Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Mexico có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Mexico sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +120.00% | 12.10 MXN | +3.42% | 643 | 0.22 | 1.97 B MXN | 9.72 | 1.24 MXN | −11.79% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +104.42% | 18.48 MXN | −1.81% | 27.35 K | 1.03 | 114.75 B MXN | 24.47 | 0.76 MXN | +1,816.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +95.83% | 7.05 MXN | −1.95% | 18.91 K | 0.76 | 2.31 B MXN | 4.62 | 1.53 MXN | +34.15% | 5.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +58.29% | 27.70 MXN | +1.09% | 4.33 K | 0.08 | 16.44 B MXN | 14.19 | 1.95 MXN | +386.17% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +56.11% | 2.81 MXN | +1.81% | 513 | 6.37 | 221.3 M MXN | — | −0.36 MXN | −213.19% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +46.42% | 13.69 MXN | +1.33% | 4.64 M | 0.85 | 31.28 B MXN | 7.33 | 1.87 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +46.05% | 5.17 MXN | −1.52% | 466.92 K | 4.42 | 6.46 B MXN | — | — | — | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +45.80% | 6.75 MXN | 0.00% | 133 | 0.00 | 31.69 B MXN | 41.87 | 0.16 MXN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +43.45% | 44.01 MXN | +1.95% | 21.76 K | 0.23 | 35.76 B MXN | 87.90 | 0.50 MXN | −90.87% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +41.66% | 20.54 MXN | −0.05% | 8.04 M | 1.14 | 113.12 B MXN | 14.99 | 1.37 MXN | — | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +37.85% | 44.80 MXN | +0.88% | 18.35 K | 0.84 | 20.46 B MXN | — | — | — | 5.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +37.26% | 42.55 MXN | 0.00% | 1 | 0.27 | 2.73 B MXN | 5.40 | 7.89 MXN | +62.41% | 3.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +36.87% | 12.25 MXN | +0.99% | 133.83 K | 2.13 | 8.27 B MXN | 4.98 | 2.46 MXN | −40.02% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| +36.72% | 217.63 MXN | −0.63% | 7.16 M | 0.90 | 1.76 T MXN | 13.10 | 16.62 MXN | +50.97% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +33.33% | 5.00 MXN | 0.00% | 47.65 K | 1.72 | 3.5 B MXN | 4,545.45 | 0.00 MXN | −99.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +31.47% | 22.31 MXN | +1.36% | 2.32 M | 0.92 | 43.69 B MXN | — | −1.38 MXN | +62.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +29.54% | 212.33 MXN | −1.35% | 1.2 M | 0.75 | 113.94 B MXN | 18.37 | 11.56 MXN | +2.72% | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +28.50% | 234.93 MXN | +1.74% | 3.17 M | 1.20 | 384.78 B MXN | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +26.96% | 36.36 MXN | −0.41% | 5.01 M | 0.59 | 139.23 B MXN | 7.62 | 4.77 MXN | +50.87% | 7.03% | Tài chính | Mua | |
| +26.09% | 1.16 MXN | +1.75% | 1.38 M | 2.06 | 5.59 B MXN | — | −0.00 MXN | −105.36% | 1.70% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +25.66% | 191.00 MXN | +2.21% | 1.57 K | 2.39 | 485.9 B MXN | 18.21 | 10.49 MXN | +138.75% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +23.71% | 3.60 MXN | +0.56% | 144.87 K | 0.17 | 9.93 B MXN | — | −0.00 MXN | −101.82% | 1.73% | Truyền thông | Trung tính | |
| +23.61% | 70.21 MXN | +1.62% | 2.17 M | 0.64 | 66.46 B MXN | 7.23 | 9.71 MXN | +14,245.35% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| +23.43% | 167.98 MXN | +0.68% | 189.01 K | 0.51 | 370.57 B MXN | 37.42 | 4.49 MXN | +9.36% | 0.91% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +19.45% | 303.41 MXN | +0.64% | 254.2 K | 0.70 | 123.3 B MXN | 13.77 | 22.03 MXN | −49.98% | 2.05% | Vận chuyển | Mua | |
| +18.35% | 1,077.01 MXN | −0.27% | 30.57 K | 4.50 | 128.74 B MXN | 8.69 | 123.89 MXN | −5.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +17.65% | 208.46 MXN | −1.22% | 7.17 M | 0.79 | 571.94 B MXN | 9.25 | 22.53 MXN | +10.85% | 8.46% | Tài chính | Mua | |
| +17.48% | 55.99 MXN | +0.30% | 1.61 M | 0.48 | 66.07 B MXN | — | — | — | 3.43% | Tài chính | Mua | |
| +17.42% | 14.76 MXN | +8.05% | 5.67 M | 1.16 | 15.84 B MXN | — | −3.34 MXN | −207.26% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +17.03% | 31.00 MXN | −2.97% | 549 | 0.43 | 58.63 B MXN | 14.48 | 2.14 MXN | −0.65% | 1.71% | Bán lẻ | Bán | |
| +16.71% | 109.71 MXN | 0.00% | 50 | 0.32 | 145.71 B MXN | 8.12 | 13.50 MXN | −5.70% | 2.69% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +15.60% | 83.28 MXN | +0.14% | 988.24 K | 0.81 | 138.79 B MXN | 18.98 | 4.39 MXN | −67.75% | 3.34% | Tài chính | Mua | |
| +13.91% | 158.21 MXN | +1.16% | 852.35 K | 1.43 | 50.2 B MXN | 7.94 | 19.92 MXN | +0.56% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| +13.79% | 109.80 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 28.86 B MXN | 7.14 | 15.38 MXN | +76.54% | 1.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +12.98% | 39.79 MXN | +0.79% | 3.85 M | 0.59 | 112.47 B MXN | 15.01 | 2.65 MXN | +12.19% | 5.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +12.31% | 57.49 MXN | +4.58% | 2.62 M | 1.45 | 44.66 B MXN | 25.22 | 2.28 MXN | −5.57% | 1.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +12.29% | 812.22 MXN | +2.69% | 365.99 K | 0.77 | 308.11 B MXN | 8.37 | 97.03 MXN | +197.18% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +11.64% | 23.97 MXN | +1.44% | 34.75 M | 1.02 | 1.42 T MXN | 15.79 | 1.52 MXN | +25.61% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| +11.33% | 6.68 MXN | 0.00% | 6 | 0.00 | 867.97 M MXN | — | −1.92 MXN | +15.01% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +10.05% | 104.55 MXN | 0.00% | 4 | 0.03 | 17.05 B MXN | 3.92 | 26.67 MXN | +2.64% | 0.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +10.00% | 34.31 MXN | +0.35% | 26.77 K | 1.74 | 7.84 B MXN | 6.82 | 5.03 MXN | +31.24% | 6.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +9.02% | 58.84 MXN | −0.12% | 883.41 K | 0.69 | 27.81 B MXN | 16.70 | 3.52 MXN | +20.28% | 6.26% | Truyền thông | Mua | |
| +8.94% | 441.22 MXN | −0.23% | 811.48 K | 0.78 | 269.72 B MXN | 23.24 | 18.99 MXN | −3.34% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| +8.68% | 14.78 MXN | +0.89% | 78.34 K | 13.64 | 5.68 B MXN | — | −0.04 MXN | −102.09% | 9.73% | Tài chính | Trung tính | |
| +8.26% | 70.91 MXN | +1.93% | 3.27 M | 1.03 | 289.58 B MXN | 24.25 | 2.92 MXN | +13.87% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +7.84% | 5.50 MXN | +5.16% | 82.45 K | 3.64 | 3.32 B MXN | 17.22 | 0.32 MXN | −68.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +7.76% | 23.89 MXN | +0.50% | 261.55 K | 0.57 | 20.37 B MXN | 1.96 | 12.20 MXN | +93.48% | 11.71% | Tài chính | Trung tính | |
| +7.50% | 43.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.08 | 133.27 B MXN | 15.72 | 2.74 MXN | −8.70% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +7.28% | 20.33 MXN | +1.96% | 1.59 K | 3.68 | 23.18 B MXN | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| +6.80% | 195.23 MXN | +0.16% | 712.06 K | 0.63 | 77.88 B MXN | 17.00 | 11.48 MXN | −31.63% | 4.88% | Tài chính | Trung tính | |
| +5.58% | 37.47 MXN | 0.00% | 1.15 M | 0.39 | 20.37 B MXN | 12.85 | 2.92 MXN | −3.88% | 5.62% | Tài chính | Trung tính | |
| +5.52% | 32.13 MXN | 0.00% | 75 | 1.19 | 31.94 B MXN | 16.07 | 2.00 MXN | −0.34% | 1.28% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +5.17% | 34.35 MXN | +0.59% | 146.31 K | 1.70 | 10.42 B MXN | 16.07 | 2.14 MXN | −19.59% | 0.51% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +5.10% | 1.65 MXN | +3.12% | 802 | 0.35 | 831.85 M MXN | 7.91 | 0.21 MXN | +214.48% | 2.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.83% | 15.85 MXN | 0.00% | 77 | 0.11 | 26.85 B MXN | 277.10 | 0.06 MXN | +25.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.77% | 14.05 MXN | +0.86% | 22.75 K | 0.74 | 6.81 B MXN | 659.62 | 0.02 MXN | — | 3.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +3.61% | 86.00 MXN | +1.78% | 77.25 K | 2.96 | 75.22 B MXN | 10.69 | 8.04 MXN | +11.37% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +3.54% | 8.20 MXN | 0.00% | 7 | 0.00 | 3.93 B MXN | 3.25 | 2.53 MXN | −21.07% | 5.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.10% | 255.53 MXN | −0.10% | 771.42 K | 0.78 | 97.18 B MXN | 18.05 | 14.15 MXN | +2.90% | 4.79% | Vận chuyển | Mua | |
| +2.87% | 170.00 MXN | 0.00% | 5 | 0.00 | 74.22 B MXN | 16.33 | 10.41 MXN | +32.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +1.97% | 45.10 MXN | +0.40% | 1.13 M | 0.52 | 266.3 B MXN | 4.47 | 10.10 MXN | +87.95% | 2.47% | Tài chính | Bán | |
| +1.73% | 53.40 MXN | +4.09% | 480 | 0.84 | 62.98 B MXN | 14.03 | 3.81 MXN | +12.75% | 5.05% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 0.00% | 4.85 MXN | +2.32% | 95.6 K | 4.31 | 3.57 B MXN | — | −0.39 MXN | +15.90% | 7.55% | Tài chính | Mua | |
| 0.00% | 21.50 MXN | 0.00% | 1.56 K | 0.45 | 11.19 B MXN | — | — | — | 4.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 42.00 MXN | 0.00% | 2 | 0.15 | 16.59 B MXN | 5.49 | 7.65 MXN | +1.10% | 4.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 120.00 MXN | 0.00% | 10 | 0.11 | 34.21 B MXN | 7.28 | 16.48 MXN | +23.96% | 7.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.37% | 29.89 MXN | +1.49% | 1.09 M | 0.72 | 45.99 B MXN | 9.15 | 3.27 MXN | +3.04% | 6.12% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.90% | 177.68 MXN | +1.06% | 140.81 K | 0.45 | 59.64 B MXN | 12.33 | 14.42 MXN | −17.32% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.95% | 22.17 MXN | 0.00% | 2 | 0.31 | 4.18 B MXN | 21.29 | 1.04 MXN | −44.09% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −2.59% | 97.41 MXN | +0.01% | 62.61 K | 1.71 | 38.26 B MXN | 9.38 | 10.39 MXN | — | 5.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.76% | 25.00 MXN | 0.00% | 771 | 0.15 | 6.66 B MXN | 8.62 | 2.90 MXN | +20.12% | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.04% | 2.23 MXN | +0.45% | 7.04 K | 0.35 | 933.5 M MXN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.40% | 54.00 MXN | 0.00% | 1.45 K | 0.73 | 5.83 B MXN | 8.15 | 6.63 MXN | −0.86% | 2.96% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −3.75% | 16.17 MXN | +1.89% | 45.39 K | 0.21 | 48.01 B MXN | 46.33 | 0.35 MXN | +78.52% | 3.13% | Truyền thông | Mua | |
| −5.29% | 13.26 MXN | +0.08% | 51.47 K | 0.54 | 7.5 B MXN | 31.65 | 0.42 MXN | −58.11% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| −7.95% | 17.03 MXN | −4.33% | 163.34 K | 2.10 | 26.2 B MXN | 338.57 | 0.05 MXN | — | 4.03% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| −7.97% | 9.70 MXN | 0.00% | 3 | 0.09 | 3.33 B MXN | 12.62 | 0.77 MXN | −0.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −11.20% | 15.94 MXN | +5.56% | 3.72 M | 0.79 | 15.49 B MXN | 9.12 | 1.75 MXN | −3.07% | 5.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −11.70% | 6.79 MXN | −0.88% | 5.07 K | 0.38 | 2.16 B MXN | — | −1.75 MXN | +1.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −12.46% | 12.30 MXN | +1.65% | 3.92 K | 0.56 | 3.83 B MXN | — | −1.08 MXN | −385.56% | 4.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −12.51% | 54.14 MXN | +1.06% | 18.94 M | 1.36 | 914.54 B MXN | 18.89 | 2.87 MXN | −1.26% | 3.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −12.75% | 47.99 MXN | 0.00% | 24 | 0.30 | 34.28 B MXN | 24.78 | 1.94 MXN | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −12.85% | 8.00 MXN | 0.00% | 10.64 K | 5.62 | 1.89 B MXN | 19.75 | 0.41 MXN | −70.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −14.29% | 9.00 MXN | 0.00% | 120 | 0.01 | 6.36 B MXN | 7.47 | 1.20 MXN | −33.80% | 6.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −15.10% | 492.65 MXN | −0.88% | 389.45 K | 0.55 | 148.07 B MXN | 14.81 | 33.27 MXN | −10.79% | 10.13% | Vận chuyển | Mua | |
| −15.38% | 33.00 MXN | 0.00% | 28 | 0.13 | 1.86 B MXN | 178.67 | 0.18 MXN | −98.62% | 59.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −15.43% | 5.92 MXN | +0.34% | 157.65 K | 2.61 | 2.26 B MXN | — | −0.03 MXN | +92.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| −15.47% | 30.60 MXN | +3.98% | 661.98 K | 0.79 | 43.21 B MXN | 15.05 | 2.03 MXN | −41.73% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −15.80% | 4.85 MXN | 0.00% | 6.39 K | 3.26 | 2.39 B MXN | 0.79 | 6.17 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −16.37% | 86.94 MXN | 0.00% | 1.02 K | 21.13 | 31.44 B MXN | 18.22 | 4.77 MXN | −6.04% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −17.65% | 261.72 MXN | +2.27% | 413.92 K | 0.48 | 94.14 B MXN | 10.47 | 24.99 MXN | −17.85% | 2.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −18.94% | 37.45 MXN | +0.43% | 2.86 M | 0.68 | 58.13 B MXN | 6.66 | 5.62 MXN | +10.02% | 4.88% | Tài chính | Mua | |
| −20.63% | 2.50 MXN | +2.88% | 423 | 0.05 | 3.59 B MXN | 2.53 | 0.99 MXN | −39.96% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| −20.68% | 3.26 MXN | +1.87% | 975.14 K | 1.04 | 9.22 B MXN | — | −0.59 MXN | −27.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −20.89% | 1.25 MXN | +2.46% | 12.59 K | 2.66 | 680.38 M MXN | — | −0.10 MXN | −195.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −20.89% | 108.38 MXN | +1.99% | 921.44 K | 1.82 | 95 B MXN | 16.51 | 6.57 MXN | −3.87% | 1.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −22.39% | 53.54 MXN | −0.07% | 17.37 K | 0.50 | 18.3 B MXN | 0.85 | 62.69 MXN | +1,193.01% | 2.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −23.85% | 420.34 MXN | +1.54% | 386 | 0.45 | 42.43 B MXN | 8.82 | 47.65 MXN | −8.94% | 3.42% | Bán lẻ | Mua | |
| −26.40% | 18.40 MXN | −0.11% | 257 | 2.00 | 1.24 B MXN | — | −0.07 MXN | −102.56% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −30.28% | 32.00 MXN | +0.31% | 4.13 K | 8.92 | 17.84 B MXN | 1.59 | 20.10 MXN | +714.39% | 56.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |