Các công ty Mexico hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Grupo Mexico S.A.B. de C.V. Class B có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn Southern Copper Corporation ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SCCOSouthern Copper Corporation
2.81 T MXN3,807.00 MXN+15.68%100.0828.24134.79 MXN+64.70%2.18%Khoáng sản phi năng lượng
Bán
SCCOSouthern Copper Corporation
2.81 T MXN3,120.00 MXN−5.51%200.1323.15134.79 MXN+64.70%2.18%Khoáng sản phi năng lượng
Bán
RIO/NRio Tinto plc Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
2.65 T MXN1,561.00 MXN0.00%50.0312.10128.99 MXN+9.06%5.45%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
RIOO/NRio Tinto plc
2.65 T MXN1,531.49 MXN−13.39%5.59 K—12.00127.61 MXN+2.07%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
GMEXICO/BGrupo Mexico S.A.B. de C.V. Class B
1.76 T MXN217.63 MXN−0.63%7.16 M0.9013.1016.62 MXN+50.97%2.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
GMEXICO/BGrupo Mexico S.A.B. de C.V. Class B
1.76 T MXN217.40 MXN−0.41%1.48 M0.9413.0816.62 MXN+50.97%2.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
FCXFreeport-McMoRan, Inc.
1.68 T MXN1,100.00 MXN+2.20%1550.3525.5942.99 MXN+64.89%0.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
FCXFreeport-McMoRan, Inc.
1.68 T MXN1,100.55 MXN+2.19%350.1825.6042.99 MXN+64.89%0.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AGL/NAnglo American plc
1.03 T MXN958.17 MXN0.00%2500.13—−43.92 MXN+46.80%0.75%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TECK/NTeck Resources Limited Class B
588.49 B MXN1,118.47 MXN0.00%2900.3111.3698.46 MXN+209.16%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CCJ/NCameco Corporation
580.82 B MXN1,300.00 MXN+1.96%1941.75112.0711.60 MXN−27.03%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CCJ/NCameco Corporation
580.82 B MXN1,300.00 MXN+1.96%3074.47112.0711.60 MXN−27.03%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ATIATI Inc
453.31 B MXN3,480.00 MXN−1.72%150.5447.9972.51 MXN+27.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ATIATI Inc
453.31 B MXN3,100.00 MXN0.00%8.63 K2.4142.7572.51 MXN+27.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CRSCarpenter Technology Corporation
269.68 B MXN5,378.48 MXN−20.32%2—26.21205.21 MXN+36.94%0.27%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MPMP Materials Corp Class A
119.19 B MXN660.30 MXN+4.81%2840.06—−6.12 MXN+47.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MPMP Materials Corp Class A
119.19 B MXN663.51 MXN+5.32%2760.03—−6.12 MXN+47.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CSC/NCapstone Copper Corp.
116.38 B MXN172.06 MXN0.00%29.2 K—23.017.48 MXN+1.12%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MFRISCO/A-1Minera Frisco SAB de CV Class A
114.75 B MXN18.48 MXN−1.81%27.35 K1.0324.470.76 MXN+1,816.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MFRISCO/A-1Minera Frisco SAB de CV Class A
114.75 B MXN18.77 MXN−2.75%5420.0824.850.76 MXN+1,816.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
UMI/NUmicore SA
94.99 B MXN382.81 MXN−10.67%30 K1.419.4940.34 MXN+241.11%1.85%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ERO/NEro Copper Corp.
59.83 B MXN527.00 MXN−3.65%61—8.0565.44 MXN+166.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
UUUU/NEnergy Fuels Inc.
35.44 B MXN160.00 MXN0.00%40.01—−5.90 MXN+35.32%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
UAMYUnited States Antimony Corporation
8.31 B MXN52.00 MXN−45.26%200.17—−2.10 MXN−1,143.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
UAMYUnited States Antimony Corporation
8.31 B MXN54.50 MXN−25.34%1 K1.85—−2.10 MXN−1,143.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AUTLAN/BCompania Minera Autlan SA de CV Class B
2.16 B MXN6.79 MXN−0.88%5.07 K0.38—−1.75 MXN+1.32%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AUTLAN/BCompania Minera Autlan SA de CV Class B
2.16 B MXN6.85 MXN+0.74%2340.05—−1.75 MXN+1.32%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh