Công ty Ả Rập Xê Út có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
4325Umm Al Qura for Development and Construction Company
6.74 M SAR17.51 SAR−0.23%724.39 K0.5825.19 B SAR29.000.60 SAR+32.94%0.00%Tài chính
Mua mạnh
2222Saudi Arabian Oil Co.
4.54 M SAR26.84 SAR+0.98%14.87 M2.156.49 T SAR15.741.70 SAR+6.78%5.00%Khoáng sản năng lượng
Mua
1180Saudi National Bank
1.56 M SAR39.56 SAR−0.85%4.95 M1.19235.69 B SAR5.43%Tài chính
Mua mạnh
1150Alinma Bank
1.52 M SAR23.80 SAR+0.34%3.37 M0.7971.08 B SAR3.15%Tài chính
Mua
1060Saudi Awwal Bank
1.5 M SAR33.30 SAR+0.91%1.37 M0.9468.42 B SAR6.01%Tài chính
Mua mạnh
1050Banque Saudi Fransi
1.43 M SAR20.50 SAR+0.59%1.46 M1.0951.14 B SAR5.22%Tài chính
Mua
1030Saudi Investment Bank
1.41 M SAR13.86 SAR−0.50%507.24 K1.3517.29 B SAR5.05%Tài chính
Mua
1010Riyad Bank
1.38 M SAR21.08 SAR−0.38%2.56 M0.9984.32 B SAR6.23%Tài chính
Mua mạnh
1080Arab National Bank
1.12 M SAR21.84 SAR−0.05%1.26 M0.9943.68 B SAR8.592.54 SAR−1.20%5.95%Tài chính
Mua
1120Al Rajhi Bank
947.51 K SAR63.95 SAR−0.47%5.32 M1.27383.7 B SAR2.61%Tài chính
Mua
1140Bank Albilad
680.81 K SAR24.79 SAR+0.08%1.07 M0.7337.19 B SAR4.03%Tài chính
Mua
4015Jamjoom Pharmaceuticals Factory Co.
410.45 K SAR142.4 SAR−2.86%82.01 K2.589.97 B SAR2.81%Công nghệ y tế
Trung tính
1020Bank Aljazira
372.96 K SAR12.09 SAR−1.06%2.44 M1.0115.49 B SAR4.14%Tài chính
Mua
8012AlJazira Takaful Taawuni Co.
181.92 K SAR12.37 SAR+0.24%221.47 K1.80816.42 M SAR26.170.47 SAR−23.05%3.23%Tài chính
Không được đánh giá
4090Taiba Investment Company
170.23 K SAR18.20 SAR−0.55%433.82 K1.559.1 B SAR25.400.72 SAR−3.25%1.86%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
4164Nahdi Medical Company
160.72 K SAR91.15 SAR−0.16%79.77 K0.7411.85 B SAR6.14%Dịch vụ phân phối
Mua
4145Obeikan Glass Co
160.3 K SAR24.40 SAR−0.12%24.85 K0.12780.28 M SAR13.151.86 SAR−12.26%4.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4016Middle East Pharmaceutical Industries Company
132.71 K SAR59.80 SAR−0.33%38.36 K0.462.09 B SAR20.032.99 SAR+16.28%2.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
6010National Agricultural Development Co.
85.6 K SAR14.61 SAR+0.34%682.55 K1.074.41 B SAR13.241.10 SAR−57.32%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2280Almarai Company
52.26 K SAR46.18 SAR+0.22%387.07 K0.7146.18 B SAR18.882.45 SAR+2.80%2.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
4192Al-Saif Stores for Development & Investment Co.
48.44 K SAR6.53 SAR−0.61%64.48 K0.792.29 B SAR0.92%Bán lẻ
Trung tính
1304Al Yamamah Steel Industries Co.
45.7 K SAR38.00 SAR+0.26%264.89 K1.121.93 B SAR16.192.35 SAR+220.09%1.32%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
9593Pan Gulf Marketing Co.
22.47 K SAR21.79 SAR0.00%10.00163.43 M SAR25.350.86 SAR−39.13%4.59%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
9581Clean life company
18.88 K SAR87.80 SAR−0.34%1210.50131.7 M SAR17.145.12 SAR−33.02%6.83%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
4193Nice One Beauty Digital Marketing Co.
4.67 K SAR12.40 SAR−0.40%274.51 K0.621.43 B SAR−0.11 SAR−116.90%0.00%Bán lẻ
Trung tính
9619Multi Business Group for Projects Company
1.47 K SAR1.83 SAR+3.98%29.26 K0.6082.35 M SAR234.620.01 SAR−98.61%4.74%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá