Chứng khoán Mexico được định giá cao nhất

Chứng khoán Mexico quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
FINAMEX/OCasa de Bolsa Finamex SAB de CV Class O
100.0042.55 MXN0.00%10.272.73 B MXN5.407.89 MXN+62.41%3.73%Tài chính
Không được đánh giá
GIGANTEGrupo Gigante SAB de CV
95.9532.13 MXN0.00%751.1931.94 B MXN16.072.00 MXN−0.34%1.28%Bán lẻ
Không được đánh giá
POCHTEC/BGrupo Pochteca SAB de CV Class B
93.656.68 MXN0.00%60.00867.97 M MXN—−1.92 MXN+15.01%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
FPLUS/16NFD SA de CV
90.725.50 MXN+5.16%82.45 K3.643.32 B MXN17.220.32 MXN−68.83%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TMM/AGrupo TMM SAB Class A
87.2312.10 MXN+3.42%6430.221.97 B MXN9.721.24 MXN−11.79%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
ALSEAAlsea, S.A.B. de C.V.
84.5257.49 MXN+4.58%2.62 M1.4544.66 B MXN25.222.28 MXN−5.57%1.83%Dịch vụ Khách hàng
Mua
ACArca Continental SAB de CV
83.91234.93 MXN+1.74%3.17 M1.20384.78 B MXN———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CHDRAUI/BGrupo Comercial Chedraui SAB de CV Class B
83.41108.38 MXN+1.99%921.44 K1.8295 B MXN16.516.57 MXN−3.87%1.03%Bán lẻ
Trung tính
QQualitas Controladora S.A.B. de C.V.
83.07195.23 MXN+0.16%712.06 K0.6377.88 B MXN17.0011.48 MXN−31.63%4.88%Tài chính
Trung tính
INVEX/AInvex Controladora SAB de CV Class A
82.83104.55 MXN0.00%40.0317.05 B MXN3.9226.67 MXN+2.64%0.59%Tài chính
Mua mạnh
EDUCA/18Fibra Educa
82.7453.40 MXN+4.09%4800.8462.98 B MXN14.033.81 MXN+12.75%5.05%Hỗn hợp
Mua mạnh
FNOVA/17Proyectos Inmobiliarios Carne Mart SA de CV
82.3144.80 MXN+0.88%18.35 K0.8420.46 B MXN———5.55%Tài chính
Mua mạnh
GLOBC/ATenedora de Acciones CM, S.A.P.I.B. De C.V
80.6930.20 MXN+0.13%64.4 K1.91—————Tài chính
Mua mạnh
BIMBO/AGrupo Bimbo SAB de CV Class A
80.4670.91 MXN+1.93%3.27 M1.03289.58 B MXN24.252.92 MXN+13.87%1.60%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
VOLAR/AControladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV Class A
80.0614.76 MXN+8.05%5.67 M1.1615.84 B MXN—−3.34 MXN−207.26%0.00%Vận chuyển
Mua
FEMSA/UBFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 5 ShsB
80.04191.00 MXN+2.21%1.57 K2.39485.9 B MXN18.2110.49 MXN+138.75%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SIGMAF/ASigma Foods, S.A.B. de C.V.
78.4120.54 MXN−0.05%8.04 M1.14113.12 B MXN14.991.37 MXN—2.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
OMA/BGrupo Aeroportuario del Centro Norte SAB de CV Class B
78.26255.53 MXN−0.10%771.42 K0.7897.18 B MXN18.0514.15 MXN+2.90%4.79%Vận chuyển
Mua
FUNO/11Fibra Uno Administracion SA de CV Series -11-
77.5136.36 MXN−0.41%5.01 M0.59139.23 B MXN7.624.77 MXN+50.87%7.03%Tài chính
Mua
VESTACorporacion Inmobiliaria Vesta S.A.B. de C.V.
77.0970.21 MXN+1.62%2.17 M0.6466.46 B MXN7.239.71 MXN+14,245.35%2.11%Tài chính
Mua
CYDSASA/ACydsa SAB de CV Class A
75.8727.70 MXN+1.09%4.33 K0.0816.44 B MXN14.191.95 MXN+386.17%2.41%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
AMX/BAmerica Movil SAB de CV Class B
75.0523.97 MXN+1.44%34.75 M1.021.42 T MXN15.791.52 MXN+25.61%2.28%Truyền thông
Mua
WALMEXWal-Mart de Mexico SAB de CV
74.3454.14 MXN+1.06%18.94 M1.36914.54 B MXN18.892.87 MXN−1.26%3.22%Bán lẻ
Trung tính
VITRO/AVitro SAB de CV Class A
72.494.85 MXN0.00%6.39 K3.262.39 B MXN0.796.17 MXN—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GRUMA/BGruma SAB de CV Class B
71.02261.72 MXN+2.27%413.92 K0.4894.14 B MXN10.4724.99 MXN−17.85%2.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
IDEAL/B-1Impulsora del Desarrollo y el Empleo en America Latina SAB Class B
70.8243.00 MXN0.00%10.08133.27 B MXN15.722.74 MXN−8.70%2.69%Vận chuyển
Không được đánh giá
FSHOP/13Fibra Shop Portafolios Inmobiliarios SAPI de CV
70.1012.25 MXN+0.99%133.83 K2.138.27 B MXN4.982.46 MXN−40.02%6.18%Tài chính
Trung tính