Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Công ty Ả Rập Xê Út có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Công ty Ả Rập Xê Út sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 348.04 B SAR | 26.84 SAR | +0.98% | 14.87 M | 2.15 | 6.49 T SAR | 15.74 | 1.70 SAR | +6.78% | 5.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 23.98 B SAR | 39.56 SAR | −0.85% | 4.95 M | 1.19 | 235.69 B SAR | — | — | — | 5.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.41 B SAR | 63.95 SAR | −0.47% | 5.32 M | 1.27 | 383.7 B SAR | — | — | — | 2.61% | Tài chính | Mua | |
| 14.88 B SAR | 43.26 SAR | −0.37% | 1.53 M | 1.08 | 216.18 B SAR | 14.49 | 2.99 SAR | +22.39% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 9.85 B SAR | 21.08 SAR | −0.38% | 2.56 M | 0.99 | 84.32 B SAR | — | — | — | 6.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.83 B SAR | 33.30 SAR | +0.91% | 1.37 M | 0.94 | 68.42 B SAR | — | — | — | 6.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.35 B SAR | 58.45 SAR | −0.17% | 1.52 M | 1.35 | 227.3 B SAR | 30.34 | 1.93 SAR | +109.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.4 B SAR | 23.80 SAR | +0.34% | 3.37 M | 0.79 | 71.08 B SAR | — | — | — | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 5.35 B SAR | 20.50 SAR | +0.59% | 1.46 M | 1.09 | 51.14 B SAR | — | — | — | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 4.93 B SAR | 21.84 SAR | −0.05% | 1.26 M | 0.99 | 43.68 B SAR | 8.59 | 2.54 SAR | −1.20% | 5.95% | Tài chính | Mua | |
| 4.32 B SAR | 122.7 SAR | −2.00% | 322.55 K | 1.08 | 58.41 B SAR | 12.80 | 9.59 SAR | +31.50% | 5.70% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.02 B SAR | 17.83 SAR | +0.39% | 1.68 M | 2.07 | 74.29 B SAR | 15.45 | 1.15 SAR | — | 3.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.47 B SAR | 63.90 SAR | +2.00% | 1.18 M | 1.74 | 49.2 B SAR | — | — | — | 4.38% | Truyền thông | Mua | |
| 3.05 B SAR | 24.79 SAR | +0.08% | 1.07 M | 0.73 | 37.19 B SAR | — | — | — | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| 2.46 B SAR | 46.18 SAR | +0.22% | 387.07 K | 0.71 | 46.18 B SAR | 18.88 | 2.45 SAR | +2.80% | 2.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.43 B SAR | 32.50 SAR | −1.69% | 1.46 M | 1.08 | 29.99 B SAR | 7.41 | 4.39 SAR | +79.96% | 3.08% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.4 B SAR | 215.1 SAR | +1.32% | 151.52 K | 1.68 | 75.29 B SAR | 32.07 | 6.71 SAR | +1.14% | 2.19% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 2.39 B SAR | 16.02 SAR | +1.07% | 4.66 M | 1.58 | 18.9 B SAR | 12.09 | 1.33 SAR | +38.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.14 B SAR | 12.16 SAR | +0.66% | 1.7 M | 2.72 | 45.06 B SAR | 22.75 | 0.53 SAR | +34.51% | 2.30% | Tài chính | Mua | |
| 2.1 B SAR | 13.86 SAR | −0.50% | 507.24 K | 1.35 | 17.29 B SAR | — | — | — | 5.05% | Tài chính | Mua | |
| 2.09 B SAR | 688.5 SAR | +4.48% | 130.08 K | 2.78 | 55.08 B SAR | 23.81 | 28.91 SAR | +13.59% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.85 B SAR | 194.0 SAR | +2.92% | 437.73 K | 1.69 | 148.7 B SAR | 84.16 | 2.31 SAR | −9.87% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 1.5 B SAR | 202.0 SAR | −1.03% | 62.25 K | 1.19 | 24.03 B SAR | 16.03 | 12.60 SAR | −5.72% | 3.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.28 B SAR | 12.09 SAR | −1.06% | 2.44 M | 1.01 | 15.49 B SAR | — | — | — | 4.14% | Tài chính | Mua | |
| 1.27 B SAR | 16.20 SAR | −0.31% | 152.41 K | 0.33 | 7.7 B SAR | 6.14 | 2.64 SAR | −0.24% | 9.26% | Tài chính | Mua | |
| 1.13 B SAR | 19.20 SAR | −3.27% | 820.52 K | 1.50 | 20.74 B SAR | 17.51 | 1.10 SAR | +40.15% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.1 B SAR | 140.3 SAR | +1.01% | 291.65 K | 2.07 | 21.05 B SAR | 18.61 | 7.54 SAR | +3.95% | 1.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.08 B SAR | 110.0 SAR | +3.68% | 288.53 K | 1.53 | 16.47 B SAR | 14.89 | 7.39 SAR | +22.64% | 3.86% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.08 B SAR | 167.7 SAR | +2.13% | 153.05 K | 1.57 | 25.07 B SAR | 22.97 | 7.30 SAR | −8.00% | 2.39% | Tài chính | Mua | |
| 1.05 B SAR | 16.78 SAR | −2.44% | 2.73 M | 0.98 | 20.14 B SAR | 18.55 | 0.90 SAR | +11.68% | 5.42% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 983.39 M SAR | 17.51 SAR | −0.23% | 724.39 K | 0.58 | 25.19 B SAR | 29.00 | 0.60 SAR | +32.94% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 855.32 M SAR | 134.7 SAR | +0.67% | 427.9 K | 1.15 | 22.73 B SAR | 25.42 | 5.30 SAR | −6.58% | 3.34% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 840.5 M SAR | 25.76 SAR | −0.77% | 456.79 K | 0.71 | 7.69 B SAR | 8.20 | 3.14 SAR | −91.66% | 6.60% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 830.74 M SAR | 91.15 SAR | −0.16% | 79.77 K | 0.74 | 11.85 B SAR | — | — | — | 6.14% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 822.04 M SAR | 60.25 SAR | +0.42% | 189.94 K | 0.72 | 12.05 B SAR | 14.59 | 4.13 SAR | +23.06% | 3.53% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 818.02 M SAR | 18.00 SAR | +0.73% | 1.2 M | 1.11 | 19.71 B SAR | 23.06 | 0.78 SAR | +7.29% | 2.39% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 697.89 M SAR | 164.6 SAR | +0.98% | 155.71 K | 0.97 | 13.17 B SAR | 18.77 | 8.77 SAR | +15.73% | 4.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 666.81 M SAR | 125.9 SAR | −0.94% | 33.4 K | 0.79 | 10.07 B SAR | 15.08 | 8.35 SAR | +9.26% | 2.78% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 629.93 M SAR | 14.83 SAR | +9.93% | 11.96 M | 3.56 | 16.68 B SAR | — | — | — | 1.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 603.53 M SAR | 10.18 SAR | −0.49% | 1.28 M | 1.23 | 9.15 B SAR | 12.86 | 0.79 SAR | +14.28% | 4.91% | Truyền thông | Trung tính | |
| 573.26 M SAR | 199.7 SAR | +0.40% | 575.57 K | 2.65 | 6.29 B SAR | — | — | — | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 538.27 M SAR | 104.1 SAR | −0.57% | 94.12 K | 1.50 | 10.57 B SAR | 22.54 | 4.62 SAR | −11.22% | 1.92% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 497 M SAR | 68.50 SAR | 0.00% | 80.36 K | 0.42 | 5.32 B SAR | — | — | — | 7.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 482.88 M SAR | 24.30 SAR | +0.41% | 124.96 K | 0.77 | 4.92 B SAR | 10.15 | 2.39 SAR | +8.24% | 4.12% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 477.39 M SAR | 208.0 SAR | −0.72% | 28.53 K | 2.10 | 6.66 B SAR | 15.35 | 13.55 SAR | −10.35% | 7.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 474.12 M SAR | 85.45 SAR | +0.47% | 76.83 K | 0.75 | 17.09 B SAR | 35.15 | 2.43 SAR | +8.58% | 1.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 463.8 M SAR | 142.4 SAR | −2.86% | 82.01 K | 2.58 | 9.97 B SAR | — | — | — | 2.81% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 454.98 M SAR | 51.15 SAR | +1.79% | 1.02 M | 3.84 | 10.23 B SAR | 21.42 | 2.39 SAR | +53.22% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 453.06 M SAR | 60.75 SAR | +3.49% | 770.06 K | 2.31 | 5.83 B SAR | 7.65 | 7.95 SAR | +87.26% | 4.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 449.43 M SAR | 37.26 SAR | +0.70% | 281.35 K | 1.03 | 9.31 B SAR | 20.29 | 1.84 SAR | +397.35% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 421.85 M SAR | 116.6 SAR | +1.48% | 367.44 K | 1.05 | 11.66 B SAR | — | — | — | 1.72% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 404.71 M SAR | 27.80 SAR | +1.02% | 175.99 K | 0.46 | 5.23 B SAR | 14.22 | 1.96 SAR | +3.97% | 7.19% | Vận chuyển | Mua | |
| 400.16 M SAR | 21.82 SAR | −1.45% | 231.56 K | 0.77 | 5.31 B SAR | 13.59 | 1.61 SAR | −5.78% | 6.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 395.61 M SAR | 123.6 SAR | −0.48% | 95.93 K | 0.47 | 14.83 B SAR | 44.85 | 2.76 SAR | −38.85% | 1.86% | Tài chính | Mua | |
| 393.35 M SAR | 14.61 SAR | +0.34% | 682.55 K | 1.07 | 4.41 B SAR | 13.24 | 1.10 SAR | −57.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 382.53 M SAR | 20.88 SAR | −0.62% | 108.83 K | 0.35 | 6.94 B SAR | 25.70 | 0.81 SAR | −48.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 364.81 M SAR | 18.20 SAR | −0.55% | 433.82 K | 1.55 | 9.1 B SAR | 25.40 | 0.72 SAR | −3.25% | 1.86% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 363.68 M SAR | 29.56 SAR | −0.40% | 89.61 K | 0.84 | 4.52 B SAR | 12.73 | 2.32 SAR | −14.70% | 8.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 345.77 M SAR | 28.82 SAR | −0.21% | 391.85 K | 0.80 | 3.01 B SAR | 10.10 | 2.85 SAR | −12.06% | 3.90% | Tài chính | Mua | |
| 335.32 M SAR | 8.37 SAR | +0.84% | 1.51 M | 0.47 | 7.06 B SAR | 20.71 | 0.40 SAR | +20.77% | 1.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 321.76 M SAR | 40.40 SAR | −0.20% | 38.8 K | 0.26 | 3.43 B SAR | 14.38 | 2.81 SAR | −37.14% | 6.24% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 318.47 M SAR | 115.0 SAR | +5.50% | 291.6 K | 2.55 | 5.16 B SAR | 18.00 | 6.39 SAR | −5.41% | 2.61% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 313.62 M SAR | 73.05 SAR | +0.14% | 48.16 K | 0.39 | 5.99 B SAR | 18.76 | 3.89 SAR | −10.40% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 304.87 M SAR | 70.55 SAR | +0.28% | 28.05 K | 0.37 | 3.7 B SAR | 12.90 | 5.47 SAR | −34.12% | 4.68% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 301.88 M SAR | 30.28 SAR | +0.60% | 219.56 K | 0.79 | 2.79 B SAR | 16.64 | 1.82 SAR | −57.09% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Bán | |
| 296.06 M SAR | 17.80 SAR | −0.45% | 153.81 K | 0.45 | 4.16 B SAR | 13.62 | 1.31 SAR | −11.31% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 295.96 M SAR | 17.28 SAR | −0.75% | 205.99 K | 0.14 | 6.48 B SAR | 10.18 | 1.70 SAR | +83.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 293.31 M SAR | 11.20 SAR | +0.63% | 975.98 K | 2.57 | 5.6 B SAR | 19.67 | 0.57 SAR | +4.59% | 1.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 290.18 M SAR | 34.48 SAR | +0.23% | 42.21 K | 0.63 | 8 B SAR | 30.93 | 1.11 SAR | −14.69% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 280.99 M SAR | 52.00 SAR | −0.76% | 70.79 K | 1.51 | 2.23 B SAR | 5.37 | 9.68 SAR | — | 3.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 280.6 M SAR | 71.00 SAR | −2.07% | 169.76 K | 0.78 | 6.29 B SAR | 22.02 | 3.22 SAR | +30.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 277.44 M SAR | 51.70 SAR | −0.29% | 85.35 K | 2.75 | 2.87 B SAR | 10.37 | 4.99 SAR | +9.87% | 6.09% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 273.64 M SAR | 29.36 SAR | +0.34% | 158.77 K | 0.43 | 2.2 B SAR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 272.77 M SAR | 5.37 SAR | +1.90% | 3.27 M | 0.87 | 3.09 B SAR | 11.30 | 0.48 SAR | — | 2.95% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 269.93 M SAR | 4.64 SAR | −1.28% | 227.86 K | 0.48 | 5.3 B SAR | 19.40 | 0.24 SAR | −2.69% | 1.72% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 266.23 M SAR | 15.53 SAR | −0.26% | 655.33 K | 1.82 | 3.88 B SAR | 14.43 | 1.08 SAR | +62.47% | 2.06% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 261.92 M SAR | 6.81 SAR | +0.29% | 319.7 K | 0.39 | 2.04 B SAR | 10.28 | 0.66 SAR | −25.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 259.93 M SAR | 45.16 SAR | −0.53% | 27.46 K | 0.45 | 4.99 B SAR | 20.65 | 2.19 SAR | −26.76% | 7.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 259.07 M SAR | 85.15 SAR | −0.35% | 59.68 K | 0.70 | 2.9 B SAR | 11.17 | 7.62 SAR | +17.99% | 0.35% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 255.74 M SAR | 106.5 SAR | +0.38% | 56.81 K | 0.75 | 3.73 B SAR | 14.22 | 7.49 SAR | +6.92% | 3.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 250.1 M SAR | 5.18 SAR | −0.38% | 553.62 K | 0.54 | 4.66 B SAR | 20.50 | 0.25 SAR | −51.55% | 6.95% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 249.13 M SAR | 67.30 SAR | +0.07% | 96.46 K | 1.11 | 5.05 B SAR | 18.74 | 3.59 SAR | +16.05% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 246.81 M SAR | 136.7 SAR | +0.81% | 184.16 K | 0.24 | 10.6 B SAR | 34.24 | 3.99 SAR | +162.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 241.86 M SAR | 26.72 SAR | +0.83% | 66.4 K | 0.59 | 4.28 B SAR | 19.07 | 1.40 SAR | −35.71% | 3.56% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 237.04 M SAR | 45.84 SAR | −1.33% | 132.76 K | 2.54 | 2.35 B SAR | 9.12 | 5.03 SAR | +16.11% | 2.18% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 236.54 M SAR | 116.7 SAR | −0.26% | 19.25 K | 0.73 | 5.17 B SAR | 24.74 | 4.72 SAR | +57.63% | 1.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 226.23 M SAR | 23.12 SAR | −0.09% | 196.77 K | 0.34 | 6.01 B SAR | 1,111.54 | 0.02 SAR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 223.79 M SAR | 28.54 SAR | −0.07% | 22.98 K | 0.49 | 2.34 B SAR | 10.32 | 2.77 SAR | +7.02% | 7.01% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 218.3 M SAR | 35.86 SAR | +1.59% | 391.46 K | 2.11 | 2.15 B SAR | 9.21 | 3.90 SAR | +106.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 217.61 M SAR | 120.3 SAR | +0.17% | 9.98 K | 0.33 | 3.01 B SAR | 14.54 | 8.27 SAR | −3.28% | 3.33% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 207.83 M SAR | 22.52 SAR | +0.49% | 73.68 K | 0.97 | 2.7 B SAR | 14.05 | 1.60 SAR | −39.12% | 9.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 202.47 M SAR | 26.58 SAR | +0.38% | 34.67 K | 0.48 | 2.29 B SAR | 10.76 | 2.47 SAR | −12.26% | 4.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 201.93 M SAR | 159.4 SAR | +2.71% | 52.97 K | 1.25 | 1.06 B SAR | 5.95 | 26.81 SAR | +119.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 200.79 M SAR | 3.97 SAR | −2.70% | 1.63 M | 4.07 | 2.14 B SAR | 10.64 | 0.37 SAR | +15.09% | 6.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 198.09 M SAR | 29.68 SAR | −0.87% | 210.64 K | 1.56 | 1.63 B SAR | 8.82 | 3.36 SAR | −1.99% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 191.53 M SAR | 47.90 SAR | +2.53% | 256 K | 1.17 | 2.42 B SAR | 12.59 | 3.80 SAR | +11.04% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 188.04 M SAR | 83.90 SAR | −0.83% | 76.56 K | 0.98 | 4.61 B SAR | 31.03 | 2.70 SAR | −32.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 184.36 M SAR | 30.22 SAR | −1.50% | 315.94 K | 0.12 | 3.63 B SAR | — | — | — | 1.16% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 180.69 M SAR | 25.16 SAR | +1.45% | 143.67 K | 0.73 | 2.51 B SAR | 13.78 | 1.83 SAR | — | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 180.26 M SAR | 22.51 SAR | +0.22% | 350.49 K | 0.90 | 1.49 B SAR | 8.61 | 2.61 SAR | −10.14% | 6.13% | Tài chính | Mua |