Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Lithuania
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Lithuania sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.790 EUR | +0.85% | 3.99 K | 0.48 | 295.36 M EUR | 7.75 | 0.23 EUR | −33.18% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.20 EUR | −0.83% | 1.03 K | 0.99 | 215.84 M EUR | 12.78 | 0.09 EUR | +119.91% | 4.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.85 EUR | 0.00% | 2.92 K | 0.48 | 212.87 M EUR | 12.09 | 0.32 EUR | +22.74% | 7.01% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.0852 EUR | +0.24% | 17.5 K | 0.46 | 19.87 M EUR | — | −0.12 EUR | −65.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.0 EUR | −1.79% | 61 | 0.34 | 11.05 M EUR | 7.28 | 1.51 EUR | −23.76% | 7.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.020 EUR | 0.00% | 306 | 0.07 | 134.03 M EUR | 9.65 | 0.11 EUR | −32.07% | 4.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.85 EUR | 0.00% | 8.91 K | 0.65 | 1.58 B EUR | 9.55 | 2.29 EUR | −24.41% | 6.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.82 EUR | −1.23% | 156 | 2.79 | 59.42 M EUR | 4.09 | 1.18 EUR | +71.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.15 EUR | −0.69% | 21 | 0.35 | 23.08 M EUR | 28.33 | 0.25 EUR | −56.05% | 1.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.96 EUR | +0.68% | 344 | 0.43 | 23.09 M EUR | 14.13 | 0.21 EUR | −65.67% | 3.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.0 EUR | −1.46% | 75 | 0.68 | 341.23 M EUR | 9.13 | 2.96 EUR | −27.59% | 3.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.485 EUR | +0.21% | 4.83 K | 0.30 | 184.11 M EUR | 7.89 | 0.06 EUR | +4.06% | 5.91% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.14 EUR | +1.90% | 1.5 K | 8.13 | 89.88 M EUR | 4.50 | 0.48 EUR | +23.81% | 1.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.140 EUR | 0.00% | 2.67 K | 3.72 | 574.94 M EUR | 4.99 | 0.23 EUR | — | 4.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.94 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 12.35 M EUR | — | — | — | 2.04% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.758 EUR | +1.61% | 1 | 0.00 | 13.46 M EUR | — | −1.08 EUR | −232.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.810 EUR | 0.00% | 1.39 K | 0.25 | 81.69 M EUR | 6.86 | 0.26 EUR | +87.02% | 7.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.897 EUR | −0.33% | 73.65 K | 0.29 | 586.54 M EUR | 11.17 | 0.08 EUR | −21.81% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 4.44 EUR | −1.33% | 652 | 0.47 | 141.39 M EUR | 8.42 | 0.53 EUR | −37.96% | 4.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.23 EUR | 0.00% | 25.27 K | 0.93 | 1.3 B EUR | 13.40 | 0.17 EUR | +21.28% | 6.28% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.340 EUR | −5.03% | 1.52 K | 2.15 | 3.23 M EUR | — | −0.05 EUR | −810.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.85 EUR | −0.51% | 9 | 0.11 | 38.47 M EUR | 160.95 | 0.06 EUR | −96.93% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.35 EUR | 0.00% | 503 | 0.43 | 183.33 M EUR | 12.46 | 1.23 EUR | −38.85% | 1.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.94 EUR | 0.00% | 579 | 0.86 | 112.44 M EUR | 4.13 | 0.71 EUR | +22.19% | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |