%
Mua mạnh
015750Sungwoo Hitech Co., Ltd
423.96 B KRW5,130 KRW−2.47%340.52 K2.322.352,183.57 KRW+29.50%3.77%
Không được đánh giá
101160Worldex Industry & Trading Co., Ltd.
421.03 B KRW23,150 KRW−4.14%77.2 K1.195.044,594.17 KRW+171.86%0.39%
Không được đánh giá
029460KC CO., LTD.
413.62 B KRW32,450 KRW−6.75%60.52 K1.25———1.12%
Không được đánh giá
075580SEJIN HEAVY INDUSTRIES CO., LTD.
411.7 B KRW6,700 KRW−6.16%138.44 K0.825.951,126.63 KRW+116.53%3.00%
Không được đánh giá
077360Duksan Hi-Metal Co., Ltd.
399.39 B KRW6,710 KRW−10.65%776.53 K1.10—−1,936.76 KRW−1,312.54%0.00%
Mua mạnh
019210YG-1 Co., Ltd
397.97 B KRW9,630 KRW−7.40%576.35 K1.834.782,013.86 KRW+534.51%1.78%
Không được đánh giá
002240KISWIRE LTD
396.66 B KRW14,210 KRW−3.20%18.41 K0.687.891,800.66 KRW+269.87%2.38%
Không được đánh giá
082270GemVax & KAEL Co Ltd
387.08 B KRW8,340 KRW−1.18%227.81 K1.60—−280.34 KRW+82.97%0.00%
Không được đánh giá
009900Myoung Shin Industry Co., Ltd.
383.56 B KRW6,530 KRW−6.85%254.89 K0.273.851,696.21 KRW+2.90%1.37%
Mua