Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Mexica có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Mexico với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25.15 M MXN | 0.260 MXN | 0.00% | 365.81 K | 1.49 | 0.03 | 7.79 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40.81 M MXN | 0.109 MXN | −2.68% | 3.44 K | 0.04 | — | −1.07 MXN | +46.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 235.73 M MXN | 2.94 MXN | 0.00% | 5 | 0.10 | — | −0.18 MXN | −316.08% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 756.58 M MXN | 1.39 MXN | 0.00% | 32 | 0.01 | — | −0.06 MXN | −160.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 767.47 M MXN | 5.88 MXN | 0.00% | 43 | 0.01 | — | −3.09 MXN | −71.37% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 935.83 M MXN | 1.67 MXN | +5.03% | 395 | 0.00 | 9.56 | 0.17 MXN | +212.90% | 2.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 955.11 M MXN | 2.21 MXN | −0.45% | 4.61 K | 1.22 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.11 B MXN | 3.44 MXN | −0.58% | 5.16 K | 0.78 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.16 B MXN | 6.36 MXN | 0.00% | 3 | 0.07 | 3.71 | 1.72 MXN | −46.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.32 B MXN | 19.49 MXN | 0.00% | 20 | 0.31 | 79.94 | 0.24 MXN | −94.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.73 B MXN | 7.80 MXN | 0.00% | 4 | 1.48 | — | −1.54 MXN | −182.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.75 B MXN | 10.00 MXN | 0.00% | 20 | 0.02 | 5.82 | 1.72 MXN | +105.12% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.89 B MXN | 7.80 MXN | 0.00% | 2.08 K | 0.62 | 13.22 | 0.59 MXN | −52.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.08 B MXN | 5.46 MXN | +0.74% | 21.41 K | 0.49 | — | −0.62 MXN | −8,144.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 2.35 B MXN | 7.35 MXN | 0.00% | 138 | 0.11 | 5.11 | 1.44 MXN | +75.12% | 2.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.35 B MXN | 7.47 MXN | −1.58% | 3.02 K | 0.50 | — | −2.19 MXN | −322.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.41 B MXN | 7.15 MXN | 0.00% | 311 | 0.89 | 3.71 | 1.93 MXN | −17.48% | 12.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.42 B MXN | 5.00 MXN | 0.00% | 238 | 0.67 | 0.81 | 6.17 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.58 B MXN | 40.75 MXN | 0.00% | 2 | 0.41 | 5.59 | 7.29 MXN | +61.36% | 2.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.23 B MXN | 5.09 MXN | +0.39% | 60.54 K | 1.42 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.31 B MXN | 4.67 MXN | +8.35% | 15.8 K | 0.83 | 18.85 | 0.25 MXN | +49.31% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.4 B MXN | 9.88 MXN | 0.00% | 2 | 0.11 | 13.30 | 0.74 MXN | +19.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.58 B MXN | 4.79 MXN | 0.00% | 6.34 K | 1.32 | — | −0.40 MXN | −17.04% | 7.54% | Tài chính | Mua | |
| 3.65 B MXN | 11.90 MXN | 0.00% | 159 | 0.21 | — | −0.68 MXN | −87.04% | 4.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.86 B MXN | 20.89 MXN | 0.00% | 3 | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.05 B MXN | 8.50 MXN | 0.00% | 6.88 K | 0.00 | 2.85 | 2.99 MXN | −4.50% | 0.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.19 B MXN | 22.17 MXN | 0.00% | 5 | 2.78 | 26.69 | 0.83 MXN | −55.46% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.21 B MXN | 0.874 MXN | +0.58% | 37.52 K | 0.14 | — | −0.01 MXN | −135.78% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.95 B MXN | 3.30 MXN | 0.00% | 26 | 0.01 | 4.24 | 0.78 MXN | +63.45% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.15 B MXN | 39.00 MXN | 0.00% | 7 | 0.21 | 13.35 | 2.92 MXN | +27.74% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.44 B MXN | 14.03 MXN | −0.50% | 557 | 0.15 | 79.94 | 0.18 MXN | −91.31% | 10.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.73 B MXN | 8.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 3.99 | 2.00 MXN | +26.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.99 B MXN | 4.90 MXN | −0.61% | 75.81 K | 1.05 | 6.49 | 0.76 MXN | +29.19% | 3.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 6.01 B MXN | 10.58 MXN | +0.28% | 214.64 K | 0.42 | 16.54 | 0.64 MXN | −49.13% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.42 B MXN | 59.50 MXN | 0.00% | 34 | 0.07 | 8.77 | 6.78 MXN | +22.80% | 2.69% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 6.47 B MXN | 24.00 MXN | −1.64% | 307 | 0.03 | 9.12 | 2.63 MXN | −9.91% | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.75 B MXN | 13.89 MXN | +2.74% | 111.76 K | 3.37 | — | −0.39 MXN | −49.31% | 3.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.19 B MXN | 13.55 MXN | 0.00% | 13 | 0.00 | 22.99 | 0.59 MXN | +18.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.57 B MXN | 2.75 MXN | 0.00% | 57.56 K | 0.27 | — | −0.04 MXN | −127.01% | 2.27% | Truyền thông | Trung tính | |
| 8.07 B MXN | 11.91 MXN | +0.08% | 96.31 K | 2.21 | 4.48 | 2.66 MXN | −29.45% | 6.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.1 B MXN | 11.80 MXN | 0.00% | 173 | 0.31 | 6.12 | 1.93 MXN | +10.79% | 4.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.11 B MXN | 35.78 MXN | +0.79% | 89.24 K | 3.03 | 7.06 | 5.07 MXN | +79.32% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.19 B MXN | 2.86 MXN | +4.76% | 2.35 M | 1.14 | — | −0.43 MXN | +26.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.06 B MXN | 30.19 MXN | +0.23% | 29.14 K | 0.22 | — | — | — | — | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 9.31 B MXN | 150.00 MXN | 0.00% | 12 | 3.75 | 10.45 | 14.36 MXN | −30.63% | 12.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.52 B MXN | 22.00 MXN | +2.33% | 11.28 K | 1.22 | — | — | — | 2.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.26 B MXN | 20.90 MXN | −2.29% | 201 | 0.00 | 25.20 | 0.83 MXN | +101.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.07 B MXN | 23.45 MXN | 0.00% | 162 | 0.47 | 21.34 | 1.10 MXN | +30.95% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 14.18 B MXN | 28.60 MXN | 0.00% | 7 | 0.04 | 31.76 | 0.90 MXN | — | 1.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.45 B MXN | 14.45 MXN | +2.77% | 4.09 M | 1.21 | 8.69 | 1.66 MXN | −19.16% | 5.54% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 15.43 B MXN | 13.36 MXN | +1.44% | 10.09 M | 4.16 | — | −2.85 MXN | −396.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 16.31 B MXN | 100.00 MXN | 0.00% | 11 | 0.04 | 4.52 | 22.12 MXN | −13.25% | 0.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.62 B MXN | 42.00 MXN | 0.00% | 5 | 0.35 | 5.54 | 7.58 MXN | −2.50% | 4.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 17.01 B MXN | 50.78 MXN | −2.31% | 23.17 K | 1.13 | 0.81 | 62.55 MXN | +1,315.77% | 2.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 18.18 B MXN | 32.50 MXN | 0.00% | 91 | 0.41 | 1.64 | 19.83 MXN | +565.50% | 55.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 19.31 B MXN | 15.46 MXN | 0.00% | 10 | 0.00 | 98.53 | 0.16 MXN | −70.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.4 B MXN | 44.27 MXN | +1.07% | 5.04 K | 0.81 | — | — | — | 4.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.69 B MXN | 37.04 MXN | +0.24% | 1.04 M | 0.75 | 12.77 | 2.90 MXN | −5.21% | 5.53% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.13 B MXN | 24.77 MXN | +1.10% | 456.57 K | 3.32 | 2.13 | 11.62 MXN | +108.72% | 10.98% | Tài chính | Mua | |
| 21.52 B MXN | 49.50 MXN | −4.81% | 400 | 5.20 | 1,352.46 | 0.04 MXN | −99.45% | 4.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.66 B MXN | 19.96 MXN | 0.00% | 67 | 0.20 | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 24.87 B MXN | 17.23 MXN | +2.01% | 4.5 K | 0.04 | 391.59 | 0.04 MXN | — | 2.45% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 25.73 B MXN | 115.00 MXN | 0.00% | 1 | 0.00 | 101.48 | 1.13 MXN | −92.58% | 3.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.33 B MXN | 12.50 MXN | 0.00% | 9.09 M | 1.86 | 38.90 | 0.32 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 26.77 B MXN | 16.35 MXN | 0.00% | 93 | 0.04 | 77.93 | 0.21 MXN | +1,619.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.12 B MXN | 6.12 MXN | −0.49% | 26.52 K | 0.15 | 10.27 | 0.60 MXN | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 29.21 B MXN | 62.05 MXN | −0.27% | 324.57 K | 0.50 | 18.01 | 3.45 MXN | +27.59% | 5.96% | Truyền thông | Mua | |
| 30.03 B MXN | 30.20 MXN | 0.00% | 19 | 0.63 | 14.84 | 2.04 MXN | +16.17% | 1.36% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 33.16 B MXN | 96.00 MXN | 0.00% | 4 | 0.00 | 15.93 | 6.02 MXN | — | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 33.22 B MXN | 40.76 MXN | +1.85% | 335.68 K | 0.21 | 19.91 | 2.05 MXN | +3.82% | 2.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 35.45 B MXN | 90.35 MXN | −0.19% | 91.96 K | 5.34 | — | — | — | 2.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 36 B MXN | 45.19 MXN | +0.40% | 4.45 K | 0.11 | — | −1.80 MXN | −113.01% | 4.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 36.03 B MXN | 126.40 MXN | 0.00% | 10 | 4.35 | 8.72 | 14.50 MXN | +13.76% | 6.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 38.26 B MXN | 25.90 MXN | +0.54% | 2.04 K | 0.01 | 9.41 | 2.75 MXN | −42.46% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 43.07 B MXN | 131.35 MXN | +3.09% | 576.39 K | 0.85 | 6.63 | 19.82 MXN | −0.58% | 6.36% | Tài chính | Mua | |
| 44.83 B MXN | 28.65 MXN | +1.78% | 213.49 K | 1.18 | 8.23 | 3.48 MXN | +21.96% | 6.28% | Tài chính | Mua | |
| 47.61 B MXN | 24.19 MXN | +0.50% | 2.59 M | 0.88 | — | −2.89 MXN | −73.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 48.57 B MXN | 479.06 MXN | +1.72% | 394 | 0.23 | 10.02 | 47.82 MXN | −8.24% | 2.99% | Bán lẻ | Mua | |
| 51.99 B MXN | 58.91 MXN | −0.69% | 1.38 M | 0.67 | 8.45 | 6.97 MXN | +226.19% | 2.54% | Tài chính | Mua | |
| 52.42 B MXN | 17.47 MXN | −3.64% | 53.63 K | 0.22 | 68.38 | 0.26 MXN | +37.59% | 2.86% | Truyền thông | Mua | |
| 52.94 B MXN | 29.41 MXN | +0.38% | 1.36 K | 1.49 | 15.12 | 1.95 MXN | −9.29% | 1.89% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 53.29 B MXN | 14.84 MXN | +2.49% | 1.06 M | 0.52 | 6.77 | 2.19 MXN | +91.49% | 3.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 62.38 B MXN | 39.63 MXN | +1.38% | 6.03 M | 1.62 | 7.18 | 5.52 MXN | +14.41% | 4.54% | Tài chính | Mua | |
| 63.46 B MXN | 158.65 MXN | −0.61% | 386.74 K | 0.44 | 13.95 | 11.37 MXN | −25.71% | 5.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 66.91 B MXN | 54.00 MXN | +1.89% | 216 | 0.35 | 12.95 | 4.17 MXN | +39.38% | 4.72% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 68.64 B MXN | 203.43 MXN | −2.23% | 138.03 K | 0.71 | 11.66 | 17.44 MXN | −4.37% | 1.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 69.05 B MXN | 58.03 MXN | +2.40% | 1.27 M | 0.84 | 7.61 | 7.63 MXN | −15.06% | 9.29% | Tài chính | Mua | |
| 75.21 B MXN | 84.99 MXN | −0.01% | 467 | 0.05 | 11.12 | 7.64 MXN | +0.16% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 78.58 B MXN | 179.99 MXN | 0.00% | 1.6 K | 0.51 | 49.80 | 3.61 MXN | −86.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 79.56 B MXN | 13.16 MXN | −2.73% | 9.75 K | 0.72 | 27.05 | 0.49 MXN | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 83.47 B MXN | 86.94 MXN | +0.71% | 421.9 K | 0.72 | 12.76 | 6.82 MXN | +3.21% | 1.17% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 85.61 B MXN | 172.00 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 40.91 | 4.20 MXN | −82.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 87.37 B MXN | 226.26 MXN | −0.46% | 235.72 K | 0.43 | 16.52 | 13.70 MXN | +2.99% | 5.32% | Vận chuyển | Mua | |
| 93.22 B MXN | 16.77 MXN | −0.36% | 4.81 M | 0.65 | 12.41 | 1.35 MXN | — | 2.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 94.22 B MXN | 179.40 MXN | −0.17% | 289.71 K | 0.52 | 16.35 | 10.97 MXN | −3.51% | 4.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 99.22 B MXN | 267.88 MXN | −0.39% | 1.03 M | 2.62 | 10.62 | 25.23 MXN | −15.82% | 2.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 115.9 B MXN | 1,217.50 MXN | −0.33% | 50.33 K | 1.30 | 9.04 | 134.63 MXN | +23.74% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 116.34 B MXN | 279.56 MXN | +0.57% | 334.15 K | 1.16 | 7.05 | 39.64 MXN | +62.36% | 2.17% | Vận chuyển | Mua | |
| 117.01 B MXN | 39.64 MXN | +0.94% | 2.32 M | 0.66 | 14.99 | 2.64 MXN | +10.02% | 5.25% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 118.54 B MXN | 30.71 MXN | −0.13% | 3.31 M | 0.81 | 6.00 | 5.11 MXN | +266.92% | 8.03% | Tài chính | Mua |