Bảo hiểm Tài sản/Tai nạn

Các công ty Mexico cung cấp dịch vụ bảo hiểm

Các công ty trong nhóm này cung cấp các loại bảo hiểm như bảo hiểm trách nhiệm, xe cộ và bất động sản. Chi phí bồi thường do thời tiết khắc nghiệt và những thay đổi về quy định có ảnh hưởng lớn đến biên lợi nhuận, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư tích cực. Hiện tại, Tokio Marine Holdings, Inc. có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Markel Group Inc. ghi nhận mức tăng giá lớn nhất trong 24 giờ. Bảng dưới đây giúp bạn đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BRKBBerkshire Hathaway Inc. Class B
23.11 T MXN10,696.95 MXN−0.45%2890.1115.37696.16 MXN+27.19%0.00%Tài chính
Trung tính
BRKBBerkshire Hathaway Inc. Class B
23.11 T MXN10,703.14 MXN−0.61%1040.2015.37696.16 MXN+27.19%0.00%Tài chính
Trung tính
CB/NChubb Limited
2.66 T MXN7,014.04 MXN−2.31%140.2513.57516.80 MXN+17.69%1.06%Tài chính
Mua
CB/NChubb Limited
2.66 T MXN6,829.44 MXN−2.34%1215.2213.21516.80 MXN+17.69%1.06%Tài chính
Mua
8766/NTokio Marine Holdings, Inc.
1.97 T MXN61.01 MXN0.00%7 K0.0820.812.93 MXN−50.50%2.71%Tài chính
Mua
TRVTravelers Companies, Inc.
1.56 T MXN7,533.77 MXN0.00%40.0010.92689.91 MXN+47.96%1.15%Tài chính
Trung tính
SAMPO/NSampo Oyj
547.33 B MXN215.79 MXN0.00%5.19 K0.5922.859.45 MXN−28.06%3.65%Tài chính
Mua
MKLMarkel Group Inc.
445.44 B MXN34,300.00 MXN+11.29%62—13.532,534.83 MXN−13.44%0.00%Tài chính
Trung tính
MKLMarkel Group Inc.
445.44 B MXN34,304.35 MXN0.00%30.0113.532,534.83 MXN−13.44%0.00%Tài chính
Trung tính
LLoews Corporation
420.84 B MXN2,080.74 MXN−1.14%4470.7915.90130.83 MXN+3.54%0.22%Tài chính
Không được đánh giá
LLoews Corporation
420.84 B MXN2,080.74 MXN−1.14%1530.8815.90130.83 MXN+3.54%0.22%Tài chính
Không được đánh giá
ADM1/NAdmiral Group plc
303.63 B MXN840.86 MXN0.00%330—15.9552.72 MXN−24.17%4.05%Tài chính
Mua
MTGMGIC Investment Corporation
111.35 B MXN541.06 MXN—6—9.6656.01 MXN−2.14%2.13%Tài chính
Trung tính
PVPena Verde SAB
3.93 B MXN8.25 MXN0.00%489—3.272.53 MXN−21.07%5.82%Tài chính
Không được đánh giá
PVPena Verde SAB
3.93 B MXN8.20 MXN0.00%70.003.252.53 MXN−21.07%5.82%Tài chính
Không được đánh giá