Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Công ty Ả Rập Xê Út có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Công ty Ả Rập Xê Út có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 283.75 B SAR | 26.84 SAR | +0.98% | 14.87 M | 2.15 | 6.49 T SAR | 15.74 | 1.70 SAR | +6.78% | 5.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 35.92 B SAR | 52.90 SAR | −0.84% | 1.22 M | 1.05 | 158.7 B SAR | — | −8.19 SAR | −30,192.28% | 5.67% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 22 B SAR | 43.26 SAR | −0.37% | 1.53 M | 1.08 | 216.18 B SAR | 14.49 | 2.99 SAR | +22.39% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 13 B SAR | 58.45 SAR | −0.17% | 1.52 M | 1.35 | 227.3 B SAR | 30.34 | 1.93 SAR | +109.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 11.89 B SAR | 122.7 SAR | −2.00% | 322.55 K | 1.08 | 58.41 B SAR | 12.80 | 9.59 SAR | +31.50% | 5.70% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.83 B SAR | 194.0 SAR | +2.92% | 437.73 K | 1.69 | 148.7 B SAR | 84.16 | 2.31 SAR | −9.87% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 6.24 B SAR | 19.20 SAR | −3.27% | 820.52 K | 1.50 | 20.74 B SAR | 17.51 | 1.10 SAR | +40.15% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.11 B SAR | 50.00 SAR | +0.24% | 276.4 K | 0.80 | 8.54 B SAR | — | −3.64 SAR | −244.02% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 4.01 B SAR | 688.5 SAR | +4.48% | 130.08 K | 2.78 | 55.08 B SAR | 23.81 | 28.91 SAR | +13.59% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.99 B SAR | 32.50 SAR | −1.69% | 1.46 M | 1.08 | 29.99 B SAR | 7.41 | 4.39 SAR | +79.96% | 3.08% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.21 B SAR | 17.83 SAR | +0.39% | 1.68 M | 2.07 | 74.29 B SAR | 15.45 | 1.15 SAR | — | 3.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.98 B SAR | 12.16 SAR | +0.66% | 1.7 M | 2.72 | 45.06 B SAR | 22.75 | 0.53 SAR | +34.51% | 2.30% | Tài chính | Mua | |
| 2.72 B SAR | 123.6 SAR | −0.48% | 95.93 K | 0.47 | 14.83 B SAR | 44.85 | 2.76 SAR | −38.85% | 1.86% | Tài chính | Mua | |
| 2.6 B SAR | 164.6 SAR | +0.98% | 155.71 K | 0.97 | 13.17 B SAR | 18.77 | 8.77 SAR | +15.73% | 4.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.47 B SAR | 202.0 SAR | −1.03% | 62.25 K | 1.19 | 24.03 B SAR | 16.03 | 12.60 SAR | −5.72% | 3.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.44 B SAR | 18.00 SAR | +0.73% | 1.2 M | 1.11 | 19.71 B SAR | 23.06 | 0.78 SAR | +7.29% | 2.39% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.42 B SAR | 215.1 SAR | +1.32% | 151.52 K | 1.68 | 75.29 B SAR | 32.07 | 6.71 SAR | +1.14% | 2.19% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.87 B SAR | 9.04 SAR | −0.33% | 507.05 K | 1.28 | 6.05 B SAR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.59 B SAR | 16.02 SAR | +1.07% | 4.66 M | 1.58 | 18.9 B SAR | 12.09 | 1.33 SAR | +38.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.57 B SAR | 37.26 SAR | +0.70% | 281.35 K | 1.03 | 9.31 B SAR | 20.29 | 1.84 SAR | +397.35% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.55 B SAR | 17.28 SAR | −0.75% | 205.99 K | 0.14 | 6.48 B SAR | 10.18 | 1.70 SAR | +83.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.4 B SAR | 134.7 SAR | +0.67% | 427.9 K | 1.15 | 22.73 B SAR | 25.42 | 5.30 SAR | −6.58% | 3.34% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.38 B SAR | 20.75 SAR | −0.38% | 295.26 K | 0.56 | 5.69 B SAR | 105.49 | 0.20 SAR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.33 B SAR | 25.76 SAR | −0.77% | 456.79 K | 0.71 | 7.69 B SAR | 8.20 | 3.14 SAR | −91.66% | 6.60% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.29 B SAR | 15.08 SAR | +3.57% | 10.85 M | 1.03 | 41.07 B SAR | — | −1.04 SAR | +55.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.26 B SAR | 14.61 SAR | +0.34% | 682.55 K | 1.07 | 4.41 B SAR | 13.24 | 1.10 SAR | −57.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.16 B SAR | 17.80 SAR | −0.45% | 153.81 K | 0.45 | 4.16 B SAR | 13.62 | 1.31 SAR | −11.31% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.1 B SAR | 20.88 SAR | −0.62% | 108.83 K | 0.35 | 6.94 B SAR | 25.70 | 0.81 SAR | −48.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.08 B SAR | 16.20 SAR | −0.31% | 152.41 K | 0.33 | 7.7 B SAR | 6.14 | 2.64 SAR | −0.24% | 9.26% | Tài chính | Mua | |
| 999.57 M SAR | 10.42 SAR | +1.86% | 81.54 K | 0.48 | 1.05 B SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 938 M SAR | 36.14 SAR | +2.15% | 338.4 K | 1.34 | 2.95 B SAR | 30.05 | 1.20 SAR | +116.62% | 2.21% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 913.32 M SAR | 27.80 SAR | +1.02% | 175.99 K | 0.46 | 5.23 B SAR | 14.22 | 1.96 SAR | +3.97% | 7.19% | Vận chuyển | Mua | |
| 801.29 M SAR | 11.20 SAR | +0.63% | 975.98 K | 2.57 | 5.6 B SAR | 19.67 | 0.57 SAR | +4.59% | 1.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 794.88 M SAR | 10.18 SAR | −0.49% | 1.28 M | 1.23 | 9.15 B SAR | 12.86 | 0.79 SAR | +14.28% | 4.91% | Truyền thông | Trung tính | |
| 766.46 M SAR | 136.7 SAR | +0.81% | 184.16 K | 0.24 | 10.6 B SAR | 34.24 | 3.99 SAR | +162.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 593.95 M SAR | 85.15 SAR | −0.35% | 59.68 K | 0.70 | 2.9 B SAR | 11.17 | 7.62 SAR | +17.99% | 0.35% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 574.43 M SAR | 90.00 SAR | +1.69% | 76.26 K | 0.84 | 8.01 B SAR | — | −1.61 SAR | −157.29% | 3.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 562.88 M SAR | 16.78 SAR | −2.44% | 2.73 M | 0.98 | 20.14 B SAR | 18.55 | 0.90 SAR | +11.68% | 5.42% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 559.36 M SAR | 10.45 SAR | +0.10% | 368.59 K | 0.49 | 1.46 B SAR | 13.60 | 0.77 SAR | −30.19% | 11.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 555.86 M SAR | 63.70 SAR | +0.47% | 269.08 K | 0.98 | 5.1 B SAR | — | −4.55 SAR | −349.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 543.28 M SAR | 28.32 SAR | +1.58% | 769.75 K | 2.36 | 1.96 B SAR | — | −11.63 SAR | −993.71% | 10.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 529.05 M SAR | 125.9 SAR | −0.94% | 33.4 K | 0.79 | 10.07 B SAR | 15.08 | 8.35 SAR | +9.26% | 2.78% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 510.69 M SAR | 12.02 SAR | −0.08% | 356.95 K | 0.41 | 2.52 B SAR | 85.86 | 0.14 SAR | −86.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 504.7 M SAR | 115.0 SAR | +5.50% | 291.6 K | 2.55 | 5.16 B SAR | 18.00 | 6.39 SAR | −5.41% | 2.61% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 496.08 M SAR | 46.18 SAR | +0.22% | 387.07 K | 0.71 | 46.18 B SAR | 18.88 | 2.45 SAR | +2.80% | 2.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 490.99 M SAR | 60.25 SAR | +0.42% | 189.94 K | 0.72 | 12.05 B SAR | 14.59 | 4.13 SAR | +23.06% | 3.53% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 463.76 M SAR | 16.30 SAR | −0.91% | 223.53 K | 0.72 | 1.41 B SAR | 87.82 | 0.19 SAR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 462.75 M SAR | 4.64 SAR | −1.28% | 227.86 K | 0.48 | 5.3 B SAR | 19.40 | 0.24 SAR | −2.69% | 1.72% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 428.57 M SAR | 120.3 SAR | +0.17% | 9.98 K | 0.33 | 3.01 B SAR | 14.54 | 8.27 SAR | −3.28% | 3.33% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 421.91 M SAR | 34.48 SAR | +0.23% | 42.21 K | 0.63 | 8 B SAR | 30.93 | 1.11 SAR | −14.69% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 415.06 M SAR | 21.82 SAR | −1.45% | 231.56 K | 0.77 | 5.31 B SAR | 13.59 | 1.61 SAR | −5.78% | 6.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 394.95 M SAR | 26.58 SAR | +0.38% | 34.67 K | 0.48 | 2.29 B SAR | 10.76 | 2.47 SAR | −12.26% | 4.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 392.44 M SAR | 29.48 SAR | +0.14% | 88.33 K | 0.47 | 1.77 B SAR | 16.33 | 1.81 SAR | +150.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 389.09 M SAR | 45.16 SAR | −0.53% | 27.46 K | 0.45 | 4.99 B SAR | 20.65 | 2.19 SAR | −26.76% | 7.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 377.71 M SAR | 9.82 SAR | +0.82% | 151.63 K | 0.46 | 8.67 B SAR | — | −0.21 SAR | +87.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 374.14 M SAR | 24.30 SAR | +0.41% | 124.96 K | 0.77 | 4.92 B SAR | 10.15 | 2.39 SAR | +8.24% | 4.12% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 370.59 M SAR | 208.0 SAR | −0.72% | 28.53 K | 2.10 | 6.66 B SAR | 15.35 | 13.55 SAR | −10.35% | 7.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 366.25 M SAR | 13.17 SAR | 0.00% | 512.16 K | 0.85 | 8.95 B SAR | 67.64 | 0.19 SAR | −31.10% | 1.90% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 366.22 M SAR | 18.20 SAR | −0.55% | 433.82 K | 1.55 | 9.1 B SAR | 25.40 | 0.72 SAR | −3.25% | 1.86% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 366.01 M SAR | 22.80 SAR | −0.91% | 195.91 K | 1.98 | 2.33 B SAR | 16.20 | 1.41 SAR | +17.26% | 3.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 359.93 M SAR | 6.31 SAR | +1.12% | 1.42 M | 0.90 | 2.52 B SAR | 15.90 | 0.40 SAR | +23.38% | 3.96% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 354.99 M SAR | 83.90 SAR | −0.83% | 76.56 K | 0.98 | 4.61 B SAR | 31.03 | 2.70 SAR | −32.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 342.2 M SAR | 15.68 SAR | −0.13% | 55.34 K | 0.21 | 940.8 M SAR | — | −2.72 SAR | −183.68% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 337.23 M SAR | 17.51 SAR | −0.23% | 724.39 K | 0.58 | 25.19 B SAR | 29.00 | 0.60 SAR | +32.94% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 331.88 M SAR | 45.84 SAR | −1.33% | 132.76 K | 2.54 | 2.35 B SAR | 9.12 | 5.03 SAR | +16.11% | 2.18% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 324.3 M SAR | 3.59 SAR | −0.55% | 211.01 K | 0.72 | 1.44 B SAR | 13.87 | 0.26 SAR | −3.14% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 317.01 M SAR | 9.41 SAR | +0.32% | 41.52 K | 0.63 | 1.13 B SAR | — | −1.09 SAR | −195.47% | 8.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 302.51 M SAR | 110.0 SAR | +3.68% | 288.53 K | 1.53 | 16.47 B SAR | 14.89 | 7.39 SAR | +22.64% | 3.86% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 294 M SAR | 5.37 SAR | +1.90% | 3.27 M | 0.87 | 3.09 B SAR | 11.30 | 0.48 SAR | — | 2.95% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 278.07 M SAR | 40.00 SAR | −0.50% | 157.02 K | 0.62 | 2.8 B SAR | 77.13 | 0.52 SAR | −5.67% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 262.48 M SAR | 12.90 SAR | −1.38% | 570.29 K | 1.33 | 2.08 B SAR | 152.48 | 0.08 SAR | −83.49% | 1.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 262.44 M SAR | 55.60 SAR | +2.02% | 2.49 K | 0.28 | 1.56 B SAR | 10.75 | 5.17 SAR | +276.03% | 7.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 254.73 M SAR | 106.5 SAR | +0.38% | 56.81 K | 0.75 | 3.73 B SAR | 14.22 | 7.49 SAR | +6.92% | 3.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 253.49 M SAR | 11.30 SAR | +0.71% | 241.06 K | 0.54 | 1.41 B SAR | 16.06 | 0.70 SAR | +480.53% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 251.11 M SAR | 3.97 SAR | −2.70% | 1.63 M | 4.07 | 2.14 B SAR | 10.64 | 0.37 SAR | +15.09% | 6.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 250.14 M SAR | 15.30 SAR | +0.99% | 317.56 K | 1.29 | 884.7 M SAR | — | −0.29 SAR | −1,690.66% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 245.82 M SAR | 6.81 SAR | +0.29% | 319.7 K | 0.39 | 2.04 B SAR | 10.28 | 0.66 SAR | −25.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 226.78 M SAR | 67.30 SAR | +0.07% | 96.46 K | 1.11 | 5.05 B SAR | 18.74 | 3.59 SAR | +16.05% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 226.77 M SAR | 48.10 SAR | +0.12% | 67.33 K | 0.74 | 1.27 B SAR | 13.38 | 3.59 SAR | +2.90% | 5.30% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 210.63 M SAR | 8.37 SAR | +0.84% | 1.51 M | 0.47 | 7.06 B SAR | 20.71 | 0.40 SAR | +20.77% | 1.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 210.19 M SAR | 73.05 SAR | +0.14% | 48.16 K | 0.39 | 5.99 B SAR | 18.76 | 3.89 SAR | −10.40% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 208.34 M SAR | 26.40 SAR | −1.57% | 27.45 K | 0.85 | 1.32 B SAR | 8.89 | 2.97 SAR | +35.19% | 3.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 207.33 M SAR | 12.36 SAR | −0.32% | 193 K | 0.37 | 1.42 B SAR | — | −4.62 SAR | −962.13% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 206.33 M SAR | 52.00 SAR | −0.76% | 70.79 K | 1.51 | 2.23 B SAR | 5.37 | 9.68 SAR | — | 3.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 201.94 M SAR | 51.70 SAR | −0.29% | 85.35 K | 2.75 | 2.87 B SAR | 10.37 | 4.99 SAR | +9.87% | 6.09% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 196.32 M SAR | 7.51 SAR | +1.21% | 19.53 K | 0.20 | 536.43 M SAR | — | −0.09 SAR | −122.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 194.77 M SAR | 107.3 SAR | −1.92% | 116.5 K | 1.33 | 2.15 B SAR | 13.35 | 8.04 SAR | +62.42% | 1.82% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 187.42 M SAR | 104.1 SAR | −0.57% | 94.12 K | 1.50 | 10.57 B SAR | 22.54 | 4.62 SAR | −11.22% | 1.92% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 182.5 M SAR | 7.84 SAR | −0.51% | 134.93 K | 1.54 | 1.47 B SAR | 18.49 | 0.42 SAR | +449.81% | 6.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 181.54 M SAR | 35.86 SAR | +1.59% | 391.46 K | 2.11 | 2.15 B SAR | 9.21 | 3.90 SAR | +106.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 172.27 M SAR | 8.19 SAR | −1.09% | 133.98 K | 1.64 | 1.04 B SAR | — | −0.23 SAR | −486.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 163.84 M SAR | 30.90 SAR | −0.19% | 26.35 K | 1.02 | 1.24 B SAR | 14.28 | 2.16 SAR | +6.62% | 5.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 163.35 M SAR | 70.55 SAR | +0.28% | 28.05 K | 0.37 | 3.7 B SAR | 12.90 | 5.47 SAR | −34.12% | 4.68% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 160.18 M SAR | 60.75 SAR | +3.49% | 770.06 K | 2.31 | 5.83 B SAR | 7.65 | 7.95 SAR | +87.26% | 4.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 159.89 M SAR | 12.40 SAR | −0.40% | 274.51 K | 0.62 | 1.43 B SAR | — | −0.11 SAR | −116.90% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 152.96 M SAR | 17.42 SAR | +1.28% | 545.45 K | 4.35 | 399.3 M SAR | — | −2.73 SAR | −115.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 146.93 M SAR | 231.0 SAR | −1.74% | 29.13 K | 0.73 | 6.93 B SAR | 93.17 | 2.48 SAR | −22.57% | 1.39% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 145.18 M SAR | 58.00 SAR | −1.69% | 78.19 K | 0.30 | 1.16 B SAR | — | −1.94 SAR | −141.44% | 3.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 134.96 M SAR | 17.20 SAR | +1.78% | 290 | 1.19 | 516 M SAR | 56.14 | 0.31 SAR | −82.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 123.48 M SAR | 21.98 SAR | −1.87% | 185.38 K | 0.96 | 1.29 B SAR | 28.18 | 0.78 SAR | +66.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |