Các công ty lớn Các công ty Mexico sản xuất dược phẩm

Các tập đoàn dược phẩm toàn cầu phát triển và phân phối thuốc kê đơn trên quy mô lớn. Việc bằng sáng chế hết hạn, phê duyệt các thuốc trong danh mục phát triển và những thay đổi trong luật y tế là những yếu tố chính thúc đẩy hoạt động giao dịch và thanh khoản của ngành. Dữ liệu thị trường cho thấy Genomma Lab Internacional SAB de CV Class B hiện là tài sản có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Swedish Orphan Biovitrum AB dẫn đầu về mức sinh lời trong 24 giờ. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
LLYEli Lilly and Company
24.86 T MXN25,447.94 MXN−2.01%1760.2146.22550.53 MXN+48.52%0.47%Công nghệ y tế
Mua mạnh
LLYEli Lilly and Company
24.86 T MXN25,456.64 MXN−3.26%640.2046.24550.53 MXN+48.52%0.47%Công nghệ y tế
Mua mạnh
JNJJohnson & Johnson
12.4 T MXN5,115.00 MXN−0.49%600.5642.90119.23 MXN−37.23%1.91%Công nghệ y tế
Mua
JNJJohnson & Johnson
12.4 T MXN5,115.00 MXN+0.10%4710.7042.90119.23 MXN−37.23%1.91%Công nghệ y tế
Mua
ABBVAbbVie, Inc.
9.71 T MXN5,420.00 MXN−1.07%1550.8051.57105.09 MXN+332.56%2.35%Công nghệ y tế
Mua
ABBVAbbVie, Inc.
9.71 T MXN5,386.00 MXN−3.99%940.4651.25105.09 MXN+332.56%2.35%Công nghệ y tế
Mua
ROP1/NRoche Holding Ltd
7.2 T MXN8,860.10 MXN0.00%1651.4826.70331.88 MXN+19.51%2.48%Công nghệ y tế
Mua
MRKMerck & Co., Inc.
6.91 T MXN2,737.00 MXN−2.46%1960.26154.5417.71 MXN−87.22%2.26%Công nghệ y tế
Mua
MRKMerck & Co., Inc.
6.91 T MXN2,747.80 MXN−3.33%540.17155.1517.71 MXN−87.22%2.26%Công nghệ y tế
Mua
NVS/NNovartis AG Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
5.6 T MXN3,016.73 MXN+0.24%1.28 K37.3531.8594.70 MXN−29.57%1.87%Công nghệ y tế
Mua
NOVN/NNovartis AG
5.6 T MXN2,602.21 MXN0.00%4451.1728.9989.78 MXN−37.05%2.76%Công nghệ y tế
Trung tính
AZN1/NAstraZeneca PLC
5.46 T MXN3,505.21 MXN+7.85%1.27 K0.2827.75126.33 MXN+11.14%1.70%Công nghệ y tế
Mua
AZN1/NAstraZeneca PLC
5.46 T MXN3,518.42 MXN0.00%1110.0927.85126.33 MXN+11.14%1.70%Công nghệ y tế
Mua
NOVOB/NNovo Nordisk A/S Class B
3.53 T MXN712.00 MXN−1.11%460.9910.2269.67 MXN+4.07%4.10%Công nghệ y tế
Trung tính
NOVOB/NNovo Nordisk A/S Class B
3.53 T MXN709.00 MXN−5.47%1390.1710.1869.67 MXN+4.07%4.10%Công nghệ y tế
Trung tính
NVO/NNovo Nordisk A/S Sponsored ADR Class B
Chứng chỉ lưu ký
3.53 T MXN749.80 MXN−0.69%3470.1210.4471.80 MXN+14.12%2.92%Công nghệ y tế
Trung tính
PFEPfizer Inc.
3.27 T MXN549.56 MXN−2.15%1.41 K1.3443.4612.65 MXN−59.79%5.59%Công nghệ y tế
Trung tính
PFEPfizer Inc.
3.27 T MXN545.00 MXN−2.96%3.51 K0.6243.1012.65 MXN−59.79%5.59%Công nghệ y tế
Trung tính
VRTXVertex Pharmaceuticals Incorporated
2.59 T MXN9,620.01 MXN+1.78%120.0234.21281.17 MXN+8.10%0.00%Công nghệ y tế
Mua
VRTXVertex Pharmaceuticals Incorporated
2.59 T MXN10,060.63 MXN0.00%50.0235.78281.17 MXN+8.10%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BMYBristol-Myers Squibb Company
2.45 T MXN1,190.00 MXN−0.01%780.2114.5881.63 MXN+50.35%3.93%Công nghệ y tế
Mua
BMYBristol-Myers Squibb Company
2.45 T MXN1,190.00 MXN0.00%10.0114.5881.63 MXN+50.35%3.93%Công nghệ y tế
Mua
SNY/NSanofi SA Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
2.11 T MXN855.00 MXN+0.88%570.0425.1633.99 MXN−35.53%3.72%Công nghệ y tế
Mua
SAN1/NSanofi SA
2.11 T MXN1,532.71 MXN0.00%2.76 K1.0323.0366.55 MXN−41.74%4.90%Công nghệ y tế
Mua
GSK/NGSK plc Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.9 T MXN960.00 MXN+0.95%90.3318.5051.88 MXN−19.27%3.49%Công nghệ y tế
Mua
REGNRegeneron Pharmaceuticals, Inc.
1.79 T MXN18,330.00 MXN0.00%1.88 K8.1222.37819.27 MXN+6.99%0.40%Công nghệ y tế
Mua
2359/NWuXi AppTec Co., Ltd. Class H
1.26 T MXN483.34 MXN+36.11%1.11 K—20.8123.23 MXN+80.11%1.21%Công nghệ y tế
Mua mạnh
TAK/NTakeda Pharmaceutical Co. Ltd. Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
1.24 T MXN345.00 MXN+7.81%1390.01310.161.11 MXN−22.90%2.76%Công nghệ y tế
Mua
UCB/NUCB S.A.
1.12 T MXN1,692.27 MXN0.00%4030.357.49226.02 MXN+49.26%0.36%Công nghệ y tế
Mua
BAYN/NBayer AG
1.11 T MXN953.08 MXN−4.69%2024.96—−35.37 MXN+54.00%0.20%Công nghệ y tế
Mua
GALD/NGalderma Group AG
1.03 T MXN4,195.64 MXN+6.05%5480.4866.7262.88 MXN+92.99%0.18%Công nghệ y tế
Mua
HLN/NHaleon PLC
744.71 B MXN99.17 MXN0.00%1.61 K0.0923.594.20 MXN−2.34%2.16%Công nghệ y tế
Mua
HLN1/NHaleon PLC Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
744.71 B MXN170.00 MXN−0.58%320.0119.978.51 MXN+4.87%2.03%Công nghệ y tế
Mua
RPRX/NRoyalty Pharma Plc Class A
725.7 B MXN1,213.52 MXN+15.66%4.1 K0.5643.6627.80 MXN−13.29%1.37%Công nghệ y tế
Mua
BIIBBiogen Inc.
700.98 B MXN4,722.55 MXN+9.97%3.2 K55.17111.7842.25 MXN−78.98%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BIIBBiogen Inc.
700.98 B MXN4,689.60 MXN0.00%30.00111.0042.25 MXN−78.98%0.00%Công nghệ y tế
Mua
ZTSZoetis, Inc. Class A
686.91 B MXN1,550.00 MXN0.00%10.0214.57106.40 MXN−2.40%2.38%Công nghệ y tế
Trung tính
ZTSZoetis, Inc. Class A
686.91 B MXN1,623.29 MXN+5.08%3245.6515.26106.40 MXN−2.40%2.38%Công nghệ y tế
Trung tính
INCYIncyte Corporation
466.66 B MXN1,988.32 MXN0.00%10.0058.5033.99 MXN−68.90%0.00%Công nghệ y tế
Mua
INSMInsmed Incorporated
449.72 B MXN1,757.82 MXN0.00%10.01—−50.93 MXN+55.05%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
VTRSViatris, Inc.
411.4 B MXN349.02 MXN+6.28%200.10—−6.25 MXN+88.54%2.50%Công nghệ y tế
Mua
VTRSViatris, Inc.
411.4 B MXN364.00 MXN+20.53%1580.02—−6.25 MXN+88.54%2.50%Công nghệ y tế
Mua
ALNYAlnylam Pharmaceuticals, Inc
402.06 B MXN5,549.00 MXN0.00%20.0315.50358.09 MXN+8,025.55%0.00%Công nghệ y tế
Mua
ALNYAlnylam Pharmaceuticals, Inc
402.06 B MXN4,255.00 MXN−30.96%10—11.88358.09 MXN+8,025.55%0.00%Công nghệ y tế
Mua
SOBI/NSwedish Orphan Biovitrum AB
317.5 B MXN903.50 MXN+181.40%1.92 K0.1426.5234.07 MXN—0.00%Công nghệ y tế
Mua
REC/NRecordati S.p.A.
229.28 B MXN1,109.40 MXN+8.79%2.88 K2.3623.3247.58 MXN+10.59%2.52%Công nghệ y tế
Trung tính
IBRXImmunityBio Inc
176.38 B MXN164.00 MXN—40——−16.96 MXN−83.41%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ACADACADIA Pharmaceuticals Inc.
68.94 B MXN389.00 MXN+2.42%410.3110.0138.87 MXN+55.69%0.00%Công nghệ y tế
Mua
OGNOrganon & Co.
67.69 B MXN255.00 MXN0.00%20.0418.3413.90 MXN−60.58%0.58%Công nghệ y tế
Trung tính
ROVI/NLaboratorios Farmaceuticos Rovi, S.A.
67.45 B MXN1,449.78 MXN+8.82%6451.2120.0372.38 MXN+26.06%1.22%Công nghệ y tế
Mua
PRGO/NPerrigo Co. Plc
40.94 B MXN280.00 MXN0.00%10.00—−230.81 MXN−3,242.42%7.33%Công nghệ y tế
Trung tính
SRPTSarepta Therapeutics, Inc.
37.38 B MXN350.00 MXN0.00%20.01—−50.72 MXN−256.41%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
HRMYHarmony Biosciences Holdings, Inc.
37.35 B MXN714.50 MXN+1.93%500—13.0554.75 MXN−5.94%0.00%Công nghệ y tế
Mua
RAREUltragenyx Pharmaceutical, Inc.
31.53 B MXN256.00 MXN−7.56%250——−93.85 MXN+13.80%0.00%Công nghệ y tế
Mua
LAB/BGenomma Lab Internacional SAB de CV Class B
15.49 B MXN16.00 MXN+5.82%273.52 K0.959.161.75 MXN−3.07%5.16%Công nghệ y tế
Mua
LAB/BGenomma Lab Internacional SAB de CV Class B
15.49 B MXN15.94 MXN+5.56%3.72 M0.799.121.75 MXN−3.07%5.16%Công nghệ y tế
Mua
OCGNOcugen Inc
5.53 B MXN16.90 MXN+5.62%4.29 K2.31—−3.60 MXN+9.26%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
OCGNOcugen Inc
5.53 B MXN16.42 MXN−0.48%3.82 K13.03—−3.60 MXN+9.26%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
INOInovio Pharmaceuticals, Inc.
3.12 B MXN27.40 MXN−8.79%2.04 K6.88—−20.58 MXN+57.91%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
INOInovio Pharmaceuticals, Inc.
3.12 B MXN22.00 MXN−19.71%9.69 K7.09—−20.58 MXN+57.91%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ATOSAtossa Therapeutics, Inc.
394.26 M MXN36.50 MXN−13.10%1140.78—−76.05 MXN−20.21%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ATOSAtossa Therapeutics, Inc.
394.26 M MXN38.01 MXN−15.53%50.04—−76.05 MXN−20.21%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh