Chứng khoán Saudi bị định giá thấp nhất

Cổ phiếu Saudi quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
4270Saudi Printing & Packaging Co.
23.9342.60 SAR−4.05%249.78 K0.93306.25 M SAR—−35.90 SAR−25.74%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
4100Makkah Construction & Development Co.
23.9763.10 SAR−2.09%271.4 K1.4912.89 B SAR24.522.57 SAR+14.51%2.33%Tài chính
Mua mạnh
2070Saudi Pharmaceutical Industries & Medical Appliances Corp.
24.5323.87 SAR−1.57%893.18 K0.822.91 B SAR———1.44%Công nghệ y tế
Trung tính
3010Arabian Cement Co.
26.1717.91 SAR+0.28%94.62 K0.361.79 B SAR10.301.74 SAR+23.42%8.40%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
4322Retal Urban Development Company
26.576.17 SAR−3.89%4.62 M1.653.21 B SAR———3.43%Tài chính
Mua mạnh
3060Yanbu Cement Co.
26.6112.87 SAR−0.23%1.08 M1.152.03 B SAR22.170.58 SAR−15.22%11.63%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
4291National Co. for Learning & Education
27.46101.8 SAR−0.10%49.04 K0.734.38 B SAR25.743.96 SAR+5.82%2.45%Dịch vụ Khách hàng
Mua
4083United International Holding Co.
27.5419.25 SAR+0.42%225.28 K0.351.44 B SAR———0.00%Tài chính
Mua
4326Dar Al Majed Real Estate Co.
28.124.74 SAR+0.64%665.62 K0.431.41 B SAR10.940.43 SAR−59.77%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
4347Bonyan REIT Fund
28.227.98 SAR+3.37%346.25 K0.631.26 B SAR13.660.58 SAR+10.50%10.36%Tài chính
Không được đánh giá
4015Jamjoom Pharmaceuticals Factory Co.
28.42114.2 SAR−0.52%48.09 K0.838.04 B SAR16.516.92 SAR+8.22%3.66%Công nghệ y tế
Trung tính
4004Dallah Healthcare Co.
28.8558.75 SAR−0.42%259.75 K0.767.19 B SAR———2.82%Dịch vụ y tế
Mua
4081Nayifat Finance Company
29.318.50 SAR+0.12%76 K0.591.02 B SAR———9.78%Tài chính
Không được đánh giá
2380Rabigh Refining & Petrochemical Co. Class A
29.6914.55 SAR−5.34%7.47 M1.7341.86 B SAR10.641.37 SAR—0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh