Công ty dịch vụ công cộng
Các công ty Hàn Quốc cung cấp dịch vụ tiện ích
Sản xuất và phân phối các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và khí tự nhiên là những hoạt động đặc trưng của ngành tiện ích. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm này vì việc phê duyệt mức giá theo quy định và các hình thái thời tiết tại từng khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở Dae Myoung Energy Co. Ltd., trong khi SGC Energy Co., Ltd. ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.55 T KRW | 30,400 KRW | −3.03% | 1.83 M | 1.28 | 2.49 | 12,212.54 KRW | +23.85% | 5.06% | Mua | |
| 3.25 T KRW | 36,500 KRW | −2.80% | 129.22 K | 0.86 | 6.22 | 5,869.62 KRW | −43.29% | 3.05% | Mua mạnh | |
| 2.13 T KRW | 234,000 KRW | +4.00% | 14.9 K | 1.27 | — | — | — | 3.38% | Mua mạnh | |
| 1.32 T KRW | 37,850 KRW | −2.82% | 1.17 M | 1.55 | 174.78 | 216.55 KRW | −82.50% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 829.04 B KRW | 70,500 KRW | −0.84% | 26.01 K | 1.93 | 2.38 | 29,617.55 KRW | +15.80% | 8.60% | Mua mạnh | |
| 484.51 B KRW | 79,500 KRW | −3.05% | 12.29 K | 2.08 | 2.61 | 30,469.76 KRW | +362.74% | 1.37% | Mua mạnh | |
| 449.51 B KRW | 34,200 KRW | +10.32% | 329.74 K | 3.09 | — | — | — | 4.17% | Mua | |
| 409.86 B KRW | 118,000 KRW | −2.88% | 7.22 K | 1.77 | 3.01 | 39,153.34 KRW | +18.14% | 2.51% | Mua mạnh | |
| 299.13 B KRW | 13,550 KRW | −2.73% | 27.66 K | 1.26 | 4.28 | 3,164.27 KRW | −7.49% | 7.83% | Không được đánh giá | |
| 246.35 B KRW | 13,700 KRW | −3.11% | 3.98 M | 2.58 | 8.40 | 1,630.67 KRW | +186.21% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 200.84 B KRW | 51,900 KRW | −0.38% | 7.26 K | 1.37 | 9.20 | 5,638.24 KRW | −41.52% | 5.25% | Không được đánh giá | |
| 188.19 B KRW | 6,770 KRW | −0.44% | 61.05 K | 1.13 | 7.60 | 891.06 KRW | −7.46% | 3.61% | Không được đánh giá | |
| 160.39 B KRW | 10,140 KRW | +0.50% | 502.43 K | 0.46 | 351.41 | 28.86 KRW | −6.42% | 0.18% | Không được đánh giá | |
| 152.37 B KRW | 3,725 KRW | −2.23% | 201.66 K | 0.46 | — | −1,280.38 KRW | −1,650.04% | 3.07% | Không được đánh giá | |
| 120.46 B KRW | 20,500 KRW | −0.73% | 10.28 K | 3.25 | 3.26 | 6,295.34 KRW | +27.80% | 4.28% | Không được đánh giá | |
| 111.79 B KRW | 4,075 KRW | −2.98% | 36.48 K | 0.54 | 1.59 | 2,569.04 KRW | +4.65% | 2.80% | Không được đánh giá | |
| 108.12 B KRW | 6,680 KRW | −0.74% | 5.68 K | 0.85 | 4.32 | 1,546.98 KRW | +4.91% | 3.71% | Không được đánh giá | |
| 105.52 B KRW | 25,450 KRW | −0.78% | 2.96 K | 2.50 | 5.34 | 4,766.90 KRW | +1.48% | 5.37% | Không được đánh giá | |
| 90.7 B KRW | 40,400 KRW | −1.46% | 7.94 K | 2.24 | 4.91 | 8,231.52 KRW | −22.69% | 1.80% | Không được đánh giá | |
| 80.78 B KRW | 9,710 KRW | −2.31% | 61.3 K | 2.87 | 65.20 | 148.92 KRW | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 51.13 B KRW | 1,629 KRW | −2.63% | 80.95 K | 1.29 | 12.32 | 132.18 KRW | −30.85% | 2.35% | Không được đánh giá | |
| 27.21 B KRW | 1,999 KRW | +1.89% | 16.36 K | 1.75 | — | −29.34 KRW | +91.96% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 19.69 B KRW | 436 KRW | +6.34% | 1.61 M | 2.22 | — | −1,477.22 KRW | +18.97% | 0.00% | Không được đánh giá |