Các công ty Mexico cung cấp thiết bị công nghiệp

Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, Lam Research Corporation có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Flowserve Corporation dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AMATApplied Materials, Inc.
5.46 T MXN6,227.00 MXN+2.24%2820.7730.95201.17 MXN+26.97%0.54%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
AMATApplied Materials, Inc.
5.46 T MXN6,233.28 MXN+2.35%4.18 K4.0930.99201.17 MXN+26.97%0.54%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
LRCXLam Research Corporation
5.15 T MXN3,753.85 MXN+5.77%4.51 K1.1830.88121.55 MXN+46.11%0.50%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
LRCXLam Research Corporation
5.15 T MXN3,773.00 MXN+6.31%3170.7631.04121.55 MXN+46.11%0.50%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SIE/NSiemens AG
4.4 T MXN5,476.16 MXN−3.96%680.0927.07202.30 MXN−26.40%1.94%Công nghiệp chế tạo
Mua
PHParker-Hannifin Corporation
2.14 T MXN15,876.83 MXN0.00%20.0131.84498.66 MXN−2.00%0.83%Công nghiệp chế tạo
Mua
TT/NTrane Technologies plc
1.67 T MXN7,492.00 MXN−3.48%330.1629.25256.12 MXN+7.52%1.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
TT/NTrane Technologies plc
1.67 T MXN7,492.00 MXN−2.78%1140.2929.25256.12 MXN+7.52%1.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
ACOF/NAtlas Copco AB Class A
1.65 T MXN349.79 MXN+3.79%4.29 K0.7834.2910.20 MXN−7.16%2.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
JCI1/NJohnson Controls International plc
1.59 T MXN2,595.82 MXN0.00%10.0030.6784.64 MXN−9.33%1.14%Công nghiệp chế tạo
Mua
HONHoneywell International Inc.
1.35 T MXN4,056.00 MXN−3.63%90.059.58423.41 MXN+21.66%3.43%Công nghiệp chế tạo
Mua
HONHoneywell International Inc.
1.35 T MXN4,056.00 MXN0.00%10.049.58423.41 MXN+21.66%3.43%Công nghiệp chế tạo
Mua
CARRCarrier Global Corp.
848.65 B MXN985.00 MXN−6.64%1500.12—−39.97 MXN−187.51%1.72%Công nghiệp chế tạo
Mua
CARRCarrier Global Corp.
848.65 B MXN985.00 MXN−6.19%3510.08—−39.97 MXN−187.51%1.72%Công nghiệp chế tạo
Mua
ASM1/NASM International N.V.
696.02 B MXN15,152.70 MXN0.00%350.3636.40416.34 MXN+21.60%0.48%Công nghiệp chế tạo
Mua
FANU/NFanuc Corporation
612.29 B MXN672.54 MXN+6.46%8540.4427.3724.57 MXN+17.51%2.05%Công nghiệp chế tạo
Mua
VLTOVeralto Corporation
530.24 B MXN1,950.00 MXN+2.36%200.0526.6573.16 MXN+9.38%0.44%Công nghiệp chế tạo
Mua
JBLJabil Inc.
496.18 B MXN4,733.82 MXN−12.46%170.1728.48166.23 MXN+49.47%0.12%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
JBLJabil Inc.
496.18 B MXN4,457.50 MXN−1.16%1280.9126.82166.23 MXN+49.47%0.12%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
XYLXylem Inc.
431.87 B MXN1,882.41 MXN+8.68%20.0922.9881.91 MXN+14.94%1.67%Công nghiệp chế tạo
Mua
SYMSymbotic, Inc. Class A
422.78 B MXN702.31 MXN+7.22%130.14444.821.58 MXN—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
SYMSymbotic, Inc. Class A
422.78 B MXN702.31 MXN+7.22%180.06444.821.58 MXN—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
NDSNNordson Corporation
343.27 B MXN6,210.42 MXN−0.47%4.38 K49.7136.23171.44 MXN+14.09%1.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
NDSNNordson Corporation
343.27 B MXN6,250.00 MXN+3.99%100.0936.46171.44 MXN+14.09%1.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
LIILennox International Inc.
228.84 B MXN6,782.00 MXN−30.73%3001.3017.40389.76 MXN−10.27%1.48%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
DAIF/NDaifuku Co., Ltd.
225.88 B MXN620.41 MXN−24.22%2.7 K0.3926.6123.31 MXN+9.00%1.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
WTSWatts Water Technologies, Inc. Class A
219.8 B MXN6,674.96 MXN+2.54%40.0433.29200.54 MXN+14.97%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua
PNR/NPentair plc
214.31 B MXN969.59 MXN+18.42%720—14.2568.05 MXN−5.82%1.50%Công nghiệp chế tạo
Mua
GGGGraco Inc.
208.55 B MXN1,293.00 MXN—57—22.9756.29 MXN+4.93%1.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
GGGGraco Inc.
208.55 B MXN1,293.00 MXN—98—22.9756.29 MXN+4.93%1.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
FLSFlowserve Corporation
191.84 B MXN1,515.90 MXN+62.63%6013.0442.2535.88 MXN−43.06%1.07%Công nghiệp chế tạo
Mua
ANDR/NANDRITZ AG
170.45 B MXN1,680.25 MXN+21.48%1.42 K3.2616.80100.04 MXN−0.05%3.30%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
TKRTimken Company
137.7 B MXN2,238.00 MXN−8.43%50.0530.6473.04 MXN−5.75%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
TKRTimken Company
137.7 B MXN1,928.85 MXN−13.81%603.1626.4173.04 MXN−5.75%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
KGX/NKION GROUP AG
95.92 B MXN981.12 MXN0.00%1.2 K0.3916.9557.87 MXN+29.77%1.77%Công nghiệp chế tạo
Mua
AAONAAON, Inc.
89.51 B MXN1,301.93 MXN−12.56%40.0238.9133.46 MXN+21.62%0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
OKLOOklo Inc. Class A
76.68 B MXN443.00 MXN+22.60%3.95 K2.53—−16.45 MXN−117.34%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
OKLOOklo Inc. Class A
76.68 B MXN443.00 MXN+22.60%3 K4.99—−16.45 MXN−117.34%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
ACLSAxcelis Technologies, Inc.
53.03 B MXN2,181.86 MXN−23.90%50.1441.9252.05 MXN−43.27%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ACLSAxcelis Technologies, Inc.
53.03 B MXN2,160.00 MXN+4.60%626.4641.5052.05 MXN−43.27%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính