Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Saudi có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Saudi sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +332.46% | 26.38 SAR | +1.46% | 20.03 K | 2.24 | 936 M SAR | — | — | — | 1.54% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +172.71% | 60.95 SAR | +3.31% | 12.53 K | 1.50 | 342.2 M SAR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +90.75% | 6.60 SAR | +1.54% | 64.4 K | 0.14 | 1.48 B SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +80.55% | 261.8 SAR | +0.23% | 43.57 K | 0.78 | 7.84 B SAR | 91.74 | 2.85 SAR | −0.10% | 1.30% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +68.60% | 14.55 SAR | −5.34% | 7.47 M | 1.73 | 41.86 B SAR | 10.64 | 1.37 SAR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +67.16% | 249.4 SAR | −1.03% | 7.06 K | 2.58 | 1.9 B SAR | 46.03 | 5.42 SAR | +44.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +62.72% | 19.64 SAR | −0.76% | 314.42 K | 0.47 | 6.71 B SAR | — | −0.02 SAR | +77.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +58.13% | 12.16 SAR | +1.33% | 741.44 K | 1.28 | 44.47 B SAR | 31.95 | 0.38 SAR | −17.06% | 2.33% | Tài chính | Mua | |
| +55.20% | 10.74 SAR | −4.11% | 152.7 K | 0.65 | 448 M SAR | 54.27 | 0.20 SAR | +4.60% | 2.68% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +42.38% | 2.99 SAR | −1.97% | 11.98 M | 0.59 | 554.03 M SAR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +40.93% | 16.70 SAR | +3.15% | 13.04 K | 0.69 | 809.5 M SAR | 21.76 | 0.77 SAR | +11.62% | 3.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +35.51% | 34.84 SAR | +8.74% | 22.69 K | 0.73 | 326.81 M SAR | 12.28 | 2.84 SAR | +51.88% | 5.85% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +35.35% | 67.00 SAR | +0.68% | 965 | 0.36 | 279.51 M SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +33.43% | 53.00 SAR | +1.53% | 1.85 K | 0.10 | 730.8 M SAR | 41.43 | 1.28 SAR | −28.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +29.97% | 136.6 SAR | −2.29% | 322.19 K | 0.94 | 10.84 B SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +25.74% | 29.36 SAR | +1.10% | 156.32 K | 0.47 | 1.71 B SAR | 32.49 | 0.90 SAR | +31.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +25.28% | 56.25 SAR | +0.09% | 2.78 K | 0.19 | 1.57 B SAR | 9.68 | 5.81 SAR | +5.36% | 7.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +22.10% | 113.0 SAR | −2.16% | 699.74 K | 3.27 | 19.49 B SAR | 13.77 | 8.21 SAR | +53.25% | 6.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +21.35% | 16.94 SAR | +1.56% | 1.69 M | 0.74 | 20.02 B SAR | 18.09 | 0.94 SAR | +12.60% | 5.70% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +19.97% | 37.60 SAR | +7.43% | 16.24 K | 1.30 | 68.25 M SAR | — | −2.65 SAR | −184.08% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +16.53% | 39.06 SAR | −0.05% | 70.15 K | 1.19 | 449.42 M SAR | 228.42 | 0.17 SAR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +16.19% | 20.24 SAR | +0.30% | 1.1 M | 0.47 | 50.34 B SAR | 8.88 | 2.28 SAR | +8.62% | 5.40% | Tài chính | Mua | |
| +13.98% | 34.90 SAR | −1.69% | 2.77 M | 1.14 | 32.76 B SAR | — | — | — | 2.82% | Vận chuyển | Mua | |
| +12.50% | 13.50 SAR | +2.27% | 4.54 K | 0.18 | 264 M SAR | — | — | — | 3.79% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +11.41% | 60.05 SAR | −0.50% | 12.46 K | 0.25 | 1.21 B SAR | 300.70 | 0.20 SAR | −79.85% | 1.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +11.27% | 158.0 SAR | −1.25% | 7.46 K | 0.46 | 1.07 B SAR | 6.46 | 24.45 SAR | +85.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +10.65% | 20.36 SAR | +1.60% | 161.31 K | 1.91 | 2.05 B SAR | 13.14 | 1.55 SAR | +19.76% | 3.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +10.55% | 6.18 SAR | +0.16% | 3.8 K | 0.26 | 113.53 M SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +10.41% | 66.80 SAR | +0.98% | 61.01 K | 0.66 | 826.88 M SAR | — | −1.06 SAR | −178.71% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +10.27% | 57.45 SAR | +0.44% | 110.69 K | 0.70 | 3.17 B SAR | 10.46 | 5.49 SAR | +13.47% | 6.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +9.90% | 17.99 SAR | −0.11% | 774.22 K | 1.17 | 19.45 B SAR | 16.40 | 1.10 SAR | +29.11% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| +8.56% | 24.85 SAR | −1.62% | 6.76 K | 0.94 | 356.17 M SAR | — | — | — | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +8.07% | 12.32 SAR | +2.67% | 90.08 K | 0.78 | 550.74 M SAR | — | −0.31 SAR | +72.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.03% | 148.0 SAR | +0.68% | 219.37 K | 0.81 | 4.63 B SAR | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.85% | 15.67 SAR | +4.47% | 1.53 M | 1.27 | 62.5 B SAR | 14.90 | 1.05 SAR | — | 4.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +6.54% | 26.70 SAR | −0.07% | 30.06 K | 0.20 | 1.4 B SAR | — | — | — | 4.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +6.18% | 5.50 SAR | +3.77% | 20.12 K | 1.73 | 429.3 M SAR | — | — | — | 3.77% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +5.59% | 8.88 SAR | −0.22% | 1 M | 0.90 | 204.7 M SAR | — | −1.41 SAR | −36.06% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +5.43% | 8.54 SAR | −1.61% | 9.6 K | 0.21 | 245.08 M SAR | — | — | — | 2.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.31% | 11.54 SAR | +0.79% | 421.56 K | 0.48 | 17.14 B SAR | 8.50 | 1.36 SAR | +13.68% | 5.09% | Tài chính | Trung tính | |
| +5.06% | 51.50 SAR | +0.49% | 99.13 K | 0.74 | 1.9 B SAR | 17.23 | 2.99 SAR | +98.76% | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +3.74% | 2.22 SAR | +0.91% | 98.29 K | 6.14 | 110 M SAR | 12.51 | 0.18 SAR | −9.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.66% | 8.50 SAR | +1.67% | 3.33 M | 0.91 | 18.59 B SAR | 23.43 | 0.36 SAR | +1.09% | 2.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +3.62% | 12.88 SAR | +5.57% | 551.86 K | 1.80 | 488 M SAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.46% | 43.08 SAR | +0.98% | 99.73 K | 0.67 | 4.72 B SAR | — | — | — | 8.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +3.14% | 21.66 SAR | 0.00% | 4.13 M | 0.58 | 64.66 B SAR | 10.45 | 2.07 SAR | +0.09% | 3.46% | Tài chính | Trung tính | |
| +3.00% | 92.85 SAR | +1.87% | 91.87 K | 0.81 | 8.11 B SAR | — | −2.05 SAR | −176.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +2.74% | 20.22 SAR | +2.64% | 3.09 M | 1.52 | 78.8 B SAR | 7.96 | 2.54 SAR | +4.10% | 6.66% | Tài chính | Mua | |
| +2.71% | 34.92 SAR | −0.11% | 226.45 K | 21.39 | 279.68 M SAR | 63.44 | 0.55 SAR | −60.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.64% | 88.75 SAR | +9.98% | 758.98 K | 1.33 | 18.16 B SAR | 20.28 | 4.38 SAR | −10.09% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.46% | 20.80 SAR | −0.48% | 1.24 K | 0.37 | 836 M SAR | 8.74 | 2.38 SAR | +2.59% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.34% | 35.00 SAR | +6.12% | 702 | 0.28 | 164.9 M SAR | — | — | — | 1.82% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.20% | 31.00 SAR | +3.33% | 1 K | 0.62 | 270 M SAR | 19.17 | 1.62 SAR | −42.90% | 2.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.19% | 26.16 SAR | −0.30% | 6.92 M | 0.79 | 6.35 T SAR | 11.66 | 2.24 SAR | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +1.89% | 41.96 SAR | −2.42% | 284.63 K | 0.41 | 10.75 B SAR | — | — | — | 4.19% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +1.84% | 3.87 SAR | +0.78% | 532.86 K | 0.48 | 2.07 B SAR | 9.59 | 0.40 SAR | +23.85% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +1.69% | 2.52 SAR | +0.80% | 1.07 M | 0.92 | 562.5 M SAR | — | — | — | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.52% | 32.06 SAR | +0.31% | 1.22 M | 0.70 | 65.67 B SAR | 8.38 | 3.83 SAR | −2.57% | 6.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.56% | 80.45 SAR | −0.49% | 1.53 K | 0.46 | 282.97 M SAR | 6.41 | 12.55 SAR | +16.66% | 1.24% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +0.29% | 32.00 SAR | +4.44% | 349 | 0.12 | 367.68 M SAR | — | — | — | 4.24% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 134.0 SAR | +0.07% | 263 | 0.11 | 879.72 M SAR | 24.67 | 5.43 SAR | −44.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −0.35% | 28.50 SAR | +4.78% | 646.75 K | 1.13 | 1.09 B SAR | 9.71 | 2.93 SAR | +27.10% | 4.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.46% | 54.05 SAR | +1.22% | 294.66 K | 1.36 | 3.2 B SAR | 11.99 | 4.51 SAR | +57.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −0.58% | 34.10 SAR | −4.48% | 491.25 K | 1.31 | 2.91 B SAR | 20.24 | 1.69 SAR | +150.98% | 2.24% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −1.20% | 16.28 SAR | −0.06% | 5.75 K | 0.27 | 325.8 M SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.26% | 47.54 SAR | −0.50% | 208.5 K | 0.73 | 2.41 B SAR | 15.84 | 3.00 SAR | −21.03% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −2.94% | 31.06 SAR | −0.38% | 240.62 K | 0.34 | 17.54 B SAR | 38.48 | 0.81 SAR | +363.85% | 6.41% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −3.22% | 13.53 SAR | +3.05% | 519.02 K | 1.70 | 525.2 M SAR | 13.69 | 0.99 SAR | −26.86% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.25% | 38.10 SAR | +1.60% | 6.35 M | 0.94 | 223.42 B SAR | 9.14 | 4.17 SAR | +6.84% | 6.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.50% | 9.93 SAR | +0.10% | 51.03 K | 0.92 | 505.92 M SAR | 13.92 | 0.71 SAR | +6.59% | 7.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.50% | 57.90 SAR | −1.86% | 3.27 K | 0.33 | 442.5 M SAR | 14.83 | 3.90 SAR | −7.91% | 5.90% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.51% | 59.05 SAR | +1.99% | 2.19 M | 1.16 | 225.16 B SAR | 29.81 | 1.98 SAR | +72.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −3.70% | 4.16 SAR | −0.48% | 6.63 M | 0.92 | 1.05 B SAR | — | — | — | 3.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.05% | 116.0 SAR | +1.49% | 316.25 K | 0.64 | 54.41 B SAR | 17.94 | 6.46 SAR | −28.25% | 6.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −4.24% | 13.32 SAR | +0.23% | 281.49 K | 0.44 | 4.98 B SAR | 7.74 | 1.72 SAR | +41.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −4.37% | 7.87 SAR | −0.76% | 109.03 K | 0.33 | 2.19 B SAR | 17.61 | 0.45 SAR | −34.09% | 6.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.61% | 163.4 SAR | +2.06% | 218.45 K | 0.97 | 12.81 B SAR | — | — | — | 4.28% | Vận chuyển | Mua | |
| −5.17% | 6.05 SAR | +2.37% | 57.54 K | 0.74 | 812.62 M SAR | 19.82 | 0.31 SAR | +99.48% | 7.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.45% | 39.88 SAR | +0.05% | 57.19 K | 0.55 | 2.05 B SAR | — | — | — | 2.51% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −5.75% | 67.20 SAR | +3.46% | 396.19 K | 1.19 | 5.75 B SAR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.84% | 6.88 SAR | −0.29% | 37.88 K | 2.25 | 931.5 M SAR | 22.82 | 0.30 SAR | +47.29% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −5.84% | 23.54 SAR | −5.65% | 2.57 M | 2.74 | 7.44 B SAR | 7.42 | 3.17 SAR | −91.52% | 6.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −6.23% | 13.54 SAR | +1.35% | 1.06 M | 1.18 | 1.85 B SAR | 17.17 | 0.79 SAR | +30.80% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| −6.60% | 6.65 SAR | +0.91% | 329.76 K | 1.83 | 1.23 B SAR | 8.83 | 0.75 SAR | — | 8.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 15.40 SAR | +1.92% | 3.16 M | 0.98 | 17.83 B SAR | 13.93 | 1.11 SAR | −10.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −6.74% | 4.15 SAR | −0.95% | 266.39 K | 2.03 | 494.42 M SAR | — | −0.44 SAR | −164.00% | 8.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.81% | 41.62 SAR | +0.34% | 3.12 M | 0.99 | 207.28 B SAR | — | — | — | 5.30% | Truyền thông | Mua | |
| −6.85% | 23.38 SAR | +0.78% | 89.99 K | 0.68 | 2 B SAR | — | — | — | 5.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.03% | 10.31 SAR | −1.81% | 5.14 M | 0.72 | 11.81 B SAR | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −7.58% | 10.73 SAR | +1.51% | 667.98 K | 0.99 | 1.35 B SAR | — | −0.12 SAR | +86.32% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| −7.84% | 144.6 SAR | +2.70% | 173.81 K | 0.53 | 21.05 B SAR | — | — | — | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| −8.09% | 5.00 SAR | +0.20% | 155.25 K | 1.66 | 536.46 M SAR | 83.47 | 0.06 SAR | −34.18% | 7.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.73% | 124.4 SAR | −1.74% | 71.29 K | 0.85 | 3.16 B SAR | — | — | — | 3.16% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −8.82% | 62.00 SAR | +0.81% | 3.81 M | 0.58 | 369 B SAR | 14.51 | 4.27 SAR | +13.78% | 3.95% | Tài chính | Mua | |
| −9.29% | 59.05 SAR | +1.29% | 1.09 M | 0.95 | 44.89 B SAR | 12.41 | 4.76 SAR | +4.90% | 5.15% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| −9.47% | 10.90 SAR | +0.46% | 4.36 M | 0.90 | 13.9 B SAR | 11.16 | 0.98 SAR | +4.28% | 4.61% | Tài chính | Trung tính | |
| −9.53% | 5.22 SAR | +0.38% | 108.98 K | 0.50 | 733.25 M SAR | 19.52 | 0.27 SAR | +26.91% | 8.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −9.64% | 43.10 SAR | +1.89% | 580.09 K | 0.76 | 42.3 B SAR | 17.59 | 2.45 SAR | +1.18% | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −9.68% | 8.30 SAR | −1.31% | 4 K | 0.94 | 361.63 M SAR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| −9.71% | 3.16 SAR | −0.63% | 272.47 K | 0.40 | 1.27 B SAR | — | — | — | 6.60% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |