Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mexico được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Mexico hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.15 B MXN | 219.01 MXN | −2.75% | 9.83 M | 1.26 | 1.76 T MXN | 13.18 | 16.62 MXN | +50.97% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.53 B MXN | 211.04 MXN | +2.38% | 7.24 M | 0.81 | 571.94 B MXN | 9.37 | 22.53 MXN | +10.85% | 8.46% | Tài chính | Mua | |
| 935.64 M MXN | 23.63 MXN | +1.59% | 39.6 M | 1.11 | 1.42 T MXN | 15.57 | 1.52 MXN | +25.61% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| 830.95 M MXN | 230.92 MXN | +1.92% | 3.6 M | 1.49 | 384.78 B MXN | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 710.95 M MXN | 53.57 MXN | +2.19% | 13.27 M | 0.95 | 914.54 B MXN | 18.69 | 2.87 MXN | −1.26% | 3.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 400.27 M MXN | 442.23 MXN | −2.44% | 905.11 K | 0.85 | 269.72 B MXN | 23.29 | 18.99 MXN | −3.34% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 389.54 M MXN | 790.91 MXN | +2.03% | 492.52 K | 1.08 | 308.11 B MXN | 8.15 | 97.03 MXN | +197.18% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 310.55 M MXN | 69.09 MXN | +0.04% | 4.49 M | 1.17 | 66.46 B MXN | 7.11 | 9.71 MXN | +14,245.35% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 307.64 M MXN | 36.51 MXN | +1.22% | 8.43 M | 0.96 | 139.23 B MXN | 7.65 | 4.77 MXN | +50.87% | 7.03% | Tài chính | Mua | |
| 302.08 M MXN | 215.23 MXN | −0.79% | 1.4 M | 0.89 | 113.94 B MXN | 18.62 | 11.56 MXN | +2.72% | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 263.61 M MXN | 255.79 MXN | +1.64% | 1.03 M | 0.94 | 97.18 B MXN | 18.07 | 14.15 MXN | +2.90% | 4.79% | Vận chuyển | Mua | |
| 237.09 M MXN | 497.01 MXN | +0.70% | 477.04 K | 0.63 | 148.07 B MXN | 14.94 | 33.27 MXN | −10.79% | 10.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 233.53 M MXN | 39.48 MXN | +2.95% | 5.92 M | 0.88 | 112.47 B MXN | 14.89 | 2.65 MXN | +12.19% | 5.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 208.32 M MXN | 69.57 MXN | +3.42% | 2.99 M | 0.97 | 289.58 B MXN | 23.79 | 2.92 MXN | +13.87% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 194.54 M MXN | 83.16 MXN | −0.05% | 2.34 M | 2.17 | 138.79 B MXN | 18.95 | 4.39 MXN | −67.75% | 3.34% | Tài chính | Mua | |
| 186.28 M MXN | 20.55 MXN | +0.98% | 9.06 M | 1.25 | 113.12 B MXN | 14.99 | 1.37 MXN | — | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 165.57 M MXN | 255.91 MXN | +0.68% | 646.99 K | 0.78 | 94.14 B MXN | 10.24 | 24.99 MXN | −17.85% | 2.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 149.81 M MXN | 156.39 MXN | +2.16% | 957.93 K | 1.63 | 50.2 B MXN | 7.85 | 19.92 MXN | +0.56% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 145.83 M MXN | 301.49 MXN | +1.71% | 483.7 K | 1.35 | 123.3 B MXN | 13.69 | 22.03 MXN | −49.98% | 2.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 141.64 M MXN | 54.97 MXN | +0.33% | 2.58 M | 1.41 | 44.66 B MXN | 24.11 | 2.28 MXN | −5.57% | 1.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 124.14 M MXN | 194.91 MXN | +0.11% | 636.89 K | 0.55 | 77.88 B MXN | 16.98 | 11.48 MXN | −31.63% | 4.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 117.75 M MXN | 37.29 MXN | +0.97% | 3.16 M | 0.74 | 58.13 B MXN | 6.63 | 5.62 MXN | +10.02% | 4.88% | Tài chính | Mua | |
| 112.76 M MXN | 106.27 MXN | +7.39% | 1.06 M | 2.44 | 95 B MXN | 16.19 | 6.57 MXN | −3.87% | 1.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 101.19 M MXN | 13.51 MXN | −9.02% | 7.49 M | 1.43 | 31.28 B MXN | 7.23 | 1.87 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 97.73 M MXN | 22.01 MXN | −0.86% | 4.44 M | 1.88 | 43.69 B MXN | — | −1.38 MXN | +62.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 88.84 M MXN | 55.82 MXN | +0.54% | 1.59 M | 0.42 | 66.07 B MXN | — | — | — | 3.43% | Tài chính | Mua | |
| 73.1 M MXN | 44.92 MXN | +0.76% | 1.63 M | 0.73 | 266.3 B MXN | 4.45 | 10.10 MXN | +87.95% | 2.47% | Tài chính | Bán | |
| 71.86 M MXN | 15.10 MXN | −2.52% | 4.76 M | 1.02 | 15.49 B MXN | 8.64 | 1.75 MXN | −3.07% | 5.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 70.3 M MXN | 166.85 MXN | +1.62% | 421.33 K | 1.17 | 370.57 B MXN | 37.17 | 4.49 MXN | +9.36% | 0.91% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 69.84 M MXN | 37.47 MXN | +2.74% | 1.86 M | 0.63 | 20.37 B MXN | 12.85 | 2.92 MXN | −3.88% | 5.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 54.95 M MXN | 13.66 MXN | −0.36% | 4.02 M | 0.84 | 15.84 B MXN | — | −3.34 MXN | −207.26% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 51.21 M MXN | 58.91 MXN | −0.27% | 869.33 K | 0.62 | 27.81 B MXN | 16.72 | 3.52 MXN | +20.28% | 6.26% | Truyền thông | Mua | |
| 31.43 M MXN | 175.81 MXN | −0.54% | 178.78 K | 0.58 | 59.64 B MXN | 12.20 | 14.42 MXN | −17.32% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.8 M MXN | 29.45 MXN | +0.20% | 536.65 K | 0.32 | 45.99 B MXN | 9.01 | 3.27 MXN | +3.04% | 6.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.35 M MXN | 13.72 MXN | +0.81% | 1.05 M | 0.36 | 48.88 B MXN | 13.02 | 1.05 MXN | −57.22% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 10.35 M MXN | 29.43 MXN | −0.91% | 351.62 K | 0.35 | 43.21 B MXN | 14.48 | 2.03 MXN | −41.73% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 9.32 M MXN | 43.17 MXN | −3.18% | 215.91 K | 2.89 | 35.76 B MXN | 86.22 | 0.50 MXN | −90.87% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.83 M MXN | 23.77 MXN | −0.46% | 371.47 K | 0.82 | 20.37 B MXN | 1.95 | 12.20 MXN | +93.48% | 11.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.67 M MXN | 34.15 MXN | −1.67% | 166 K | 2.27 | 10.42 B MXN | 15.97 | 2.14 MXN | −19.59% | 0.51% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 3.99 M MXN | 3.20 MXN | −0.62% | 1.25 M | 1.37 | 9.22 B MXN | — | −0.59 MXN | −27.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.74 M MXN | 3.58 MXN | −0.83% | 765.5 K | 0.94 | 9.93 B MXN | — | −0.00 MXN | −101.82% | 1.73% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.42 M MXN | 53.58 MXN | −1.90% | 45.12 K | 1.40 | 18.3 B MXN | 0.85 | 62.69 MXN | +1,193.01% | 2.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.71 M MXN | 5.25 MXN | −0.57% | 325.63 K | 4.27 | 6.46 B MXN | — | — | — | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.53 M MXN | 12.13 MXN | −0.57% | 126.51 K | 2.35 | 8.27 B MXN | 4.93 | 2.46 MXN | −40.02% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.43 M MXN | 9.00 MXN | −2.81% | 159.08 K | 23.60 | 6.36 B MXN | 7.47 | 1.20 MXN | −33.80% | 6.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.34 M MXN | 5.00 MXN | +1.01% | 268.84 K | 318.16 | 3.5 B MXN | 4,545.45 | 0.00 MXN | −99.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.07 M MXN | 44.41 MXN | +0.02% | 24.07 K | 1.10 | 20.46 B MXN | — | — | — | 5.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 961.56 K MXN | 34.19 MXN | −1.13% | 28.12 K | 1.58 | 7.84 B MXN | 6.79 | 5.03 MXN | +31.24% | 6.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 725.75 K MXN | 6.75 MXN | +1.35% | 107.52 K | 1.26 | 31.69 B MXN | 41.87 | 0.16 MXN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 664.87 K MXN | 17.80 MXN | −1.93% | 37.35 K | 0.47 | 26.2 B MXN | 353.88 | 0.05 MXN | — | 4.03% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 628.5 K MXN | 1,079.89 MXN | −6.88% | 582 | 0.09 | 128.74 B MXN | 8.72 | 123.89 MXN | −5.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 613.52 K MXN | 413.98 MXN | −1.08% | 1.48 K | 1.89 | 42.43 B MXN | 8.69 | 47.65 MXN | −8.94% | 3.42% | Bán lẻ | Mua | |
| 582.05 K MXN | 15.87 MXN | −0.81% | 36.68 K | 0.17 | 48.01 B MXN | 45.47 | 0.35 MXN | +78.52% | 3.13% | Truyền thông | Mua | |
| 556.96 K MXN | 18.82 MXN | −0.84% | 29.59 K | 1.02 | 114.75 B MXN | 24.92 | 0.76 MXN | +1,816.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 540.45 K MXN | 12.10 MXN | −3.20% | 44.66 K | 15.53 | 3.83 B MXN | — | −1.08 MXN | −385.56% | 4.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 532.49 K MXN | 97.40 MXN | −0.09% | 5.47 K | 0.09 | 38.26 B MXN | 9.38 | 10.39 MXN | — | 5.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 400.29 K MXN | 13.93 MXN | −0.50% | 28.74 K | 0.92 | 6.81 B MXN | 653.99 | 0.02 MXN | — | 3.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 323.49 K MXN | 13.25 MXN | +0.30% | 24.41 K | 0.24 | 7.5 B MXN | 31.63 | 0.42 MXN | −58.11% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 240.41 K MXN | 5.85 MXN | −5.03% | 41.1 K | 69.15 | 2.08 B MXN | 3.02 | 1.94 MXN | −11.41% | 14.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 209.19 K MXN | 8.20 MXN | −0.61% | 25.51 K | 55.27 | 3.93 B MXN | 3.25 | 2.53 MXN | −21.07% | 5.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 148.48 K MXN | 21.50 MXN | +0.66% | 6.91 K | 1.99 | 11.19 B MXN | — | — | — | 4.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 143.31 K MXN | 84.50 MXN | −0.59% | 1.7 K | 0.07 | 75.22 B MXN | 10.51 | 8.04 MXN | +11.37% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 105.5 K MXN | 2.89 MXN | −3.02% | 36.5 K | 2.04 | 958.42 M MXN | — | −0.74 MXN | −130.81% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 92.96 K MXN | 4.74 MXN | −0.63% | 19.61 K | 0.90 | 3.57 B MXN | — | −0.39 MXN | +15.90% | 7.55% | Tài chính | Mua | |
| 89.21 K MXN | 30.16 MXN | +0.37% | 2.96 K | 0.09 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 70.38 K MXN | 2.43 MXN | +1.67% | 28.96 K | 5.76 | 3.59 B MXN | 2.46 | 0.99 MXN | −39.96% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 60.93 K MXN | 5.90 MXN | −0.34% | 10.33 K | 0.03 | 2.26 B MXN | — | −0.03 MXN | +92.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 47.76 K MXN | 6.68 MXN | +0.45% | 7.15 K | 0.89 | 867.97 M MXN | — | −1.92 MXN | +15.01% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 38.25 K MXN | 2.22 MXN | +2.78% | 17.23 K | 0.85 | 933.5 M MXN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.82 K MXN | 186.87 MXN | 0.00% | 181 | 0.24 | 485.9 B MXN | 17.81 | 10.49 MXN | +138.75% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 31.04 K MXN | 51.30 MXN | 0.00% | 605 | 1.17 | 62.98 B MXN | 13.48 | 3.81 MXN | +12.75% | 5.05% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 20.52 K MXN | 19.94 MXN | +1.99% | 1.03 K | 2.67 | 23.18 B MXN | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.13 K MXN | 6.85 MXN | 0.00% | 2.94 K | 0.10 | 2.16 B MXN | — | −1.75 MXN | +1.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.54 K MXN | 14.65 MXN | 0.00% | 1.13 K | 0.18 | 5.68 B MXN | — | −0.04 MXN | −102.09% | 9.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.65 K MXN | 31.95 MXN | −1.90% | 396 | 0.29 | 58.63 B MXN | 14.92 | 2.14 MXN | −0.65% | 1.71% | Bán lẻ | Bán | |
| 10.58 K MXN | 8.00 MXN | 0.00% | 1.32 K | 0.75 | 1.89 B MXN | 19.75 | 0.41 MXN | −70.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.43 K MXN | 86.94 MXN | −4.46% | 120 | 3.19 | 31.44 B MXN | 18.22 | 4.77 MXN | −6.04% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 9.34 K MXN | 54.00 MXN | 0.00% | 173 | 0.09 | 5.83 B MXN | 8.15 | 6.63 MXN | −0.86% | 2.96% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 8.94 K MXN | 27.00 MXN | 0.00% | 331 | 11.34 | 13.39 B MXN | 680.10 | 0.04 MXN | −97.65% | 1.30% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.66 K MXN | 15.85 MXN | −3.35% | 357 | 0.53 | 26.85 B MXN | 277.10 | 0.06 MXN | +25.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.17 K MXN | 7.19 MXN | −0.83% | 719 | 0.03 | 2.31 B MXN | 4.71 | 1.53 MXN | +34.15% | 5.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.94 K MXN | 4.85 MXN | −2.02% | 606 | 0.32 | 2.39 B MXN | 0.79 | 6.17 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.76 K MXN | 18.42 MXN | 0.00% | 150 | 1.31 | 1.24 B MXN | — | −0.07 MXN | −102.56% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.81 K MXN | 11.70 MXN | +3.54% | 155 | 0.05 | 1.97 B MXN | 9.40 | 1.24 MXN | −11.79% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 769 MXN | 109.80 MXN | 0.00% | 7 | 0.01 | 28.86 B MXN | 7.14 | 15.38 MXN | +76.54% | 1.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 669 MXN | 20.90 MXN | 0.00% | 32 | 3.48 | 3.86 B MXN | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 177 MXN | 22.17 MXN | 0.00% | 8 | 1.07 | 4.18 B MXN | 21.29 | 1.04 MXN | −44.09% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 144 MXN | 47.99 MXN | 0.00% | 3 | 0.04 | 34.28 B MXN | 24.78 | 1.94 MXN | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 42 MXN | 42.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.07 | 16.59 B MXN | 5.49 | 7.65 MXN | +1.10% | 4.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 10 MXN | 9.70 MXN | 0.00% | 1 | 0.03 | 3.33 B MXN | 12.62 | 0.77 MXN | −0.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |