Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Litva có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 316.13 K EUR | 27.0 EUR | −1.46% | 93 | 0.85 | 341.23 M EUR | 9.13 | 2.96 EUR | −27.59% | 3.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 68.31 K EUR | 1.135 EUR | −0.44% | 3.52 K | 4.91 | 574.94 M EUR | 4.97 | 0.23 EUR | — | 4.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 55.88 K EUR | 2.24 EUR | +0.45% | 31.39 K | 1.16 | 1.3 B EUR | 13.46 | 0.17 EUR | +21.28% | 6.28% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 46.93 K EUR | 0.894 EUR | −0.67% | 122.19 K | 0.47 | 586.54 M EUR | 11.13 | 0.08 EUR | −21.81% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 46.28 K EUR | 2.12 EUR | +0.95% | 1.6 K | 8.65 | 89.88 M EUR | 4.46 | 0.48 EUR | +23.81% | 1.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 43.78 K EUR | 0.485 EUR | +0.21% | 11.66 K | 0.73 | 184.11 M EUR | 7.89 | 0.06 EUR | +4.06% | 5.91% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 33.79 K EUR | 21.75 EUR | −0.46% | 24.66 K | 1.80 | 1.58 B EUR | 9.50 | 2.29 EUR | −24.41% | 6.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 15.43 K EUR | 4.48 EUR | −0.44% | 2.67 K | 1.94 | 141.39 M EUR | 8.50 | 0.53 EUR | −37.96% | 4.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.95 K EUR | 1.020 EUR | 0.00% | 1.55 K | 0.35 | 134.03 M EUR | 9.65 | 0.11 EUR | −32.07% | 4.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.69 K EUR | 2.98 EUR | +1.36% | 1.31 K | 1.94 | 112.44 M EUR | 4.19 | 0.71 EUR | +22.19% | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.37 K EUR | 15.30 EUR | −0.33% | 1.15 K | 1.00 | 183.33 M EUR | 12.42 | 1.23 EUR | −38.85% | 1.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.8 K EUR | 9.60 EUR | −3.03% | 21 | 0.26 | 38.47 M EUR | 156.86 | 0.06 EUR | −96.93% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.1 K EUR | 1.790 EUR | +0.85% | 4.89 K | 0.59 | 295.36 M EUR | 7.75 | 0.23 EUR | −33.18% | 5.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.87 K EUR | 3.84 EUR | −0.26% | 4.53 K | 0.75 | 212.87 M EUR | 12.06 | 0.32 EUR | +22.74% | 7.01% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.7 K EUR | 1.20 EUR | −0.83% | 1.07 K | 1.03 | 215.84 M EUR | 12.78 | 0.09 EUR | +119.91% | 4.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.69 K EUR | 1.805 EUR | −0.28% | 2.46 K | 0.45 | 81.69 M EUR | 6.84 | 0.26 EUR | +87.02% | 7.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |