Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Mexica có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Mexico có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 368.78 K | 191.00 MXN | +2.21% | 1.57 K | 2.39 | 485.9 B MXN | 18.21 | 10.49 MXN | +138.75% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 240.78 K | 54.14 MXN | +1.06% | 18.94 M | 1.36 | 914.54 B MXN | 18.89 | 2.87 MXN | −1.26% | 3.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 182 K | 6,391.15 MXN | +19.81% | 5 | 0.03 | 1.56 T MXN | 47.72 | 133.93 MXN | +5.88% | 0.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 177.71 K | 23.97 MXN | +1.44% | 34.75 M | 1.02 | 1.42 T MXN | 15.79 | 1.52 MXN | +25.61% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| 153.97 K | 70.91 MXN | +1.93% | 3.27 M | 1.03 | 289.58 B MXN | 24.25 | 2.92 MXN | +13.87% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 108.84 K | 212.33 MXN | −1.35% | 1.2 M | 0.75 | 113.94 B MXN | 18.37 | 11.56 MXN | +2.72% | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 84.85 K | 109.71 MXN | 0.00% | 50 | 0.32 | 145.71 B MXN | 8.12 | 13.50 MXN | −5.70% | 2.69% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 84.67 K | 167.98 MXN | +0.68% | 189.01 K | 0.51 | 370.57 B MXN | 37.42 | 4.49 MXN | +9.36% | 0.91% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 84.19 K | 31.00 MXN | −2.97% | 549 | 0.43 | 58.63 B MXN | 14.48 | 2.14 MXN | −0.65% | 1.71% | Bán lẻ | Bán | |
| 78.01 K | 108.38 MXN | +1.99% | 921.44 K | 1.82 | 95 B MXN | 16.51 | 6.57 MXN | −3.87% | 1.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 75.39 K | 57.49 MXN | +4.58% | 2.62 M | 1.45 | 44.66 B MXN | 25.22 | 2.28 MXN | −5.57% | 1.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 71.36 K | 234.93 MXN | +1.74% | 3.17 M | 1.20 | 384.78 B MXN | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 64.01 K | 420.34 MXN | +1.54% | 386 | 0.45 | 42.43 B MXN | 8.82 | 47.65 MXN | −8.94% | 3.42% | Bán lẻ | Mua | |
| 49.44 K | 20.54 MXN | −0.05% | 8.04 M | 1.14 | 113.12 B MXN | 14.99 | 1.37 MXN | — | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 34.56 K | 208.46 MXN | −1.22% | 7.17 M | 0.79 | 571.94 B MXN | 9.25 | 22.53 MXN | +10.85% | 8.46% | Tài chính | Mua | |
| 34.44 K | 58.84 MXN | −0.12% | 883.41 K | 0.69 | 27.81 B MXN | 16.70 | 3.52 MXN | +20.28% | 6.26% | Truyền thông | Mua | |
| 31.28 K | 217.63 MXN | −0.63% | 7.16 M | 0.90 | 1.76 T MXN | 13.10 | 16.62 MXN | +50.97% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 28.29 K | 37.45 MXN | +0.43% | 2.86 M | 0.68 | 58.13 B MXN | 6.66 | 5.62 MXN | +10.02% | 4.88% | Tài chính | Mua | |
| 25.76 K | 13.26 MXN | +0.08% | 51.47 K | 0.54 | 7.5 B MXN | 31.65 | 0.42 MXN | −58.11% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 25.21 K | 261.72 MXN | +2.27% | 413.92 K | 0.48 | 94.14 B MXN | 10.47 | 24.99 MXN | −17.85% | 2.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 23.17 K | 3.26 MXN | +1.87% | 975.14 K | 1.04 | 9.22 B MXN | — | −0.59 MXN | −27.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.7 K | 22.31 MXN | +1.36% | 2.32 M | 0.92 | 43.69 B MXN | — | −1.38 MXN | +62.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.29 K | 51.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 21.6 B MXN | — | −0.53 MXN | −107.28% | 3.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 22 K | 370.00 MXN | +1.37% | 400 | 2.75 | 691.21 B MXN | 23.28 | 15.90 MXN | +16.55% | 5.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 21.86 K | 32.13 MXN | 0.00% | 75 | 1.19 | 31.94 B MXN | 16.07 | 2.00 MXN | −0.34% | 1.28% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 18.06 K | 27.00 MXN | 0.00% | 331 | 11.34 | 13.39 B MXN | 680.10 | 0.04 MXN | −97.65% | 1.30% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.36 K | 30.60 MXN | +3.98% | 661.98 K | 0.79 | 43.21 B MXN | 15.05 | 2.03 MXN | −41.73% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 15.52 K | 812.22 MXN | +2.69% | 365.99 K | 0.77 | 308.11 B MXN | 8.37 | 97.03 MXN | +197.18% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.4 K | 109.80 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 28.86 B MXN | 7.14 | 15.38 MXN | +76.54% | 1.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 11 K | 86.94 MXN | 0.00% | 1.02 K | 21.13 | 31.44 B MXN | 18.22 | 4.77 MXN | −6.04% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 10.19 K | 53.54 MXN | −0.07% | 17.37 K | 0.50 | 18.3 B MXN | 0.85 | 62.69 MXN | +1,193.01% | 2.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.1 K | 42.00 MXN | 0.00% | 2 | 0.15 | 16.59 B MXN | 5.49 | 7.65 MXN | +1.10% | 4.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 9.76 K | 45.10 MXN | +0.40% | 1.13 M | 0.52 | 266.3 B MXN | 4.47 | 10.10 MXN | +87.95% | 2.47% | Tài chính | Bán | |
| 9.4 K | 39.79 MXN | +0.79% | 3.85 M | 0.59 | 112.47 B MXN | 15.01 | 2.65 MXN | +12.19% | 5.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.79 K | 14.01 MXN | +2.11% | 1.16 M | 0.44 | 48.88 B MXN | 13.30 | 1.05 MXN | −57.22% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 7.65 K | 195.23 MXN | +0.16% | 712.06 K | 0.63 | 77.88 B MXN | 17.00 | 11.48 MXN | −31.63% | 4.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.1 K | 14.76 MXN | +8.05% | 5.67 M | 1.16 | 15.84 B MXN | — | −3.34 MXN | −207.26% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.99 K | 5.17 MXN | −1.52% | 466.92 K | 4.42 | 6.46 B MXN | — | — | — | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 6.9 K | 158.21 MXN | +1.16% | 852.35 K | 1.43 | 50.2 B MXN | 7.94 | 19.92 MXN | +0.56% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 6.74 K | 40.50 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 5.35 B MXN | 17.43 | 2.32 MXN | −31.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.81 K | 12.30 MXN | +1.65% | 3.92 K | 0.56 | 3.83 B MXN | — | −1.08 MXN | −385.56% | 4.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.55 K | 170.00 MXN | 0.00% | 5 | 0.00 | 74.22 B MXN | 16.33 | 10.41 MXN | +32.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.5 K | 13.69 MXN | +1.33% | 4.64 M | 0.85 | 31.28 B MXN | 7.33 | 1.87 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.32 K | 55.00 MXN | 0.00% | 11 | 3.67 | 36.07 B MXN | 34.08 | 1.61 MXN | +1,010.81% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.18 K | 22.17 MXN | 0.00% | 2 | 0.31 | 4.18 B MXN | 21.29 | 1.04 MXN | −44.09% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.7 K | 158.00 MXN | 0.00% | 9 | 0.01 | 78.64 B MXN | 15.16 | 10.42 MXN | +31.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.38 K | 5.92 MXN | +0.34% | 157.65 K | 2.61 | 2.26 B MXN | — | −0.03 MXN | +92.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 4.33 K | 15.46 MXN | 0.00% | 17 | 1.83 | 18.74 B MXN | — | −0.75 MXN | −207.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.33 K | 13.55 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 7.19 B MXN | 19.69 | 0.69 MXN | +55.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.98 K | 18.40 MXN | −0.11% | 257 | 2.00 | 1.24 B MXN | — | −0.07 MXN | −102.56% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.9 K | 1.16 MXN | +1.75% | 1.38 M | 2.06 | 5.59 B MXN | — | −0.00 MXN | −105.36% | 1.70% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.9 K | 3.60 MXN | +0.56% | 144.87 K | 0.17 | 9.93 B MXN | — | −0.00 MXN | −101.82% | 1.73% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.75 K | 9.70 MXN | 0.00% | 3 | 0.09 | 3.33 B MXN | 12.62 | 0.77 MXN | −0.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.67 K | 1.25 MXN | +2.46% | 12.59 K | 2.66 | 680.38 M MXN | — | −0.10 MXN | −195.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.64 K | 441.22 MXN | −0.23% | 811.48 K | 0.78 | 269.72 B MXN | 23.24 | 18.99 MXN | −3.34% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.63 K | 34.31 MXN | +0.35% | 26.77 K | 1.74 | 7.84 B MXN | 6.82 | 5.03 MXN | +31.24% | 6.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.42 K | 18.48 MXN | −1.81% | 27.35 K | 1.03 | 114.75 B MXN | 24.47 | 0.76 MXN | +1,816.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.31 K | 43.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.08 | 133.27 B MXN | 15.72 | 2.74 MXN | −8.70% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.27 K | 177.68 MXN | +1.06% | 140.81 K | 0.45 | 59.64 B MXN | 12.33 | 14.42 MXN | −17.32% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.23 K | 14.05 MXN | +0.86% | 22.75 K | 0.74 | 6.81 B MXN | 659.62 | 0.02 MXN | — | 3.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3 K | 7.80 MXN | 0.00% | 1 | 0.33 | 1.15 B MXN | — | −0.18 MXN | +86.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.84 K | 2.87 MXN | −0.69% | 63 K | 3.01 | 958.42 M MXN | — | −0.74 MXN | −130.81% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.7 K | 303.41 MXN | +0.64% | 254.2 K | 0.70 | 123.3 B MXN | 13.77 | 22.03 MXN | −49.98% | 2.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.67 K | 5.00 MXN | 0.00% | 47.65 K | 1.72 | 3.5 B MXN | 4,545.45 | 0.00 MXN | −99.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.45 K | 5.69 MXN | −2.74% | 17.37 K | 3.70 | 2.08 B MXN | 2.94 | 1.94 MXN | −11.41% | 14.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.23 K | 54.00 MXN | 0.00% | 1.45 K | 0.73 | 5.83 B MXN | 8.15 | 6.63 MXN | −0.86% | 2.96% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.22 K | 27.70 MXN | +1.09% | 4.33 K | 0.08 | 16.44 B MXN | 14.19 | 1.95 MXN | +386.17% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.15 K | 5.48 MXN | 0.00% | 1 | 0.03 | 999.98 M MXN | 2.48 | 2.21 MXN | −19.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.97 K | 4.85 MXN | +2.32% | 95.6 K | 4.31 | 3.57 B MXN | — | −0.39 MXN | +15.90% | 7.55% | Tài chính | Mua | |
| 1.95 K | 492.65 MXN | −0.88% | 389.45 K | 0.55 | 148.07 B MXN | 14.81 | 33.27 MXN | −10.79% | 10.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.87 K | 8.00 MXN | 0.00% | 10.64 K | 5.62 | 1.89 B MXN | 19.75 | 0.41 MXN | −70.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.87 K | 6.79 MXN | −0.88% | 5.07 K | 0.38 | 2.16 B MXN | — | −1.75 MXN | +1.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.67 K | 20.90 MXN | 0.00% | 32 | 3.48 | 3.86 B MXN | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.61 K | 6.68 MXN | 0.00% | 6 | 0.00 | 867.97 M MXN | — | −1.92 MXN | +15.01% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.56 K | 4.85 MXN | 0.00% | 6.39 K | 3.26 | 2.39 B MXN | 0.79 | 6.17 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.51 K | 2.81 MXN | +1.81% | 513 | 6.37 | 221.3 M MXN | — | −0.36 MXN | −213.19% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.47 K | 15.94 MXN | +5.56% | 3.72 M | 0.79 | 15.49 B MXN | 9.12 | 1.75 MXN | −3.07% | 5.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.37 K | 86.00 MXN | +1.78% | 77.25 K | 2.96 | 75.22 B MXN | 10.69 | 8.04 MXN | +11.37% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.27 K | 255.53 MXN | −0.10% | 771.42 K | 0.78 | 97.18 B MXN | 18.05 | 14.15 MXN | +2.90% | 4.79% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.01 K | 0.240 MXN | +0.84% | 47.52 K | 0.39 | 23.12 M MXN | 0.02 | 10.10 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 866 | 32.00 MXN | +0.31% | 4.13 K | 8.92 | 17.84 B MXN | 1.59 | 20.10 MXN | +714.39% | 56.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 848 | 12.25 MXN | +0.99% | 133.83 K | 2.13 | 8.27 B MXN | 4.98 | 2.46 MXN | −40.02% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 773 | 2.50 MXN | +2.88% | 423 | 0.05 | 3.59 B MXN | 2.53 | 0.99 MXN | −39.96% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 584 | 1,077.01 MXN | −0.27% | 30.57 K | 4.50 | 128.74 B MXN | 8.69 | 123.89 MXN | −5.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 544 | 37.47 MXN | 0.00% | 1.15 M | 0.39 | 20.37 B MXN | 12.85 | 2.92 MXN | −3.88% | 5.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 500 | 12.10 MXN | +3.42% | 643 | 0.22 | 1.97 B MXN | 9.72 | 1.24 MXN | −11.79% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 430 | 22.50 MXN | 0.00% | 14 | 0.22 | 14.3 B MXN | 50.32 | 0.45 MXN | −49.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 411 | 0.139 MXN | −1.42% | 267.73 K | 0.04 | 52.41 M MXN | — | −1.29 MXN | +9.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 384 | 29.89 MXN | +1.49% | 1.09 M | 0.72 | 45.99 B MXN | 9.15 | 3.27 MXN | +3.04% | 6.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 353 | 36.36 MXN | −0.41% | 5.01 M | 0.59 | 139.23 B MXN | 7.62 | 4.77 MXN | +50.87% | 7.03% | Tài chính | Mua | |
| 281 | 16.17 MXN | +1.89% | 45.39 K | 0.21 | 48.01 B MXN | 46.33 | 0.35 MXN | +78.52% | 3.13% | Truyền thông | Mua | |
| 159 | 120.00 MXN | 0.00% | 51.39 K | 1,117.22 | 7.2 B MXN | 7.75 | 15.49 MXN | −16.90% | 13.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 126 | 83.28 MXN | +0.14% | 988.24 K | 0.81 | 138.79 B MXN | 18.98 | 4.39 MXN | −67.75% | 3.34% | Tài chính | Mua | |
| 116 | 70.21 MXN | +1.62% | 2.17 M | 0.64 | 66.46 B MXN | 7.23 | 9.71 MXN | +14,245.35% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 93 | 44.01 MXN | +1.95% | 21.76 K | 0.23 | 35.76 B MXN | 87.90 | 0.50 MXN | −90.87% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 83 | 7.05 MXN | −1.95% | 18.91 K | 0.76 | 2.31 B MXN | 4.62 | 1.53 MXN | +34.15% | 5.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 73 | 6.75 MXN | 0.00% | 133 | 0.00 | 31.69 B MXN | 41.87 | 0.16 MXN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 42 | 53.40 MXN | +4.09% | 480 | 0.84 | 62.98 B MXN | 14.03 | 3.81 MXN | +12.75% | 5.05% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 18 | 33.00 MXN | 0.00% | 28 | 0.13 | 1.86 B MXN | 178.67 | 0.18 MXN | −98.62% | 59.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16 | 15.85 MXN | 0.00% | 77 | 0.11 | 26.85 B MXN | 277.10 | 0.06 MXN | +25.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |