Các công ty của Mexica tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Mexica trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
VISTA/AVista Energy SAB de CV Class A
81.35 M MXN1,077.01 MXN−0.27%30.57 K4.50128.74 B MXN8.69123.89 MXN−5.82%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
ALPEK/AAlpek, S.A.B. de C.V. Class A
23.08 M MXN13.69 MXN+1.33%4.64 M0.8531.28 B MXN7.331.87 MXN—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
ASUR/BGrupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV Class B
19.1 M MXN492.65 MXN−0.88%389.45 K0.55148.07 B MXN14.8133.27 MXN−10.79%10.13%Vận chuyển
Mua
CMOCTEZCorporacion Moctezuma SAB de CV
14.88 M MXN86.00 MXN+1.78%77.25 K2.9675.22 B MXN10.698.04 MXN+11.37%7.06%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
OMA/BGrupo Aeroportuario del Centro Norte SAB de CV Class B
12.6 M MXN255.53 MXN−0.10%771.42 K0.7897.18 B MXN18.0514.15 MXN+2.90%4.79%Vận chuyển
Mua
KVUEKenvue, Inc.
12.39 M MXN370.00 MXN+1.37%4002.75691.21 B MXN23.2815.90 MXN+16.55%5.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
LAB/BGenomma Lab Internacional SAB de CV Class B
11.97 M MXN15.94 MXN+5.56%3.72 M0.7915.49 B MXN9.121.75 MXN−3.07%5.16%Công nghệ y tế
Mua
GAP/BGrupo Aeroportuario del Pacifico SAB de CV Class B
11.39 M MXN441.22 MXN−0.23%811.48 K0.78269.72 B MXN23.2418.99 MXN−3.34%3.71%Vận chuyển
Mua
GMEXICO/BGrupo Mexico S.A.B. de C.V. Class B
11.16 M MXN217.63 MXN−0.63%7.16 M0.901.76 T MXN13.1016.62 MXN+50.97%2.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PE_OLESIndustrias Penoles SAB de CV
10.64 M MXN812.22 MXN+2.69%365.99 K0.77308.11 B MXN8.3797.03 MXN+197.18%0.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
QQualitas Controladora S.A.B. de C.V.
10.43 M MXN195.23 MXN+0.16%712.06 K0.6377.88 B MXN17.0011.48 MXN−31.63%4.88%Tài chính
Trung tính
GICSA/BGrupo GICSA SA de CV
9.38 M MXN2.50 MXN+2.88%4230.053.59 B MXN2.530.99 MXN−39.96%0.00%Tài chính
Bán mạnh
IDEAL/B-1Impulsora del Desarrollo y el Empleo en America Latina SAB Class B
8.45 M MXN43.00 MXN0.00%10.08133.27 B MXN15.722.74 MXN−8.70%2.69%Vận chuyển
Không được đánh giá
GFINBUR/OGrupo Financiero Inbursa SAB de CV Class O
8.31 M MXN45.10 MXN+0.40%1.13 M0.52266.3 B MXN4.4710.10 MXN+87.95%2.47%Tài chính
Bán
GCCGCC SAB de CV
8.27 M MXN177.68 MXN+1.06%140.81 K0.4559.64 B MXN12.3314.42 MXN−17.32%1.15%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BOLSA/ABolsa Mexicana de Valores SAB de CV Class A
8.22 M MXN37.47 MXN0.00%1.15 M0.3920.37 B MXN12.852.92 MXN−3.88%5.62%Tài chính
Trung tính
VOLAR/AControladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV Class A
8.22 M MXN14.76 MXN+8.05%5.67 M1.1615.84 B MXN—−3.34 MXN−207.26%0.00%Vận chuyển
Mua
PINFRAPromotora y Operadora de Infraestructura SA
7.42 M MXN303.41 MXN+0.64%254.2 K0.70123.3 B MXN13.7722.03 MXN−49.98%2.05%Vận chuyển
Mua
CYDSASA/ACydsa SAB de CV Class A
7.34 M MXN27.70 MXN+1.09%4.33 K0.0816.44 B MXN14.191.95 MXN+386.17%2.41%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
COXACox de Mexico SAB de CV Class A
6.45 M MXN20.90 MXN0.00%323.483.86 B MXN———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ORBIAOrbia Advance Corp. SAB de CV
6.45 M MXN22.31 MXN+1.36%2.32 M0.9243.69 B MXN—−1.38 MXN+62.52%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
SIMEC/BGrupo SIMEC SAB de CV Class B
6.44 M MXN158.00 MXN0.00%90.0178.64 B MXN15.1610.42 MXN+31.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CIE/BCorporacion Interamericana de Entretenimiento SA de CV Class B
6.29 M MXN32.00 MXN+0.31%4.13 K8.9217.84 B MXN1.5920.10 MXN+714.39%56.43%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
GPH/1Grupo Palacio de Hierro SAB de CV
6.02 M MXN42.00 MXN0.00%20.1516.59 B MXN5.497.65 MXN+1.10%4.55%Bán lẻ
Không được đánh giá
ICH/BIndustrias CH SA de CV Class B
5.95 M MXN170.00 MXN0.00%50.0074.22 B MXN16.3310.41 MXN+32.61%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
AEROGrupo Aeromexico, S.A.B. de C.V.
5.93 M MXN30.60 MXN+3.98%661.98 K0.7943.21 B MXN15.052.03 MXN−41.73%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
KIMBER/AKimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class A
5.89 M MXN39.79 MXN+0.79%3.85 M0.59112.47 B MXN15.012.65 MXN+12.19%5.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GFNORTE/OGrupo Financiero Banorte SAB de CV Class O
5.69 M MXN208.46 MXN−1.22%7.17 M0.79571.94 B MXN9.2522.53 MXN+10.85%8.46%Tài chính
Mua
CUERVOBecle, S.A.B. de C.V.
5.53 M MXN14.01 MXN+2.11%1.16 M0.4448.88 B MXN13.301.05 MXN−57.22%4.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
AMX/BAmerica Movil SAB de CV Class B
5.31 M MXN23.97 MXN+1.44%34.75 M1.021.42 T MXN15.791.52 MXN+25.61%2.28%Truyền thông
Mua
POCHTEC/BGrupo Pochteca SAB de CV Class B
5.18 M MXN6.68 MXN0.00%60.00867.97 M MXN—−1.92 MXN+15.01%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
GRUMA/BGruma SAB de CV Class B
4.85 M MXN261.72 MXN+2.27%413.92 K0.4894.14 B MXN10.4724.99 MXN−17.85%2.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
VINTEVinte Viviendas Integrales SAB DE CV
4.33 M MXN34.31 MXN+0.35%26.77 K1.747.84 B MXN6.825.03 MXN+31.24%6.19%Tài chính
Mua mạnh
WALMEXWal-Mart de Mexico SAB de CV
4.2 M MXN54.14 MXN+1.06%18.94 M1.36914.54 B MXN18.892.87 MXN−1.26%3.22%Bán lẻ
Trung tính
MFRISCO/A-1Minera Frisco SAB de CV Class A
4.11 M MXN18.48 MXN−1.81%27.35 K1.03114.75 B MXN24.470.76 MXN+1,816.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NEMAK/ANemak SAB de CV
4.09 M MXN3.26 MXN+1.87%975.14 K1.049.22 B MXN—−0.59 MXN−27.08%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
HERDEZGrupo Herdez SAB de CV
3.79 M MXN53.54 MXN−0.07%17.37 K0.5018.3 B MXN0.8562.69 MXN+1,193.01%2.75%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CHDRAUI/BGrupo Comercial Chedraui SAB de CV Class B
3.79 M MXN108.38 MXN+1.99%921.44 K1.8295 B MXN16.516.57 MXN−3.87%1.03%Bán lẻ
Trung tính
SIGMAF/ASigma Foods, S.A.B. de C.V.
3.6 M MXN20.54 MXN−0.05%8.04 M1.14113.12 B MXN14.991.37 MXN—2.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ACArca Continental SAB de CV
3.51 M MXN234.93 MXN+1.74%3.17 M1.20384.78 B MXN———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
VITRO/AVitro SAB de CV Class A
3.47 M MXN4.85 MXN0.00%6.39 K3.262.39 B MXN0.796.17 MXN—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AUTLAN/BCompania Minera Autlan SA de CV Class B
3.32 M MXN6.79 MXN−0.88%5.07 K0.382.16 B MXN—−1.75 MXN+1.32%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AGUAGrupo Rotoplas SAB de CV
3.32 M MXN14.05 MXN+0.86%22.75 K0.746.81 B MXN659.620.02 MXN—3.89%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
COLLADOG. Collado SAB de CV
3.31 M MXN7.80 MXN0.00%10.331.15 B MXN—−0.18 MXN+86.70%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GISSA/AGrupo Industrial Saltillo SA de CV Class A
3.29 M MXN12.30 MXN+1.65%3.92 K0.563.83 B MXN—−1.08 MXN−385.56%4.57%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
R/ARegional, S.A.B. de C.V. Class A
3.22 M MXN158.21 MXN+1.16%852.35 K1.4350.2 B MXN7.9419.92 MXN+0.56%5.45%Tài chính
Mua
LAMOSAGrupo Lamosa SAB de CV
3.2 M MXN86.94 MXN0.00%1.02 K21.1331.44 B MXN18.224.77 MXN−6.04%2.42%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
CTAXTEL/AControladora Axtel SAB de CV
3.17 M MXN1.16 MXN+1.75%1.38 M2.065.59 B MXN—−0.00 MXN−105.36%1.70%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
AXTEL/CPOAxtel SAB de CV Cert.Part.Ord. Repr.7 Shs B
3.17 M MXN3.60 MXN+0.56%144.87 K0.179.93 B MXN—−0.00 MXN−101.82%1.73%Truyền thông
Trung tính
FSHOP/13Fibra Shop Portafolios Inmobiliarios SAPI de CV
3.06 M MXN12.25 MXN+0.99%133.83 K2.138.27 B MXN4.982.46 MXN−40.02%6.18%Tài chính
Trung tính
ACCELSA/BAccel SAB de CV Class B
2.94 M MXN22.17 MXN0.00%20.314.18 B MXN21.291.04 MXN−44.09%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
BIMBO/AGrupo Bimbo SAB de CV Class A
2.77 M MXN70.91 MXN+1.93%3.27 M1.03289.58 B MXN24.252.92 MXN+13.87%1.60%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CABLE/CPOEmpresas Cablevision SA de CV Cert.Part.Ord. Repr. 2 Shs A & 1 Shs B
2.74 M MXN55.00 MXN0.00%113.6736.07 B MXN34.081.61 MXN+1,010.81%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
LIVEPOL/1El Puerto de Liverpool SAB de CV
2.7 M MXN109.71 MXN0.00%500.32145.71 B MXN8.1213.50 MXN−5.70%2.69%Bán lẻ
Trung tính
KOF/UBLCoca-Cola Femsa SAB de CV Units Cons of 5 Shs -L- + 3 Shs Series -B-
2.68 M MXN212.33 MXN−1.35%1.2 M0.75113.94 B MXN18.3711.56 MXN+2.72%3.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GMDGrupo Mexicano de Desarrollo SAB
2.54 M MXN5.48 MXN0.00%10.03999.98 M MXN2.482.21 MXN−19.32%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BAFAR/BGrupo Bafar SAB de CV Class B
2.44 M MXN109.80 MXN0.00%20.0028.86 B MXN7.1415.38 MXN+76.54%1.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
MINSA/BGrupo Minsa SA de CV Class B
2.4 M MXN9.70 MXN0.00%30.093.33 B MXN12.620.77 MXN−0.23%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
VASCONIGrupo Vasconia, S.A.B.
2.34 M MXN0.240 MXN+0.84%47.52 K0.3923.12 M MXN0.0210.10 MXN—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
FEMSA/UBFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 5 ShsB
2.28 M MXN191.00 MXN+2.21%1.57 K2.39485.9 B MXN18.2110.49 MXN+138.75%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GCARSO/A1Grupo Carso SAB de CV Class A1
2.26 M MXN167.98 MXN+0.68%189.01 K0.51370.57 B MXN37.424.49 MXN+9.36%0.91%Bán lẻ
Trung tính
MEDICA/BMedica Sur SA de CV Class B
2.15 M MXN54.00 MXN0.00%1.45 K0.735.83 B MXN8.156.63 MXN−0.86%2.96%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
SORIANA/BOrganizacion Soriana SAB de CV Class B
2.11 M MXN31.00 MXN−2.97%5490.4358.63 B MXN14.482.14 MXN−0.65%1.71%Bán lẻ
Bán
ARISTOS/AConsorcio Aristos SAB de CV Cl -A-
2.09 M MXN13.55 MXN0.00%10.007.19 B MXN19.690.69 MXN+55.84%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
FRAGUA/BCORPORATIVO FRAGUA, S.A.B. DE C.V. Class B
2.06 M MXN420.34 MXN+1.54%3860.4542.43 B MXN8.8247.65 MXN−8.94%3.42%Bán lẻ
Mua
FINDEPFinanciera Independencia SAB de CV
2.05 M MXN5.69 MXN−2.74%17.37 K3.702.08 B MXN2.941.94 MXN−11.41%14.78%Tài chính
Không được đánh giá
RLH/ARLH Properties SAB de CV Class A
1.83 M MXN15.46 MXN0.00%171.8318.74 B MXN—−0.75 MXN−207.08%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GENTERAGentera SAB de CV
1.7 M MXN37.45 MXN+0.43%2.86 M0.6858.13 B MXN6.665.62 MXN+10.02%4.88%Tài chính
Mua
GIGANTEGrupo Gigante SAB de CV
1.64 M MXN32.13 MXN0.00%751.1931.94 B MXN16.072.00 MXN−0.34%1.28%Bán lẻ
Không được đánh giá
KUO/AKUO SAB de CV Class A
1.58 M MXN51.00 MXN0.00%10.0021.6 B MXN—−0.53 MXN−107.28%3.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HOTELGrupo Hotelero Santa Fe SAB de CV
1.4 M MXN5.00 MXN0.00%47.65 K1.723.5 B MXN4,545.450.00 MXN−99.73%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
FINN/13Fibra Inn
1.37 M MXN4.85 MXN+2.32%95.6 K4.313.57 B MXN—−0.39 MXN+15.90%7.55%Tài chính
Mua
TRAXION/AGrupo Traxion SAB de CV Class A
1.31 M MXN13.26 MXN+0.08%51.47 K0.547.5 B MXN31.650.42 MXN−58.11%0.00%Vận chuyển
Mua
HLTHilton Worldwide Holdings Inc.
1.19 M MXN6,391.15 MXN+19.81%50.031.56 T MXN47.72133.93 MXN+5.88%0.16%Dịch vụ Khách hàng
Mua
CONVER/AConvertidora Industrial SAB de CV Class A
1.18 M MXN2.81 MXN+1.81%5136.37221.3 M MXN—−0.36 MXN−213.19%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ARAConsorcio ARA SAB de CV
1.18 M MXN5.17 MXN−1.52%466.92 K4.426.46 B MXN———3.12%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
SPORT/SGrupo Sports World SAB de CV Class S
1.17 M MXN8.00 MXN0.00%10.64 K5.621.89 B MXN19.750.41 MXN−70.82%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
PASA/BPromotora Ambiental SAB de CV Class B
1.14 M MXN40.50 MXN0.00%20.005.35 B MXN17.432.32 MXN−31.14%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
ALSEAAlsea, S.A.B. de C.V.
1.13 M MXN57.49 MXN+4.58%2.62 M1.4544.66 B MXN25.222.28 MXN−5.57%1.83%Dịch vụ Khách hàng
Mua
CMR/BCMR SAB de CV Class B
1.05 M MXN1.25 MXN+2.46%12.59 K2.66680.38 M MXN—−0.10 MXN−195.79%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MEGA/CPOMegacable Hldgs SAB de CV Cert Part Ord Cons of 2 A
1.03 M MXN58.84 MXN−0.12%883.41 K0.6927.81 B MXN16.703.52 MXN+20.28%6.26%Truyền thông
Mua
HCITYPromotora de Hoteles Norte 19, S.A.B. De C.V.
965.36 K MXN5.92 MXN+0.34%157.65 K2.612.26 B MXN—−0.03 MXN+92.84%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Bán
NUTRISA/AGrupo Nutrisa SAB de CV
853.92 K MXN2.87 MXN−0.69%63 K3.01958.42 M MXN—−0.74 MXN−130.81%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
CIDMEGAGrupe SAB de CV
803.19 K MXN18.40 MXN−0.11%2572.001.24 B MXN—−0.07 MXN−102.56%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
POSADAS/AGrupo Posadas SAB de CV Class A
551.84 K MXN27.00 MXN0.00%33111.3413.39 B MXN680.100.04 MXN−97.65%1.30%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá