Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Litva có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Litva có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 274.8 M EUR | 21.85 EUR | 0.00% | 8.34 K | 0.61 | 1.58 B EUR | 9.55 | 2.29 EUR | −24.41% | 6.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 78.05 M EUR | 0.485 EUR | +0.21% | 4.81 K | 0.30 | 184.11 M EUR | 7.89 | 0.06 EUR | +4.06% | 5.90% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 47.24 M EUR | 1.790 EUR | +0.85% | 3.99 K | 0.48 | 295.36 M EUR | 7.75 | 0.23 EUR | −33.18% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 37.31 M EUR | 2.92 EUR | −0.68% | 29 | 0.04 | 112.44 M EUR | 4.10 | 0.71 EUR | +22.19% | 2.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.81 M EUR | 2.14 EUR | +1.90% | 1.5 K | 8.13 | 89.88 M EUR | 4.50 | 0.48 EUR | +23.81% | 1.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 19.6 M EUR | 2.94 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 12.35 M EUR | — | — | — | 2.04% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.94 M EUR | 27.0 EUR | −1.46% | 75 | 0.68 | 341.23 M EUR | 9.13 | 2.96 EUR | −27.59% | 3.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.87 M EUR | 3.85 EUR | 0.00% | 2.92 K | 0.48 | 212.87 M EUR | 12.09 | 0.32 EUR | +22.74% | 7.03% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 9.21 M EUR | 1.020 EUR | 0.00% | 306 | 0.07 | 134.03 M EUR | 9.65 | 0.11 EUR | −32.07% | 4.93% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.24 M EUR | 4.54 EUR | +0.89% | 2 | 0.00 | 141.39 M EUR | 8.61 | 0.53 EUR | −37.96% | 4.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.11 M EUR | 2.23 EUR | 0.00% | 25.15 K | 0.93 | 1.3 B EUR | 13.40 | 0.17 EUR | +21.28% | 6.28% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 2.98 M EUR | 0.0852 EUR | +0.24% | 17.46 K | 0.46 | 19.87 M EUR | — | −0.12 EUR | −65.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.9 M EUR | 15.35 EUR | 0.00% | 503 | 0.43 | 183.33 M EUR | 12.46 | 1.23 EUR | −38.85% | 1.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.14 M EUR | 4.82 EUR | −1.23% | 156 | 2.79 | 59.42 M EUR | 4.09 | 1.18 EUR | +71.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 761 K EUR | 1.20 EUR | −0.83% | 1.03 K | 0.99 | 215.84 M EUR | 12.78 | 0.09 EUR | +119.91% | 4.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 660 K EUR | 1.810 EUR | 0.00% | 1.38 K | 0.25 | 81.69 M EUR | 6.86 | 0.26 EUR | +87.02% | 7.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 543 K EUR | 2.94 EUR | 0.00% | 342 | 0.42 | 23.09 M EUR | 14.03 | 0.21 EUR | −65.67% | 3.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 535 K EUR | 0.758 EUR | +1.61% | 1 | 0.00 | 13.46 M EUR | — | −1.08 EUR | −232.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 111 K EUR | 0.340 EUR | −5.03% | 1.52 K | 2.15 | 3.23 M EUR | — | −0.05 EUR | −810.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 82 K EUR | 7.15 EUR | −0.69% | 21 | 0.35 | 23.08 M EUR | 28.33 | 0.25 EUR | −56.05% | 1.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 55 K EUR | 1.140 EUR | 0.00% | 2.67 K | 3.72 | 574.94 M EUR | 4.99 | 0.23 EUR | — | 4.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 19 K EUR | 9.85 EUR | −0.51% | 9 | 0.11 | 38.47 M EUR | 160.95 | 0.06 EUR | −96.93% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.14 K EUR | 11.3 EUR | +0.89% | 15 | 0.08 | 11.05 M EUR | 7.48 | 1.51 EUR | −23.76% | 6.96% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| — | 0.897 EUR | −0.33% | 65.52 K | 0.25 | 586.54 M EUR | 11.17 | 0.08 EUR | −21.81% | 5.25% | Tài chính | Mua |