Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Mexico có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Mexico sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,117.22 | 120.00 MXN | 0.00% | 51.39 K | 7.2 B MXN | 7.75 | 15.49 MXN | −16.90% | 13.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.13 | 86.94 MXN | 0.00% | 1.02 K | 31.44 B MXN | 18.22 | 4.77 MXN | −6.04% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 13.64 | 14.78 MXN | +0.89% | 78.34 K | 5.68 B MXN | — | −0.04 MXN | −102.09% | 9.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.92 | 32.00 MXN | +0.31% | 4.13 K | 17.84 B MXN | 1.59 | 20.10 MXN | +714.39% | 56.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.37 | 2.81 MXN | +1.81% | 513 | 221.3 M MXN | — | −0.36 MXN | −213.19% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.62 | 8.00 MXN | 0.00% | 10.64 K | 1.89 B MXN | 19.75 | 0.41 MXN | −70.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.50 | 1,077.01 MXN | −0.27% | 30.57 K | 128.74 B MXN | 8.69 | 123.89 MXN | −5.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.42 | 5.17 MXN | −1.52% | 466.92 K | 6.46 B MXN | — | — | — | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.31 | 4.85 MXN | +2.32% | 95.6 K | 3.57 B MXN | — | −0.39 MXN | +15.90% | 7.55% | Tài chính | Mua | |
| 3.70 | 5.69 MXN | −2.74% | 17.37 K | 2.08 B MXN | 2.94 | 1.94 MXN | −11.41% | 14.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.68 | 20.33 MXN | +1.96% | 1.59 K | 23.18 B MXN | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.64 | 5.50 MXN | +5.16% | 82.45 K | 3.32 B MXN | 17.22 | 0.32 MXN | −68.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.26 | 4.85 MXN | 0.00% | 6.39 K | 2.39 B MXN | 0.79 | 6.17 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.01 | 2.87 MXN | −0.69% | 63 K | 958.42 M MXN | — | −0.74 MXN | −130.81% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.96 | 86.00 MXN | +1.78% | 77.25 K | 75.22 B MXN | 10.69 | 8.04 MXN | +11.37% | 7.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.66 | 1.25 MXN | +2.46% | 12.59 K | 680.38 M MXN | — | −0.10 MXN | −195.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.61 | 5.92 MXN | +0.34% | 157.65 K | 2.26 B MXN | — | −0.03 MXN | +92.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 2.39 | 191.00 MXN | +2.21% | 1.57 K | 485.9 B MXN | 18.21 | 10.49 MXN | +138.75% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.13 | 12.25 MXN | +0.99% | 133.83 K | 8.27 B MXN | 4.98 | 2.46 MXN | −40.02% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.10 | 17.03 MXN | −4.33% | 163.34 K | 26.2 B MXN | 338.57 | 0.05 MXN | — | 4.03% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 2.06 | 1.16 MXN | +1.75% | 1.38 M | 5.59 B MXN | — | −0.00 MXN | −105.36% | 1.70% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.00 | 18.40 MXN | −0.11% | 257 | 1.24 B MXN | — | −0.07 MXN | −102.56% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.91 | 30.20 MXN | +0.13% | 64.4 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.82 | 108.38 MXN | +1.99% | 921.44 K | 95 B MXN | 16.51 | 6.57 MXN | −3.87% | 1.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.74 | 34.31 MXN | +0.35% | 26.77 K | 7.84 B MXN | 6.82 | 5.03 MXN | +31.24% | 6.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.72 | 5.00 MXN | 0.00% | 47.65 K | 3.5 B MXN | 4,545.45 | 0.00 MXN | −99.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.71 | 97.41 MXN | +0.01% | 62.61 K | 38.26 B MXN | 9.38 | 10.39 MXN | — | 5.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.70 | 34.35 MXN | +0.59% | 146.31 K | 10.42 B MXN | 16.07 | 2.14 MXN | −19.59% | 0.51% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 1.45 | 57.49 MXN | +4.58% | 2.62 M | 44.66 B MXN | 25.22 | 2.28 MXN | −5.57% | 1.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.43 | 158.21 MXN | +1.16% | 852.35 K | 50.2 B MXN | 7.94 | 19.92 MXN | +0.56% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 1.36 | 54.14 MXN | +1.06% | 18.94 M | 914.54 B MXN | 18.89 | 2.87 MXN | −1.26% | 3.22% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.20 | 234.93 MXN | +1.74% | 3.17 M | 384.78 B MXN | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.19 | 32.13 MXN | 0.00% | 75 | 31.94 B MXN | 16.07 | 2.00 MXN | −0.34% | 1.28% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.16 | 14.76 MXN | +8.05% | 5.67 M | 15.84 B MXN | — | −3.34 MXN | −207.26% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.14 | 20.54 MXN | −0.05% | 8.04 M | 113.12 B MXN | 14.99 | 1.37 MXN | — | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.04 | 3.26 MXN | +1.87% | 975.14 K | 9.22 B MXN | — | −0.59 MXN | −27.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.03 | 70.91 MXN | +1.93% | 3.27 M | 289.58 B MXN | 24.25 | 2.92 MXN | +13.87% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.03 | 18.48 MXN | −1.81% | 27.35 K | 114.75 B MXN | 24.47 | 0.76 MXN | +1,816.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 23.97 MXN | +1.44% | 34.75 M | 1.42 T MXN | 15.79 | 1.52 MXN | +25.61% | 2.28% | Truyền thông | Mua | |
| 0.92 | 22.31 MXN | +1.36% | 2.32 M | 43.69 B MXN | — | −1.38 MXN | +62.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.90 | 217.63 MXN | −0.63% | 7.16 M | 1.76 T MXN | 13.10 | 16.62 MXN | +50.97% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.85 | 13.69 MXN | +1.33% | 4.64 M | 31.28 B MXN | 7.33 | 1.87 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.84 | 44.80 MXN | +0.88% | 18.35 K | 20.46 B MXN | — | — | — | 5.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.84 | 53.40 MXN | +4.09% | 480 | 62.98 B MXN | 14.03 | 3.81 MXN | +12.75% | 5.05% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 0.81 | 83.28 MXN | +0.14% | 988.24 K | 138.79 B MXN | 18.98 | 4.39 MXN | −67.75% | 3.34% | Tài chính | Mua | |
| 0.79 | 15.94 MXN | +5.56% | 3.72 M | 15.49 B MXN | 9.12 | 1.75 MXN | −3.07% | 5.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.79 | 30.60 MXN | +3.98% | 661.98 K | 43.21 B MXN | 15.05 | 2.03 MXN | −41.73% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.79 | 208.46 MXN | −1.22% | 7.17 M | 571.94 B MXN | 9.25 | 22.53 MXN | +10.85% | 8.46% | Tài chính | Mua | |
| 0.78 | 255.53 MXN | −0.10% | 771.42 K | 97.18 B MXN | 18.05 | 14.15 MXN | +2.90% | 4.79% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.78 | 441.22 MXN | −0.23% | 811.48 K | 269.72 B MXN | 23.24 | 18.99 MXN | −3.34% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.77 | 812.22 MXN | +2.69% | 365.99 K | 308.11 B MXN | 8.37 | 97.03 MXN | +197.18% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.76 | 7.05 MXN | −1.95% | 18.91 K | 2.31 B MXN | 4.62 | 1.53 MXN | +34.15% | 5.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.75 | 212.33 MXN | −1.35% | 1.2 M | 113.94 B MXN | 18.37 | 11.56 MXN | +2.72% | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.74 | 14.05 MXN | +0.86% | 22.75 K | 6.81 B MXN | 659.62 | 0.02 MXN | — | 3.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.73 | 54.00 MXN | 0.00% | 1.45 K | 5.83 B MXN | 8.15 | 6.63 MXN | −0.86% | 2.96% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 0.72 | 29.89 MXN | +1.49% | 1.09 M | 45.99 B MXN | 9.15 | 3.27 MXN | +3.04% | 6.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.70 | 303.41 MXN | +0.64% | 254.2 K | 123.3 B MXN | 13.77 | 22.03 MXN | −49.98% | 2.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.69 | 58.84 MXN | −0.12% | 883.41 K | 27.81 B MXN | 16.70 | 3.52 MXN | +20.28% | 6.26% | Truyền thông | Mua | |
| 0.68 | 37.45 MXN | +0.43% | 2.86 M | 58.13 B MXN | 6.66 | 5.62 MXN | +10.02% | 4.88% | Tài chính | Mua | |
| 0.64 | 70.21 MXN | +1.62% | 2.17 M | 66.46 B MXN | 7.23 | 9.71 MXN | +14,245.35% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 0.63 | 195.23 MXN | +0.16% | 712.06 K | 77.88 B MXN | 17.00 | 11.48 MXN | −31.63% | 4.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.59 | 36.36 MXN | −0.41% | 5.01 M | 139.23 B MXN | 7.62 | 4.77 MXN | +50.87% | 7.03% | Tài chính | Mua | |
| 0.59 | 39.79 MXN | +0.79% | 3.85 M | 112.47 B MXN | 15.01 | 2.65 MXN | +12.19% | 5.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.57 | 23.89 MXN | +0.50% | 261.55 K | 20.37 B MXN | 1.96 | 12.20 MXN | +93.48% | 11.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.56 | 12.30 MXN | +1.65% | 3.92 K | 3.83 B MXN | — | −1.08 MXN | −385.56% | 4.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.55 | 492.65 MXN | −0.88% | 389.45 K | 148.07 B MXN | 14.81 | 33.27 MXN | −10.79% | 10.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.54 | 13.26 MXN | +0.08% | 51.47 K | 7.5 B MXN | 31.65 | 0.42 MXN | −58.11% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.52 | 45.10 MXN | +0.40% | 1.13 M | 266.3 B MXN | 4.47 | 10.10 MXN | +87.95% | 2.47% | Tài chính | Bán | |
| 0.51 | 167.98 MXN | +0.68% | 189.01 K | 370.57 B MXN | 37.42 | 4.49 MXN | +9.36% | 0.91% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.50 | 53.54 MXN | −0.07% | 17.37 K | 18.3 B MXN | 0.85 | 62.69 MXN | +1,193.01% | 2.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.48 | 55.99 MXN | +0.30% | 1.61 M | 66.07 B MXN | — | — | — | 3.43% | Tài chính | Mua | |
| 0.48 | 261.72 MXN | +2.27% | 413.92 K | 94.14 B MXN | 10.47 | 24.99 MXN | −17.85% | 2.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.45 | 177.68 MXN | +1.06% | 140.81 K | 59.64 B MXN | 12.33 | 14.42 MXN | −17.32% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.45 | 21.50 MXN | 0.00% | 1.56 K | 11.19 B MXN | — | — | — | 4.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.45 | 420.34 MXN | +1.54% | 386 | 42.43 B MXN | 8.82 | 47.65 MXN | −8.94% | 3.42% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.44 | 14.01 MXN | +2.11% | 1.16 M | 48.88 B MXN | 13.30 | 1.05 MXN | −57.22% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.43 | 31.00 MXN | −2.97% | 549 | 58.63 B MXN | 14.48 | 2.14 MXN | −0.65% | 1.71% | Bán lẻ | Bán | |
| 0.39 | 37.47 MXN | 0.00% | 1.15 M | 20.37 B MXN | 12.85 | 2.92 MXN | −3.88% | 5.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.39 | 0.240 MXN | +0.84% | 47.52 K | 23.12 M MXN | 0.02 | 10.10 MXN | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 6.79 MXN | −0.88% | 5.07 K | 2.16 B MXN | — | −1.75 MXN | +1.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.35 | 1.65 MXN | +3.12% | 802 | 831.85 M MXN | 7.91 | 0.21 MXN | +214.48% | 2.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.35 | 2.23 MXN | +0.45% | 7.04 K | 933.5 M MXN | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.32 | 109.71 MXN | 0.00% | 50 | 145.71 B MXN | 8.12 | 13.50 MXN | −5.70% | 2.69% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.31 | 22.17 MXN | 0.00% | 2 | 4.18 B MXN | 21.29 | 1.04 MXN | −44.09% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.30 | 47.99 MXN | 0.00% | 24 | 34.28 B MXN | 24.78 | 1.94 MXN | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.27 | 42.55 MXN | 0.00% | 1 | 2.73 B MXN | 5.40 | 7.89 MXN | +62.41% | 3.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.23 | 44.01 MXN | +1.95% | 21.76 K | 35.76 B MXN | 87.90 | 0.50 MXN | −90.87% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.22 | 12.10 MXN | +3.42% | 643 | 1.97 B MXN | 9.72 | 1.24 MXN | −11.79% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.21 | 16.17 MXN | +1.89% | 45.39 K | 48.01 B MXN | 46.33 | 0.35 MXN | +78.52% | 3.13% | Truyền thông | Mua | |
| 0.17 | 3.60 MXN | +0.56% | 144.87 K | 9.93 B MXN | — | −0.00 MXN | −101.82% | 1.73% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.15 | 42.00 MXN | 0.00% | 2 | 16.59 B MXN | 5.49 | 7.65 MXN | +1.10% | 4.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.15 | 25.00 MXN | 0.00% | 771 | 6.66 B MXN | 8.62 | 2.90 MXN | +20.12% | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.13 | 33.00 MXN | 0.00% | 28 | 1.86 B MXN | 178.67 | 0.18 MXN | −98.62% | 59.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.11 | 120.00 MXN | 0.00% | 10 | 34.21 B MXN | 7.28 | 16.48 MXN | +23.96% | 7.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.11 | 15.85 MXN | 0.00% | 77 | 26.85 B MXN | 277.10 | 0.06 MXN | +25.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.09 | 9.70 MXN | 0.00% | 3 | 3.33 B MXN | 12.62 | 0.77 MXN | −0.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.08 | 27.70 MXN | +1.09% | 4.33 K | 16.44 B MXN | 14.19 | 1.95 MXN | +386.17% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.08 | 43.00 MXN | 0.00% | 1 | 133.27 B MXN | 15.72 | 2.74 MXN | −8.70% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.05 | 2.50 MXN | +2.88% | 423 | 3.59 B MXN | 2.53 | 0.99 MXN | −39.96% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 0.04 | 0.139 MXN | −1.42% | 267.73 K | 52.41 M MXN | — | −1.29 MXN | +9.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |