Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Saudi được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Saudi hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241.89 M SAR | 38.10 SAR | +1.60% | 6.35 M | 0.94 | 223.42 B SAR | 9.14 | 4.17 SAR | +6.84% | 6.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 236.32 M SAR | 62.00 SAR | +0.81% | 3.81 M | 0.58 | 369 B SAR | 14.51 | 4.27 SAR | +13.78% | 3.95% | Tài chính | Mua | |
| 180.91 M SAR | 26.16 SAR | −0.30% | 6.92 M | 0.79 | 6.35 T SAR | 11.66 | 2.24 SAR | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 129.86 M SAR | 41.62 SAR | +0.34% | 3.12 M | 0.99 | 207.28 B SAR | — | — | — | 5.30% | Truyền thông | Mua | |
| 129.23 M SAR | 59.05 SAR | +1.99% | 2.19 M | 1.16 | 225.16 B SAR | 29.81 | 1.98 SAR | +72.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 108.7 M SAR | 14.55 SAR | −5.34% | 7.47 M | 1.73 | 41.86 B SAR | 10.64 | 1.37 SAR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 96.83 M SAR | 34.90 SAR | −1.69% | 2.77 M | 1.14 | 32.76 B SAR | — | — | — | 2.82% | Vận chuyển | Mua | |
| 93.87 M SAR | 598.5 SAR | −1.72% | 156.83 K | 0.96 | 48.72 B SAR | — | — | — | 1.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 89.39 M SAR | 21.66 SAR | 0.00% | 4.13 M | 0.58 | 64.66 B SAR | 10.45 | 2.07 SAR | +0.09% | 3.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 79.16 M SAR | 215.8 SAR | +1.12% | 366.81 K | 1.49 | 74.69 B SAR | 30.23 | 7.14 SAR | +5.70% | 2.28% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 79.07 M SAR | 113.0 SAR | −2.16% | 699.74 K | 3.27 | 19.49 B SAR | 13.77 | 8.21 SAR | +53.25% | 6.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 75.92 M SAR | 48.06 SAR | +0.92% | 1.58 M | 0.90 | 142.86 B SAR | — | −6.16 SAR | −174.15% | 5.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 67.36 M SAR | 88.75 SAR | +9.98% | 758.98 K | 1.33 | 18.16 B SAR | 20.28 | 4.38 SAR | −10.09% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 64.19 M SAR | 59.05 SAR | +1.29% | 1.09 M | 0.95 | 44.89 B SAR | 12.41 | 4.76 SAR | +4.90% | 5.15% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 62.49 M SAR | 20.22 SAR | +2.64% | 3.09 M | 1.52 | 78.8 B SAR | 7.96 | 2.54 SAR | +4.10% | 6.66% | Tài chính | Mua | |
| 60.48 M SAR | 23.54 SAR | −5.65% | 2.57 M | 2.74 | 7.44 B SAR | 7.42 | 3.17 SAR | −91.52% | 6.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 53 M SAR | 10.31 SAR | −1.81% | 5.14 M | 0.72 | 11.81 B SAR | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 48.6 M SAR | 15.40 SAR | +1.92% | 3.16 M | 0.98 | 17.83 B SAR | 13.93 | 1.11 SAR | −10.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 48.52 M SAR | 62.00 SAR | +2.31% | 782.54 K | 5.11 | 4.54 B SAR | — | — | — | 4.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 47.49 M SAR | 10.90 SAR | +0.46% | 4.36 M | 0.90 | 13.9 B SAR | 11.16 | 0.98 SAR | +4.28% | 4.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.01 M SAR | 136.6 SAR | −2.29% | 322.19 K | 0.94 | 10.84 B SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 39.68 M SAR | 1.83 SAR | +2.23% | 21.68 M | 4.33 | 390.75 M SAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.02 M SAR | 32.06 SAR | +0.31% | 1.22 M | 0.70 | 65.67 B SAR | 8.38 | 3.83 SAR | −2.57% | 6.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38.84 M SAR | 11.17 SAR | −2.87% | 3.48 M | 2.03 | 8.43 B SAR | — | −2.34 SAR | −1,262.24% | 8.70% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 38.56 M SAR | 153.8 SAR | −1.41% | 250.74 K | 0.65 | 119.57 B SAR | 73.81 | 2.08 SAR | −10.46% | 0.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 36.69 M SAR | 116.0 SAR | +1.49% | 316.25 K | 0.64 | 54.41 B SAR | 17.94 | 6.46 SAR | −28.25% | 6.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 35.82 M SAR | 2.99 SAR | −1.97% | 11.98 M | 0.59 | 554.03 M SAR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 35.69 M SAR | 163.4 SAR | +2.06% | 218.45 K | 0.97 | 12.81 B SAR | — | — | — | 4.28% | Vận chuyển | Mua | |
| 34.39 M SAR | 112.0 SAR | +3.90% | 307.02 K | 0.75 | 12.94 B SAR | 45.99 | 2.44 SAR | −29.68% | 2.13% | Tài chính | Mua | |
| 34.21 M SAR | 37.50 SAR | +5.34% | 912.35 K | 4.60 | 662.16 M SAR | 10.54 | 3.56 SAR | −11.51% | 5.62% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 33.55 M SAR | 47.70 SAR | +2.23% | 703.45 K | 0.97 | 4.48 B SAR | 5.43 | 8.79 SAR | +78.51% | 4.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 32.47 M SAR | 148.0 SAR | +0.68% | 219.37 K | 0.81 | 4.63 B SAR | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.71 M SAR | 16.94 SAR | +1.56% | 1.69 M | 0.74 | 20.02 B SAR | 18.09 | 0.94 SAR | +12.60% | 5.70% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 28.48 M SAR | 6.17 SAR | −3.89% | 4.62 M | 1.65 | 3.21 B SAR | — | — | — | 3.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.34 M SAR | 8.50 SAR | +1.67% | 3.33 M | 0.91 | 18.59 B SAR | 23.43 | 0.36 SAR | +1.09% | 2.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 28.09 M SAR | 6.75 SAR | +9.93% | 4.16 M | 2.42 | 614 M SAR | 14.72 | 0.46 SAR | −23.97% | 3.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.56 M SAR | 4.16 SAR | −0.48% | 6.63 M | 0.92 | 1.05 B SAR | — | — | — | 3.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.62 M SAR | 67.20 SAR | +3.46% | 396.19 K | 1.19 | 5.75 B SAR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 25.62 M SAR | 98.70 SAR | −0.80% | 259.56 K | 1.16 | 14.9 B SAR | — | — | — | 4.52% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 25.62 M SAR | 11.45 SAR | −3.38% | 2.24 M | 1.96 | 1.36 B SAR | — | −4.56 SAR | −139.97% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 25.13 M SAR | 144.6 SAR | +2.70% | 173.81 K | 0.53 | 21.05 B SAR | — | — | — | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 25 M SAR | 43.10 SAR | +1.89% | 580.09 K | 0.76 | 42.3 B SAR | 17.59 | 2.45 SAR | +1.18% | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.94 M SAR | 6.16 SAR | +1.15% | 3.89 M | 0.55 | 5.14 B SAR | — | — | — | 1.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23.91 M SAR | 15.67 SAR | +4.47% | 1.53 M | 1.27 | 62.5 B SAR | 14.90 | 1.05 SAR | — | 4.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 22.27 M SAR | 20.24 SAR | +0.30% | 1.1 M | 0.47 | 50.34 B SAR | 8.88 | 2.28 SAR | +8.62% | 5.40% | Tài chính | Mua | |
| 21.91 M SAR | 21.02 SAR | +0.91% | 1.04 M | 0.78 | 41.66 B SAR | 8.68 | 2.42 SAR | −7.56% | 6.24% | Tài chính | Mua | |
| 21.72 M SAR | 12.48 SAR | −0.95% | 1.74 M | 1.29 | 6.52 B SAR | 5.51 | 2.26 SAR | −15.27% | 10.99% | Tài chính | Mua | |
| 21.66 M SAR | 9.01 SAR | −0.33% | 2.4 M | 1.21 | 1.45 B SAR | 159.19 | 0.06 SAR | −88.88% | 1.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 21.64 M SAR | 8.20 SAR | +4.46% | 2.64 M | 2.17 | 898.04 M SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 21.32 M SAR | 23.87 SAR | −1.57% | 893.18 K | 0.82 | 2.91 B SAR | — | — | — | 1.44% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 20.82 M SAR | 93.00 SAR | +2.54% | 223.91 K | 0.97 | 11.79 B SAR | — | — | — | 6.17% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 19.78 M SAR | 26.10 SAR | +5.16% | 757.7 K | 1.19 | 2.59 B SAR | 8.91 | 2.93 SAR | −11.79% | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| 19.76 M SAR | 4.85 SAR | +0.83% | 4.08 M | 0.58 | 7.21 B SAR | — | −1.38 SAR | +9.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 19.72 M SAR | 91.55 SAR | +1.05% | 215.42 K | 0.72 | 21.65 B SAR | 16.76 | 5.46 SAR | −15.46% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 19.32 M SAR | 54.70 SAR | −3.10% | 353.16 K | 1.64 | 1.85 B SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 18.71 M SAR | 44.08 SAR | +4.55% | 424.39 K | 4.23 | 1.08 B SAR | 21.86 | 2.02 SAR | −9.14% | 5.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 18.58 M SAR | 10.40 SAR | +0.97% | 1.79 M | 2.21 | 280.61 M SAR | — | −3.91 SAR | −226.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.43 M SAR | 28.50 SAR | +4.78% | 646.75 K | 1.13 | 1.09 B SAR | 9.71 | 2.93 SAR | +27.10% | 4.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.28 M SAR | 21.10 SAR | +0.48% | 866.18 K | 0.44 | 31.5 B SAR | 10.24 | 2.06 SAR | +2.08% | 5.00% | Tài chính | Mua | |
| 17.58 M SAR | 75.00 SAR | −4.34% | 234.41 K | 1.25 | 4.11 B SAR | — | — | — | 4.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 17.28 M SAR | 3.49 SAR | +1.16% | 4.95 M | 0.85 | 1.98 B SAR | 6.71 | 0.52 SAR | — | 5.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 17.13 M SAR | 63.10 SAR | −2.09% | 271.4 K | 1.49 | 12.89 B SAR | 24.52 | 2.57 SAR | +14.51% | 2.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.09 M SAR | 8.81 SAR | −0.11% | 1.94 M | 0.76 | 7.93 B SAR | 10.24 | 0.86 SAR | +19.41% | 5.67% | Truyền thông | Trung tính | |
| 16.75 M SAR | 34.10 SAR | −4.48% | 491.25 K | 1.31 | 2.91 B SAR | 20.24 | 1.69 SAR | +150.98% | 2.24% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 16.57 M SAR | 110.2 SAR | −0.72% | 150.32 K | 0.60 | 11.1 B SAR | 22.96 | 4.80 SAR | +17.88% | 1.80% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 16.38 M SAR | 17.03 SAR | +4.48% | 961.81 K | 1.11 | 4.47 B SAR | 35.58 | 0.48 SAR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.2 M SAR | 55.80 SAR | −1.41% | 290.41 K | 0.43 | 379.14 M SAR | — | −2.71 SAR | +43.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.93 M SAR | 54.05 SAR | +1.22% | 294.66 K | 1.36 | 3.2 B SAR | 11.99 | 4.51 SAR | +57.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.52 M SAR | 1.66 SAR | +3.75% | 9.35 M | 0.76 | 960 M SAR | 34.02 | 0.05 SAR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 15.26 M SAR | 58.75 SAR | −0.42% | 259.75 K | 0.76 | 7.19 B SAR | — | — | — | 2.82% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 15.16 M SAR | 28.68 SAR | +2.43% | 528.55 K | 1.39 | 560 M SAR | 24.54 | 1.17 SAR | −8.82% | 3.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 14.52 M SAR | 44.30 SAR | +0.54% | 327.81 K | 0.47 | 2.42 B SAR | 26.80 | 1.65 SAR | +519.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 14.33 M SAR | 13.54 SAR | +1.35% | 1.06 M | 1.18 | 1.85 B SAR | 17.17 | 0.79 SAR | +30.80% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 13.93 M SAR | 46.92 SAR | +0.90% | 296.86 K | 0.99 | 9.3 B SAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.93 M SAR | 17.99 SAR | −0.11% | 774.22 K | 1.17 | 19.45 B SAR | 16.40 | 1.10 SAR | +29.11% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 13.85 M SAR | 12.87 SAR | −0.23% | 1.08 M | 1.15 | 2.03 B SAR | 22.17 | 0.58 SAR | −15.22% | 11.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 13.4 M SAR | 18.57 SAR | −1.49% | 721.69 K | 1.93 | 3.54 B SAR | 16.50 | 1.13 SAR | −43.50% | 5.31% | Vận chuyển | Bán | |
| 13.24 M SAR | 25.32 SAR | +0.16% | 522.98 K | 0.76 | 1.52 B SAR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 12.19 M SAR | 22.95 SAR | −0.82% | 531.11 K | 1.15 | 2.13 B SAR | 15.29 | 1.50 SAR | −64.82% | 2.16% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 11.94 M SAR | 41.96 SAR | −2.42% | 284.63 K | 0.41 | 10.75 B SAR | — | — | — | 4.19% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.78 M SAR | 60.00 SAR | +0.76% | 196.28 K | 0.42 | 4.62 B SAR | — | — | — | 8.40% | Tài chính | Mua | |
| 11.71 M SAR | 8.43 SAR | +1.44% | 1.39 M | 0.80 | 562.67 M SAR | — | — | — | 5.01% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 11.41 M SAR | 261.8 SAR | +0.23% | 43.57 K | 0.78 | 7.84 B SAR | 91.74 | 2.85 SAR | −0.10% | 1.30% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 11.18 M SAR | 24.90 SAR | +1.43% | 449.08 K | 0.60 | 4.17 B SAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.15 M SAR | 55.15 SAR | +1.01% | 202.13 K | 0.68 | 10.92 B SAR | — | — | — | 3.89% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 10.75 M SAR | 16.61 SAR | −0.24% | 647.43 K | 0.53 | 23.95 B SAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.64 M SAR | 42.60 SAR | −4.05% | 249.78 K | 0.93 | 306.25 M SAR | — | −35.90 SAR | −25.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.42 M SAR | 111.5 SAR | −1.59% | 93.45 K | 1.00 | 9.06 B SAR | 13.67 | 8.16 SAR | +1.05% | 3.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.12 M SAR | 5.43 SAR | −7.34% | 1.86 M | 1.41 | 293 M SAR | — | −5.22 SAR | −232.41% | 10.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.11 M SAR | 9.65 SAR | −2.33% | 1.05 M | 1.12 | 681.23 M SAR | 13.17 | 0.73 SAR | +8.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.06 M SAR | 19.21 SAR | −1.84% | 523.65 K | 2.11 | 587.1 M SAR | — | −5.13 SAR | −506.49% | 2.55% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.91 M SAR | 47.54 SAR | −0.50% | 208.5 K | 0.73 | 2.41 B SAR | 15.84 | 3.00 SAR | −21.03% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.84 M SAR | 17.60 SAR | +1.03% | 559.07 K | 0.65 | 840.82 M SAR | — | −1.58 SAR | +9.19% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.12 M SAR | 15.00 SAR | +2.67% | 608.19 K | 0.73 | 1.26 B SAR | 49.72 | 0.30 SAR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 9.02 M SAR | 12.16 SAR | +1.33% | 741.44 K | 1.28 | 44.47 B SAR | 31.95 | 0.38 SAR | −17.06% | 2.33% | Tài chính | Mua | |
| 8.88 M SAR | 8.88 SAR | −0.22% | 1 M | 0.90 | 204.7 M SAR | — | −1.41 SAR | −36.06% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.87 M SAR | 124.4 SAR | −1.74% | 71.29 K | 0.85 | 3.16 B SAR | — | — | — | 3.16% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 8.75 M SAR | 4.49 SAR | +3.70% | 1.95 M | 3.91 | 333.41 M SAR | 39.46 | 0.11 SAR | −20.92% | 3.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.62 M SAR | 11.79 SAR | +0.60% | 730.91 K | 1.08 | 3.54 B SAR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 8.53 M SAR | 92.85 SAR | +1.87% | 91.87 K | 0.81 | 8.11 B SAR | — | −2.05 SAR | −176.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |