Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Mexico tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Mexica sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +8.05% | 14.76 MXN | 5.67 M | 1.16 | 15.84 B MXN | — | −3.34 MXN | −207.26% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +5.56% | 15.94 MXN | 3.72 M | 0.79 | 15.49 B MXN | 9.12 | 1.75 MXN | −3.07% | 5.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +5.16% | 5.50 MXN | 82.45 K | 3.64 | 3.32 B MXN | 17.22 | 0.32 MXN | −68.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.58% | 57.49 MXN | 2.62 M | 1.45 | 44.66 B MXN | 25.22 | 2.28 MXN | −5.57% | 1.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +4.09% | 53.40 MXN | 480 | 0.84 | 62.98 B MXN | 14.03 | 3.81 MXN | +12.75% | 5.05% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +3.98% | 30.60 MXN | 661.98 K | 0.79 | 43.21 B MXN | 15.05 | 2.03 MXN | −41.73% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +3.42% | 12.10 MXN | 643 | 0.22 | 1.97 B MXN | 9.72 | 1.24 MXN | −11.79% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +2.88% | 2.50 MXN | 423 | 0.05 | 3.59 B MXN | 2.53 | 0.99 MXN | −39.96% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| +2.69% | 812.22 MXN | 365.99 K | 0.77 | 308.11 B MXN | 8.37 | 97.03 MXN | +197.18% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +2.32% | 4.85 MXN | 95.6 K | 4.31 | 3.57 B MXN | — | −0.39 MXN | +15.90% | 7.55% | Tài chính | Mua | |
| +2.27% | 261.72 MXN | 413.92 K | 0.48 | 94.14 B MXN | 10.47 | 24.99 MXN | −17.85% | 2.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +2.21% | 191.00 MXN | 1.57 K | 2.39 | 485.9 B MXN | 18.21 | 10.49 MXN | +138.75% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.11% | 14.01 MXN | 1.16 M | 0.44 | 48.88 B MXN | 13.30 | 1.05 MXN | −57.22% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +1.99% | 108.38 MXN | 921.44 K | 1.82 | 95 B MXN | 16.51 | 6.57 MXN | −3.87% | 1.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +1.96% | 20.33 MXN | 1.59 K | 3.68 | 23.18 B MXN | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.95% | 44.01 MXN | 21.76 K | 0.23 | 35.76 B MXN | 87.90 | 0.50 MXN | −90.87% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.93% | 70.91 MXN | 3.27 M | 1.03 | 289.58 B MXN | 24.25 | 2.92 MXN | +13.87% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +1.89% | 16.17 MXN | 45.39 K | 0.21 | 48.01 B MXN | 46.33 | 0.35 MXN | +78.52% | 3.13% | Truyền thông | Mua | |
| +1.87% | 3.26 MXN | 975.14 K | 1.04 | 9.22 B MXN | — | −0.59 MXN | −27.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.81% | 2.81 MXN | 513 | 6.37 | 221.3 M MXN | — | −0.36 MXN | −213.19% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.78% | 86.00 MXN | 77.25 K | 2.96 | 75.22 B MXN | 10.69 | 8.04 MXN | +11.37% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +1.74% | 234.93 MXN | 3.17 M | 1.20 | 384.78 B MXN | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +1.65% | 12.30 MXN | 3.92 K | 0.56 | 3.83 B MXN | — | −1.08 MXN | −385.56% | 4.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.62% | 70.21 MXN | 2.17 M | 0.64 | 66.46 B MXN | 7.23 | 9.71 MXN | +14,245.35% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| +1.54% | 420.34 MXN | 386 | 0.45 | 42.43 B MXN | 8.82 | 47.65 MXN | −8.94% | 3.42% | Bán lẻ | Mua | |
| +1.49% | 29.89 MXN | 1.09 M | 0.72 | 45.99 B MXN | 9.15 | 3.27 MXN | +3.04% | 6.12% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.44% | 23.97 MXN | 34.75 M | 1.02 | 1.42 T MXN | 15.79 | 1.52 MXN | +25.61% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| +1.36% | 22.31 MXN | 2.32 M | 0.92 | 43.69 B MXN | — | −1.38 MXN | +62.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.33% | 13.69 MXN | 4.64 M | 0.85 | 31.28 B MXN | 7.33 | 1.87 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +1.16% | 158.21 MXN | 852.35 K | 1.43 | 50.2 B MXN | 7.94 | 19.92 MXN | +0.56% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| +1.09% | 27.70 MXN | 4.33 K | 0.08 | 16.44 B MXN | 14.19 | 1.95 MXN | +386.17% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +1.06% | 54.14 MXN | 18.94 M | 1.36 | 914.54 B MXN | 18.89 | 2.87 MXN | −1.26% | 3.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +1.06% | 177.68 MXN | 140.81 K | 0.45 | 59.64 B MXN | 12.33 | 14.42 MXN | −17.32% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +0.99% | 12.25 MXN | 133.83 K | 2.13 | 8.27 B MXN | 4.98 | 2.46 MXN | −40.02% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.89% | 14.78 MXN | 78.34 K | 13.64 | 5.68 B MXN | — | −0.04 MXN | −102.09% | 9.73% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.88% | 44.80 MXN | 18.35 K | 0.84 | 20.46 B MXN | — | — | — | 5.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.86% | 14.05 MXN | 22.75 K | 0.74 | 6.81 B MXN | 659.62 | 0.02 MXN | — | 3.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +0.79% | 39.79 MXN | 3.85 M | 0.59 | 112.47 B MXN | 15.01 | 2.65 MXN | +12.19% | 5.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +0.68% | 167.98 MXN | 189.01 K | 0.51 | 370.57 B MXN | 37.42 | 4.49 MXN | +9.36% | 0.91% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +0.64% | 303.41 MXN | 254.2 K | 0.70 | 123.3 B MXN | 13.77 | 22.03 MXN | −49.98% | 2.05% | Vận chuyển | Mua | |
| +0.59% | 34.35 MXN | 146.31 K | 1.70 | 10.42 B MXN | 16.07 | 2.14 MXN | −19.59% | 0.51% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +0.56% | 3.60 MXN | 144.87 K | 0.17 | 9.93 B MXN | — | −0.00 MXN | −101.82% | 1.73% | Truyền thông | Trung tính | |
| +0.50% | 23.89 MXN | 261.55 K | 0.57 | 20.37 B MXN | 1.96 | 12.20 MXN | +93.48% | 11.71% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.45% | 2.23 MXN | 7.04 K | 0.35 | 933.5 M MXN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.43% | 37.45 MXN | 2.86 M | 0.68 | 58.13 B MXN | 6.66 | 5.62 MXN | +10.02% | 4.88% | Tài chính | Mua | |
| +0.40% | 45.10 MXN | 1.13 M | 0.52 | 266.3 B MXN | 4.47 | 10.10 MXN | +87.95% | 2.47% | Tài chính | Bán | |
| +0.35% | 34.31 MXN | 26.77 K | 1.74 | 7.84 B MXN | 6.82 | 5.03 MXN | +31.24% | 6.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.34% | 5.92 MXN | 157.65 K | 2.61 | 2.26 B MXN | — | −0.03 MXN | +92.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| +0.31% | 32.00 MXN | 4.13 K | 8.92 | 17.84 B MXN | 1.59 | 20.10 MXN | +714.39% | 56.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +0.30% | 55.99 MXN | 1.61 M | 0.48 | 66.07 B MXN | — | — | — | 3.43% | Tài chính | Mua | |
| +0.16% | 195.23 MXN | 712.06 K | 0.63 | 77.88 B MXN | 17.00 | 11.48 MXN | −31.63% | 4.88% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.14% | 83.28 MXN | 988.24 K | 0.81 | 138.79 B MXN | 18.98 | 4.39 MXN | −67.75% | 3.34% | Tài chính | Mua | |
| +0.13% | 30.20 MXN | 64.4 K | 1.91 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.08% | 13.26 MXN | 51.47 K | 0.54 | 7.5 B MXN | 31.65 | 0.42 MXN | −58.11% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +0.01% | 97.41 MXN | 62.61 K | 1.71 | 38.26 B MXN | 9.38 | 10.39 MXN | — | 5.36% | Tài chính | Mua mạnh |