Các công ty Mexico chuyên về công nghệ sinh học

Các công ty công nghệ sinh học nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị y tế mới hoặc quy trình ứng dụng trong nông nghiệp. Kết quả thử nghiệm lâm sàng và các quyết định pháp lý thường khiến giá cổ phiếu và thanh khoản trong ngành này biến động mạnh. Hiện tại, Kodiak Sciences, Inc. dẫn đầu về mức tăng giá, còn BridgeBio Oncology Therapeutics, Inc. có khối lượng giao dịch lớn nhất. Các chỉ số kỹ thuật và cơ bản dưới đây giúp bạn đánh giá và định lượng những biến động đột ngột này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AMGNAmgen Inc.
4.82 T MXN8,585.00 MXN−2.22%1070.1327.53311.84 MXN+31.51%2.08%Công nghệ y tế
Trung tính
AMGNAmgen Inc.
4.82 T MXN8,500.00 MXN+1.42%80.3227.26311.84 MXN+31.51%2.08%Công nghệ y tế
Trung tính
GILDGilead Sciences, Inc.
4.03 T MXN3,112.62 MXN−5.54%1230.23—−56.95 MXN−148.12%1.86%Công nghệ y tế
Mua
GILDGilead Sciences, Inc.
4.03 T MXN3,146.79 MXN−4.50%12 K14.35—−56.95 MXN−148.12%1.86%Công nghệ y tế
Mua
MRNAModerna, Inc.
1.92 T MXN4,793.16 MXN+6.34%1.69 K1.45—−139.77 MXN+0.90%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
MRNAModerna, Inc.
1.92 T MXN4,750.00 MXN+5.38%5320.88—−139.77 MXN+0.90%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
CSL/NCSL Limited
1.24 T MXN2,081.30 MXN0.00%1090.22—−92.01 MXN−178.76%2.05%Công nghệ y tế
Mua
ARGX/Nargenx SE Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.07 T MXN16,611.45 MXN−1.85%310.0636.17459.27 MXN+24.46%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
NTRANatera, Inc.
1.05 T MXN6,807.66 MXN+1.30%8781.57—−23.96 MXN+32.83%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
NTRANatera, Inc.
1.05 T MXN6,720.00 MXN−11.29%220.35—−23.96 MXN+32.83%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
IQVIQVIA Holdings Inc
810.15 B MXN5,213.94 MXN+13.65%2.26 K1.6835.03148.85 MXN+11.47%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
GMAB/NGenmab A/S
596.98 B MXN10,784.13 MXN+30.18%7012.7649.86216.27 MXN−46.59%0.00%Công nghệ y tế
Mua
UTHRUnited Therapeutics Corporation
486.37 B MXN9,680.00 MXN0.00%1522.5920.19479.39 MXN−0.89%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BNTX/NBioNTech SE Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
424.6 B MXN1,710.00 MXN0.00%50.07—−137.36 MXN−357.61%0.00%Công nghệ y tế
Mua
NBIXNeurocrine Biosciences, Inc.
313.22 B MXN2,995.92 MXN−3.36%3031.5424.56121.99 MXN+58.92%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
NBIXNeurocrine Biosciences, Inc.
313.22 B MXN3,005.00 MXN−2.75%7703.2324.63121.99 MXN+58.92%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BBIOBridgeBio Pharma, Inc.
282.76 B MXN1,203.51 MXN—1.9 K——−54.97 MXN+28.38%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
HALOHalozyme Therapeutics, Inc.
275.69 B MXN2,395.00 MXN−2.32%100.0340.8858.59 MXN−28.66%0.00%Công nghệ y tế
Mua
HALOHalozyme Therapeutics, Inc.
275.69 B MXN2,370.00 MXN−3.34%520.0640.4558.59 MXN−28.66%0.00%Công nghệ y tế
Mua
SMMTSummit Therapeutics Inc
240.99 B MXN290.00 MXN0.00%10.00—−19.59 MXN−3.67%0.00%Công nghệ y tế
Mua
SMMTSummit Therapeutics Inc
240.99 B MXN278.00 MXN−28.46%5——−19.59 MXN−3.67%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BMRNBioMarin Pharmaceutical Inc.
206.22 B MXN1,021.00 MXN−7.60%100.03—−1.87 MXN−103.83%0.00%Công nghệ y tế
Mua
TWSTTwist Bioscience Corp.
174.92 B MXN3,255.37 MXN+14.31%5.22 K——−38.92 MXN−42.93%0.00%Công nghệ y tế
Mua
TXG10x Genomics Inc Class A
163.94 B MXN1,160.49 MXN−4.54%16.67 K5.29—−10.32 MXN+21.64%0.00%Công nghệ y tế
Mua
TXG10x Genomics Inc Class A
163.94 B MXN1,160.49 MXN−14.04%50——−10.32 MXN+21.64%0.00%Công nghệ y tế
Mua
KODKodiak Sciences, Inc.
115.38 B MXN1,835.09 MXN−0.81%10.00—−73.40 MXN−3.20%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
KODKodiak Sciences, Inc.
115.38 B MXN1,602.00 MXN+300.50%25——−73.40 MXN−3.20%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
CRSP/NCRISPR Therapeutics AG
93.59 B MXN950.00 MXN0.00%40.04—−85.86 MXN+16.06%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BEAMBeam Therapeutics, Inc.
53.6 B MXN510.00 MXN+6.25%100.03—−18.90 MXN+76.76%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BEAMBeam Therapeutics, Inc.
53.6 B MXN538.00 MXN+5.49%200.37—−18.90 MXN+76.76%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
RXRXRecursion Pharmaceuticals, Inc. Class A
45.07 B MXN64.08 MXN−4.94%730.85—−16.14 MXN+51.35%0.00%Công nghệ y tế
Mua
RXRXRecursion Pharmaceuticals, Inc. Class A
45.07 B MXN66.57 MXN+0.86%21.51 K35.70—−16.14 MXN+51.35%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BCRXBioCryst Pharmaceuticals, Inc.
39.24 B MXN149.50 MXN−1.64%1.04 K1.66—−25.70 MXN−2,864.02%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BCRXBioCryst Pharmaceuticals, Inc.
39.24 B MXN151.13 MXN+0.22%130.03—−25.70 MXN−2,864.02%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
NVAXNovavax, Inc.
32.74 B MXN198.15 MXN+7.78%2100.55—−26.66 MXN−162.96%0.00%Công nghệ y tế
Mua
NVAXNovavax, Inc.
32.74 B MXN201.00 MXN+12.92%14.76 K15.82—−26.66 MXN−162.96%0.00%Công nghệ y tế
Mua
QURE/NuniQure N.V.
29.77 B MXN397.29 MXN−41.65%5901.81—−70.86 MXN+3.66%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
CMPS/NCOMPASS Pathways Plc Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
22.71 B MXN240.00 MXN0.00%41.25—−63.29 MXN−28.83%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ALT1Altimmune, Inc.
7.69 B MXN45.50 MXN−14.05%2 K34.91—−13.81 MXN+37.49%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ALT1Altimmune, Inc.
7.69 B MXN38.00 MXN−10.06%1130.11—−13.81 MXN+37.49%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
PROKProKidney Corp. Class A
6.31 B MXN19.54 MXN0.00%23.69 K0.91—−9.67 MXN+8.67%0.00%Công nghệ y tế
Mua
PROKProKidney Corp. Class A
6.31 B MXN20.42 MXN−14.92%2.1 K0.04—−9.67 MXN+8.67%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BBOTBridgeBio Oncology Therapeutics, Inc.
3.44 B MXN59.60 MXN−7.27%25.98 K——−21,579.34 MXN−573,291.14%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BBOTBridgeBio Oncology Therapeutics, Inc.
3.44 B MXN42.50 MXN−20.43%30 K——−21,579.34 MXN−573,291.14%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SPROSpero Therapeutics, Inc.
1.16 B MXN22.31 MXN+1.69%20.5 K0.4011.671.91 MXN—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SPROSpero Therapeutics, Inc.
1.16 B MXN20.54 MXN−0.68%20.77 K—10.751.91 MXN—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
FLNAFilana Therapeutics, Inc.
514.95 M MXN10.80 MXN−4.42%81.38—−15.32 MXN+68.06%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BNGOBionano Genomics, Inc.
309.96 M MXN21.60 MXN−1.82%20.02—−65.30 MXN+92.24%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BNGOBionano Genomics, Inc.
309.96 M MXN21.60 MXN−1.82%100.06—−65.30 MXN+92.24%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh