Tất cả Chứng khoán Saudi

Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Saudi sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
1010Riyad Bank
20.22 SAR+2.64%3.09 M1.5278.8 B SAR7.962.54 SAR+4.10%6.66%Tài chính
Mua
1020Bank Aljazira
10.90 SAR+0.46%4.36 M0.9013.9 B SAR11.160.98 SAR+4.28%4.61%Tài chính
Trung tính
1030Saudi Investment Bank
11.54 SAR+0.79%421.56 K0.4817.14 B SAR8.501.36 SAR+13.68%5.09%Tài chính
Trung tính
1050Banque Saudi Fransi
20.24 SAR+0.30%1.1 M0.4750.34 B SAR8.882.28 SAR+8.62%5.40%Tài chính
Mua
1060Saudi Awwal Bank
32.06 SAR+0.31%1.22 M0.7065.67 B SAR8.383.83 SAR−2.57%6.26%Tài chính
Mua mạnh
1080Arab National Bank
21.02 SAR+0.91%1.04 M0.7841.66 B SAR8.682.42 SAR−7.56%6.24%Tài chính
Mua
1111Saudi Tadawul Group Holding Company
112.0 SAR+3.90%307.02 K0.7512.94 B SAR45.992.44 SAR−29.68%2.13%Tài chính
Mua
1120Al Rajhi Bank
62.00 SAR+0.81%3.81 M0.58369 B SAR14.514.27 SAR+13.78%3.95%Tài chính
Mua
1140Bank Albilad
21.10 SAR+0.48%866.18 K0.4431.5 B SAR10.242.06 SAR+2.08%5.00%Tài chính
Mua
1150Alinma Bank
21.66 SAR0.00%4.13 M0.5864.66 B SAR10.452.07 SAR+0.09%3.46%Tài chính
Trung tính
1180Saudi National Bank
38.10 SAR+1.60%6.35 M0.94223.42 B SAR9.144.17 SAR+6.84%6.13%Tài chính
Mua mạnh
1182Amlak International for Real Estate Finance Company
7.90 SAR+1.02%525.81 K0.93797.05 M SAR———10.23%Tài chính
Không được đánh giá
1183SHL Finance Co.
11.68 SAR−0.09%14.54 K0.271.17 B SAR———4.28%Tài chính
Không được đánh giá
1201Takween Advanced Industries Co.
3.39 SAR+1.80%188.38 K0.45254.63 M SAR—−2.99 SAR−121.49%0.00%Công nghiệp chế biến
Bán mạnh
1202Middle East Paper Co.
15.00 SAR+2.67%608.19 K0.731.26 B SAR49.720.30 SAR—0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
1210Basic Chemical Industries Co.
22.48 SAR+3.12%37.24 K0.97599.5 M SAR15.791.42 SAR+445.63%4.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
1211Saudi Arabian Mining Co.
59.05 SAR+1.99%2.19 M1.16225.16 B SAR29.811.98 SAR+72.15%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
1212Astra Industrial Group
111.5 SAR−1.59%93.45 K1.009.06 B SAR13.678.16 SAR+1.05%3.09%Công nghệ y tế
Mua
1213Naseej International Trading Co.
10.40 SAR+0.97%1.79 M2.21280.61 M SAR—−3.91 SAR−226.91%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
1214Al Hassan Ghazi Ibrahim Shaker Co.
8.43 SAR+1.44%1.39 M0.80562.67 M SAR———5.01%Dịch vụ phân phối
Mua
1301United Wire Factories Co.
16.88 SAR+0.18%74.09 K0.97473.15 M SAR25.180.67 SAR+160.45%2.97%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1302Bawan Co.
25.32 SAR+0.16%522.98 K0.761.52 B SAR———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
1303Electrical Industries Co.
10.31 SAR−1.81%5.14 M0.7211.81 B SAR———2.38%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
1304Al Yamamah Steel Industries Co.
30.48 SAR−0.72%185.88 K0.571.56 B SAR9.333.27 SAR+259.39%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1320Saudi Steel Pipe Co.
47.54 SAR−0.50%208.5 K0.732.41 B SAR15.843.00 SAR−21.03%1.57%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
1321East Pipes Integrated Company for Industry
148.0 SAR+0.68%219.37 K0.814.63 B SAR———4.08%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
1322Al Masane Al Kobra Mining Co.
67.20 SAR+3.46%396.19 K1.195.75 B SAR———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
1323United Carton Industries Company
25.50 SAR+3.36%93.46 K0.70986.8 M SAR8.972.84 SAR—6.08%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
1324Saleh Abdulaziz Al Rashed & Sons Co.
37.50 SAR+5.34%912.35 K4.60662.16 M SAR10.543.56 SAR−11.51%5.62%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
1325Watani Iron Steel Co
2.99 SAR−1.97%11.98 M0.59554.03 M SAR———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1810Seera Holding Group
17.03 SAR+4.48%961.81 K1.114.47 B SAR35.580.48 SAR—0.00%Tài chính
Trung tính
1820BAAN Holding Group Company
1.65 SAR+1.85%2.07 M0.851 B SAR—−0.42 SAR−514.06%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Bán
1830Leejam Sports Co.
75.00 SAR−4.34%234.41 K1.254.11 B SAR———4.12%Dịch vụ Khách hàng
Mua
1831Maharah Human Resources Co.
3.49 SAR+1.16%4.95 M0.851.98 B SAR6.710.52 SAR—5.30%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
1832Sadr Logistics Co.
2.12 SAR+0.47%1.23 M0.97369.25 M SAR40.150.05 SAR—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1833Almawarid Manpower Company
84.10 SAR+1.08%70.67 K0.831.66 B SAR9.438.92 SAR+65.00%2.34%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
1834Saudi Manpower Solutions Company
4.88 SAR+0.83%1.26 M0.981.94 B SAR11.230.43 SAR+42.07%5.17%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
1835Tamkeen Human Resources Company
37.16 SAR−0.54%56.6 K0.95990.04 M SAR10.193.65 SAR−1.90%6.91%Dịch vụ thương mại
Trung tính
2001Methanol Chemicals Co.
22.15 SAR+0.05%30.26 K0.26332.1 M SAR—−6.17 SAR+86.88%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
2010Saudi Basic Industries Corp.
48.06 SAR+0.92%1.58 M0.90142.86 B SAR—−6.16 SAR−174.15%5.46%Công nghiệp chế biến
Mua
2020SABIC Agri-Nutrients Co.
116.0 SAR+1.49%316.25 K0.6454.41 B SAR17.946.46 SAR−28.25%6.12%Công nghiệp chế biến
Mua
2030Saudi Arabia Refineries Co.
47.02 SAR−0.04%71.87 K0.59705.6 M SAR—−2.76 SAR+44.44%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
2040Saudi Ceramic Co.
20.67 SAR+0.98%374.93 K0.772.04 B SAR18.441.12 SAR+93.46%4.89%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
2050Savola Group
23.54 SAR−5.65%2.57 M2.747.44 B SAR7.423.17 SAR−91.52%6.81%Công nghiệp chế biến
Mua
2060National Industrialization Co.
7.30 SAR+0.14%464.1 K0.444.88 B SAR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
2070Saudi Pharmaceutical Industries & Medical Appliances Corp.
23.87 SAR−1.57%893.18 K0.822.91 B SAR———1.44%Công nghệ y tế
Trung tính
2080National Gas & Industrialization Co.
62.00 SAR+2.31%782.54 K5.114.54 B SAR———4.37%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
2081Alkhorayef Water & Power Technologies
82.35 SAR−0.78%62.64 K0.532.9 B SAR10.927.54 SAR+14.88%3.92%Dịch vụ công nghiệp
Mua
2082ACWA Power
153.8 SAR−1.41%250.74 K0.65119.57 B SAR73.812.08 SAR−10.46%0.29%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
2083Power and Water Utility Company for Jubail and Yanbu (Marafiq)
41.96 SAR−2.42%284.63 K0.4110.75 B SAR———4.19%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
2084Miahona Co.
9.01 SAR−0.33%2.4 M1.211.45 B SAR159.190.06 SAR−88.88%1.66%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
2090National Gypsum Co.
10.15 SAR+0.59%95.57 K0.64319.52 M SAR—−1.28 SAR−218.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
2100Wafrah for Industry & Development
16.21 SAR0.00%157.43 K0.93375.28 M SAR—−2.98 SAR−204.24%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2110Saudi Cable Co.
158.0 SAR−1.25%7.46 K0.461.07 B SAR6.4624.45 SAR+85.64%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
2120Saudi Advanced Industries Co.
12.28 SAR−1.05%121.88 K0.59744.6 M SAR—−0.64 SAR−15.94%8.06%Tài chính
Không được đánh giá
2130Saudi Industrial Development Co.
14.50 SAR−0.55%575.87 K0.81437.4 M SAR—−4.14 SAR−362.74%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
2140AYYAN Investment Company
7.50 SAR+0.94%167.93 K0.41747.73 M SAR———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2150National Co. for Glass Industries
35.66 SAR+0.62%69.19 K0.331.17 B SAR———3.53%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
2160Saudi Arabian Amiantit Co.
9.27 SAR+0.22%222.89 K0.69410.07 M SAR—−4.30 SAR−286.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
2170Alujain Corporation
22.67 SAR0.00%307.14 K0.401.57 B SAR—−10.40 SAR−584.45%9.93%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
2180Filing & Packing Materials Manufacturing Co.
39.06 SAR−0.05%70.15 K1.19449.42 M SAR228.420.17 SAR—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
2190Sustained Infrastructure Holding Company
34.10 SAR−4.48%491.25 K1.312.91 B SAR20.241.69 SAR+150.98%2.24%Vận chuyển
Mua mạnh
2200Arabian Pipes Co.
4.16 SAR−0.48%6.63 M0.921.05 B SAR———3.25%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
2220National Metal Manufacturing & Casting Co.
8.95 SAR+1.36%81.07 K0.60312.58 M SAR—−0.60 SAR+28.05%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
2222Saudi Arabian Oil Co.
26.16 SAR−0.30%6.92 M0.796.35 T SAR11.662.24 SAR+48.56%5.14%Khoáng sản năng lượng
Mua
2223Saudi Aramco Base Oil Company - Luberef
113.0 SAR−2.16%699.74 K3.2719.49 B SAR13.778.21 SAR+53.25%6.49%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
2230Saudi Chemical Co.
6.16 SAR+1.15%3.89 M0.555.14 B SAR———1.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
2240Advanced Building Industries Co.
24.25 SAR−0.61%173.49 K0.641.46 B SAR11.422.12 SAR+104.28%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2250Saudi Industrial Investment Group
12.43 SAR−0.88%463.45 K0.358.52 B SAR61.870.20 SAR+136.91%1.99%Công nghiệp chế biến
Trung tính
2270Saudia Dairy & Foodstuff Co.
181.5 SAR+1.11%19.78 K0.395.74 B SAR14.3712.63 SAR−14.63%7.24%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2280Almarai Company
43.10 SAR+1.89%580.09 K0.7642.3 B SAR17.592.45 SAR+1.18%2.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
2281Tanmiah Food Company
46.74 SAR+1.17%65.99 K0.92924 M SAR—−1.02 SAR−129.03%4.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
2282Naqi Water Company
60.05 SAR−0.50%12.46 K0.251.21 B SAR300.700.20 SAR−79.85%1.66%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2283First Milling Co.
57.45 SAR+0.44%110.69 K0.703.17 B SAR10.465.49 SAR+13.47%6.05%Công nghiệp chế biến
Mua
2284Modern Mills for Food Products Co.
26.86 SAR+1.28%44.59 K0.282.17 B SAR9.302.89 SAR+5.28%7.54%Công nghiệp chế biến
Mua
2285Arabian Mills for Food Products Company
39.88 SAR+0.05%57.19 K0.552.05 B SAR———2.51%Công nghiệp chế biến
Mua
2286Fourth Milling Company
3.87 SAR+0.78%532.86 K0.482.07 B SAR9.590.40 SAR+23.85%6.77%Công nghiệp chế biến
Trung tính
2287Arabian Company for Agricultural and Industrial Investment
19.21 SAR−1.84%523.65 K2.11587.1 M SAR—−5.13 SAR−506.49%2.55%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
2288Nofoth Food Products Co
6.00 SAR−1.32%337.85 K1.73579.22 M SAR11.740.51 SAR−34.57%4.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2290Yanbu National Petrochemical Co.
31.06 SAR−0.38%240.62 K0.3417.54 B SAR38.480.81 SAR+363.85%6.41%Công nghiệp chế biến
Trung tính
2300Saudi Paper Manufacturing Co.
51.50 SAR+0.49%99.13 K0.741.9 B SAR17.232.99 SAR+98.76%0.98%Công nghiệp chế biến
Mua
2310Sahara International Petrochemical Company
11.17 SAR−2.87%3.48 M2.038.43 B SAR—−2.34 SAR−1,262.24%8.70%Công nghiệp chế biến
Trung tính
2320Al-Babtain Power & Telecommunication Co.
47.70 SAR+2.23%703.45 K0.974.48 B SAR5.438.79 SAR+78.51%4.29%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2330Advanced Petrochemical Co.
23.54 SAR+0.17%361.74 K0.566.11 B SAR———0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
2340ARTEX Industrial Investment Company
8.51 SAR+0.71%75.57 K0.66686.56 M SAR10.320.82 SAR—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
2350Saudi Kayan Petrochemical Co.
4.85 SAR+0.83%4.08 M0.587.21 B SAR—−1.38 SAR+9.89%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
2360Saudi Vitrified Clay Pipes Co.
44.54 SAR−1.24%57.45 K0.48204.88 M SAR—−7.91 SAR+66.77%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
2370Middle East Specialized Cables Co.
28.50 SAR+4.78%646.75 K1.131.09 B SAR9.712.93 SAR+27.10%4.04%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
2380Rabigh Refining & Petrochemical Co. Class A
14.55 SAR−5.34%7.47 M1.7341.86 B SAR10.641.37 SAR—0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
2381Arabian Drilling Co.
92.85 SAR+1.87%91.87 K0.818.11 B SAR—−2.05 SAR−176.76%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua
2382Ades Holding Company
8.50 SAR+1.67%3.33 M0.9118.59 B SAR23.430.36 SAR+1.09%2.57%Dịch vụ công nghiệp
Mua
3002Najran Cement Co.
5.19 SAR+0.58%225.08 K0.55877.2 M SAR30.160.17 SAR−54.01%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
3003City Cement Co.
9.60 SAR+0.42%279.31 K0.591.34 B SAR15.670.61 SAR−47.27%9.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
3004Northern Region Cement Co.
6.16 SAR+2.67%176.61 K0.941.08 B SAR16.760.37 SAR+13.25%4.17%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
3005Umm Al-Qura Cement Company
9.76 SAR+0.72%153.74 K0.44532.95 M SAR8.601.13 SAR+62.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
3007Zahrat Al Waha For Trading Co.
2.52 SAR+0.80%1.07 M0.92562.5 M SAR———1.80%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3008Al Kathiri Holding Company
1.03 SAR+0.98%4.32 M0.55230.56 M SAR—−0.31 SAR−158.01%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
3010Arabian Cement Co.
17.91 SAR+0.28%94.62 K0.361.79 B SAR10.301.74 SAR+23.42%8.40%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
3020Yamamah Saudi Cement Co.
19.87 SAR+1.74%323.33 K0.503.95 B SAR7.682.59 SAR+24.15%5.12%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
3030Saudi Cement Co.
24.73 SAR+2.32%278.86 K0.793.7 B SAR10.452.37 SAR−14.78%10.34%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh