Công ty dịch vụ công cộng

Các công ty Hàn Quốc cung cấp dịch vụ tiện ích

Sản xuất và phân phối các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và khí tự nhiên là những hoạt động đặc trưng của ngành tiện ích. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm này vì việc phê duyệt mức giá theo quy định và các hình thái thời tiết tại từng khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở Dae Myoung Energy Co. Ltd., trong khi SGC Energy Co., Ltd. ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
015760Korea Electric Power Corporation
19.55 T KRW30,400 KRW−3.03%1.83 M1.282.4912,212.54 KRW+23.85%5.06%
Mua
036460Korea Gas Corporation
3.25 T KRW36,500 KRW−2.80%129.22 K0.866.225,869.62 KRW−43.29%3.05%
Mua mạnh
018670SK Gas Co., Ltd.
2.13 T KRW234,000 KRW+4.00%14.9 K1.27———3.38%
Mua mạnh
475150SK Eternix Co., Ltd.
1.32 T KRW37,850 KRW−2.82%1.17 M1.55174.78216.55 KRW−82.50%0.00%
Mua mạnh
071320Korea District Heating Corp.
829.04 B KRW70,500 KRW−0.84%26.01 K1.932.3829,617.55 KRW+15.80%8.60%
Mua mạnh
017940E1 Corporation
484.51 B KRW79,500 KRW−3.05%12.29 K2.082.6130,469.76 KRW+362.74%1.37%
Mua mạnh
005090SGC Energy Co., Ltd.
449.51 B KRW34,200 KRW+10.32%329.74 K3.09———4.17%
Mua
004690Samchully Co., Ltd
409.86 B KRW118,000 KRW−2.88%7.22 K1.773.0139,153.34 KRW+18.14%2.51%
Mua mạnh
015360INVENI Co., Ltd.
299.13 B KRW13,550 KRW−2.73%27.66 K1.264.283,164.27 KRW−7.49%7.83%
Không được đánh giá
389260Dae Myoung Energy Co. Ltd.
246.35 B KRW13,700 KRW−3.11%3.98 M2.588.401,630.67 KRW+186.21%0.00%
Không được đánh giá
017390SEOUL CITY GAS CO., LTD.
200.84 B KRW51,900 KRW−0.38%7.26 K1.379.205,638.24 KRW−41.52%5.25%
Không được đánh giá
117580Daesung Energy Co. Ltd.
188.19 B KRW6,770 KRW−0.44%61.05 K1.137.60891.06 KRW−7.46%3.61%
Không được đánh giá
024060HeunguOil Co., Ltd.
160.39 B KRW10,140 KRW+0.50%502.43 K0.46351.4128.86 KRW−6.42%0.18%
Không được đánh giá
128820Daesung Industrial Co., Ltd
152.37 B KRW3,725 KRW−2.23%201.66 K0.46—−1,280.38 KRW−1,650.04%3.07%
Không được đánh giá
267290KyungDong City Gas Co. Ltd.
120.46 B KRW20,500 KRW−0.73%10.28 K3.253.266,295.34 KRW+27.80%4.28%
Không được đánh giá
003480Hanjin Heavy Industries & Construction Holdings Co., Ltd.
111.79 B KRW4,075 KRW−2.98%36.48 K0.541.592,569.04 KRW+4.65%2.80%
Không được đánh giá
016710DAESUNG HOLDINGS Co., Ltd.
108.12 B KRW6,680 KRW−0.74%5.68 K0.854.321,546.98 KRW+4.91%3.71%
Không được đánh giá
034590Incheon City Gas Co., Ltd.
105.52 B KRW25,450 KRW−0.78%2.96 K2.505.344,766.90 KRW+1.48%5.37%
Không được đánh giá
012320KYUNGDONG INVEST CO. LTD.
90.7 B KRW40,400 KRW−1.46%7.94 K2.244.918,231.52 KRW−22.69%1.80%
Không được đánh giá
453450Gridwiz Co., Ltd.
80.78 B KRW9,710 KRW−2.31%61.3 K2.8765.20148.92 KRW—0.00%
Không được đánh giá
053050GSE Co., Ltd
51.13 B KRW1,629 KRW−2.63%80.95 K1.2912.32132.18 KRW−30.85%2.35%
Không được đánh giá
038870EcoSimplex Co., Ltd
27.21 B KRW1,999 KRW+1.89%16.36 K1.75—−29.34 KRW+91.96%0.00%
Không được đánh giá
270520APTN Inc.
19.69 B KRW436 KRW+6.34%1.61 M2.22—−1,477.22 KRW+18.97%0.00%
Không được đánh giá