Các công ty Mexico kinh doanh thực phẩm và hàng tạp hóa

Các chuỗi siêu thị và cửa hàng tạp hóa vận hành các cơ sở bán lẻ dùng để bán thực phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng. Biên lợi nhuận hoạt động thấp khiến ngành này đặc biệt nhạy cảm với lạm phát giá thực phẩm và chi phí nhân công, những yếu tố được các nhà giao dịch tích cực theo dõi sát sao. Hiện tại, La Comer SAB de CV Ctf de Participacion Ordinario Cons of 3 Shs -B- + 1 Sh -C- có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Kroger Co. tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số kỹ thuật và cơ bản toàn diện.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
TSCO/NTesco PLC
860.45 B MXN111.50 MXN0.00%100.0016.386.81 MXN+19.00%2.67%Bán lẻ
Mua
KRKroger Co.
759.09 B MXN1,229.00 MXN0.00%10.0039.1031.43 MXN−57.38%2.09%Bán lẻ
Mua
KRKroger Co.
759.09 B MXN1,105.00 MXN+10.50%400.5235.1531.43 MXN−57.38%2.09%Bán lẻ
Mua
AD/NKoninklijke Ahold Delhaize N.V.
621.86 B MXN732.94 MXN0.00%2650.0814.5950.24 MXN+12.46%3.62%Bán lẻ
Mua
TBBB/NBBB Foods, Inc. Class A
199.51 B MXN1,220.00 MXN+1.26%3900.18—−16.94 MXN−10.23%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
TBBB/NBBB Foods, Inc. Class A
199.51 B MXN1,220.00 MXN+1.26%1.6 K0.05—−16.94 MXN−10.23%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
EMPA1/NEmpire Co Ltd Class A
150.36 B MXN688.67 MXN−9.79%1.27 K0.9657.0412.07 MXN−70.33%1.83%Bán lẻ
Trung tính
CHDRAUI/BGrupo Comercial Chedraui SAB de CV Class B
95 B MXN107.82 MXN+1.59%139.57 K1.8216.426.57 MXN−3.87%1.03%Bán lẻ
Trung tính
CHDRAUI/BGrupo Comercial Chedraui SAB de CV Class B
95 B MXN108.38 MXN+1.99%921.44 K1.8216.516.57 MXN−3.87%1.03%Bán lẻ
Trung tính
SFMSprouts Farmers Market, Inc.
93.5 B MXN915.00 MXN−5.13%3.01 K5.669.7094.29 MXN−0.39%0.00%Bán lẻ
Mua
SFMSprouts Farmers Market, Inc.
93.5 B MXN915.00 MXN−5.13%1280.579.7094.29 MXN−0.39%0.00%Bán lẻ
Mua
LACOMER/UBCLa Comer SAB de CV Ctf de Participacion Ordinario Cons of 3 Shs -B- + 1 Sh -C-
15.08 B MXN30.80 MXN+1.02%232.76 K1.7113.762.24 MXN−5.78%0.92%Bán lẻ
Mua
LACOMER/UBCLa Comer SAB de CV Ctf de Participacion Ordinario Cons of 3 Shs -B- + 1 Sh -C-
15.08 B MXN30.77 MXN+1.15%1.01 M0.9213.752.24 MXN−5.78%0.92%Bán lẻ
Mua
NUTRISA/AGrupo Nutrisa SAB de CV
958.42 M MXN2.87 MXN−0.69%63 K3.01—−0.74 MXN−130.81%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
NUTRISA/AGrupo Nutrisa SAB de CV
958.42 M MXN2.85 MXN−1.38%3.27 K2.06—−0.74 MXN−130.81%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá