Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Mexica có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Mexico này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.01 T MXN | 48.08 MXN | +1.56% | 16.63 M | 1.11 | 838.82 B MXN | 16.56 | 2.90 MXN | −2.09% | 3.51% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 943.64 B MXN | 22.81 MXN | +0.22% | 15.86 M | 0.52 | 1.4 T MXN | 15.33 | 1.49 MXN | +59.62% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| 840.95 B MXN | 174.00 MXN | 0.00% | 175 | 0.55 | 447.39 B MXN | 20.93 | 8.31 MXN | +2.96% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 455.11 B MXN | 192.27 MXN | +1.59% | 5.92 M | 1.08 | 540.89 B MXN | 8.91 | 21.57 MXN | +4.22% | 9.07% | Tài chính | Mua | |
| 426.95 B MXN | 58.31 MXN | −1.17% | 2.4 M | 1.26 | 251.01 B MXN | 21.44 | 2.72 MXN | −0.78% | 1.84% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 349 B MXN | 208.33 MXN | −0.44% | 2.93 M | 0.49 | 1.62 T MXN | 13.54 | 15.39 MXN | +54.57% | 2.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 295.31 B MXN | 86.94 MXN | +0.71% | 421.9 K | 0.72 | 83.47 B MXN | 12.76 | 6.82 MXN | +3.21% | 1.17% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 291.75 B MXN | 179.40 MXN | −0.17% | 289.71 K | 0.52 | 94.22 B MXN | 16.35 | 10.97 MXN | −3.51% | 4.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 250.26 B MXN | 199.09 MXN | +1.37% | 778.02 K | 0.29 | 338.09 B MXN | 18.03 | 11.04 MXN | −6.44% | 4.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 229.14 B MXN | 100.00 MXN | 0.00% | 11 | 0.14 | 134.29 B MXN | 8.01 | 12.49 MXN | −25.87% | 2.95% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 191.63 B MXN | 141.27 MXN | +0.56% | 185.35 K | 0.68 | 318.84 B MXN | 40.21 | 3.51 MXN | −41.66% | 1.06% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 177.85 B MXN | 16.77 MXN | −0.36% | 4.81 M | 0.65 | 93.22 B MXN | 12.41 | 1.35 MXN | — | 2.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 177.51 B MXN | 29.41 MXN | +0.38% | 1.36 K | 1.49 | 52.94 B MXN | 15.12 | 1.95 MXN | −9.29% | 1.89% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 165.21 B MXN | 798.24 MXN | −0.61% | 218.2 K | 0.80 | 317.28 B MXN | 9.36 | 85.30 MXN | +458.55% | 0.82% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 146.29 B MXN | 24.19 MXN | +0.50% | 2.59 M | 0.88 | 47.61 B MXN | — | −2.89 MXN | −73.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 141.26 B MXN | 42.53 MXN | +2.04% | 1.49 M | 0.99 | 259.42 B MXN | 9.27 | 4.59 MXN | −20.22% | 2.59% | Tài chính | Bán | |
| 133.18 B MXN | 115.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 25.73 B MXN | 101.48 | 1.13 MXN | −92.58% | 3.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 132.12 B MXN | 479.06 MXN | +1.72% | 394 | 0.23 | 48.57 B MXN | 10.02 | 47.82 MXN | −8.24% | 2.99% | Bán lẻ | Mua | |
| 126.84 B MXN | 12.50 MXN | 0.00% | 9.09 M | 1.86 | 26.33 B MXN | 38.90 | 0.32 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 122.4 B MXN | 267.88 MXN | −0.39% | 1.03 M | 2.62 | 99.22 B MXN | 10.62 | 25.23 MXN | −15.82% | 2.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 102.92 B MXN | 25.90 MXN | +0.54% | 2.04 K | 0.01 | 38.26 B MXN | 9.41 | 2.75 MXN | −42.46% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 94.69 B MXN | 2.86 MXN | +4.76% | 2.35 M | 1.14 | 8.19 B MXN | — | −0.43 MXN | +26.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 85.36 B MXN | 40.76 MXN | +1.85% | 335.68 K | 0.21 | 33.22 B MXN | 19.91 | 2.05 MXN | +3.82% | 2.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 79.8 B MXN | 158.65 MXN | −0.61% | 386.74 K | 0.44 | 63.46 B MXN | 13.95 | 11.37 MXN | −25.71% | 5.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 60.75 B MXN | 42.00 MXN | 0.00% | 5 | 0.35 | 16.62 B MXN | 5.54 | 7.58 MXN | −2.50% | 4.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 58.32 B MXN | 13.36 MXN | +1.44% | 10.09 M | 4.16 | 15.43 B MXN | — | −2.85 MXN | −396.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 56.04 B MXN | 39.63 MXN | +1.38% | 6.03 M | 1.62 | 62.38 B MXN | 7.18 | 5.52 MXN | +14.41% | 4.54% | Tài chính | Mua | |
| 55.37 B MXN | 39.64 MXN | +0.94% | 2.32 M | 0.66 | 117.01 B MXN | 14.99 | 2.64 MXN | +10.02% | 5.25% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 47.51 B MXN | 1,217.50 MXN | −0.33% | 50.33 K | 1.30 | 115.9 B MXN | 9.04 | 134.63 MXN | +23.74% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 46.02 B MXN | 58.03 MXN | +2.40% | 1.27 M | 0.84 | 69.05 B MXN | 7.61 | 7.63 MXN | −15.06% | 9.29% | Tài chính | Mua | |
| 43.09 B MXN | 14.84 MXN | +2.49% | 1.06 M | 0.52 | 53.29 B MXN | 6.77 | 2.19 MXN | +91.49% | 3.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 41.41 B MXN | 377.02 MXN | +0.15% | 791.15 K | 0.62 | 190.5 B MXN | 19.38 | 19.46 MXN | +6.51% | 4.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 38.59 B MXN | 50.78 MXN | −2.31% | 23.17 K | 1.13 | 17.01 B MXN | 0.81 | 62.55 MXN | +1,315.77% | 2.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 37.26 B MXN | 131.35 MXN | +3.09% | 576.39 K | 0.85 | 43.07 B MXN | 6.63 | 19.82 MXN | −0.58% | 6.36% | Tài chính | Mua | |
| 37.24 B MXN | 469.41 MXN | −0.42% | 209 K | 0.72 | 140.82 B MXN | 14.17 | 33.13 MXN | −20.22% | 2.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 36.39 B MXN | 100.00 MXN | 0.00% | 11 | 0.04 | 16.31 B MXN | 4.52 | 22.12 MXN | −13.25% | 0.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 36.21 B MXN | 126.40 MXN | 0.00% | 10 | 4.35 | 36.03 B MXN | 8.72 | 14.50 MXN | +13.76% | 6.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 35.94 B MXN | 30.20 MXN | 0.00% | 19 | 0.63 | 30.03 B MXN | 14.84 | 2.04 MXN | +16.17% | 1.36% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 35.43 B MXN | 62.05 MXN | −0.27% | 324.57 K | 0.50 | 29.21 B MXN | 18.01 | 3.45 MXN | +27.59% | 5.96% | Truyền thông | Mua | |
| 35.22 B MXN | 96.00 MXN | 0.00% | 4 | 0.00 | 33.16 B MXN | 15.93 | 6.02 MXN | — | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 35.17 B MXN | 49.50 MXN | −4.81% | 400 | 5.20 | 21.52 B MXN | 1,352.46 | 0.04 MXN | −99.45% | 4.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 33.81 B MXN | 10.58 MXN | +0.28% | 214.64 K | 0.42 | 6.01 B MXN | 16.54 | 0.64 MXN | −49.13% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 32.99 B MXN | 179.99 MXN | 0.00% | 1.6 K | 0.51 | 78.58 B MXN | 49.80 | 3.61 MXN | −86.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 30.51 B MXN | 30.71 MXN | −0.13% | 3.31 M | 0.81 | 118.54 B MXN | 6.00 | 5.11 MXN | +266.92% | 8.03% | Tài chính | Mua | |
| 30.29 B MXN | 172.00 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 85.61 B MXN | 40.91 | 4.20 MXN | −82.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.95 B MXN | 43.00 MXN | 0.00% | 2 | 0.03 | 123.24 B MXN | 15.75 | 2.73 MXN | −11.72% | 2.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 27.05 B MXN | 203.43 MXN | −2.23% | 138.03 K | 0.71 | 68.64 B MXN | 11.66 | 17.44 MXN | −4.37% | 1.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 20.95 B MXN | 8.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 5.73 B MXN | 3.99 | 2.00 MXN | +26.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.38 B MXN | 84.99 MXN | −0.01% | 467 | 0.05 | 75.21 B MXN | 11.12 | 7.64 MXN | +0.16% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 20.27 B MXN | 8.50 MXN | 0.00% | 6.88 K | 0.00 | 4.05 B MXN | 2.85 | 2.99 MXN | −4.50% | 0.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.05 B MXN | 279.56 MXN | +0.57% | 334.15 K | 1.16 | 116.34 B MXN | 7.05 | 39.64 MXN | +62.36% | 2.17% | Vận chuyển | Mua | |
| 19.43 B MXN | 22.00 MXN | +2.33% | 11.28 K | 1.22 | 11.52 B MXN | — | — | — | 2.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.09 B MXN | 11.90 MXN | 0.00% | 159 | 0.21 | 3.65 B MXN | — | −0.68 MXN | −87.04% | 4.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 17.54 B MXN | 14.45 MXN | +2.77% | 4.09 M | 1.21 | 14.45 B MXN | 8.69 | 1.66 MXN | −19.16% | 5.54% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 16.42 B MXN | 6.12 MXN | −0.49% | 26.52 K | 0.15 | 29.12 B MXN | 10.27 | 0.60 MXN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 16.3 B MXN | 23.45 MXN | 0.00% | 162 | 0.47 | 14.07 B MXN | 21.34 | 1.10 MXN | +30.95% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 15.96 B MXN | 226.26 MXN | −0.46% | 235.72 K | 0.43 | 87.37 B MXN | 16.52 | 13.70 MXN | +2.99% | 5.32% | Vận chuyển | Mua | |
| 15.72 B MXN | 35.78 MXN | +0.79% | 89.24 K | 3.03 | 8.11 B MXN | 7.06 | 5.07 MXN | +79.32% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.24 B MXN | 22.17 MXN | 0.00% | 5 | 2.78 | 4.19 B MXN | 26.69 | 0.83 MXN | −55.46% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 14.06 B MXN | 13.16 MXN | −2.73% | 9.75 K | 0.72 | 79.56 B MXN | 27.05 | 0.49 MXN | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.89 B MXN | 17.47 MXN | −3.64% | 53.63 K | 0.22 | 52.42 B MXN | 68.38 | 0.26 MXN | +37.59% | 2.86% | Truyền thông | Mua | |
| 12.57 B MXN | 75.81 MXN | −1.06% | 1.38 M | 1.13 | 126.47 B MXN | 11.45 | 6.62 MXN | −47.54% | 3.58% | Tài chính | Mua | |
| 12.37 B MXN | 0.874 MXN | +0.58% | 37.52 K | 0.14 | 4.21 B MXN | — | −0.01 MXN | −135.78% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.37 B MXN | 2.75 MXN | 0.00% | 57.56 K | 0.27 | 7.57 B MXN | — | −0.04 MXN | −127.01% | 2.27% | Truyền thông | Trung tính | |
| 10.77 B MXN | 20.89 MXN | 0.00% | 3 | 0.07 | 3.86 B MXN | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.69 B MXN | 13.89 MXN | +2.74% | 111.76 K | 3.37 | 6.75 B MXN | — | −0.39 MXN | −49.31% | 3.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 10.38 B MXN | 40.75 MXN | 0.00% | 2 | 0.41 | 2.58 B MXN | 5.59 | 7.29 MXN | +61.36% | 2.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.97 B MXN | 28.60 MXN | 0.00% | 7 | 0.04 | 14.18 B MXN | 31.76 | 0.90 MXN | — | 1.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.96 B MXN | 7.80 MXN | 0.00% | 4 | 1.48 | 1.73 B MXN | — | −1.54 MXN | −182.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.03 B MXN | 13.55 MXN | 0.00% | 13 | 0.00 | 7.19 B MXN | 22.99 | 0.59 MXN | +18.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.01 B MXN | 9.88 MXN | 0.00% | 2 | 0.11 | 3.4 B MXN | 13.30 | 0.74 MXN | +19.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.33 B MXN | 5.88 MXN | 0.00% | 43 | 0.01 | 767.47 M MXN | — | −3.09 MXN | −71.37% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.25 B MXN | 4.90 MXN | −0.61% | 75.81 K | 1.05 | 5.99 B MXN | 6.49 | 0.76 MXN | +29.19% | 3.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 7.94 B MXN | 15.46 MXN | 0.00% | 10 | 0.00 | 19.31 B MXN | 98.53 | 0.16 MXN | −70.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.71 B MXN | 39.00 MXN | 0.00% | 7 | 0.21 | 5.15 B MXN | 13.35 | 2.92 MXN | +27.74% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.55 B MXN | 28.65 MXN | +1.78% | 213.49 K | 1.18 | 44.83 B MXN | 8.23 | 3.48 MXN | +21.96% | 6.28% | Tài chính | Mua | |
| 7.25 B MXN | 3.30 MXN | 0.00% | 26 | 0.01 | 4.95 B MXN | 4.24 | 0.78 MXN | +63.45% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.78 B MXN | 16.35 MXN | 0.00% | 93 | 0.04 | 26.77 B MXN | 77.93 | 0.21 MXN | +1,619.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.2 B MXN | 7.47 MXN | −1.58% | 3.02 K | 0.50 | 2.35 B MXN | — | −2.19 MXN | −322.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.64 B MXN | 7.15 MXN | 0.00% | 311 | 0.89 | 2.41 B MXN | 3.71 | 1.93 MXN | −17.48% | 12.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.57 B MXN | 58.91 MXN | −0.69% | 1.38 M | 0.67 | 51.99 B MXN | 8.45 | 6.97 MXN | +226.19% | 2.54% | Tài chính | Mua | |
| 5.47 B MXN | 6.36 MXN | 0.00% | 3 | 0.07 | 1.16 B MXN | 3.71 | 1.72 MXN | −46.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.45 B MXN | 32.50 MXN | 0.00% | 91 | 0.41 | 18.18 B MXN | 1.64 | 19.83 MXN | +565.50% | 55.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.42 B MXN | 5.00 MXN | 0.00% | 238 | 0.67 | 2.42 B MXN | 0.81 | 6.17 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.07 B MXN | 7.35 MXN | 0.00% | 138 | 0.11 | 2.35 B MXN | 5.11 | 1.44 MXN | +75.12% | 2.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.07 B MXN | 45.19 MXN | +0.40% | 4.45 K | 0.11 | 36 B MXN | — | −1.80 MXN | −113.01% | 4.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.79 B MXN | 59.50 MXN | 0.00% | 34 | 0.07 | 6.42 B MXN | 8.77 | 6.78 MXN | +22.80% | 2.69% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 4.67 B MXN | 17.23 MXN | +2.01% | 4.5 K | 0.04 | 24.87 B MXN | 391.59 | 0.04 MXN | — | 2.45% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 4.63 B MXN | 54.00 MXN | +1.89% | 216 | 0.35 | 66.91 B MXN | 12.95 | 4.17 MXN | +39.38% | 4.72% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 4.47 B MXN | 37.04 MXN | +0.24% | 1.04 M | 0.75 | 20.69 B MXN | 12.77 | 2.90 MXN | −5.21% | 5.53% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.23 B MXN | 5.46 MXN | +0.74% | 21.41 K | 0.49 | 2.08 B MXN | — | −0.62 MXN | −8,144.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 3.84 B MXN | 1.39 MXN | 0.00% | 32 | 0.01 | 756.58 M MXN | — | −0.06 MXN | −160.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.73 B MXN | 4.67 MXN | +8.35% | 15.8 K | 0.83 | 3.31 B MXN | 18.85 | 0.25 MXN | +49.31% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.2 B MXN | 19.49 MXN | 0.00% | 20 | 0.31 | 1.32 B MXN | 79.94 | 0.24 MXN | −94.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.97 B MXN | 20.90 MXN | −2.29% | 201 | 0.00 | 13.26 B MXN | 25.20 | 0.83 MXN | +101.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.7 B MXN | 4.79 MXN | 0.00% | 6.34 K | 1.32 | 3.58 B MXN | — | −0.40 MXN | −17.04% | 7.54% | Tài chính | Mua | |
| 2.59 B MXN | 11.91 MXN | +0.08% | 96.31 K | 2.21 | 8.07 B MXN | 4.48 | 2.66 MXN | −29.45% | 6.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.43 B MXN | 3.44 MXN | −0.58% | 5.16 K | 0.78 | 1.11 B MXN | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.36 B MXN | 0.260 MXN | 0.00% | 365.81 K | 1.49 | 25.15 M MXN | 0.03 | 7.79 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.19 B MXN | 7.80 MXN | 0.00% | 2.08 K | 0.62 | 1.89 B MXN | 13.22 | 0.59 MXN | −52.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |