Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Mexica tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Mexica trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81.35 M MXN | 1,077.01 MXN | −0.27% | 30.57 K | 4.50 | 128.74 B MXN | 8.69 | 123.89 MXN | −5.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.08 M MXN | 13.69 MXN | +1.33% | 4.64 M | 0.85 | 31.28 B MXN | 7.33 | 1.87 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 19.1 M MXN | 492.65 MXN | −0.88% | 389.45 K | 0.55 | 148.07 B MXN | 14.81 | 33.27 MXN | −10.79% | 10.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 14.88 M MXN | 86.00 MXN | +1.78% | 77.25 K | 2.96 | 75.22 B MXN | 10.69 | 8.04 MXN | +11.37% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 12.6 M MXN | 255.53 MXN | −0.10% | 771.42 K | 0.78 | 97.18 B MXN | 18.05 | 14.15 MXN | +2.90% | 4.79% | Vận chuyển | Mua | |
| 12.39 M MXN | 370.00 MXN | +1.37% | 400 | 2.75 | 691.21 B MXN | 23.28 | 15.90 MXN | +16.55% | 5.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 11.97 M MXN | 15.94 MXN | +5.56% | 3.72 M | 0.79 | 15.49 B MXN | 9.12 | 1.75 MXN | −3.07% | 5.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 11.39 M MXN | 441.22 MXN | −0.23% | 811.48 K | 0.78 | 269.72 B MXN | 23.24 | 18.99 MXN | −3.34% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.16 M MXN | 217.63 MXN | −0.63% | 7.16 M | 0.90 | 1.76 T MXN | 13.10 | 16.62 MXN | +50.97% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.64 M MXN | 812.22 MXN | +2.69% | 365.99 K | 0.77 | 308.11 B MXN | 8.37 | 97.03 MXN | +197.18% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.43 M MXN | 195.23 MXN | +0.16% | 712.06 K | 0.63 | 77.88 B MXN | 17.00 | 11.48 MXN | −31.63% | 4.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.38 M MXN | 2.50 MXN | +2.88% | 423 | 0.05 | 3.59 B MXN | 2.53 | 0.99 MXN | −39.96% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 8.45 M MXN | 43.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.08 | 133.27 B MXN | 15.72 | 2.74 MXN | −8.70% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.31 M MXN | 45.10 MXN | +0.40% | 1.13 M | 0.52 | 266.3 B MXN | 4.47 | 10.10 MXN | +87.95% | 2.47% | Tài chính | Bán | |
| 8.27 M MXN | 177.68 MXN | +1.06% | 140.81 K | 0.45 | 59.64 B MXN | 12.33 | 14.42 MXN | −17.32% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.22 M MXN | 37.47 MXN | 0.00% | 1.15 M | 0.39 | 20.37 B MXN | 12.85 | 2.92 MXN | −3.88% | 5.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.22 M MXN | 14.76 MXN | +8.05% | 5.67 M | 1.16 | 15.84 B MXN | — | −3.34 MXN | −207.26% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.42 M MXN | 303.41 MXN | +0.64% | 254.2 K | 0.70 | 123.3 B MXN | 13.77 | 22.03 MXN | −49.98% | 2.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.34 M MXN | 27.70 MXN | +1.09% | 4.33 K | 0.08 | 16.44 B MXN | 14.19 | 1.95 MXN | +386.17% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.45 M MXN | 20.90 MXN | 0.00% | 32 | 3.48 | 3.86 B MXN | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.45 M MXN | 22.31 MXN | +1.36% | 2.32 M | 0.92 | 43.69 B MXN | — | −1.38 MXN | +62.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.44 M MXN | 158.00 MXN | 0.00% | 9 | 0.01 | 78.64 B MXN | 15.16 | 10.42 MXN | +31.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.29 M MXN | 32.00 MXN | +0.31% | 4.13 K | 8.92 | 17.84 B MXN | 1.59 | 20.10 MXN | +714.39% | 56.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.02 M MXN | 42.00 MXN | 0.00% | 2 | 0.15 | 16.59 B MXN | 5.49 | 7.65 MXN | +1.10% | 4.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.95 M MXN | 170.00 MXN | 0.00% | 5 | 0.00 | 74.22 B MXN | 16.33 | 10.41 MXN | +32.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.93 M MXN | 30.60 MXN | +3.98% | 661.98 K | 0.79 | 43.21 B MXN | 15.05 | 2.03 MXN | −41.73% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.89 M MXN | 39.79 MXN | +0.79% | 3.85 M | 0.59 | 112.47 B MXN | 15.01 | 2.65 MXN | +12.19% | 5.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.69 M MXN | 208.46 MXN | −1.22% | 7.17 M | 0.79 | 571.94 B MXN | 9.25 | 22.53 MXN | +10.85% | 8.46% | Tài chính | Mua | |
| 5.53 M MXN | 14.01 MXN | +2.11% | 1.16 M | 0.44 | 48.88 B MXN | 13.30 | 1.05 MXN | −57.22% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.31 M MXN | 23.97 MXN | +1.44% | 34.75 M | 1.02 | 1.42 T MXN | 15.79 | 1.52 MXN | +25.61% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| 5.18 M MXN | 6.68 MXN | 0.00% | 6 | 0.00 | 867.97 M MXN | — | −1.92 MXN | +15.01% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.85 M MXN | 261.72 MXN | +2.27% | 413.92 K | 0.48 | 94.14 B MXN | 10.47 | 24.99 MXN | −17.85% | 2.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.33 M MXN | 34.31 MXN | +0.35% | 26.77 K | 1.74 | 7.84 B MXN | 6.82 | 5.03 MXN | +31.24% | 6.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.2 M MXN | 54.14 MXN | +1.06% | 18.94 M | 1.36 | 914.54 B MXN | 18.89 | 2.87 MXN | −1.26% | 3.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.11 M MXN | 18.48 MXN | −1.81% | 27.35 K | 1.03 | 114.75 B MXN | 24.47 | 0.76 MXN | +1,816.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.09 M MXN | 3.26 MXN | +1.87% | 975.14 K | 1.04 | 9.22 B MXN | — | −0.59 MXN | −27.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.79 M MXN | 53.54 MXN | −0.07% | 17.37 K | 0.50 | 18.3 B MXN | 0.85 | 62.69 MXN | +1,193.01% | 2.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.79 M MXN | 108.38 MXN | +1.99% | 921.44 K | 1.82 | 95 B MXN | 16.51 | 6.57 MXN | −3.87% | 1.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.6 M MXN | 20.54 MXN | −0.05% | 8.04 M | 1.14 | 113.12 B MXN | 14.99 | 1.37 MXN | — | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.51 M MXN | 234.93 MXN | +1.74% | 3.17 M | 1.20 | 384.78 B MXN | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.47 M MXN | 4.85 MXN | 0.00% | 6.39 K | 3.26 | 2.39 B MXN | 0.79 | 6.17 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.32 M MXN | 6.79 MXN | −0.88% | 5.07 K | 0.38 | 2.16 B MXN | — | −1.75 MXN | +1.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.32 M MXN | 14.05 MXN | +0.86% | 22.75 K | 0.74 | 6.81 B MXN | 659.62 | 0.02 MXN | — | 3.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.31 M MXN | 7.80 MXN | 0.00% | 1 | 0.33 | 1.15 B MXN | — | −0.18 MXN | +86.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.29 M MXN | 12.30 MXN | +1.65% | 3.92 K | 0.56 | 3.83 B MXN | — | −1.08 MXN | −385.56% | 4.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.22 M MXN | 158.21 MXN | +1.16% | 852.35 K | 1.43 | 50.2 B MXN | 7.94 | 19.92 MXN | +0.56% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 3.2 M MXN | 86.94 MXN | 0.00% | 1.02 K | 21.13 | 31.44 B MXN | 18.22 | 4.77 MXN | −6.04% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.17 M MXN | 1.16 MXN | +1.75% | 1.38 M | 2.06 | 5.59 B MXN | — | −0.00 MXN | −105.36% | 1.70% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.17 M MXN | 3.60 MXN | +0.56% | 144.87 K | 0.17 | 9.93 B MXN | — | −0.00 MXN | −101.82% | 1.73% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.06 M MXN | 12.25 MXN | +0.99% | 133.83 K | 2.13 | 8.27 B MXN | 4.98 | 2.46 MXN | −40.02% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.94 M MXN | 22.17 MXN | 0.00% | 2 | 0.31 | 4.18 B MXN | 21.29 | 1.04 MXN | −44.09% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.77 M MXN | 70.91 MXN | +1.93% | 3.27 M | 1.03 | 289.58 B MXN | 24.25 | 2.92 MXN | +13.87% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.74 M MXN | 55.00 MXN | 0.00% | 11 | 3.67 | 36.07 B MXN | 34.08 | 1.61 MXN | +1,010.81% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.7 M MXN | 109.71 MXN | 0.00% | 50 | 0.32 | 145.71 B MXN | 8.12 | 13.50 MXN | −5.70% | 2.69% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.68 M MXN | 212.33 MXN | −1.35% | 1.2 M | 0.75 | 113.94 B MXN | 18.37 | 11.56 MXN | +2.72% | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.54 M MXN | 5.48 MXN | 0.00% | 1 | 0.03 | 999.98 M MXN | 2.48 | 2.21 MXN | −19.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.44 M MXN | 109.80 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 28.86 B MXN | 7.14 | 15.38 MXN | +76.54% | 1.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.4 M MXN | 9.70 MXN | 0.00% | 3 | 0.09 | 3.33 B MXN | 12.62 | 0.77 MXN | −0.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.34 M MXN | 0.240 MXN | +0.84% | 47.52 K | 0.39 | 23.12 M MXN | 0.02 | 10.10 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.28 M MXN | 191.00 MXN | +2.21% | 1.57 K | 2.39 | 485.9 B MXN | 18.21 | 10.49 MXN | +138.75% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.26 M MXN | 167.98 MXN | +0.68% | 189.01 K | 0.51 | 370.57 B MXN | 37.42 | 4.49 MXN | +9.36% | 0.91% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.15 M MXN | 54.00 MXN | 0.00% | 1.45 K | 0.73 | 5.83 B MXN | 8.15 | 6.63 MXN | −0.86% | 2.96% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.11 M MXN | 31.00 MXN | −2.97% | 549 | 0.43 | 58.63 B MXN | 14.48 | 2.14 MXN | −0.65% | 1.71% | Bán lẻ | Bán | |
| 2.09 M MXN | 13.55 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 7.19 B MXN | 19.69 | 0.69 MXN | +55.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.06 M MXN | 420.34 MXN | +1.54% | 386 | 0.45 | 42.43 B MXN | 8.82 | 47.65 MXN | −8.94% | 3.42% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.05 M MXN | 5.69 MXN | −2.74% | 17.37 K | 3.70 | 2.08 B MXN | 2.94 | 1.94 MXN | −11.41% | 14.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.83 M MXN | 15.46 MXN | 0.00% | 17 | 1.83 | 18.74 B MXN | — | −0.75 MXN | −207.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.7 M MXN | 37.45 MXN | +0.43% | 2.86 M | 0.68 | 58.13 B MXN | 6.66 | 5.62 MXN | +10.02% | 4.88% | Tài chính | Mua | |
| 1.64 M MXN | 32.13 MXN | 0.00% | 75 | 1.19 | 31.94 B MXN | 16.07 | 2.00 MXN | −0.34% | 1.28% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.58 M MXN | 51.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 21.6 B MXN | — | −0.53 MXN | −107.28% | 3.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.4 M MXN | 5.00 MXN | 0.00% | 47.65 K | 1.72 | 3.5 B MXN | 4,545.45 | 0.00 MXN | −99.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.37 M MXN | 4.85 MXN | +2.32% | 95.6 K | 4.31 | 3.57 B MXN | — | −0.39 MXN | +15.90% | 7.55% | Tài chính | Mua | |
| 1.31 M MXN | 13.26 MXN | +0.08% | 51.47 K | 0.54 | 7.5 B MXN | 31.65 | 0.42 MXN | −58.11% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.19 M MXN | 6,391.15 MXN | +19.81% | 5 | 0.03 | 1.56 T MXN | 47.72 | 133.93 MXN | +5.88% | 0.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.18 M MXN | 2.81 MXN | +1.81% | 513 | 6.37 | 221.3 M MXN | — | −0.36 MXN | −213.19% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.18 M MXN | 5.17 MXN | −1.52% | 466.92 K | 4.42 | 6.46 B MXN | — | — | — | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.17 M MXN | 8.00 MXN | 0.00% | 10.64 K | 5.62 | 1.89 B MXN | 19.75 | 0.41 MXN | −70.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.14 M MXN | 40.50 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 5.35 B MXN | 17.43 | 2.32 MXN | −31.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.13 M MXN | 57.49 MXN | +4.58% | 2.62 M | 1.45 | 44.66 B MXN | 25.22 | 2.28 MXN | −5.57% | 1.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.05 M MXN | 1.25 MXN | +2.46% | 12.59 K | 2.66 | 680.38 M MXN | — | −0.10 MXN | −195.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.03 M MXN | 58.84 MXN | −0.12% | 883.41 K | 0.69 | 27.81 B MXN | 16.70 | 3.52 MXN | +20.28% | 6.26% | Truyền thông | Mua | |
| 965.36 K MXN | 5.92 MXN | +0.34% | 157.65 K | 2.61 | 2.26 B MXN | — | −0.03 MXN | +92.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 853.92 K MXN | 2.87 MXN | −0.69% | 63 K | 3.01 | 958.42 M MXN | — | −0.74 MXN | −130.81% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 803.19 K MXN | 18.40 MXN | −0.11% | 257 | 2.00 | 1.24 B MXN | — | −0.07 MXN | −102.56% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 551.84 K MXN | 27.00 MXN | 0.00% | 331 | 11.34 | 13.39 B MXN | 680.10 | 0.04 MXN | −97.65% | 1.30% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |