Xây dựng nhà
Các công ty Mexico xây dựng nhà ở
Các doanh nghiệp xây dựng nhà ở mua đất và xây dựng các bất động sản nhà ở dành cho một hộ gia đình hoặc nhiều hộ gia đình. Lãi suất thế chấp và giá gỗ xẻ liên tục tác động đến thanh khoản thị trường và mức độ biến động của ngành. Dữ liệu hiện tại cho thấy Consorcio ARA SAB de CV có khối lượng giao dịch cao nhất, còn PulteGroup, Inc. là mã tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 466.46 B MXN | 2,310.00 MXN | +15.13% | 459 | 1.27 | 13.64 | 169.39 MXN | −28.84% | 0.76% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 466.46 B MXN | 2,310.00 MXN | +17.86% | 2.6 K | 1.52 | 13.64 | 169.39 MXN | −28.84% | 0.76% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 407.6 B MXN | 1,675.00 MXN | +0.26% | 5 | 0.06 | 18.62 | 89.95 MXN | −52.40% | 2.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 407.6 B MXN | 1,577.92 MXN | 0.00% | 4 | — | 17.54 | 89.95 MXN | −52.40% | 2.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 407.6 B MXN | 1,709.79 MXN | −0.36% | 32 | 0.18 | 19.01 | 89.95 MXN | −52.40% | 2.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 272.17 B MXN | 2,794.25 MXN | 0.00% | 2 | 0.00 | 12.94 | 216.02 MXN | −15.95% | 0.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 272.17 B MXN | 2,461.33 MXN | +4.38% | 409 | 0.06 | 11.39 | 216.02 MXN | −15.95% | 0.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 14.3 B MXN | 22.50 MXN | 0.00% | 14 | 0.22 | 50.32 | 0.45 MXN | −49.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.3 B MXN | 22.50 MXN | 0.00% | 12 | 0.16 | 50.32 | 0.45 MXN | −49.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.3 B MXN | 22.09 MXN | −0.05% | 145 | 0.00 | 49.41 | 0.45 MXN | −49.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.46 B MXN | 5.16 MXN | −0.58% | 26.07 K | 8.84 | — | — | — | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 6.46 B MXN | 5.17 MXN | −1.52% | 466.92 K | 4.42 | — | — | — | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.31 B MXN | 7.00 MXN | −3.45% | 342 | 0.07 | 4.59 | 1.53 MXN | +34.15% | 5.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.31 B MXN | 7.05 MXN | −1.95% | 18.91 K | 0.76 | 4.62 | 1.53 MXN | +34.15% | 5.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |