Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mexico được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Mexico hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.14 B MXN | 192.27 MXN | +1.59% | 5.92 M | 1.08 | 532.42 B MXN | 8.91 | 21.57 MXN | +4.22% | 9.21% | Tài chính | Mua | |
| 799.61 M MXN | 48.08 MXN | +1.56% | 16.63 M | 1.11 | 825.91 B MXN | 16.56 | 2.90 MXN | −2.09% | 3.57% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 611.28 M MXN | 208.33 MXN | −0.44% | 2.93 M | 0.49 | 1.63 T MXN | 13.54 | 15.39 MXN | +54.57% | 2.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 361.82 M MXN | 22.81 MXN | +0.22% | 15.86 M | 0.52 | 1.39 T MXN | 15.33 | 1.49 MXN | +59.62% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| 298.28 M MXN | 377.02 MXN | +0.15% | 791.15 K | 0.62 | 190.21 B MXN | 19.38 | 19.46 MXN | +6.51% | 4.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 276.57 M MXN | 267.88 MXN | −0.39% | 1.03 M | 2.62 | 99.6 B MXN | 10.62 | 25.23 MXN | −15.82% | 2.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 238.94 M MXN | 39.63 MXN | +1.38% | 6.03 M | 1.62 | 61.53 B MXN | 7.18 | 5.52 MXN | +14.41% | 4.61% | Tài chính | Mua | |
| 174.18 M MXN | 798.24 MXN | −0.61% | 218.2 K | 0.80 | 319.23 B MXN | 9.36 | 85.30 MXN | +458.55% | 0.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 154.9 M MXN | 199.09 MXN | +1.37% | 778.02 K | 0.29 | 333.51 B MXN | 18.03 | 11.04 MXN | −6.44% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 139.67 M MXN | 58.31 MXN | −1.17% | 2.4 M | 1.26 | 253.98 B MXN | 21.44 | 2.72 MXN | −0.78% | 1.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 134.8 M MXN | 13.36 MXN | +1.44% | 10.09 M | 4.16 | 15.22 B MXN | — | −2.85 MXN | −396.11% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 113.65 M MXN | 12.50 MXN | 0.00% | 9.09 M | 1.86 | 26.33 B MXN | 38.90 | 0.32 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 104.47 M MXN | 75.81 MXN | −1.06% | 1.38 M | 1.13 | 127.82 B MXN | 11.45 | 6.62 MXN | −47.54% | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 101.75 M MXN | 30.71 MXN | −0.13% | 3.31 M | 0.81 | 118.7 B MXN | 6.00 | 5.11 MXN | +266.92% | 8.02% | Tài chính | Mua | |
| 98.11 M MXN | 469.41 MXN | −0.42% | 209 K | 0.72 | 141.42 B MXN | 14.17 | 33.13 MXN | −20.22% | 2.12% | Vận chuyển | Mua | |
| 93.42 M MXN | 279.56 MXN | +0.57% | 334.15 K | 1.16 | 115.74 B MXN | 7.05 | 39.64 MXN | +62.36% | 2.18% | Vận chuyển | Mua | |
| 91.89 M MXN | 39.64 MXN | +0.94% | 2.32 M | 0.66 | 116.44 B MXN | 14.99 | 2.64 MXN | +10.02% | 5.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 81.38 M MXN | 58.91 MXN | −0.69% | 1.38 M | 0.67 | 52.35 B MXN | 8.45 | 6.97 MXN | +226.19% | 2.52% | Tài chính | Mua | |
| 80.63 M MXN | 16.77 MXN | −0.36% | 4.81 M | 0.65 | 93.55 B MXN | 12.41 | 1.35 MXN | — | 2.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 75.71 M MXN | 131.35 MXN | +3.09% | 576.39 K | 0.85 | 41.78 B MXN | 6.63 | 19.82 MXN | −0.58% | 6.55% | Tài chính | Mua | |
| 73.56 M MXN | 58.03 MXN | +2.40% | 1.27 M | 0.84 | 67.43 B MXN | 7.61 | 7.63 MXN | −15.06% | 9.51% | Tài chính | Mua | |
| 63.44 M MXN | 42.53 MXN | +2.04% | 1.49 M | 0.99 | 254.23 B MXN | 9.27 | 4.59 MXN | −20.22% | 2.64% | Tài chính | Bán | |
| 62.63 M MXN | 24.19 MXN | +0.50% | 2.59 M | 0.88 | 47.37 B MXN | — | −2.89 MXN | −73.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 61.36 M MXN | 158.65 MXN | −0.61% | 386.74 K | 0.44 | 63.85 B MXN | 13.95 | 11.37 MXN | −25.71% | 5.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 61.28 M MXN | 1,217.50 MXN | −0.33% | 50.33 K | 1.30 | 116.29 B MXN | 9.04 | 134.63 MXN | +23.74% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 59.17 M MXN | 14.45 MXN | +2.77% | 4.09 M | 1.21 | 14.06 B MXN | 8.69 | 1.66 MXN | −19.16% | 5.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 53.33 M MXN | 226.26 MXN | −0.46% | 235.72 K | 0.43 | 87.78 B MXN | 16.52 | 13.70 MXN | +2.99% | 5.30% | Vận chuyển | Mua | |
| 51.97 M MXN | 179.40 MXN | −0.17% | 289.71 K | 0.52 | 94.39 B MXN | 16.35 | 10.97 MXN | −3.51% | 4.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 38.48 M MXN | 37.04 MXN | +0.24% | 1.04 M | 0.75 | 20.64 B MXN | 12.77 | 2.90 MXN | −5.21% | 5.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 36.68 M MXN | 86.94 MXN | +0.71% | 421.9 K | 0.72 | 82.88 B MXN | 12.76 | 6.82 MXN | +3.21% | 1.18% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 28.08 M MXN | 203.43 MXN | −2.23% | 138.03 K | 0.71 | 70.2 B MXN | 11.66 | 17.44 MXN | −4.37% | 0.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.18 M MXN | 141.27 MXN | +0.56% | 185.35 K | 0.68 | 317.06 B MXN | 40.21 | 3.51 MXN | −41.66% | 1.07% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 20.14 M MXN | 62.05 MXN | −0.27% | 324.57 K | 0.50 | 29.29 B MXN | 18.01 | 3.45 MXN | +27.59% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 15.73 M MXN | 14.84 MXN | +2.49% | 1.06 M | 0.52 | 52 B MXN | 6.77 | 2.19 MXN | +91.49% | 3.76% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 13.68 M MXN | 40.76 MXN | +1.85% | 335.68 K | 0.21 | 32.62 B MXN | 19.91 | 2.05 MXN | +3.82% | 2.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 11.31 M MXN | 24.77 MXN | +1.10% | 456.57 K | 3.32 | 20.9 B MXN | 2.13 | 11.62 MXN | +108.72% | 11.10% | Tài chính | Mua | |
| 8.31 M MXN | 90.35 MXN | −0.19% | 91.96 K | 5.34 | 35.52 B MXN | — | — | — | 2.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.71 M MXN | 2.86 MXN | +4.76% | 2.35 M | 1.14 | 7.81 B MXN | — | −0.43 MXN | +26.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.12 M MXN | 28.65 MXN | +1.78% | 213.49 K | 1.18 | 44.05 B MXN | 8.23 | 3.48 MXN | +21.96% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 3.19 M MXN | 35.78 MXN | +0.79% | 89.24 K | 3.03 | 8.05 B MXN | 7.06 | 5.07 MXN | +79.32% | 2.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.63 M MXN | 26.15 MXN | 0.00% | 100.5 K | 2.00 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.27 M MXN | 10.58 MXN | +0.28% | 214.64 K | 0.42 | 5.99 B MXN | 16.54 | 0.64 MXN | −49.13% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.55 M MXN | 13.89 MXN | +2.74% | 111.76 K | 3.37 | 6.57 B MXN | — | −0.39 MXN | −49.31% | 4.03% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.18 M MXN | 50.78 MXN | −2.31% | 23.17 K | 1.13 | 17.42 B MXN | 0.80 | 63.50 MXN | +1,345.16% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.15 M MXN | 11.91 MXN | +0.08% | 96.31 K | 2.21 | 8.06 B MXN | 4.48 | 2.66 MXN | −29.45% | 6.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 936.88 K MXN | 17.47 MXN | −3.64% | 53.63 K | 0.22 | 54.4 B MXN | 68.38 | 0.26 MXN | +37.59% | 2.76% | Truyền thông | Mua | |
| 879.83 K MXN | 30.19 MXN | +0.23% | 29.14 K | 0.22 | 9.04 B MXN | — | — | — | — | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 371.47 K MXN | 4.90 MXN | −0.61% | 75.81 K | 1.05 | 6.03 B MXN | 6.49 | 0.76 MXN | +29.19% | 3.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 308.14 K MXN | 5.09 MXN | +0.39% | 60.54 K | 1.42 | 3.22 B MXN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 288.52 K MXN | 179.99 MXN | 0.00% | 1.6 K | 0.51 | 78.58 B MXN | 49.80 | 3.61 MXN | −86.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 248.14 K MXN | 22.00 MXN | +2.33% | 11.28 K | 1.22 | 11.26 B MXN | — | — | — | 2.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 223.3 K MXN | 44.27 MXN | +1.07% | 5.04 K | 0.81 | 20.18 B MXN | — | — | — | 4.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 201.28 K MXN | 45.19 MXN | +0.40% | 4.45 K | 0.11 | 36.01 B MXN | — | −1.80 MXN | −113.01% | 4.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 188.75 K MXN | 479.06 MXN | +1.72% | 394 | 0.23 | 47.75 B MXN | 10.02 | 47.82 MXN | −8.24% | 3.04% | Bán lẻ | Mua | |
| 162.3 K MXN | 6.12 MXN | −0.49% | 26.52 K | 0.15 | 29.26 B MXN | 10.27 | 0.60 MXN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 158.29 K MXN | 2.75 MXN | 0.00% | 57.56 K | 0.27 | 7.57 B MXN | — | −0.04 MXN | −127.01% | 2.27% | Truyền thông | Trung tính | |
| 128.34 K MXN | 13.16 MXN | −2.73% | 9.75 K | 0.72 | 81.8 B MXN | 27.05 | 0.49 MXN | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 116.88 K MXN | 5.46 MXN | +0.74% | 21.41 K | 0.49 | 2.07 B MXN | — | −0.62 MXN | −8,144.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 77.48 K MXN | 17.23 MXN | +2.01% | 4.5 K | 0.04 | 24.38 B MXN | 391.59 | 0.04 MXN | — | 2.50% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 73.78 K MXN | 4.67 MXN | +8.35% | 15.8 K | 0.83 | 3.05 B MXN | 18.85 | 0.25 MXN | +49.31% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 52.76 K MXN | 25.90 MXN | +0.54% | 2.04 K | 0.01 | 37.95 B MXN | 9.41 | 2.75 MXN | −42.46% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 40.06 K MXN | 29.41 MXN | +0.38% | 1.36 K | 1.49 | 52.74 B MXN | 15.12 | 1.95 MXN | −9.29% | 1.90% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 39.69 K MXN | 84.99 MXN | −0.01% | 467 | 0.05 | 75.22 B MXN | 11.12 | 7.64 MXN | +0.16% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 30.45 K MXN | 174.00 MXN | 0.00% | 175 | 0.55 | 448.06 B MXN | 20.93 | 8.31 MXN | +2.96% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 30.35 K MXN | 4.79 MXN | 0.00% | 6.34 K | 1.32 | 3.56 B MXN | — | −0.40 MXN | −17.04% | 7.59% | Tài chính | Mua | |
| 22.57 K MXN | 7.47 MXN | −1.58% | 3.02 K | 0.50 | 2.39 B MXN | — | −2.19 MXN | −322.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.74 K MXN | 3.44 MXN | −0.58% | 5.16 K | 0.78 | 1.11 B MXN | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.25 K MXN | 7.80 MXN | 0.00% | 2.08 K | 0.62 | 1.89 B MXN | 13.22 | 0.59 MXN | −52.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.18 K MXN | 2.21 MXN | −0.45% | 4.61 K | 1.22 | 959.43 M MXN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.81 K MXN | 14.03 MXN | −0.50% | 557 | 0.15 | 5.47 B MXN | 79.94 | 0.18 MXN | −91.31% | 10.10% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.8 K MXN | 23.45 MXN | 0.00% | 162 | 0.47 | 14.07 B MXN | 21.34 | 1.10 MXN | +30.95% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.96 K MXN | 32.50 MXN | 0.00% | 91 | 0.41 | 18.18 B MXN | 1.64 | 19.83 MXN | +565.50% | 55.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.22 K MXN | 7.15 MXN | 0.00% | 311 | 0.89 | 2.41 B MXN | 3.71 | 1.93 MXN | −17.48% | 12.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.04 K MXN | 11.80 MXN | 0.00% | 173 | 0.31 | 8.1 B MXN | 6.12 | 1.93 MXN | +10.79% | 4.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.02 K MXN | 59.50 MXN | 0.00% | 34 | 0.07 | 6.42 B MXN | 8.77 | 6.78 MXN | +22.80% | 2.69% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.89 K MXN | 11.90 MXN | 0.00% | 159 | 0.21 | 3.65 B MXN | — | −0.68 MXN | −87.04% | 4.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.52 K MXN | 16.35 MXN | 0.00% | 93 | 0.04 | 26.77 B MXN | 77.93 | 0.21 MXN | +1,619.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.34 K MXN | 19.96 MXN | 0.00% | 67 | 0.20 | 23.66 B MXN | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.19 K MXN | 5.00 MXN | 0.00% | 238 | 0.67 | 2.42 B MXN | 0.81 | 6.17 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.1 K MXN | 100.00 MXN | 0.00% | 11 | 0.14 | 134.23 B MXN | 8.01 | 12.49 MXN | −25.87% | 2.95% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.01 K MXN | 7.35 MXN | 0.00% | 138 | 0.11 | 2.35 B MXN | 5.11 | 1.44 MXN | +75.12% | 2.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 574 MXN | 30.20 MXN | 0.00% | 19 | 0.63 | 30.03 B MXN | 14.84 | 2.04 MXN | +16.17% | 1.36% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 390 MXN | 19.49 MXN | 0.00% | 20 | 0.31 | 1.32 B MXN | 79.94 | 0.24 MXN | −94.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 384 MXN | 96.00 MXN | 0.00% | 4 | 0.00 | 33.16 B MXN | 15.93 | 6.02 MXN | — | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 273 MXN | 39.00 MXN | 0.00% | 7 | 0.21 | 5.15 B MXN | 13.35 | 2.92 MXN | +27.74% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 253 MXN | 5.88 MXN | 0.00% | 43 | 0.01 | 767.47 M MXN | — | −3.09 MXN | −71.37% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 200 MXN | 28.60 MXN | 0.00% | 7 | 0.04 | 14.18 B MXN | 31.76 | 0.90 MXN | — | 1.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 200 MXN | 10.00 MXN | 0.00% | 20 | 0.02 | 1.75 B MXN | 5.82 | 1.72 MXN | +105.12% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 115 MXN | 115.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 25.73 B MXN | 101.48 | 1.13 MXN | −92.58% | 3.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 111 MXN | 22.17 MXN | 0.00% | 5 | 2.78 | 4.19 B MXN | 26.69 | 0.83 MXN | −55.46% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 86 MXN | 3.30 MXN | 0.00% | 26 | 0.01 | 4.95 B MXN | 4.24 | 0.78 MXN | +63.45% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 82 MXN | 40.75 MXN | 0.00% | 2 | 0.41 | 2.58 B MXN | 5.59 | 7.29 MXN | +61.36% | 2.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20 MXN | 9.88 MXN | 0.00% | 2 | 0.11 | 3.4 B MXN | 13.30 | 0.74 MXN | +19.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19 MXN | 6.36 MXN | 0.00% | 3 | 0.07 | 1.16 B MXN | 3.71 | 1.72 MXN | −46.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15 MXN | 2.94 MXN | 0.00% | 5 | 0.10 | 235.73 M MXN | — | −0.18 MXN | −316.08% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |