Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Lithuania có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Lithuania sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +53.48% | 0.485 EUR | +0.21% | 11.66 K | 0.73 | 184.11 M EUR | 7.89 | 0.06 EUR | +4.06% | 5.91% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +41.67% | 15.30 EUR | −0.33% | 1.15 K | 1.00 | 183.33 M EUR | 12.42 | 1.23 EUR | −38.85% | 1.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +39.09% | 1.135 EUR | −0.44% | 3.52 K | 4.91 | 574.94 M EUR | 4.97 | 0.23 EUR | — | 4.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +35.56% | 4.88 EUR | 0.00% | 161 | 2.88 | 59.42 M EUR | 4.14 | 1.18 EUR | +71.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +30.23% | 2.24 EUR | +0.45% | 31.39 K | 1.16 | 1.3 B EUR | 13.46 | 0.17 EUR | +21.28% | 6.28% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +28.43% | 3.84 EUR | −0.26% | 4.53 K | 0.75 | 212.87 M EUR | 12.06 | 0.32 EUR | +22.74% | 7.01% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +21.14% | 2.12 EUR | +0.95% | 1.6 K | 8.65 | 89.88 M EUR | 4.46 | 0.48 EUR | +23.81% | 1.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +16.38% | 27.0 EUR | −1.46% | 93 | 0.85 | 341.23 M EUR | 9.13 | 2.96 EUR | −27.59% | 3.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.75% | 0.894 EUR | −0.67% | 122.19 K | 0.47 | 586.54 M EUR | 11.13 | 0.08 EUR | −21.81% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| +8.08% | 1.805 EUR | −0.28% | 2.46 K | 0.45 | 81.69 M EUR | 6.84 | 0.26 EUR | +87.02% | 7.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +7.87% | 0.0850 EUR | 0.00% | 55.38 K | 1.47 | 19.87 M EUR | — | −0.12 EUR | −65.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +6.43% | 2.98 EUR | +1.36% | 1.31 K | 1.94 | 112.44 M EUR | 4.19 | 0.71 EUR | +22.19% | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +5.07% | 21.75 EUR | −0.46% | 24.66 K | 1.80 | 1.58 B EUR | 9.50 | 2.29 EUR | −24.41% | 6.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +4.07% | 1.790 EUR | +0.85% | 4.89 K | 0.59 | 295.36 M EUR | 7.75 | 0.23 EUR | −33.18% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.82% | 4.48 EUR | −0.44% | 2.67 K | 1.94 | 141.39 M EUR | 8.50 | 0.53 EUR | −37.96% | 4.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.68% | 2.94 EUR | 0.00% | 395 | 0.49 | 23.09 M EUR | 14.03 | 0.21 EUR | −65.67% | 3.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.64% | 1.20 EUR | −0.83% | 1.07 K | 1.03 | 215.84 M EUR | 12.78 | 0.09 EUR | +119.91% | 4.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −2.86% | 1.020 EUR | 0.00% | 1.55 K | 0.35 | 134.03 M EUR | 9.65 | 0.11 EUR | −32.07% | 4.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −15.79% | 0.320 EUR | −5.88% | 850 | 1.29 | 3.23 M EUR | — | −0.05 EUR | −810.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −20.66% | 9.60 EUR | −3.03% | 21 | 0.26 | 38.47 M EUR | 156.86 | 0.06 EUR | −96.93% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −31.01% | 10.9 EUR | −2.68% | 141 | 0.79 | 11.05 M EUR | 7.21 | 1.51 EUR | −23.76% | 7.14% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −32.43% | 0.750 EUR | +0.54% | 1.31 K | 0.59 | 13.46 M EUR | — | −1.08 EUR | −232.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |