Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Công ty Ả Rập Xê Út có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Công ty Ả Rập Xê Út có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 247.14 B SAR | 26.16 SAR | −0.30% | 6.92 M | 0.79 | 6.35 T SAR | 11.66 | 2.24 SAR | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 42.72 B SAR | 48.06 SAR | +0.92% | 1.58 M | 0.90 | 142.86 B SAR | — | −6.16 SAR | −174.15% | 5.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 11.49 B SAR | 116.0 SAR | +1.49% | 316.25 K | 0.64 | 54.41 B SAR | 17.94 | 6.46 SAR | −28.25% | 6.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.57 B SAR | 59.05 SAR | +1.99% | 2.19 M | 1.16 | 225.16 B SAR | 29.81 | 1.98 SAR | +72.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.52 B SAR | 17.99 SAR | −0.11% | 774.22 K | 1.17 | 19.45 B SAR | 16.40 | 1.10 SAR | +29.11% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 8.2 B SAR | 14.55 SAR | −5.34% | 7.47 M | 1.73 | 41.86 B SAR | 10.64 | 1.37 SAR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.25 B SAR | 153.8 SAR | −1.41% | 250.74 K | 0.65 | 119.57 B SAR | 73.81 | 2.08 SAR | −10.46% | 0.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 3.76 B SAR | 40.40 SAR | −0.30% | 180.67 K | 0.58 | 6.92 B SAR | 106.26 | 0.38 SAR | — | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.08 B SAR | 59.05 SAR | +1.29% | 1.09 M | 0.95 | 44.89 B SAR | 12.41 | 4.76 SAR | +4.90% | 5.15% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 2.52 B SAR | 11.17 SAR | −2.87% | 3.48 M | 2.03 | 8.43 B SAR | — | −2.34 SAR | −1,262.24% | 8.70% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.43 B SAR | 8.50 SAR | +1.67% | 3.33 M | 0.91 | 18.59 B SAR | 23.43 | 0.36 SAR | +1.09% | 2.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.41 B SAR | 112.0 SAR | +3.90% | 307.02 K | 0.75 | 12.94 B SAR | 45.99 | 2.44 SAR | −29.68% | 2.13% | Tài chính | Mua | |
| 2.32 B SAR | 15.67 SAR | +4.47% | 1.53 M | 1.27 | 62.5 B SAR | 14.90 | 1.05 SAR | — | 4.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.1 B SAR | 215.8 SAR | +1.12% | 366.81 K | 1.49 | 74.69 B SAR | 30.23 | 7.14 SAR | +5.70% | 2.28% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 2 B SAR | 31.06 SAR | −0.38% | 240.62 K | 0.34 | 17.54 B SAR | 38.48 | 0.81 SAR | +363.85% | 6.41% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.98 B SAR | 7.30 SAR | +0.14% | 464.1 K | 0.44 | 4.88 B SAR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.77 B SAR | 17.03 SAR | +4.48% | 961.81 K | 1.11 | 4.47 B SAR | 35.58 | 0.48 SAR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.75 B SAR | 113.0 SAR | −2.16% | 699.74 K | 3.27 | 19.49 B SAR | 13.77 | 8.21 SAR | +53.25% | 6.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.74 B SAR | 12.16 SAR | +1.33% | 741.44 K | 1.28 | 44.47 B SAR | 31.95 | 0.38 SAR | −17.06% | 2.33% | Tài chính | Mua | |
| 1.52 B SAR | 91.55 SAR | +1.05% | 215.42 K | 0.72 | 21.65 B SAR | 16.76 | 5.46 SAR | −15.46% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.41 B SAR | 13.32 SAR | +0.23% | 281.49 K | 0.44 | 4.98 B SAR | 7.74 | 1.72 SAR | +41.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.36 B SAR | 163.4 SAR | +2.06% | 218.45 K | 0.97 | 12.81 B SAR | — | — | — | 4.28% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.32 B SAR | 23.54 SAR | −5.65% | 2.57 M | 2.74 | 7.44 B SAR | 7.42 | 3.17 SAR | −91.52% | 6.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.3 B SAR | 4.85 SAR | +0.83% | 4.08 M | 0.58 | 7.21 B SAR | — | −1.38 SAR | +9.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.15 B SAR | 17.50 SAR | +3.12% | 249.29 K | 1.33 | 5.64 B SAR | — | −0.20 SAR | −113.17% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.09 B SAR | 14.95 SAR | +1.08% | 360.72 K | 0.73 | 3.46 B SAR | 11.72 | 1.28 SAR | +3.14% | 3.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 995.2 M SAR | 148.0 SAR | +0.68% | 219.37 K | 0.81 | 4.63 B SAR | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 926.83 M SAR | 34.10 SAR | −4.48% | 491.25 K | 1.31 | 2.91 B SAR | 20.24 | 1.69 SAR | +150.98% | 2.24% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 818 M SAR | 15.40 SAR | +1.92% | 3.16 M | 0.98 | 17.83 B SAR | 13.93 | 1.11 SAR | −10.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 789.48 M SAR | 7.50 SAR | +0.94% | 167.93 K | 0.41 | 747.73 M SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 748.7 M SAR | 8.81 SAR | −0.11% | 1.94 M | 0.76 | 7.93 B SAR | 10.24 | 0.86 SAR | +19.41% | 5.67% | Truyền thông | Trung tính | |
| 660.29 M SAR | 18.57 SAR | −1.49% | 721.69 K | 1.93 | 3.54 B SAR | 16.50 | 1.13 SAR | −43.50% | 5.31% | Vận chuyển | Bán | |
| 644.9 M SAR | 16.61 SAR | −0.24% | 647.43 K | 0.53 | 23.95 B SAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 614.36 M SAR | 12.48 SAR | −0.95% | 1.74 M | 1.29 | 6.52 B SAR | 5.51 | 2.26 SAR | −15.27% | 10.99% | Tài chính | Mua | |
| 552.99 M SAR | 181.5 SAR | +1.11% | 19.78 K | 0.39 | 5.74 B SAR | 14.37 | 12.63 SAR | −14.63% | 7.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 548.2 M SAR | 43.10 SAR | +1.89% | 580.09 K | 0.76 | 42.3 B SAR | 17.59 | 2.45 SAR | +1.18% | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 537.58 M SAR | 79.70 SAR | −0.13% | 57.54 K | 0.29 | 2.71 B SAR | 10.21 | 7.81 SAR | +13.20% | 0.44% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 513.28 M SAR | 93.00 SAR | +2.54% | 223.91 K | 0.97 | 11.79 B SAR | — | — | — | 6.17% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 497.39 M SAR | 92.85 SAR | +1.87% | 91.87 K | 0.81 | 8.11 B SAR | — | −2.05 SAR | −176.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 474.54 M SAR | 9.60 SAR | +0.42% | 279.31 K | 0.59 | 1.34 B SAR | 15.67 | 0.61 SAR | −47.27% | 9.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 470.53 M SAR | 45.08 SAR | +0.45% | 108.69 K | 0.59 | 3.59 B SAR | — | −4.41 SAR | −745.96% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 460.26 M SAR | 111.5 SAR | −1.59% | 93.45 K | 1.00 | 9.06 B SAR | 13.67 | 8.16 SAR | +1.05% | 3.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 454.79 M SAR | 15.00 SAR | +2.67% | 608.19 K | 0.73 | 1.26 B SAR | 49.72 | 0.30 SAR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 436.05 M SAR | 9.75 SAR | +2.63% | 804.78 K | 0.80 | 1.99 B SAR | — | −0.06 SAR | −106.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 435.79 M SAR | 44.30 SAR | +0.54% | 327.81 K | 0.47 | 2.42 B SAR | 26.80 | 1.65 SAR | +519.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 421.91 M SAR | 30.36 SAR | −0.33% | 122.89 K | 0.84 | 7.07 B SAR | 27.24 | 1.11 SAR | −14.69% | 1.08% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 391.38 M SAR | 24.25 SAR | −0.61% | 173.49 K | 0.64 | 1.46 B SAR | 11.42 | 2.12 SAR | +104.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 350.13 M SAR | 3.49 SAR | +1.16% | 4.95 M | 0.85 | 1.98 B SAR | 6.71 | 0.52 SAR | — | 5.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 327 M SAR | 23.87 SAR | −1.57% | 893.18 K | 0.82 | 2.91 B SAR | — | — | — | 1.44% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 323.94 M SAR | 12.28 SAR | −1.05% | 121.88 K | 0.59 | 744.6 M SAR | — | −0.64 SAR | −15.94% | 8.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 319.33 M SAR | 4.88 SAR | +0.83% | 1.26 M | 0.98 | 1.94 B SAR | 11.23 | 0.43 SAR | +42.07% | 5.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 309.42 M SAR | 20.36 SAR | +1.60% | 161.31 K | 1.91 | 2.05 B SAR | 13.14 | 1.55 SAR | +19.76% | 3.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 292.61 M SAR | 22.67 SAR | 0.00% | 307.14 K | 0.40 | 1.57 B SAR | — | −10.40 SAR | −584.45% | 9.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 291.74 M SAR | 7.39 SAR | +1.23% | 86.93 K | 0.22 | 521.43 M SAR | — | −0.76 SAR | −563.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 276.02 M SAR | 56.25 SAR | +0.09% | 2.78 K | 0.19 | 1.57 B SAR | 9.68 | 5.81 SAR | +5.36% | 7.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 270.71 M SAR | 4.57 SAR | −1.08% | 914 K | 0.47 | 5.28 B SAR | 19.27 | 0.24 SAR | +4.17% | 1.73% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 257.49 M SAR | 19.80 SAR | −0.50% | 343.46 K | 0.60 | 4.85 B SAR | 12.54 | 1.58 SAR | −10.60% | 6.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 255.91 M SAR | 12.43 SAR | −0.88% | 463.45 K | 0.35 | 8.52 B SAR | 61.87 | 0.20 SAR | +136.91% | 1.99% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 249.07 M SAR | 110.2 SAR | −0.72% | 150.32 K | 0.60 | 11.1 B SAR | 22.96 | 4.80 SAR | +17.88% | 1.80% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 248.97 M SAR | 82.35 SAR | −0.78% | 62.64 K | 0.53 | 2.9 B SAR | 10.92 | 7.54 SAR | +14.88% | 3.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 247.82 M SAR | 16.07 SAR | −1.41% | 233.78 K | 1.28 | 8.15 B SAR | 24.64 | 0.65 SAR | −15.89% | 2.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 235.61 M SAR | 10.54 SAR | +1.84% | 590.1 K | 1.25 | 598.47 M SAR | — | −0.26 SAR | −316.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 234.78 M SAR | 19.87 SAR | +1.74% | 323.33 K | 0.50 | 3.95 B SAR | 7.68 | 2.59 SAR | +24.15% | 5.12% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 230.36 M SAR | 37.16 SAR | −0.54% | 56.6 K | 0.95 | 990.04 M SAR | 10.19 | 3.65 SAR | −1.90% | 6.91% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 225.49 M SAR | 47.54 SAR | −0.50% | 208.5 K | 0.73 | 2.41 B SAR | 15.84 | 3.00 SAR | −21.03% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 216.34 M SAR | 3.87 SAR | +0.78% | 532.86 K | 0.48 | 2.07 B SAR | 9.59 | 0.40 SAR | +23.85% | 6.77% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 213.05 M SAR | 9.01 SAR | −0.33% | 2.4 M | 1.21 | 1.45 B SAR | 159.19 | 0.06 SAR | −88.88% | 1.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 212.32 M SAR | 84.10 SAR | +1.08% | 70.67 K | 0.83 | 1.66 B SAR | 9.43 | 8.92 SAR | +65.00% | 2.34% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 210.42 M SAR | 4.74 SAR | +0.64% | 665.62 K | 0.43 | 1.41 B SAR | 10.94 | 0.43 SAR | −59.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 199.34 M SAR | 19.64 SAR | −0.76% | 314.42 K | 0.47 | 6.71 B SAR | — | −0.02 SAR | +77.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 191.38 M SAR | 53.15 SAR | +0.57% | 21.67 K | 0.10 | 2.27 B SAR | 6.55 | 8.11 SAR | +6.07% | 3.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 185.64 M SAR | 6.94 SAR | +6.28% | 410.01 K | 2.57 | 825.32 M SAR | — | −0.22 SAR | −891.61% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 185.6 M SAR | 47.70 SAR | +2.23% | 703.45 K | 0.97 | 4.48 B SAR | 5.43 | 8.79 SAR | +78.51% | 4.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 182.51 M SAR | 261.8 SAR | +0.23% | 43.57 K | 0.78 | 7.84 B SAR | 91.74 | 2.85 SAR | −0.10% | 1.30% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 178.74 M SAR | 35.70 SAR | −0.83% | 111.5 K | 0.71 | 2.52 B SAR | 39.41 | 0.91 SAR | +14.59% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 163.41 M SAR | 16.38 SAR | +2.37% | 57.91 K | 0.47 | 2.24 B SAR | — | −0.50 SAR | −136.37% | 3.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 162.06 M SAR | 11.45 SAR | −3.38% | 2.24 M | 1.96 | 1.36 B SAR | — | −4.56 SAR | −139.97% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 161.49 M SAR | 16.94 SAR | +1.56% | 1.69 M | 0.74 | 20.02 B SAR | 18.09 | 0.94 SAR | +12.60% | 5.70% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 146.47 M SAR | 114.2 SAR | −0.52% | 48.09 K | 0.83 | 8.04 B SAR | 16.51 | 6.92 SAR | +8.22% | 3.66% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 136.01 M SAR | 57.45 SAR | +0.44% | 110.69 K | 0.70 | 3.17 B SAR | 10.46 | 5.49 SAR | +13.47% | 6.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 132.96 M SAR | 13.14 SAR | +0.54% | 284.33 K | 0.38 | 3.27 B SAR | 11.82 | 1.11 SAR | +83.98% | 2.45% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 130.02 M SAR | 15.50 SAR | −5.37% | 2.68 K | 2.41 | 491.4 M SAR | 26.04 | 0.60 SAR | −65.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 126.12 M SAR | 8.62 SAR | −1.49% | 1.66 K | 0.03 | 219.81 M SAR | — | −0.13 SAR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 109.71 M SAR | 3.89 SAR | 0.00% | 824.01 K | 0.58 | 3.5 B SAR | 44.25 | 0.09 SAR | −83.07% | 9.25% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 105.31 M SAR | 25.50 SAR | +3.36% | 93.46 K | 0.70 | 986.8 M SAR | 8.97 | 2.84 SAR | — | 6.08% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 104.02 M SAR | 37.40 SAR | +2.52% | 122.53 K | 0.93 | 3.1 B SAR | 17.42 | 2.15 SAR | −50.75% | 6.91% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 103.94 M SAR | 7.98 SAR | 0.00% | 190 K | 1.82 | 458.85 M SAR | — | −0.54 SAR | +4.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 102.6 M SAR | 1.66 SAR | +3.75% | 9.35 M | 0.76 | 960 M SAR | 34.02 | 0.05 SAR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 101.15 M SAR | 7.98 SAR | +3.37% | 346.25 K | 0.63 | 1.26 B SAR | 13.66 | 0.58 SAR | +10.50% | 10.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.07 M SAR | 17.00 SAR | +0.06% | 63.57 K | 0.51 | 389.44 M SAR | — | −2.54 SAR | −625.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 93.91 M SAR | 22.48 SAR | +3.12% | 37.24 K | 0.97 | 599.5 M SAR | 15.79 | 1.42 SAR | +445.63% | 4.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 93.19 M SAR | 3.97 SAR | −0.75% | 42.05 K | 0.34 | 686.79 M SAR | — | −0.36 SAR | +71.95% | 8.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 92.23 M SAR | 29.36 SAR | +1.10% | 156.32 K | 0.47 | 1.71 B SAR | 32.49 | 0.90 SAR | +31.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 86.88 M SAR | 30.00 SAR | +1.35% | 89.34 K | 2.09 | 1.18 B SAR | 12.97 | 2.31 SAR | +13.26% | 6.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 84.92 M SAR | 11.34 SAR | +0.18% | 134.19 K | 0.55 | 339.6 M SAR | — | −0.16 SAR | +60.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 84.76 M SAR | 66.80 SAR | +0.98% | 61.01 K | 0.66 | 826.88 M SAR | — | −1.06 SAR | −178.71% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 84.35 M SAR | 134.0 SAR | +0.07% | 263 | 0.11 | 879.72 M SAR | 24.67 | 5.43 SAR | −44.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 83.02 M SAR | 9.79 SAR | +0.82% | 104.19 K | 1.04 | 291.3 M SAR | 35.66 | 0.27 SAR | −21.57% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 82.54 M SAR | 22.95 SAR | −0.82% | 531.11 K | 1.15 | 2.13 B SAR | 15.29 | 1.50 SAR | −64.82% | 2.16% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 82.12 M SAR | 1.90 SAR | −0.52% | 1.71 M | 0.80 | 371.3 M SAR | — | −0.11 SAR | −24.88% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |