Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Saudi có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Saudi có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 688.5 SAR | +4.48% | 130.08 K | 2.78 | 55.08 B SAR | 23.81 | 28.91 SAR | +13.59% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 274.2 SAR | −2.07% | 939 | 0.57 | 2.07 B SAR | 56.93 | 4.82 SAR | +47.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 231.0 SAR | −1.74% | 29.13 K | 0.73 | 6.93 B SAR | 93.17 | 2.48 SAR | −22.57% | 1.39% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 215.1 SAR | +1.32% | 151.52 K | 1.68 | 75.29 B SAR | 32.07 | 6.71 SAR | +1.14% | 2.19% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 208.0 SAR | −0.72% | 28.53 K | 2.10 | 6.66 B SAR | 15.35 | 13.55 SAR | −10.35% | 7.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 202.0 SAR | −1.03% | 62.25 K | 1.19 | 24.03 B SAR | 16.03 | 12.60 SAR | −5.72% | 3.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 199.7 SAR | +0.40% | 575.57 K | 2.65 | 6.29 B SAR | — | — | — | 3.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 194.0 SAR | +2.92% | 437.73 K | 1.69 | 148.7 B SAR | 84.16 | 2.31 SAR | −9.87% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 167.7 SAR | +2.13% | 153.05 K | 1.57 | 25.07 B SAR | 22.97 | 7.30 SAR | −8.00% | 2.39% | Tài chính | Mua | |
| 164.6 SAR | +0.98% | 155.71 K | 0.97 | 13.17 B SAR | 18.77 | 8.77 SAR | +15.73% | 4.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 159.4 SAR | +2.71% | 52.97 K | 1.25 | 1.06 B SAR | 5.95 | 26.81 SAR | +119.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 142.4 SAR | −2.86% | 82.01 K | 2.58 | 9.97 B SAR | — | — | — | 2.81% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 140.3 SAR | +1.01% | 291.65 K | 2.07 | 21.05 B SAR | 18.61 | 7.54 SAR | +3.95% | 1.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 136.7 SAR | +0.81% | 184.16 K | 0.24 | 10.6 B SAR | 34.24 | 3.99 SAR | +162.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 134.7 SAR | +0.67% | 427.9 K | 1.15 | 22.73 B SAR | 25.42 | 5.30 SAR | −6.58% | 3.34% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 125.9 SAR | −0.94% | 33.4 K | 0.79 | 10.07 B SAR | 15.08 | 8.35 SAR | +9.26% | 2.78% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 125.7 SAR | +0.96% | 8.9 K | 0.71 | 5.41 B SAR | 25.97 | 4.84 SAR | — | 1.99% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 123.6 SAR | −0.48% | 95.93 K | 0.47 | 14.83 B SAR | 44.85 | 2.76 SAR | −38.85% | 1.86% | Tài chính | Mua | |
| 122.7 SAR | −2.00% | 322.55 K | 1.08 | 58.41 B SAR | 12.80 | 9.59 SAR | +31.50% | 5.70% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 120.3 SAR | +0.17% | 9.98 K | 0.33 | 3.01 B SAR | 14.54 | 8.27 SAR | −3.28% | 3.33% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 117.0 SAR | −0.51% | 302 | 1.33 | 929.89 M SAR | — | — | — | 6.77% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 116.7 SAR | −0.26% | 19.25 K | 0.73 | 5.17 B SAR | 24.74 | 4.72 SAR | +57.63% | 1.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 116.6 SAR | +1.48% | 367.44 K | 1.05 | 11.66 B SAR | — | — | — | 1.72% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 115.0 SAR | +5.50% | 291.6 K | 2.55 | 5.16 B SAR | 18.00 | 6.39 SAR | −5.41% | 2.61% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 110.0 SAR | +3.68% | 288.53 K | 1.53 | 16.47 B SAR | 14.89 | 7.39 SAR | +22.64% | 3.86% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 107.3 SAR | −1.92% | 116.5 K | 1.33 | 2.15 B SAR | 13.35 | 8.04 SAR | +62.42% | 1.82% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 106.5 SAR | +0.38% | 56.81 K | 0.75 | 3.73 B SAR | 14.22 | 7.49 SAR | +6.92% | 3.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 104.1 SAR | −0.57% | 94.12 K | 1.50 | 10.57 B SAR | 22.54 | 4.62 SAR | −11.22% | 1.92% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 100.50 SAR | +1.52% | 971 | 2.28 | 201 M SAR | 10.93 | 9.19 SAR | +10.04% | 4.98% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 94.10 SAR | −1.36% | 9.56 K | 0.28 | 282.3 M SAR | — | −2.15 SAR | −5,227.97% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 93.00 SAR | +2.20% | 1.23 K | 0.92 | 465 M SAR | 4.50 | 20.65 SAR | — | 16.13% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 91.15 SAR | −0.16% | 79.77 K | 0.74 | 11.85 B SAR | — | — | — | 6.14% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 90.00 SAR | +1.69% | 76.26 K | 0.84 | 8.01 B SAR | — | −1.61 SAR | −157.29% | 3.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 87.80 SAR | −0.34% | 121 | 0.50 | 131.7 M SAR | 17.14 | 5.12 SAR | −33.02% | 6.83% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 85.45 SAR | +0.47% | 76.83 K | 0.75 | 17.09 B SAR | 35.15 | 2.43 SAR | +8.58% | 1.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 85.15 SAR | −0.35% | 59.68 K | 0.70 | 2.9 B SAR | 11.17 | 7.62 SAR | +17.99% | 0.35% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 84.20 SAR | +0.24% | 114 | 0.18 | 294.7 M SAR | 7.07 | 11.92 SAR | +50.84% | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 83.90 SAR | −0.83% | 76.56 K | 0.98 | 4.61 B SAR | 31.03 | 2.70 SAR | −32.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 79.00 SAR | 0.00% | 5.51 K | 1.07 | 229.1 M SAR | 30.41 | 2.60 SAR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 75.50 SAR | −4.43% | 275.36 K | 2.08 | 943.75 M SAR | — | −1.24 SAR | −164.78% | 1.97% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 75.00 SAR | −3.23% | 350 | 2.27 | 187.5 M SAR | — | — | — | 4.13% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 74.60 SAR | −0.20% | 2.89 K | 6.42 | 245.73 M SAR | 12.04 | 6.20 SAR | −32.28% | 0.83% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 73.05 SAR | +0.14% | 48.16 K | 0.39 | 5.99 B SAR | 18.76 | 3.89 SAR | −10.40% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 71.00 SAR | −2.07% | 169.76 K | 0.78 | 6.29 B SAR | 22.02 | 3.22 SAR | +30.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 70.85 SAR | +0.14% | 1.76 K | 1.14 | 495.95 M SAR | 14.17 | 5.00 SAR | −22.89% | 2.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 70.55 SAR | +0.28% | 28.05 K | 0.37 | 3.7 B SAR | 12.90 | 5.47 SAR | −34.12% | 4.68% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 68.50 SAR | 0.00% | 80.36 K | 0.42 | 5.32 B SAR | — | — | — | 7.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 67.30 SAR | +0.07% | 96.46 K | 1.11 | 5.05 B SAR | 18.74 | 3.59 SAR | +16.05% | 3.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 66.95 SAR | 0.00% | 40 | 0.20 | 80.34 M SAR | 13.65 | 4.91 SAR | +35.63% | 7.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 64.60 SAR | −0.15% | 179.62 K | 1.23 | 2.39 B SAR | 32.26 | 2.00 SAR | +9.35% | 0.77% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 63.95 SAR | −0.47% | 5.32 M | 1.27 | 383.7 B SAR | — | — | — | 2.61% | Tài chính | Mua | |
| 63.90 SAR | +2.00% | 1.18 M | 1.74 | 49.2 B SAR | — | — | — | 4.38% | Truyền thông | Mua | |
| 63.70 SAR | +0.47% | 269.08 K | 0.98 | 5.1 B SAR | — | −4.55 SAR | −349.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 62.65 SAR | −1.34% | 473.95 K | 0.51 | 419.67 M SAR | — | −3.73 SAR | +24.62% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 61.55 SAR | −0.57% | 20.62 K | 0.18 | 3.69 B SAR | 17.03 | 3.61 SAR | +5.94% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 61.00 SAR | −0.33% | 1.46 K | 0.35 | 1.1 B SAR | — | — | — | 4.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 60.75 SAR | +3.49% | 770.06 K | 2.31 | 5.83 B SAR | 7.65 | 7.95 SAR | +87.26% | 4.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 60.25 SAR | +0.42% | 189.94 K | 0.72 | 12.05 B SAR | 14.59 | 4.13 SAR | +23.06% | 3.53% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 59.80 SAR | −0.33% | 38.36 K | 0.46 | 2.09 B SAR | 20.03 | 2.99 SAR | +16.28% | 2.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 59.00 SAR | −0.84% | 495 | 0.19 | 247.8 M SAR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 58.45 SAR | +2.54% | 63.72 K | 1.84 | 1.17 B SAR | — | −0.01 SAR | −100.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 58.45 SAR | −0.17% | 1.52 M | 1.35 | 227.3 B SAR | 30.34 | 1.93 SAR | +109.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 58.00 SAR | −1.69% | 78.19 K | 0.30 | 1.16 B SAR | — | −1.94 SAR | −141.44% | 3.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 56.50 SAR | 0.00% | 1.65 K | 0.47 | 1.86 B SAR | 29.94 | 1.89 SAR | +8,034.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 55.60 SAR | +2.02% | 2.49 K | 0.28 | 1.56 B SAR | 10.75 | 5.17 SAR | +276.03% | 7.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 53.50 SAR | +3.58% | 380 | 0.03 | 401.25 M SAR | 16.86 | 3.17 SAR | +77.77% | 4.67% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 52.90 SAR | −0.84% | 1.22 M | 1.05 | 158.7 B SAR | — | −8.19 SAR | −30,192.28% | 5.67% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 52.00 SAR | −0.76% | 70.79 K | 1.51 | 2.23 B SAR | 5.37 | 9.68 SAR | — | 3.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 51.70 SAR | −0.29% | 85.35 K | 2.75 | 2.87 B SAR | 10.37 | 4.99 SAR | +9.87% | 6.09% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 51.15 SAR | +1.79% | 1.02 M | 3.84 | 10.23 B SAR | 21.42 | 2.39 SAR | +53.22% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 50.00 SAR | +0.24% | 276.4 K | 0.80 | 8.54 B SAR | — | −3.64 SAR | −244.02% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 49.00 SAR | +2.08% | 951 | 0.16 | 367.5 M SAR | 11.74 | 4.18 SAR | +1.24% | 7.10% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 48.70 SAR | −0.61% | 75.77 K | 0.40 | 730.5 M SAR | — | −3.77 SAR | −11.23% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.10 SAR | +0.12% | 67.33 K | 0.74 | 1.27 B SAR | 13.38 | 3.59 SAR | +2.90% | 5.30% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 48.00 SAR | +2.13% | 500 | 0.86 | 336 M SAR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 47.90 SAR | +2.53% | 256 K | 1.17 | 2.42 B SAR | 12.59 | 3.80 SAR | +11.04% | 1.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 47.20 SAR | +5.40% | 292.63 K | 5.16 | 1.99 B SAR | 16.96 | 2.78 SAR | +59.93% | 4.77% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 46.30 SAR | −2.53% | 3.38 K | 0.56 | 326.42 M SAR | 9.91 | 4.67 SAR | — | 3.24% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 46.18 SAR | +0.22% | 387.07 K | 0.71 | 46.18 B SAR | 18.88 | 2.45 SAR | +2.80% | 2.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 45.84 SAR | −1.33% | 132.76 K | 2.54 | 2.35 B SAR | 9.12 | 5.03 SAR | +16.11% | 2.18% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 45.16 SAR | −0.53% | 27.46 K | 0.45 | 4.99 B SAR | 20.65 | 2.19 SAR | −26.76% | 7.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 43.26 SAR | −0.37% | 1.53 M | 1.08 | 216.18 B SAR | 14.49 | 2.99 SAR | +22.39% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 42.48 SAR | +1.14% | 1.07 K | 1.50 | 509.76 M SAR | 47.95 | 0.89 SAR | −76.43% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 42.16 SAR | −0.85% | 54.96 K | 1.13 | 674.56 M SAR | 14.76 | 2.86 SAR | −2.66% | 8.89% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 41.54 SAR | +0.29% | 30.63 K | 0.61 | 1.25 B SAR | 25.61 | 1.62 SAR | −36.83% | 2.89% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 41.12 SAR | +0.83% | 316.16 K | 0.74 | 822.4 M SAR | 33.41 | 1.23 SAR | +11.22% | 2.43% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 41.02 SAR | +0.69% | 208.4 K | 0.87 | 762.97 M SAR | 9.81 | 4.18 SAR | +10.20% | 4.88% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 40.40 SAR | −0.20% | 38.8 K | 0.26 | 3.43 B SAR | 14.38 | 2.81 SAR | −37.14% | 6.24% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 40.00 SAR | −0.50% | 157.02 K | 0.62 | 2.8 B SAR | 77.13 | 0.52 SAR | −5.67% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 40.00 SAR | −3.38% | 200 | 0.39 | 56.4 M SAR | 34.94 | 1.14 SAR | −69.06% | 3.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 39.56 SAR | −0.85% | 4.95 M | 1.19 | 235.69 B SAR | — | — | — | 5.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38.00 SAR | 0.00% | 70 | 0.07 | 228 M SAR | 12.82 | 2.96 SAR | −0.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 38.00 SAR | +0.26% | 264.89 K | 1.12 | 1.93 B SAR | 16.19 | 2.35 SAR | +220.09% | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.00 SAR | −5.00% | 955 | 0.87 | 106.4 M SAR | 14.40 | 2.64 SAR | +95.54% | 0.66% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 37.64 SAR | −1.26% | 30.29 K | 0.40 | 959.82 M SAR | 18.94 | 1.99 SAR | −6.75% | 5.71% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 37.26 SAR | +0.70% | 281.35 K | 1.03 | 9.31 B SAR | 20.29 | 1.84 SAR | +397.35% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 36.14 SAR | +2.15% | 338.4 K | 1.34 | 2.95 B SAR | 30.05 | 1.20 SAR | +116.62% | 2.21% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 36.12 SAR | −2.11% | 1 K | 0.61 | 271.69 M SAR | 14.96 | 2.41 SAR | −45.19% | 4.15% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 36.12 SAR | 0.00% | 53.35 K | 0.62 | 1.19 B SAR | 12.09 | 2.99 SAR | +6.83% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 36.00 SAR | +2.27% | 153 | 0.17 | 324 M SAR | 19.43 | 1.85 SAR | −31.29% | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá |