Các công ty của Mexica có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
VISTA/AVista Energy SAB de CV Class A
23.64 M MXN1,217.50 MXN−0.33%50.33 K1.30115.9 B MXN9.04134.63 MXN+23.74%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
CIE/BCorporacion Interamericana de Entretenimiento SA de CV Class B
12.86 M MXN32.50 MXN0.00%910.4118.18 B MXN1.6419.83 MXN+565.50%55.38%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PINFRAPromotora y Operadora de Infraestructura SA
5.42 M MXN279.56 MXN+0.57%334.15 K1.16116.34 B MXN7.0539.64 MXN+62.36%2.17%Vận chuyển
Mua
ASUR/BGrupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV Class B
5.38 M MXN469.41 MXN−0.42%209 K0.72140.82 B MXN14.1733.13 MXN−20.22%2.13%Vận chuyển
Mua
CMOCTEZCorporacion Moctezuma SAB de CV
4.57 M MXN84.99 MXN−0.01%4670.0575.21 B MXN11.127.64 MXN+0.16%7.06%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
OMA/BGrupo Aeroportuario del Centro Norte SAB de CV Class B
4.22 M MXN226.26 MXN−0.46%235.72 K0.4387.37 B MXN16.5213.70 MXN+2.99%5.32%Vận chuyển
Mua
GMEXICO/BGrupo Mexico S.A.B. de C.V. Class B
3.02 M MXN208.33 MXN−0.44%2.93 M0.491.62 T MXN13.5415.39 MXN+54.57%2.86%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BOLSA/ABolsa Mexicana de Valores SAB de CV Class A
2.94 M MXN37.04 MXN+0.24%1.04 M0.7520.69 B MXN12.772.90 MXN−5.21%5.53%Tài chính
Trung tính
GAP/BGrupo Aeroportuario del Pacifico SAB de CV Class B
2.63 M MXN377.02 MXN+0.15%791.15 K0.62190.5 B MXN19.3819.46 MXN+6.51%4.47%Vận chuyển
Mua
IDEAL/B-1Impulsora del Desarrollo y el Empleo en America Latina SAB Class B
2.29 M MXN43.00 MXN0.00%20.03123.24 B MXN15.752.73 MXN−11.72%2.91%Vận chuyển
Không được đánh giá
FSHOP/13Fibra Shop Portafolios Inmobiliarios S.A.P.I. de C.V.
2.2 M MXN11.91 MXN+0.08%96.31 K2.218.07 B MXN4.482.66 MXN−29.45%6.00%Tài chính
Trung tính
GICSA/BGrupo GICSA SA de CV
1.88 M MXN3.30 MXN0.00%260.014.95 B MXN4.240.78 MXN+63.45%0.00%Tài chính
Trung tính
GCCGCC SAB de CV
1.75 M MXN203.43 MXN−2.23%138.03 K0.7168.64 B MXN11.6617.44 MXN−4.37%1.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PE_OLESIndustrias Penoles SAB de CV
1.7 M MXN798.24 MXN−0.61%218.2 K0.80317.28 B MXN9.3685.30 MXN+458.55%0.82%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VITRO/AVitro SAB de CV Class A
1.59 M MXN5.00 MXN0.00%2380.672.42 B MXN0.816.17 MXN0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CUERVOBecle, S.A.B. de C.V.
1.11 M MXN14.84 MXN+2.49%1.06 M0.5253.29 B MXN6.772.19 MXN+91.49%3.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
LAB/BGenomma Lab Internacional SAB de CV Class B
1.1 M MXN14.45 MXN+2.77%4.09 M1.2114.45 B MXN8.691.66 MXN−19.16%5.54%Công nghệ y tế
Mua
KIMBER/AKimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class A
806.54 K MXN39.64 MXN+0.94%2.32 M0.66117.01 B MXN14.992.64 MXN+10.02%5.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
VASCONIGrupo Vasconia, S.A.B.
615.38 K MXN0.260 MXN0.00%365.81 K1.4925.15 M MXN0.037.79 MXN0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AMX/BAmerica Movil SAB de CV Class B
466.03 K MXN22.81 MXN+0.22%15.86 M0.521.4 T MXN15.331.49 MXN+59.62%2.28%Truyền thông
Mua
MFRISCO/A-1Minera Frisco SAB de CV Class A
454.26 K MXN13.16 MXN−2.73%9.75 K0.7279.56 B MXN27.050.49 MXN0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GRUMA/BGruma SAB de CV Class B
395.44 K MXN267.88 MXN−0.39%1.03 M2.6299.22 B MXN10.6225.23 MXN−15.82%2.15%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
VINTEVinte Viviendas Integrales SAB DE CV
394.63 K MXN35.78 MXN+0.79%89.24 K3.038.11 B MXN7.065.07 MXN+79.32%2.52%Tài chính
Mua mạnh
AEROGrupo Aeromexico, S.A.B. de C.V.
389.12 K MXN25.90 MXN+0.54%2.04 K0.0138.26 B MXN9.412.75 MXN−42.46%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
SIMEC/BGrupo SIMEC SAB de CV Class B
318.25 K MXN172.00 MXN0.00%20.0085.61 B MXN40.914.20 MXN−82.88%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GPH/1Grupo Palacio de Hierro SAB de CV
294 K MXN42.00 MXN0.00%50.3516.62 B MXN5.547.58 MXN−2.50%4.55%Bán lẻ
Không được đánh giá
ACArca Continental SAB de CV
274.4 K MXN199.09 MXN+1.37%778.02 K0.29338.09 B MXN18.0311.04 MXN−6.44%4.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
MEDICA/BMedica Sur SA de CV Class B
242.48 K MXN59.50 MXN0.00%340.076.42 B MXN8.776.78 MXN+22.80%2.69%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
CYDSASA/ACydsa SAB de CV Class A
239.53 K MXN23.45 MXN0.00%1620.4714.07 B MXN21.341.10 MXN+30.95%2.82%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
KOF/UBLCoca-Cola Femsa SAB de CV Units Cons of 5 Shs -L- + 3 Shs Series -B-
219.08 K MXN179.40 MXN−0.17%289.71 K0.5294.22 B MXN16.3510.97 MXN−3.51%4.16%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
WALMEXWal-Mart de Mexico SAB de CV
207.21 K MXN48.08 MXN+1.56%16.63 M1.11838.82 B MXN16.562.90 MXN−2.09%3.51%Bán lẻ
Trung tính
LIVEPOL/1El Puerto de Liverpool SAB de CV
202.12 K MXN100.00 MXN0.00%110.14134.29 B MXN8.0112.49 MXN−25.87%2.95%Bán lẻ
Trung tính
COXACox de Mexico SAB de CV Class A
189.01 K MXN20.89 MXN0.00%30.073.86 B MXN0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
LAMOSAGrupo Lamosa SAB de CV
182.66 K MXN96.00 MXN0.00%40.0033.16 B MXN15.936.02 MXN2.29%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
HERDEZGrupo Herdez SAB de CV
175.36 K MXN50.78 MXN−2.31%23.17 K1.1317.01 B MXN0.8162.55 MXN+1,315.77%2.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
AXTEL/CPOAxtel SAB de CV Cert.Part.Ord. Repr.7 Shs B
163.1 K MXN2.75 MXN0.00%57.56 K0.277.57 B MXN−0.04 MXN−127.01%2.27%Truyền thông
Trung tính
SIGMAF/ASigma Foods, S.A.B. de C.V.
163 K MXN16.77 MXN−0.36%4.81 M0.6593.22 B MXN12.411.35 MXN2.13%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ICH/BIndustrias CH SA de CV Class B
156.29 K MXN179.99 MXN0.00%1.6 K0.5178.58 B MXN49.803.61 MXN−86.28%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
GMDGrupo Mexicano de Desarrollo SAB
133.44 K MXN6.36 MXN0.00%30.071.16 B MXN3.711.72 MXN−46.02%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ARAConsorcio ARA SAB de CV
129.56 K MXN4.90 MXN−0.61%75.81 K1.055.99 B MXN6.490.76 MXN+29.19%3.35%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
RLH/ARLH Properties SAB de CV Class A
111.84 K MXN15.46 MXN0.00%100.0019.31 B MXN98.530.16 MXN−70.83%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GCARSO/A1Grupo Carso SAB de CV Class A1
94.73 K MXN141.27 MXN+0.56%185.35 K0.68318.84 B MXN40.213.51 MXN−41.66%1.06%Bán lẻ
Trung tính
GIGANTEGrupo Gigante SAB de CV
92.89 K MXN30.20 MXN0.00%190.6330.03 B MXN14.842.04 MXN+16.17%1.36%Bán lẻ
Không được đánh giá
CTAXTEL/AControladora Axtel SAB de CV
84.85 K MXN0.874 MXN+0.58%37.52 K0.144.21 B MXN−0.01 MXN−135.78%2.26%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CHDRAUI/BGrupo Comercial Chedraui SAB de CV Class B
83.77 K MXN86.94 MXN+0.71%421.9 K0.7283.47 B MXN12.766.82 MXN+3.21%1.17%Bán lẻ
Trung tính
MEGA/CPOMegacable Hldgs SAB de CV Cert Part Ord Cons of 2 A
81.09 K MXN62.05 MXN−0.27%324.57 K0.5029.21 B MXN18.013.45 MXN+27.59%5.96%Truyền thông
Mua
SPORT/SGrupo Sports World SAB de CV Class S
79.22 K MXN7.80 MXN0.00%2.08 K0.621.89 B MXN13.220.59 MXN−52.41%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
HOTELGrupo Hotelero Santa Fe SAB de CV
75.16 K MXN4.67 MXN+8.35%15.8 K0.833.31 B MXN18.850.25 MXN+49.31%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
FRAGUA/BCORPORATIVO FRAGUA, S.A.B. DE C.V. Class B
73.22 K MXN479.06 MXN+1.72%3940.2348.57 B MXN10.0247.82 MXN−8.24%2.99%Bán lẻ
Mua
BIMBO/AGrupo Bimbo SAB de CV Class A
72.31 K MXN58.31 MXN−1.17%2.4 M1.26251.01 B MXN21.232.75 MXN+4.18%1.84%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ARISTOS/AConsorcio Aristos SAB de CV Cl -A-
69.74 K MXN13.55 MXN0.00%130.007.19 B MXN22.990.59 MXN+18.40%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PASA/BPromotora Ambiental SAB de CV Class B
51.89 K MXN39.00 MXN0.00%70.215.15 B MXN13.352.92 MXN+27.74%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
FEMSA/UBFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 5 ShsB
48.42 K MXN174.00 MXN0.00%1750.55447.39 B MXN20.938.31 MXN+2.96%2.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SORIANA/BOrganizacion Soriana SAB de CV Class B
39.28 K MXN29.41 MXN+0.38%1.36 K1.4952.94 B MXN15.121.95 MXN−9.29%1.89%Bán lẻ
Bán mạnh
MINSA/BGrupo Minsa SA de CV Class B
38.31 K MXN9.88 MXN0.00%20.113.4 B MXN13.300.74 MXN+19.46%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ACCELSA/BAccel SAB de CV Class B
37.22 K MXN22.17 MXN0.00%52.784.19 B MXN26.690.83 MXN−55.46%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
POSADAS/AGrupo Posadas SAB de CV Class A
32.11 K MXN28.60 MXN0.00%70.0414.18 B MXN31.760.90 MXN1.22%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ALSEAAlsea, S.A.B. de C.V.
31.88 K MXN40.76 MXN+1.85%335.68 K0.2133.22 B MXN19.912.05 MXN+3.82%2.45%Dịch vụ Khách hàng
Mua
KUO/AKUO SAB de CV Class A
23.49 K MXN49.50 MXN−4.81%4005.2021.52 B MXN1,352.460.04 MXN−99.45%4.73%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TRAXION/AGrupo Traxion SAB de CV Class A
20.79 K MXN10.58 MXN+0.28%214.64 K0.426.01 B MXN16.540.64 MXN−49.13%0.00%Vận chuyển
Mua
CIDMEGAGrupe SAB de CV
8.13 K MXN19.49 MXN0.00%200.311.32 B MXN79.940.24 MXN−94.04%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AGUAGrupo Rotoplas SAB de CV
3.98 K MXN13.89 MXN+2.74%111.76 K3.376.75 B MXN−0.39 MXN−49.31%3.92%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
CONVER/AConvertidora Industrial SAB de CV Class A
3.13 K MXN2.94 MXN0.00%50.10235.73 M MXN−0.18 MXN−316.08%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá