Công ty Ả Rập Xê Út tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Công ty Ả Rập Xê Út trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
2222Saudi Arabian Oil Co.
21.8 M SAR25.44 SAR−0.47%894.67 K0.136.18 T SAR12.991.96 SAR+29.56%5.28%Khoáng sản năng lượng
Mua
4325Umm Al Qura for Development and Construction Company
20.58 M SAR16.98 SAR−0.29%78.01 K0.0824.5 B SAR28.800.59 SAR+20.68%0.00%Tài chính
Mua mạnh
1030Saudi Investment Bank
3.38 M SAR14.54 SAR−1.16%31.93 K0.1118.35 B SAR8.531.71 SAR+18.90%4.76%Tài chính
Mua
1060Saudi Awwal Bank
3.3 M SAR33.16 SAR−0.72%22.79 K0.0268.63 B SAR8.673.82 SAR−0.01%5.99%Tài chính
Mua
1150Alinma Bank
3.16 M SAR24.79 SAR−0.80%398.59 K0.1074.6 B SAR11.462.16 SAR+4.88%3.00%Tài chính
Mua
1050Banque Saudi Fransi
3 M SAR20.95 SAR−1.69%151.7 K0.1153.16 B SAR9.462.21 SAR+9.92%5.11%Tài chính
Mua
1180Saudi National Bank
2.82 M SAR39.90 SAR−0.65%266.9 K0.07239.26 B SAR9.534.19 SAR+12.52%5.73%Tài chính
Mua mạnh
1010Riyad Bank
2.79 M SAR20.07 SAR−0.55%615.25 K0.3380.72 B SAR8.022.50 SAR+1.54%6.50%Tài chính
Mua
1080Arab National Bank
2.56 M SAR22.68 SAR−0.31%13.98 K0.0145.5 B SAR9.042.51 SAR−2.55%5.71%Tài chính
Mua
4164Nahdi Medical Company
1.98 M SAR90.60 SAR−0.11%7.03 K0.0611.79 B SAR6.17%Dịch vụ phân phối
Mua
1120Al Rajhi Bank
1.85 M SAR66.10 SAR+0.15%930.61 K0.16396 B SAR15.874.16 SAR+16.34%2.53%Tài chính
Mua
8012AlJazira Takaful Taawuni Co.
1.77 M SAR10.53 SAR−1.03%10.55 K0.11702.24 M SAR35.190.30 SAR−41.09%3.76%Tài chính
Không được đánh giá
4193Nice One Beauty Digital Marketing Co.
1.59 M SAR11.32 SAR+0.44%79.39 K0.371.3 B SAR−0.27 SAR−157.12%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
1140Bank Albilad
1.51 M SAR24.39 SAR−1.45%218.95 K0.3037.13 B SAR11.742.08 SAR+5.17%4.24%Tài chính
Mua
1304Al Yamamah Steel Industries Co.
1.44 M SAR35.48 SAR+0.06%13.11 K0.061.8 B SAR10.863.27 SAR+259.39%1.41%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1020Bank Aljazira
1.42 M SAR11.73 SAR−0.68%225.24 K0.0915.13 B SAR11.641.01 SAR+11.02%4.23%Tài chính
Mua
4015Jamjoom Pharmaceuticals Factory Co.
1.33 M SAR133.5 SAR−1.18%1.95 K0.049.46 B SAR19.456.87 SAR+10.31%3.11%Công nghệ y tế
Mua
9593Pan Gulf Marketing Co.
1.3 M SAR19.50 SAR−9.30%1500.25146.25 M SAR−0.98 SAR−171.17%5.13%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
4240AFG International Company
1.24 M SAR16.54 SAR+3.63%773.85 K0.601.83 B SAR−4.56 SAR−139.97%0.00%Bán lẻ
Trung tính
4145Obeikan Glass Co
900.19 K SAR25.04 SAR−1.49%17.11 K0.10812.9 M SAR11.402.20 SAR3.93%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
6010National Agricultural Development Co.
767.57 K SAR14.02 SAR−0.78%46.31 K0.094.26 B SAR12.701.10 SAR−57.32%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
4090Taiba Investment Company
636.65 K SAR18.30 SAR−1.56%5.49 K0.049.3 B SAR28.050.65 SAR−15.89%1.82%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
4192Al-Saif Stores for Development & Investment Co.
633.43 K SAR6.16 SAR−0.96%9.2 K0.072.18 B SAR35.140.18 SAR+28.42%0.96%Bán lẻ
Trung tính
4016Middle East Pharmaceutical Industries Company
629.94 K SAR64.10 SAR−1.38%14.62 K0.242.27 B SAR20.683.10 SAR+16.81%2.13%Công nghệ y tế
Trung tính
2160Saudi Arabian Amiantit Co.
586.17 K SAR12.24 SAR−0.49%62.65 K0.15545.29 M SAR−4.30 SAR−286.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
9619Multi Business Group for Projects Company
563.93 K SAR1.77 SAR0.00%16.82 K0.9779.65 M SAR44.580.04 SAR−92.54%2.26%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2280Almarai Company
469.5 K SAR45.20 SAR−1.05%31.33 K0.0445.68 B SAR18.482.45 SAR+2.80%2.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
6002Herfy Food Services Co.
248.58 K SAR14.25 SAR−0.35%1.13 K0.01924.92 M SAR−0.94 SAR+45.28%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Bán
9581Clean life company
167.85 K SAR82.00 SAR0.00%80.01123 M SAR15.855.17 SAR−26.82%7.32%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
6040Tabuk Agricultural Development Co.
89.2 K SAR8.57 SAR+0.12%34.66 K0.03335.35 M SAR−2.34 SAR+35.50%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá