Các công ty Mexico sản xuất xe tải và máy móc hạng nặng

Các doanh nghiệp trong nhóm này sản xuất phương tiện vận tải hạng nặng, máy móc đào xúc và thiết bị nông nghiệp. Chi tiêu cho cơ sở hạ tầng toàn cầu, giá hàng hóa và chu kỳ thay thế đội xe là những yếu tố chính thúc đẩy biến động giá nhanh. Hiện tại, Komatsu Ltd. là cổ phiếu được giao dịch nhiều nhất, trong khi Westinghouse Air Brake Technologies Corporation ghi nhận mức tăng giá lớn nhất trong 24 giờ. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
CATCaterpillar Inc.
5.07 T MXN10,424.39 MXN−0.15%1130.4322.61461.10 MXN+29.07%1.06%Công nghiệp chế tạo
Mua
CATCaterpillar Inc.
5.07 T MXN10,424.39 MXN+0.07%8161.2922.61461.10 MXN+29.07%1.06%Công nghiệp chế tạo
Mua
DEDeere & Company
3.4 T MXN12,008.82 MXN+2.79%280.0938.48312.08 MXN−13.63%0.96%Công nghiệp chế tạo
Mua
DEDeere & Company
3.4 T MXN12,338.89 MXN0.00%30.0439.54312.08 MXN−13.63%0.96%Công nghiệp chế tạo
Mua
VOLVO/NVolvo AB Class B
1.21 T MXN587.59 MXN−4.65%1.76 K0.7916.9934.57 MXN+1.77%2.73%Công nghiệp chế tạo
Mua
PCARPACCAR Inc
1.04 T MXN1,943.50 MXN0.00%1 K0.2920.5294.70 MXN+1.13%1.28%Công nghiệp chế tạo
Mua
WABWestinghouse Air Brake Technologies Corporation
922.41 B MXN5,515.04 MXN+15.30%982.4437.92145.45 MXN+15.31%0.40%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
WABWestinghouse Air Brake Technologies Corporation
922.41 B MXN5,515.04 MXN+15.30%4501.8237.92145.45 MXN+15.31%0.40%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SAND/NSandvik AB
865.93 B MXN682.53 MXN−1.36%7800.1824.9527.36 MXN+19.67%1.66%Công nghiệp chế tạo
Mua
6301/NKomatsu Ltd.
639.54 B MXN736.30 MXN+1.50%6.12 K1.7314.6650.24 MXN−9.74%3.06%Công nghiệp chế tạo
Mua
EPIA/NEpiroc AB Class A
533.63 B MXN478.42 MXN−7.47%6980.0334.5713.84 MXN+0.00%1.56%Công nghiệp chế tạo
Mua
CAFE/NConstrucciones y Auxiliar de Ferrocarriles, S.A.
53.65 B MXN1,447.62 MXN0.00%3300.1614.40100.51 MXN+25.49%1.65%Công nghiệp chế tạo
Mua
RAILFreightCar America, Inc.
2.57 B MXN80.00 MXN−30.43%150——−9.28 MXN+42.38%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
RAILFreightCar America, Inc.
2.57 B MXN79.00 MXN−58.52%401——−9.28 MXN+42.38%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh