Bán Lẻ
Các công ty Hàn Quốc phục vụ thị trường bán lẻ
Các doanh nghiệp bán lẻ vận hành các cửa hàng vật lý và nền tảng thương mại điện tử, bán hàng tiêu dùng trực tiếp cho khách hàng. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm ngành này vì những biến động trong thu nhập khả dụng dành cho chi tiêu không thiết yếu và rủi ro giảm giá hàng tồn kho có ảnh hưởng trực tiếp đến định giá. Trong phiên hôm nay, HANWHA GALLERIA CORPORATION ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất, còn Dealicious Inc. đạt mức tăng giá lớn nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.42 T KRW | 76,900 KRW | +0.13% | 551.56 K | 1.31 | 3.12 | 24,684.36 KRW | +840.07% | 3.80% | Mua | |
| 2.59 T KRW | 89,700 KRW | −1.43% | 82.47 K | 0.85 | 14.00 | 6,405.52 KRW | — | 5.46% | Mua | |
| 2.54 T KRW | 143,400 KRW | −4.53% | 65.62 K | 1.24 | 11.51 | 12,458.38 KRW | +19.90% | 2.79% | Mua mạnh | |
| 2.24 T KRW | 251,500 KRW | −3.82% | 46.11 K | 0.80 | 13.05 | 19,276.74 KRW | +636.11% | 2.98% | Mua mạnh | |
| 1.98 T KRW | 73,700 KRW | −3.03% | 119.31 K | 0.99 | 93.09 | 791.67 KRW | — | 3.38% | Mua | |
| 1.97 T KRW | 23,350 KRW | −0.21% | 245.78 K | 1.51 | — | — | — | 2.54% | Mua | |
| 1.82 T KRW | 26,850 KRW | −3.94% | 860.71 K | 1.33 | 7.72 | 3,475.82 KRW | +55.80% | 1.10% | Mua mạnh | |
| 1.68 T KRW | 84,000 KRW | −2.33% | 85.95 K | 0.97 | — | — | — | 2.66% | Mua mạnh | |
| 439.87 B KRW | 2,080 KRW | −3.93% | 1.02 M | 1.28 | 15.56 | 133.64 KRW | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 346.49 B KRW | 9,760 KRW | −3.08% | 54.8 K | 0.55 | 16.33 | 597.70 KRW | +126.93% | 3.96% | Mua | |
| 273.31 B KRW | 19,380 KRW | −2.91% | 52.08 K | 1.52 | — | −4,903.34 KRW | +56.52% | 2.73% | Không được đánh giá | |
| 269.49 B KRW | 5,490 KRW | +0.92% | 176.64 K | 1.99 | — | — | — | 17.21% | Không được đánh giá | |
| 259.05 B KRW | 34,400 KRW | −1.29% | 21.42 K | 0.62 | 5.33 | 6,453.01 KRW | +17.24% | 10.14% | Không được đánh giá | |
| 255.81 B KRW | 8,010 KRW | −1.35% | 122.65 K | 2.11 | 8.60 | 931.63 KRW | −1.84% | 6.15% | Không được đánh giá | |
| 231.61 B KRW | 4,660 KRW | −2.41% | 88.28 K | 6.22 | 5.16 | 903.87 KRW | +35.21% | 5.93% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 206.91 B KRW | 3,945 KRW | −4.13% | 15.43 K | 4.63 | — | −131.27 KRW | −120.18% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 202.01 B KRW | 1,021 KRW | −1.64% | 456.44 K | 1.19 | 9.24 | 110.45 KRW | +204.40% | 0.00% | Mua | |
| 199.51 B KRW | 2,610 KRW | −2.43% | 41.24 K | 1.04 | — | −72.24 KRW | +85.08% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 189.21 B KRW | 3,660 KRW | −3.94% | 176.48 K | 1.82 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 186.13 B KRW | 4,800 KRW | −2.64% | 188.44 K | 1.08 | 9.80 | 489.65 KRW | +33.67% | 3.98% | Không được đánh giá | |
| 157.31 B KRW | 2,185 KRW | −3.96% | 408.29 K | 0.88 | — | −69.00 KRW | −129.50% | 3.04% | Không được đánh giá | |
| 134.73 B KRW | 2,270 KRW | −2.16% | 23.63 K | 0.69 | — | −15,134.47 KRW | +68.41% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 127.71 B KRW | 5,530 KRW | +0.18% | 30.87 K | 1.75 | — | — | — | 5.43% | Không được đánh giá | |
| 126.36 B KRW | 2,995 KRW | −2.28% | 92.86 K | 1.23 | 2.80 | 1,069.87 KRW | +782.94% | 4.22% | Không được đánh giá | |
| 123.75 B KRW | 1,520 KRW | −2.63% | 1.91 K | 0.36 | — | −163.00 KRW | −360.29% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 90.42 B KRW | 4,995 KRW | +0.50% | 4.27 K | 0.68 | 22.62 | 220.83 KRW | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 82.5 B KRW | 4,680 KRW | −3.90% | 25.84 K | 1.64 | — | −361.11 KRW | +48.44% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 80.07 B KRW | 2,035 KRW | −3.10% | 58.15 K | 2.97 | 2.14 | 951.45 KRW | +239.82% | 1.41% | Không được đánh giá | |
| 67.34 B KRW | 2,700 KRW | −0.55% | 24.07 K | 2.07 | — | −381.25 KRW | −323.11% | 9.28% | Không được đánh giá | |
| 65.79 B KRW | 2,570 KRW | −0.39% | 40.98 K | 1.99 | — | −105.92 KRW | +51.91% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 00010S0WISE PLANET COMPANY Inc. | 64.73 B KRW | 5,860 KRW | −3.30% | 67.69 K | 0.64 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 61.86 B KRW | 6,510 KRW | −0.31% | 6.13 K | 2.21 | 4.03 | 1,615.53 KRW | +4.22% | 2.99% | Không được đánh giá | |
| 53.27 B KRW | 1,781 KRW | −3.63% | 113.43 K | 1.52 | 5.12 | 347.90 KRW | −30.21% | 15.16% | Không được đánh giá | |
| 49.66 B KRW | 1,985 KRW | −2.93% | 13.82 K | 0.50 | — | −5,783.58 KRW | −241.89% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 40.31 B KRW | 1,981 KRW | +10.92% | 648.24 K | 5.14 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 36.13 B KRW | 2,510 KRW | −1.18% | 17.45 K | 0.95 | — | −7,401.60 KRW | −263.01% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 26.86 B KRW | 3,390 KRW | −2.31% | 2.81 K | 2.08 | 8.76 | 386.80 KRW | −12.18% | 5.76% | Không được đánh giá | |
| 21.72 B KRW | 2,440 KRW | −2.40% | 54.57 K | 1.61 | — | −3,777.74 KRW | +3.86% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 18.8 B KRW | 3,425 KRW | −0.87% | 3.58 K | 0.97 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 17.2 B KRW | 872 KRW | −1.47% | 19.16 K | 0.60 | — | −68.25 KRW | +78.27% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 14.49 B KRW | 727 KRW | +0.97% | 31.42 K | 0.17 | — | −168.49 KRW | −94.45% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 11.24 B KRW | 1,371 KRW | −2.21% | 9.41 K | 0.30 | 2.87 | 476.93 KRW | — | 0.00% | Không được đánh giá |