Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Công ty Ả Rập Xê Út có giá trị vốn hóa lớn
Công ty Ả Rập Xê Út sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.35 T SAR | 26.16 SAR | −0.30% | 6.92 M | 0.79 | 11.66 | 2.24 SAR | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 369 B SAR | 62.00 SAR | +0.81% | 3.81 M | 0.58 | 14.51 | 4.27 SAR | +13.78% | 3.95% | Tài chính | Mua | |
| 225.16 B SAR | 59.05 SAR | +1.99% | 2.19 M | 1.16 | 29.81 | 1.98 SAR | +72.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 223.42 B SAR | 38.10 SAR | +1.60% | 6.35 M | 0.94 | 9.14 | 4.17 SAR | +6.84% | 6.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 207.28 B SAR | 41.62 SAR | +0.34% | 3.12 M | 0.99 | — | — | — | 5.30% | Truyền thông | Mua | |
| 142.86 B SAR | 48.06 SAR | +0.92% | 1.58 M | 0.90 | — | −6.16 SAR | −174.15% | 5.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 119.57 B SAR | 153.8 SAR | −1.41% | 250.74 K | 0.65 | 73.81 | 2.08 SAR | −10.46% | 0.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 78.8 B SAR | 20.22 SAR | +2.64% | 3.09 M | 1.52 | 7.96 | 2.54 SAR | +4.10% | 6.66% | Tài chính | Mua | |
| 74.69 B SAR | 215.8 SAR | +1.12% | 366.81 K | 1.49 | 30.23 | 7.14 SAR | +5.70% | 2.28% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 65.67 B SAR | 32.06 SAR | +0.31% | 1.22 M | 0.70 | 8.38 | 3.83 SAR | −2.57% | 6.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 64.66 B SAR | 21.66 SAR | 0.00% | 4.13 M | 0.58 | 10.45 | 2.07 SAR | +0.09% | 3.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 62.5 B SAR | 15.67 SAR | +4.47% | 1.53 M | 1.27 | 14.90 | 1.05 SAR | — | 4.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 54.41 B SAR | 116.0 SAR | +1.49% | 316.25 K | 0.64 | 17.94 | 6.46 SAR | −28.25% | 6.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 50.34 B SAR | 20.24 SAR | +0.30% | 1.1 M | 0.47 | 8.88 | 2.28 SAR | +8.62% | 5.40% | Tài chính | Mua | |
| 48.72 B SAR | 598.5 SAR | −1.72% | 156.83 K | 0.96 | — | — | — | 1.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 44.89 B SAR | 59.05 SAR | +1.29% | 1.09 M | 0.95 | 12.41 | 4.76 SAR | +4.90% | 5.15% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 44.47 B SAR | 12.16 SAR | +1.33% | 741.44 K | 1.28 | 31.95 | 0.38 SAR | −17.06% | 2.33% | Tài chính | Mua | |
| 42.3 B SAR | 43.10 SAR | +1.89% | 580.09 K | 0.76 | 17.59 | 2.45 SAR | +1.18% | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 41.86 B SAR | 14.55 SAR | −5.34% | 7.47 M | 1.73 | 10.64 | 1.37 SAR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 41.66 B SAR | 21.02 SAR | +0.91% | 1.04 M | 0.78 | 8.68 | 2.42 SAR | −7.56% | 6.24% | Tài chính | Mua | |
| 32.76 B SAR | 34.90 SAR | −1.69% | 2.77 M | 1.14 | — | — | — | 2.82% | Vận chuyển | Mua | |
| 31.5 B SAR | 21.10 SAR | +0.48% | 866.18 K | 0.44 | 10.24 | 2.06 SAR | +2.08% | 5.00% | Tài chính | Mua | |
| 23.95 B SAR | 16.61 SAR | −0.24% | 647.43 K | 0.53 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.65 B SAR | 91.55 SAR | +1.05% | 215.42 K | 0.72 | 16.76 | 5.46 SAR | −15.46% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 21.05 B SAR | 144.6 SAR | +2.70% | 173.81 K | 0.53 | — | — | — | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 20.02 B SAR | 16.94 SAR | +1.56% | 1.69 M | 0.74 | 18.09 | 0.94 SAR | +12.60% | 5.70% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 19.49 B SAR | 113.0 SAR | −2.16% | 699.74 K | 3.27 | 13.77 | 8.21 SAR | +53.25% | 6.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 19.45 B SAR | 17.99 SAR | −0.11% | 774.22 K | 1.17 | 16.40 | 1.10 SAR | +29.11% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 18.59 B SAR | 8.50 SAR | +1.67% | 3.33 M | 0.91 | 23.43 | 0.36 SAR | +1.09% | 2.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 18.16 B SAR | 88.75 SAR | +9.98% | 758.98 K | 1.33 | 20.28 | 4.38 SAR | −10.09% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.83 B SAR | 15.40 SAR | +1.92% | 3.16 M | 0.98 | 13.93 | 1.11 SAR | −10.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.54 B SAR | 31.06 SAR | −0.38% | 240.62 K | 0.34 | 38.48 | 0.81 SAR | +363.85% | 6.41% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 17.14 B SAR | 11.54 SAR | +0.79% | 421.56 K | 0.48 | 8.50 | 1.36 SAR | +13.68% | 5.09% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.9 B SAR | 98.70 SAR | −0.80% | 259.56 K | 1.16 | — | — | — | 4.52% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 13.9 B SAR | 10.90 SAR | +0.46% | 4.36 M | 0.90 | 11.16 | 0.98 SAR | +4.28% | 4.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.94 B SAR | 112.0 SAR | +3.90% | 307.02 K | 0.75 | 45.99 | 2.44 SAR | −29.68% | 2.13% | Tài chính | Mua | |
| 12.89 B SAR | 63.10 SAR | −2.09% | 271.4 K | 1.49 | 24.52 | 2.57 SAR | +14.51% | 2.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.81 B SAR | 163.4 SAR | +2.06% | 218.45 K | 0.97 | — | — | — | 4.28% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.81 B SAR | 10.31 SAR | −1.81% | 5.14 M | 0.72 | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.79 B SAR | 93.00 SAR | +2.54% | 223.91 K | 0.97 | — | — | — | 6.17% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 11.1 B SAR | 110.2 SAR | −0.72% | 150.32 K | 0.60 | 22.96 | 4.80 SAR | +17.88% | 1.80% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.92 B SAR | 55.15 SAR | +1.01% | 202.13 K | 0.68 | — | — | — | 3.89% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 10.84 B SAR | 136.6 SAR | −2.29% | 322.19 K | 0.94 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.75 B SAR | 41.96 SAR | −2.42% | 284.63 K | 0.41 | — | — | — | 4.19% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 9.3 B SAR | 46.92 SAR | +0.90% | 296.86 K | 0.99 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.06 B SAR | 111.5 SAR | −1.59% | 93.45 K | 1.00 | 13.67 | 8.16 SAR | +1.05% | 3.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.52 B SAR | 12.43 SAR | −0.88% | 463.45 K | 0.35 | 61.87 | 0.20 SAR | +136.91% | 1.99% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.43 B SAR | 11.17 SAR | −2.87% | 3.48 M | 2.03 | — | −2.34 SAR | −1,262.24% | 8.70% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.15 B SAR | 16.07 SAR | −1.41% | 233.78 K | 1.28 | 24.64 | 0.65 SAR | −15.89% | 2.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.11 B SAR | 92.85 SAR | +1.87% | 91.87 K | 0.81 | — | −2.05 SAR | −176.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 8.04 B SAR | 114.2 SAR | −0.52% | 48.09 K | 0.83 | 16.51 | 6.92 SAR | +8.22% | 3.66% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 7.93 B SAR | 8.81 SAR | −0.11% | 1.94 M | 0.76 | 10.24 | 0.86 SAR | +19.41% | 5.67% | Truyền thông | Trung tính | |
| 7.84 B SAR | 261.8 SAR | +0.23% | 43.57 K | 0.78 | 91.74 | 2.85 SAR | −0.10% | 1.30% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 7.44 B SAR | 23.54 SAR | −5.65% | 2.57 M | 2.74 | 7.42 | 3.17 SAR | −91.52% | 6.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.21 B SAR | 4.85 SAR | +0.83% | 4.08 M | 0.58 | — | −1.38 SAR | +9.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 7.19 B SAR | 58.75 SAR | −0.42% | 259.75 K | 0.76 | — | — | — | 2.82% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 7.07 B SAR | 30.36 SAR | −0.33% | 122.89 K | 0.84 | 27.24 | 1.11 SAR | −14.69% | 1.08% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 6.92 B SAR | 40.40 SAR | −0.30% | 180.67 K | 0.58 | 106.26 | 0.38 SAR | — | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 6.74 B SAR | 7.71 SAR | +1.05% | 398.49 K | 1.16 | — | −0.17 SAR | +68.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.71 B SAR | 19.64 SAR | −0.76% | 314.42 K | 0.47 | — | −0.02 SAR | +77.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.52 B SAR | 12.48 SAR | −0.95% | 1.74 M | 1.29 | 5.51 | 2.26 SAR | −15.27% | 10.99% | Tài chính | Mua | |
| 6.11 B SAR | 23.54 SAR | +0.17% | 361.74 K | 0.56 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.75 B SAR | 67.20 SAR | +3.46% | 396.19 K | 1.19 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.74 B SAR | 181.5 SAR | +1.11% | 19.78 K | 0.39 | 14.37 | 12.63 SAR | −14.63% | 7.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.64 B SAR | 17.50 SAR | +3.12% | 249.29 K | 1.33 | — | −0.20 SAR | −113.17% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 5.28 B SAR | 4.57 SAR | −1.08% | 914 K | 0.47 | 19.27 | 0.24 SAR | +4.17% | 1.73% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 5.14 B SAR | 6.16 SAR | +1.15% | 3.89 M | 0.55 | — | — | — | 1.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.98 B SAR | 13.32 SAR | +0.23% | 281.49 K | 0.44 | 7.74 | 1.72 SAR | +41.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.88 B SAR | 7.30 SAR | +0.14% | 464.1 K | 0.44 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.85 B SAR | 19.80 SAR | −0.50% | 343.46 K | 0.60 | 12.54 | 1.58 SAR | −10.60% | 6.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.78 B SAR | 104.7 SAR | −1.78% | 46.81 K | 0.31 | — | — | — | 2.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 4.72 B SAR | 43.08 SAR | +0.98% | 99.73 K | 0.67 | — | — | — | 8.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.63 B SAR | 148.0 SAR | +0.68% | 219.37 K | 0.81 | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.62 B SAR | 60.00 SAR | +0.76% | 196.28 K | 0.42 | — | — | — | 8.40% | Tài chính | Mua | |
| 4.55 B SAR | 106.0 SAR | +3.31% | 53.31 K | 1.79 | 24.00 | 4.42 SAR | +5.45% | 1.17% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 4.54 B SAR | 62.00 SAR | +2.31% | 782.54 K | 5.11 | — | — | — | 4.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.48 B SAR | 47.70 SAR | +2.23% | 703.45 K | 0.97 | 5.43 | 8.79 SAR | +78.51% | 4.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.47 B SAR | 17.03 SAR | +4.48% | 961.81 K | 1.11 | 35.58 | 0.48 SAR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.43 B SAR | 54.75 SAR | +1.39% | 103.42 K | 0.50 | — | — | — | 3.98% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.38 B SAR | 101.8 SAR | −0.10% | 49.04 K | 0.73 | 25.74 | 3.96 SAR | +5.82% | 2.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.17 B SAR | 24.90 SAR | +1.43% | 449.08 K | 0.60 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.11 B SAR | 75.00 SAR | −4.34% | 234.41 K | 1.25 | — | — | — | 4.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.95 B SAR | 19.87 SAR | +1.74% | 323.33 K | 0.50 | 7.68 | 2.59 SAR | +24.15% | 5.12% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.7 B SAR | 24.73 SAR | +2.32% | 278.86 K | 0.79 | 10.45 | 2.37 SAR | −14.78% | 10.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.59 B SAR | 45.08 SAR | +0.45% | 108.69 K | 0.59 | — | −4.41 SAR | −745.96% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.54 B SAR | 18.57 SAR | −1.49% | 721.69 K | 1.93 | 16.50 | 1.13 SAR | −43.50% | 5.31% | Vận chuyển | Bán | |
| 3.54 B SAR | 11.79 SAR | +0.60% | 730.91 K | 1.08 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.5 B SAR | 3.89 SAR | 0.00% | 824.01 K | 0.58 | 44.25 | 0.09 SAR | −83.07% | 9.25% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.46 B SAR | 14.95 SAR | +1.08% | 360.72 K | 0.73 | 11.72 | 1.28 SAR | +3.14% | 3.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.44 B SAR | 21.70 SAR | +0.93% | 210.2 K | 0.92 | 14.83 | 1.46 SAR | −20.04% | 4.05% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.27 B SAR | 13.14 SAR | +0.54% | 284.33 K | 0.38 | 11.82 | 1.11 SAR | +83.98% | 2.45% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.21 B SAR | 6.17 SAR | −3.89% | 4.62 M | 1.65 | — | — | — | 3.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.2 B SAR | 54.05 SAR | +1.22% | 294.66 K | 1.36 | 11.99 | 4.51 SAR | +57.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.17 B SAR | 57.45 SAR | +0.44% | 110.69 K | 0.70 | 10.46 | 5.49 SAR | +13.47% | 6.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.16 B SAR | 124.4 SAR | −1.74% | 71.29 K | 0.85 | — | — | — | 3.16% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.1 B SAR | 37.40 SAR | +2.52% | 122.53 K | 0.93 | 17.42 | 2.15 SAR | −50.75% | 6.91% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.91 B SAR | 34.10 SAR | −4.48% | 491.25 K | 1.31 | 20.24 | 1.69 SAR | +150.98% | 2.24% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.91 B SAR | 23.87 SAR | −1.57% | 893.18 K | 0.82 | — | — | — | 1.44% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.9 B SAR | 82.35 SAR | −0.78% | 62.64 K | 0.53 | 10.92 | 7.54 SAR | +14.88% | 3.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.71 B SAR | 79.70 SAR | −0.13% | 57.54 K | 0.29 | 10.21 | 7.81 SAR | +13.20% | 0.44% | Truyền thông | Không được đánh giá |