Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Mexico có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Mexica sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.76 T MXN | 217.63 MXN | −0.63% | 7.16 M | 0.90 | 13.10 | 16.62 MXN | +50.97% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.56 T MXN | 6,391.15 MXN | +19.81% | 5 | 0.03 | 47.72 | 133.93 MXN | +5.88% | 0.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.42 T MXN | 23.97 MXN | +1.44% | 34.75 M | 1.02 | 15.79 | 1.52 MXN | +25.61% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| 914.54 B MXN | 54.14 MXN | +1.06% | 18.94 M | 1.36 | 18.89 | 2.87 MXN | −1.26% | 3.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 691.21 B MXN | 370.00 MXN | +1.37% | 400 | 2.75 | 23.28 | 15.90 MXN | +16.55% | 5.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 571.94 B MXN | 208.46 MXN | −1.22% | 7.17 M | 0.79 | 9.25 | 22.53 MXN | +10.85% | 8.46% | Tài chính | Mua | |
| 485.9 B MXN | 191.00 MXN | +2.21% | 1.57 K | 2.39 | 18.21 | 10.49 MXN | +138.75% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 384.78 B MXN | 234.93 MXN | +1.74% | 3.17 M | 1.20 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 370.57 B MXN | 167.98 MXN | +0.68% | 189.01 K | 0.51 | 37.42 | 4.49 MXN | +9.36% | 0.91% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 308.11 B MXN | 812.22 MXN | +2.69% | 365.99 K | 0.77 | 8.37 | 97.03 MXN | +197.18% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 289.58 B MXN | 70.91 MXN | +1.93% | 3.27 M | 1.03 | 24.25 | 2.92 MXN | +13.87% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 269.72 B MXN | 441.22 MXN | −0.23% | 811.48 K | 0.78 | 23.24 | 18.99 MXN | −3.34% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 266.3 B MXN | 45.10 MXN | +0.40% | 1.13 M | 0.52 | 4.47 | 10.10 MXN | +87.95% | 2.47% | Tài chính | Bán | |
| 148.07 B MXN | 492.65 MXN | −0.88% | 389.45 K | 0.55 | 14.81 | 33.27 MXN | −10.79% | 10.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 145.71 B MXN | 109.71 MXN | 0.00% | 50 | 0.32 | 8.12 | 13.50 MXN | −5.70% | 2.69% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 139.23 B MXN | 36.36 MXN | −0.41% | 5.01 M | 0.59 | 7.62 | 4.77 MXN | +50.87% | 7.03% | Tài chính | Mua | |
| 138.79 B MXN | 83.28 MXN | +0.14% | 988.24 K | 0.81 | 18.98 | 4.39 MXN | −67.75% | 3.34% | Tài chính | Mua | |
| 133.27 B MXN | 43.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.08 | 15.72 | 2.74 MXN | −8.70% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 128.74 B MXN | 1,077.01 MXN | −0.27% | 30.57 K | 4.50 | 8.69 | 123.89 MXN | −5.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 123.3 B MXN | 303.41 MXN | +0.64% | 254.2 K | 0.70 | 13.77 | 22.03 MXN | −49.98% | 2.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 114.75 B MXN | 18.48 MXN | −1.81% | 27.35 K | 1.03 | 24.47 | 0.76 MXN | +1,816.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 113.94 B MXN | 212.33 MXN | −1.35% | 1.2 M | 0.75 | 18.37 | 11.56 MXN | +2.72% | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 113.12 B MXN | 20.54 MXN | −0.05% | 8.04 M | 1.14 | 14.99 | 1.37 MXN | — | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 112.47 B MXN | 39.79 MXN | +0.79% | 3.85 M | 0.59 | 15.01 | 2.65 MXN | +12.19% | 5.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 97.18 B MXN | 255.53 MXN | −0.10% | 771.42 K | 0.78 | 18.05 | 14.15 MXN | +2.90% | 4.79% | Vận chuyển | Mua | |
| 95 B MXN | 108.38 MXN | +1.99% | 921.44 K | 1.82 | 16.51 | 6.57 MXN | −3.87% | 1.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 94.14 B MXN | 261.72 MXN | +2.27% | 413.92 K | 0.48 | 10.47 | 24.99 MXN | −17.85% | 2.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 78.64 B MXN | 158.00 MXN | 0.00% | 9 | 0.01 | 15.16 | 10.42 MXN | +31.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 77.88 B MXN | 195.23 MXN | +0.16% | 712.06 K | 0.63 | 17.00 | 11.48 MXN | −31.63% | 4.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 75.22 B MXN | 86.00 MXN | +1.78% | 77.25 K | 2.96 | 10.69 | 8.04 MXN | +11.37% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 74.22 B MXN | 170.00 MXN | 0.00% | 5 | 0.00 | 16.33 | 10.41 MXN | +32.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 66.46 B MXN | 70.21 MXN | +1.62% | 2.17 M | 0.64 | 7.23 | 9.71 MXN | +14,245.35% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 66.07 B MXN | 55.99 MXN | +0.30% | 1.61 M | 0.48 | — | — | — | 3.43% | Tài chính | Mua | |
| 62.98 B MXN | 53.40 MXN | +4.09% | 480 | 0.84 | 14.03 | 3.81 MXN | +12.75% | 5.05% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 59.64 B MXN | 177.68 MXN | +1.06% | 140.81 K | 0.45 | 12.33 | 14.42 MXN | −17.32% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 58.63 B MXN | 31.00 MXN | −2.97% | 549 | 0.43 | 14.48 | 2.14 MXN | −0.65% | 1.71% | Bán lẻ | Bán | |
| 58.13 B MXN | 37.45 MXN | +0.43% | 2.86 M | 0.68 | 6.66 | 5.62 MXN | +10.02% | 4.88% | Tài chính | Mua | |
| 50.2 B MXN | 158.21 MXN | +1.16% | 852.35 K | 1.43 | 7.94 | 19.92 MXN | +0.56% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 48.88 B MXN | 14.01 MXN | +2.11% | 1.16 M | 0.44 | 13.30 | 1.05 MXN | −57.22% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 48.01 B MXN | 16.17 MXN | +1.89% | 45.39 K | 0.21 | 46.33 | 0.35 MXN | +78.52% | 3.13% | Truyền thông | Mua | |
| 45.99 B MXN | 29.89 MXN | +1.49% | 1.09 M | 0.72 | 9.15 | 3.27 MXN | +3.04% | 6.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.66 B MXN | 57.49 MXN | +4.58% | 2.62 M | 1.45 | 25.22 | 2.28 MXN | −5.57% | 1.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 43.69 B MXN | 22.31 MXN | +1.36% | 2.32 M | 0.92 | — | −1.38 MXN | +62.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 43.21 B MXN | 30.60 MXN | +3.98% | 661.98 K | 0.79 | 15.05 | 2.03 MXN | −41.73% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 42.43 B MXN | 420.34 MXN | +1.54% | 386 | 0.45 | 8.82 | 47.65 MXN | −8.94% | 3.42% | Bán lẻ | Mua | |
| 38.26 B MXN | 97.41 MXN | +0.01% | 62.61 K | 1.71 | 9.38 | 10.39 MXN | — | 5.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 36.07 B MXN | 55.00 MXN | 0.00% | 11 | 3.67 | 34.08 | 1.61 MXN | +1,010.81% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 35.76 B MXN | 44.01 MXN | +1.95% | 21.76 K | 0.23 | 87.90 | 0.50 MXN | −90.87% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 34.28 B MXN | 47.99 MXN | 0.00% | 24 | 0.30 | 24.78 | 1.94 MXN | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 34.21 B MXN | 120.00 MXN | 0.00% | 10 | 0.11 | 7.28 | 16.48 MXN | +23.96% | 7.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.94 B MXN | 32.13 MXN | 0.00% | 75 | 1.19 | 16.07 | 2.00 MXN | −0.34% | 1.28% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 31.69 B MXN | 6.75 MXN | 0.00% | 133 | 0.00 | 41.87 | 0.16 MXN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 31.44 B MXN | 86.94 MXN | 0.00% | 1.02 K | 21.13 | 18.22 | 4.77 MXN | −6.04% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 31.28 B MXN | 13.69 MXN | +1.33% | 4.64 M | 0.85 | 7.33 | 1.87 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 28.86 B MXN | 109.80 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 7.14 | 15.38 MXN | +76.54% | 1.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 27.81 B MXN | 58.84 MXN | −0.12% | 883.41 K | 0.69 | 16.70 | 3.52 MXN | +20.28% | 6.26% | Truyền thông | Mua | |
| 26.85 B MXN | 15.85 MXN | 0.00% | 77 | 0.11 | 277.10 | 0.06 MXN | +25.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.2 B MXN | 17.03 MXN | −4.33% | 163.34 K | 2.10 | 338.57 | 0.05 MXN | — | 4.03% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 23.18 B MXN | 20.33 MXN | +1.96% | 1.59 K | 3.68 | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.78 B MXN | 101.83 MXN | 0.00% | 1 | 0.10 | 92.44 | 1.10 MXN | −94.03% | 7.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.6 B MXN | 51.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | — | −0.53 MXN | −107.28% | 3.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 20.46 B MXN | 44.80 MXN | +0.88% | 18.35 K | 0.84 | — | — | — | 5.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.37 B MXN | 23.89 MXN | +0.50% | 261.55 K | 0.57 | 1.96 | 12.20 MXN | +93.48% | 11.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.37 B MXN | 37.47 MXN | 0.00% | 1.15 M | 0.39 | 12.85 | 2.92 MXN | −3.88% | 5.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.74 B MXN | 15.46 MXN | 0.00% | 17 | 1.83 | — | −0.75 MXN | −207.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.3 B MXN | 53.54 MXN | −0.07% | 17.37 K | 0.50 | 0.85 | 62.69 MXN | +1,193.01% | 2.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 17.84 B MXN | 32.00 MXN | +0.31% | 4.13 K | 8.92 | 1.59 | 20.10 MXN | +714.39% | 56.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.05 B MXN | 104.55 MXN | 0.00% | 4 | 0.03 | 3.92 | 26.67 MXN | +2.64% | 0.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.59 B MXN | 42.00 MXN | 0.00% | 2 | 0.15 | 5.49 | 7.65 MXN | +1.10% | 4.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.44 B MXN | 27.70 MXN | +1.09% | 4.33 K | 0.08 | 14.19 | 1.95 MXN | +386.17% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 15.84 B MXN | 14.76 MXN | +8.05% | 5.67 M | 1.16 | — | −3.34 MXN | −207.26% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 15.49 B MXN | 15.94 MXN | +5.56% | 3.72 M | 0.79 | 9.12 | 1.75 MXN | −3.07% | 5.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 14.3 B MXN | 22.50 MXN | 0.00% | 14 | 0.22 | 50.32 | 0.45 MXN | −49.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.39 B MXN | 27.00 MXN | 0.00% | 331 | 11.34 | 680.10 | 0.04 MXN | −97.65% | 1.30% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.19 B MXN | 21.50 MXN | 0.00% | 1.56 K | 0.45 | — | — | — | 4.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.42 B MXN | 34.35 MXN | +0.59% | 146.31 K | 1.70 | 16.07 | 2.14 MXN | −19.59% | 0.51% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 9.93 B MXN | 3.60 MXN | +0.56% | 144.87 K | 0.17 | — | −0.00 MXN | −101.82% | 1.73% | Truyền thông | Trung tính | |
| 9.22 B MXN | 3.26 MXN | +1.87% | 975.14 K | 1.04 | — | −0.59 MXN | −27.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.27 B MXN | 12.25 MXN | +0.99% | 133.83 K | 2.13 | 4.98 | 2.46 MXN | −40.02% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.84 B MXN | 34.31 MXN | +0.35% | 26.77 K | 1.74 | 6.82 | 5.03 MXN | +31.24% | 6.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.5 B MXN | 13.26 MXN | +0.08% | 51.47 K | 0.54 | 31.65 | 0.42 MXN | −58.11% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.2 B MXN | 120.00 MXN | 0.00% | 51.39 K | 1,117.22 | 7.75 | 15.49 MXN | −16.90% | 13.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.19 B MXN | 13.55 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 19.69 | 0.69 MXN | +55.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.81 B MXN | 14.05 MXN | +0.86% | 22.75 K | 0.74 | 659.62 | 0.02 MXN | — | 3.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.66 B MXN | 25.00 MXN | 0.00% | 771 | 0.15 | 8.62 | 2.90 MXN | +20.12% | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.46 B MXN | 5.17 MXN | −1.52% | 466.92 K | 4.42 | — | — | — | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 6.36 B MXN | 9.00 MXN | 0.00% | 120 | 0.01 | 7.47 | 1.20 MXN | −33.80% | 6.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.83 B MXN | 54.00 MXN | 0.00% | 1.45 K | 0.73 | 8.15 | 6.63 MXN | −0.86% | 2.96% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 5.68 B MXN | 14.78 MXN | +0.89% | 78.34 K | 13.64 | — | −0.04 MXN | −102.09% | 9.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.59 B MXN | 1.16 MXN | +1.75% | 1.38 M | 2.06 | — | −0.00 MXN | −105.36% | 1.70% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.35 B MXN | 40.50 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 17.43 | 2.32 MXN | −31.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.18 B MXN | 22.17 MXN | 0.00% | 2 | 0.31 | 21.29 | 1.04 MXN | −44.09% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.93 B MXN | 8.20 MXN | 0.00% | 7 | 0.00 | 3.25 | 2.53 MXN | −21.07% | 5.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.86 B MXN | 20.90 MXN | 0.00% | 32 | 3.48 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.83 B MXN | 12.30 MXN | +1.65% | 3.92 K | 0.56 | — | −1.08 MXN | −385.56% | 4.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.59 B MXN | 2.50 MXN | +2.88% | 423 | 0.05 | 2.53 | 0.99 MXN | −39.96% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 3.57 B MXN | 4.85 MXN | +2.32% | 95.6 K | 4.31 | — | −0.39 MXN | +15.90% | 7.55% | Tài chính | Mua | |
| 3.5 B MXN | 5.00 MXN | 0.00% | 47.65 K | 1.72 | 4,545.45 | 0.00 MXN | −99.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.33 B MXN | 9.70 MXN | 0.00% | 3 | 0.09 | 12.62 | 0.77 MXN | −0.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.32 B MXN | 5.50 MXN | +5.16% | 82.45 K | 3.64 | 17.22 | 0.32 MXN | −68.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |