Các công ty Mexico sản xuất các sản phẩm chăm sóc nhà cửa và cá nhân

Các công ty trong ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu có thương hiệu, từ đồ dùng vệ sinh đến sản phẩm chăm sóc cá nhân. Biến động chi phí nguyên liệu hóa chất và những thay đổi trong việc phân bổ không gian trưng bày tại các nhà bán lẻ thường xuyên tác động đến biến động giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Reckitt Benckiser Group plc dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày, trong khi Kimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class A có khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PGProcter & Gamble Company
7.23 T MXN3,065.00 MXN−1.19%3500.2225.54120.02 MXN−4.43%2.58%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
PGProcter & Gamble Company
7.23 T MXN3,099.85 MXN−0.56%460.1625.83120.02 MXN−4.43%2.58%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
OR/NL'Oreal S.A.
4.95 T MXN9,021.51 MXN0.00%1701.1238.28235.65 MXN−6.70%1.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
UL/NUnilever PLC Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
2.69 T MXN1,266.25 MXN+2.98%1530.7624.1652.40 MXN+1.95%3.29%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CLColgate-Palmolive Company
1.46 T MXN1,814.41 MXN+1.08%760.2739.1946.30 MXN−29.23%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CLColgate-Palmolive Company
1.46 T MXN1,840.00 MXN0.00%10.0139.7446.30 MXN−29.23%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KMBKimberly-Clark Corporation
1.24 T MXN2,015.00 MXN−0.57%631.5419.62102.71 MXN−24.53%4.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KMBKimberly-Clark Corporation
1.24 T MXN2,000.30 MXN−1.30%100.0719.47102.71 MXN−24.53%4.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
RB/NReckitt Benckiser Group plc
897.84 B MXN1,306.55 MXN+23.66%2.12 K1.4412.75102.47 MXN+110.85%3.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ELEstee Lauder Companies Inc. Class A
756.53 B MXN2,038.00 MXN+3.50%1412.44112.1718.17 MXN—1.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ELEstee Lauder Companies Inc. Class A
756.53 B MXN2,100.00 MXN0.00%10.16115.5818.17 MXN—1.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KVUEKenvue, Inc.
691.21 B MXN370.00 MXN+1.37%4002.7523.2815.90 MXN+16.55%5.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CHDChurch & Dwight Co., Inc.
492.78 B MXN2,033.00 MXN+16.50%560.0834.6158.74 MXN+0.88%1.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CHDChurch & Dwight Co., Inc.
492.78 B MXN2,080.00 MXN+4.11%100.0635.4158.74 MXN+0.88%1.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BEI/NBeiersdorf AG
383.25 B MXN1,684.99 MXN−14.29%1.41 K2.5819.6385.83 MXN−1.74%1.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
PUIG/NPuig Brands, S.A. Class B
235.72 B MXN323.75 MXN0.00%1.59 K2.9415.6920.64 MXN−19.30%1.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CLXClorox Company
223.87 B MXN1,825.32 MXN+4.60%550.8918.17100.46 MXN−14.11%5.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CLXClorox Company
223.87 B MXN1,867.00 MXN+2.02%300.4218.58100.46 MXN−14.11%5.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
KIMBER/AKimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class A
112.47 B MXN39.68 MXN+0.23%653.37 K0.7414.972.65 MXN+12.19%5.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KIMBER/AKimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class A
112.47 B MXN39.79 MXN+0.79%3.85 M0.5915.012.65 MXN+12.19%5.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KIMBER/BKimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class B
112.47 B MXN37.03 MXN0.00%30.0013.972.65 MXN+12.19%5.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua