Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Kuwait tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Kuwait trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.03 M KWD | 773 KWF | −4.33% | 57.16 K | 3.34 | 146.08 M KWD | 12.97 | 0.06 KWD | +11.82% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 275.58 K KWD | 385 KWF | −1.03% | 44.43 K | 0.35 | 92.62 M KWD | 15.34 | 0.03 KWD | −46.93% | 7.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 124.29 K KWD | 659 KWF | +0.92% | 1.04 M | 0.66 | 3.08 B KWD | 32.46 | 0.02 KWD | +2.01% | 0.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 117.72 K KWD | 241 KWF | +0.84% | 6.49 M | 1.18 | 415.66 M KWD | 13.93 | 0.02 KWD | +44.17% | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 64.21 K KWD | 873 KWF | +1.51% | 101.44 K | 0.12 | 236.5 M KWD | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 32.91 K KWD | 260 KWF | +1.96% | 156.11 K | 0.32 | 91.65 M KWD | 25.74 | 0.01 KWD | −12.17% | 3.92% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.46 K KWD | 594 KWF | +2.06% | 120.1 K | 0.09 | 115.39 M KWD | 14.31 | 0.04 KWD | −13.72% | 3.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |