Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Saudi Arabia

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
6.37 T SAR5.18%−0.31%6.9 MKhoáng sản năng lượng2
907.45 B SAR5.46%+1.04%3.94 MTài chính8
231.23 B SAR0.09%+2.02%2.14 MKhoáng sản phi năng lượng3
210.08 B SAR5.24%+0.33%3.08 MTruyền thông3
182.07 B SAR1.80%+0.61%688.4 KCông ty dịch vụ công cộng2
143.52 B SAR5.43%+0.93%1.57 MCông nghiệp chế biến3
116.63 B SAR2.64%+0.88%295.5 KDịch vụ y tế10
90.99 B SAR1.53%−0.59%864.98 KTài chính18
83.37 B SAR2.18%−0.68%178.92 KDịch vụ công nghệ10
54.41 B SAR6.12%+1.49%316.25 KCông nghiệp chế biến1
52.82 B SAR5.22%+1.08%1.22 MTruyền thông2
52.53 B SAR2.98%+1.68%522.36 KHàng tiêu dùng không lâu bền7
50.23 B SAR4.04%−0.66%1.39 MCông nghiệp chế biến9
48.8 B SAR2.28%+1.37%692.3 KTài chính5
48.64 B SAR5.19%+0.59%709.48 KTài chính2
41.86 B SAR—−5.34%7.47 MKhoáng sản năng lượng1
33.34 B SAR3.58%−0.59%2.05 MCông nghiệp chế tạo5
32.76 B SAR0.00%−1.69%2.77 MVận chuyển1
30.31 B SAR3.69%+0.88%1.18 MBán lẻ10
30.15 B SAR5.75%+1.16%222.23 KKhoáng sản phi năng lượng19
29.03 B SAR1.12%+6.67%665.76 KTài chính12
26.71 B SAR2.83%+1.73%2.35 MDịch vụ công nghiệp2
24.01 B SAR0.26%+3.36%22.22 MDịch vụ Khách hàng10
22.44 B SAR3.08%−0.68%180.92 KCông nghệ y tế5
21.05 B SAR2.84%+2.70%173.81 KTài chính1
20.49 B SAR5.30%−1.75%1.04 MCông nghiệp chế biến12
19.43 B SAR—+1.91%3.02 MDịch vụ Khách hàng3
19.37 B SAR1.93%+0.10%312.72 KDịch vụ phân phối18
18.74 B SAR3.24%+2.20%461.61 KTài chính11
15.72 B SAR6.08%+2.39%192.47 KDịch vụ phân phối5
14.74 B SAR2.83%−1.04%304.88 KDịch vụ Khách hàng10
14.55 B SAR1.16%−0.65%292.07 KHàng tiêu dùng lâu bền3
14.33 B SAR7.36%+0.62%181.96 KTài chính20
13.69 B SAR0.08%−1.84%274.75 KDịch vụ công nghệ9
13.16 B SAR2.10%+3.81%301.92 KTài chính2
12.84 B SAR5.41%+2.06%217.94 KVận chuyển2
12.2 B SAR4.60%−2.17%537.3 KCông ty dịch vụ công cộng2
12.12 B SAR5.10%−0.99%398.01 KVận chuyển5
11.97 B SAR3.19%+0.19%786.55 KKhoáng sản phi năng lượng8
11.85 B SAR0.53%+0.80%288.79 KTài chính5
9.28 B SAR3.31%−0.65%831.86 KBán lẻ4
7.2 B SAR1.87%+1.17%2.8 MCông nghiệp chế biến6
6.97 B SAR0.00%−0.32%179.36 KVận chuyển2
6.77 B SAR5.51%+0.65%1.84 MDịch vụ thương mại5
6.67 B SAR0.15%+0.53%181.57 KDịch vụ thương mại4
5.64 B SAR—+3.12%249.29 KDịch vụ Khách hàng1
5.19 B SAR6.35%−0.28%320.92 KTài chính3
4.88 B SAR—+0.14%464.1 KCông nghiệp chế tạo1
4.71 B SAR2.69%+2.44%755.17 KCông ty dịch vụ công cộng2
4.16 B SAR1.51%−0.59%74.98 KDịch vụ công nghiệp4
4.05 B SAR1.86%+0.37%480.55 KDịch vụ y tế9
3.88 B SAR3.09%+1.10%255.24 KDịch vụ phân phối5
3.84 B SAR2.63%+1.15%427.08 KDịch vụ công nghệ4
3.62 B SAR3.02%+1.38%235.74 KCông nghiệp chế biến6
3.46 B SAR2.89%+0.81%492.1 KCông nghiệp chế tạo4
3.16 B SAR0.59%+1.36%302.29 KCông nghiệp chế biến2
2.46 B SAR1.22%+0.07%135.07 KCông nghiệp chế tạo5
2.28 B SAR1.01%+2.30%1.23 MCông nghiệp chế tạo3
2.18 B SAR3.77%−2.17%136.37 KDịch vụ công nghiệp1
2.08 B SAR3.03%−2.67%1.47 MBán lẻ2
1.78 B SAR—+0.72%38.83 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
1.76 B SAR3.67%+2.36%314.51 KCông nghiệp chế tạo5
1.48 B SAR2.70%−0.21%26.92 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
1.4 B SAR—+0.37%573.18 KHàng tiêu dùng lâu bền3
1.18 B SAR6.08%+1.35%89.34 KKhoáng sản phi năng lượng1
1.11 B SAR1.87%−0.75%235.79 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
1.03 B SAR1.00%−0.59%7.76 KDịch vụ thương mại8
998.36 M SAR—−1.47%793.84 KTài chính3
960 M SAR—+3.75%9.35 MVận chuyển1
900.17 M SAR8.33%+1.20%74.14 KHỗn hợp19
809.5 M SAR3.71%+3.15%13.04 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
754.1 M SAR—+4.16%386.7 KTài chính2
554.03 M SAR—−1.97%11.98 MKhoáng sản phi năng lượng1
505.6 M SAR0.00%+2.03%173.28 KBán lẻ1
458.85 M SAR—0.00%190 KHàng tiêu dùng lâu bền1
455.6 M SAR0.00%+2.33%1.31 MDịch vụ phân phối2
361.63 M SAR—−1.31%4 KTruyền thông1
336.43 M SAR—−3.88%13.34 KCông nghệ y tế1
306.25 M SAR—−4.05%249.78 KDịch vụ thương mại1
204.7 M SAR—−0.22%1 MDịch vụ y tế1
138.6 M SAR—+5.00%349Dịch vụ Khách hàng1
76.8 M SAR7.81%−3.13%51Hàng tiêu dùng không lâu bền1
72.6 M SAR—+10.00%1.45 KBán lẻ1
34.5 M SAR—−0.88%8.09 KBán lẻ1
19.96 M SAR—+5.33%1.2 KDịch vụ Khách hàng1