Các công ty Mexico sản xuất nước giải khát và các loại đồ uống khác

Các nhà sản xuất nước ngọt, nước trái cây và nước đóng chai đóng gói các loại đồ uống để phân phối đến các kênh bán lẻ. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi nhóm ngành này vì chi phí bao bì nhôm và xu hướng nhu cầu bán lẻ tác động đến diễn biến giá. Dữ liệu thị trường cho thấy Arca Continental SAB de CV đang dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Keurig Dr Pepper Inc. ghi nhận mức tăng giá trong ngày cao nhất. Các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật được tổng hợp trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
KOCoca-Cola Company
7.68 T MXN1,785.60 MXN−0.58%4.21 K6.1229.1161.34 MXN+10.78%2.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KOCoca-Cola Company
7.68 T MXN1,787.55 MXN−0.53%3.29 K1.5329.1461.34 MXN+10.78%2.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MNSTMonster Beverage Corporation
1.78 T MXN855.00 MXN−6.97%80.0845.3318.86 MXN+25.58%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MNSTMonster Beverage Corporation
1.78 T MXN862.00 MXN−6.30%560.1445.7018.86 MXN+25.58%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CCEP/NCoca-Cola Europacific Partners plc
947.5 B MXN2,066.73 MXN0.00%1800.1222.8190.60 MXN+33.19%2.06%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KDPKeurig Dr Pepper Inc.
933 B MXN657.20 MXN+8.57%1 K4.2933.3119.73 MXN−7.26%2.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KDPKeurig Dr Pepper Inc.
933 B MXN679.00 MXN+0.79%2110.0234.4119.73 MXN−7.26%2.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FEMSA/UBDFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 1 ShsB And 4 ShsD
485.9 B MXN242.00 MXN+0.42%354.94 K0.6323.0710.49 MXN+138.75%1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FEMSA/UBFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 5 ShsB
485.9 B MXN191.00 MXN+2.21%1.57 K2.3918.2110.49 MXN+138.75%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FEMSA/UBFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 5 ShsB
485.9 B MXN188.00 MXN+3.87%3590.2817.9210.49 MXN+138.75%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FEMSA/UBDFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 1 ShsB And 4 ShsD
485.9 B MXN241.51 MXN−0.04%1.84 M0.6823.0210.49 MXN+138.75%1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ACArca Continental SAB de CV
384.78 B MXN234.80 MXN+1.36%527.53 K1.52———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ACArca Continental SAB de CV
384.78 B MXN234.93 MXN+1.74%3.17 M1.20———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CELHCelsius Holdings, Inc.
145 B MXN595.99 MXN+3.65%1450.25147.274.05 MXN−40.52%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CELHCelsius Holdings, Inc.
145 B MXN602.55 MXN+3.22%5751.11148.894.05 MXN−40.52%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KOF/UBLCoca-Cola Femsa SAB de CV Units Cons of 5 Shs -L- + 3 Shs Series -B-
113.94 B MXN212.74 MXN−1.06%357.97 K0.7918.4111.56 MXN+2.72%3.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KOF/UBLCoca-Cola Femsa SAB de CV Units Cons of 5 Shs -L- + 3 Shs Series -B-
113.94 B MXN212.33 MXN−1.35%1.2 M0.7518.3711.56 MXN+2.72%3.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BRBRBellRing Brands, Inc.
22.15 B MXN175.00 MXN+2.34%11—7.0324.89 MXN−24.15%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BRBRBellRing Brands, Inc.
22.15 B MXN173.27 MXN0.00%30.056.9624.89 MXN−24.15%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CULTIBA/BOrganizacion Cultiba SAB de CV Class B
6.36 B MXN9.00 MXN−3.23%67.07 K13.167.471.20 MXN−33.80%6.48%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CULTIBA/BOrganizacion Cultiba SAB de CV Class B
6.36 B MXN9.00 MXN0.00%1200.017.471.20 MXN−33.80%6.48%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá