Các công ty Hàn Quốc phục vụ thị trường bán lẻ

Các doanh nghiệp bán lẻ vận hành các cửa hàng vật lý và nền tảng thương mại điện tử, bán hàng tiêu dùng trực tiếp cho khách hàng. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm ngành này vì những biến động trong thu nhập khả dụng dành cho chi tiêu không thiết yếu và rủi ro giảm giá hàng tồn kho có ảnh hưởng trực tiếp đến định giá. Trong phiên hôm nay, HANWHA GALLERIA CORPORATION ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất, còn Dealicious Inc. đạt mức tăng giá lớn nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
078930GS Holdings Corp.
7.42 T KRW76,900 KRW+0.13%551.56 K1.313.1224,684.36 KRW+840.07%3.80%
Mua
023530Lotte Shopping Co., Ltd
2.59 T KRW89,700 KRW−1.43%82.47 K0.8514.006,405.52 KRW—5.46%
Mua
282330BGF retail CO., LTD.
2.54 T KRW143,400 KRW−4.53%65.62 K1.2411.5112,458.38 KRW+19.90%2.79%
Mua mạnh
004170Shinsegae Co., Ltd
2.24 T KRW251,500 KRW−3.82%46.11 K0.8013.0519,276.74 KRW+636.11%2.98%
Mua mạnh
139480E-MART Inc.
1.98 T KRW73,700 KRW−3.03%119.31 K0.9993.09791.67 KRW—3.38%
Mua
007070GS Retail Co., Ltd.
1.97 T KRW23,350 KRW−0.21%245.78 K1.51———2.54%
Mua
257720SILICON 2 Co.,Ltd.
1.82 T KRW26,850 KRW−3.94%860.71 K1.337.723,475.82 KRW+55.80%1.10%
Mua mạnh
069960Hyundai Department Store Co., Ltd
1.68 T KRW84,000 KRW−2.33%85.95 K0.97———2.66%
Mua mạnh
452260HANWHA GALLERIA CORPORATION
439.87 B KRW2,080 KRW−3.93%1.02 M1.2815.56133.64 KRW—0.00%
Không được đánh giá
031430Shinsegae International Co., Ltd
346.49 B KRW9,760 KRW−3.08%54.8 K0.5516.33597.70 KRW+126.93%3.96%
Mua
002020Kolon Corporation
273.31 B KRW19,380 KRW−2.91%52.08 K1.52—−4,903.34 KRW+56.52%2.73%
Không được đánh giá
381970KG Mobility Platform Co. Ltd.
269.49 B KRW5,490 KRW+0.92%176.64 K1.99———17.21%
Không được đánh giá
037710Gwangju Shinsegae Co., Ltd.
259.05 B KRW34,400 KRW−1.29%21.42 K0.625.336,453.01 KRW+17.24%10.14%
Không được đánh giá
122900iMarket Korea, Inc.
255.81 B KRW8,010 KRW−1.35%122.65 K2.118.60931.63 KRW−1.84%6.15%
Không được đánh giá
036030kt alpha Co., Ltd.
231.61 B KRW4,660 KRW−2.41%88.28 K6.225.16903.87 KRW+35.21%5.93%
Không được đánh giá
950170JTC, Inc. Shs Korean Deposit Receipt Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
206.91 B KRW3,945 KRW−4.13%15.43 K4.63—−131.27 KRW−120.18%0.00%
Không được đánh giá
900140LVMC Holdings Co. Ltd.
202.01 B KRW1,021 KRW−1.64%456.44 K1.199.24110.45 KRW+204.40%0.00%
Mua
000680LS Networks Corporation Ltd.
199.51 B KRW2,610 KRW−2.43%41.24 K1.04—−72.24 KRW+85.08%0.00%
Không được đánh giá
0011T0CHAEVI Co., Ltd.
189.21 B KRW3,660 KRW−3.94%176.48 K1.82———0.00%
Không được đánh giá
053300Korea Information Certificate Authority, Inc.
186.13 B KRW4,800 KRW−2.64%188.44 K1.089.80489.65 KRW+33.67%3.98%
Không được đánh giá
256840BNC KOREA. Inc.
157.31 B KRW2,185 KRW−3.96%408.29 K0.88—−69.00 KRW−129.50%3.04%
Không được đánh giá
900300Organic Tea Cosmetics Holdings Co. Ltd.
134.73 B KRW2,270 KRW−2.16%23.63 K0.69—−15,134.47 KRW+68.41%0.00%
Không được đánh giá
071840LOTTE Himart Co., Ltd.
127.71 B KRW5,530 KRW+0.18%30.87 K1.75———5.43%
Không được đánh giá
004150Hansol Holdings Co., Ltd.
126.36 B KRW2,995 KRW−2.28%92.86 K1.232.801,069.87 KRW+782.94%4.22%
Không được đánh giá
080420Moda-InnoChips Co., Ltd.
123.75 B KRW1,520 KRW−2.63%1.91 K0.36—−163.00 KRW−360.29%0.00%
Không được đánh giá
025620CHA AI Healthkare Co.,Ltd.
90.42 B KRW4,995 KRW+0.50%4.27 K0.6822.62220.83 KRW—0.00%
Không được đánh giá
063170Seoul Auction Co., Ltd.
82.5 B KRW4,680 KRW−3.90%25.84 K1.64—−361.11 KRW+48.44%0.00%
Không được đánh giá
067830Savezone I & C Corp.
80.07 B KRW2,035 KRW−3.10%58.15 K2.972.14951.45 KRW+239.82%1.41%
Không được đánh giá
053280Yes24 Co., Ltd.
67.34 B KRW2,700 KRW−0.55%24.07 K2.07—−381.25 KRW−323.11%9.28%
Không được đánh giá
102370K Auction Inc.
65.79 B KRW2,570 KRW−0.39%40.98 K1.99—−105.92 KRW+51.91%0.00%
Không được đánh giá
00010S0WISE PLANET COMPANY Inc.
64.73 B KRW5,860 KRW−3.30%67.69 K0.64———0.00%
Không được đánh giá
080010eSang Networks Co., Ltd.
61.86 B KRW6,510 KRW−0.31%6.13 K2.214.031,615.53 KRW+4.22%2.99%
Không được đánh giá
337930XEXYMIX Corporation
53.27 B KRW1,781 KRW−3.63%113.43 K1.525.12347.90 KRW−30.21%15.16%
Không được đánh giá
064800PonyLink Co. Ltd.
49.66 B KRW1,985 KRW−2.93%13.82 K0.50—−5,783.58 KRW−241.89%0.00%
Không được đánh giá
483350Dealicious Inc.
40.31 B KRW1,981 KRW+10.92%648.24 K5.14———0.00%
Không được đánh giá
223310Satoshi Holdings Co. Ltd.
36.13 B KRW2,510 KRW−1.18%17.45 K0.95—−7,401.60 KRW−263.01%0.00%
Không được đánh giá
318010Pharmsville Co., Ltd.
26.86 B KRW3,390 KRW−2.31%2.81 K2.088.76386.80 KRW−12.18%5.76%
Không được đánh giá
006370Daegu Department Store Co., Ltd
21.72 B KRW2,440 KRW−2.40%54.57 K1.61—−3,777.74 KRW+3.86%0.00%
Không được đánh giá
342870OA Co., Ltd.
18.8 B KRW3,425 KRW−0.87%3.58 K0.97————
Không được đánh giá
227610Outin Futures Co., Ltd.
17.2 B KRW872 KRW−1.47%19.16 K0.60—−68.25 KRW+78.27%0.00%
Không được đánh giá
309930JOYWORKS&Co Co.,Ltd.
14.49 B KRW727 KRW+0.97%31.42 K0.17—−168.49 KRW−94.45%0.00%
Không được đánh giá
024890Daewon Chemical Co., Ltd
11.24 B KRW1,371 KRW−2.21%9.41 K0.302.87476.93 KRW—0.00%
Không được đánh giá