Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Lithuania được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Lithuania hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 536.33 K EUR | 21.75 EUR | −0.46% | 24.66 K | 1.80 | 1.58 B EUR | 9.50 | 2.29 EUR | −24.41% | 6.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 109.24 K EUR | 0.894 EUR | −0.67% | 122.19 K | 0.47 | 586.54 M EUR | 11.13 | 0.08 EUR | −21.81% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 70.3 K EUR | 2.24 EUR | +0.45% | 31.39 K | 1.16 | 1.3 B EUR | 13.46 | 0.17 EUR | +21.28% | 6.28% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 17.66 K EUR | 15.30 EUR | −0.33% | 1.15 K | 1.00 | 183.33 M EUR | 12.42 | 1.23 EUR | −38.85% | 1.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.38 K EUR | 3.84 EUR | −0.26% | 4.53 K | 0.75 | 212.87 M EUR | 12.06 | 0.32 EUR | +22.74% | 7.01% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.95 K EUR | 4.48 EUR | −0.44% | 2.67 K | 1.94 | 141.39 M EUR | 8.50 | 0.53 EUR | −37.96% | 4.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.75 K EUR | 1.790 EUR | +0.85% | 4.89 K | 0.59 | 295.36 M EUR | 7.75 | 0.23 EUR | −33.18% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.66 K EUR | 0.485 EUR | +0.21% | 11.66 K | 0.73 | 184.11 M EUR | 7.89 | 0.06 EUR | +4.06% | 5.91% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.44 K EUR | 1.805 EUR | −0.28% | 2.46 K | 0.45 | 81.69 M EUR | 6.84 | 0.26 EUR | +87.02% | 7.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.99 K EUR | 1.135 EUR | −0.44% | 3.52 K | 4.91 | 574.94 M EUR | 4.97 | 0.23 EUR | — | 4.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.89 K EUR | 2.98 EUR | +1.36% | 1.31 K | 1.94 | 112.44 M EUR | 4.19 | 0.71 EUR | +22.19% | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.38 K EUR | 2.12 EUR | +0.95% | 1.6 K | 8.65 | 89.88 M EUR | 4.46 | 0.48 EUR | +23.81% | 1.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.51 K EUR | 27.0 EUR | −1.46% | 93 | 0.85 | 341.23 M EUR | 9.13 | 2.96 EUR | −27.59% | 3.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.58 K EUR | 1.020 EUR | 0.00% | 1.55 K | 0.35 | 134.03 M EUR | 9.65 | 0.11 EUR | −32.07% | 4.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.54 K EUR | 10.9 EUR | −2.68% | 141 | 0.79 | 11.05 M EUR | 7.21 | 1.51 EUR | −23.76% | 7.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.28 K EUR | 1.20 EUR | −0.83% | 1.07 K | 1.03 | 215.84 M EUR | 12.78 | 0.09 EUR | +119.91% | 4.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.16 K EUR | 2.94 EUR | 0.00% | 395 | 0.49 | 23.09 M EUR | 14.03 | 0.21 EUR | −65.67% | 3.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 982 EUR | 0.750 EUR | +0.54% | 1.31 K | 0.59 | 13.46 M EUR | — | −1.08 EUR | −232.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 786 EUR | 4.88 EUR | 0.00% | 161 | 2.88 | 59.42 M EUR | 4.14 | 1.18 EUR | +71.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 272 EUR | 0.320 EUR | −5.88% | 850 | 1.29 | 3.23 M EUR | — | −0.05 EUR | −810.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 202 EUR | 9.60 EUR | −3.03% | 21 | 0.26 | 38.47 M EUR | 156.86 | 0.06 EUR | −96.93% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |