Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Mexico

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
827.33 T MXN0.54%+0.58%13.54 K8220
679.87 T MXN0.51%−0.20%5.7 K4263
431.36 T MXN1.93%+0.46%23.47 K13305
283.21 T MXN1.60%+0.23%8295164
250.46 T MXN0.72%−0.90%87.25 K9111
133.58 T MXN2.94%+0.15%41.4 K9122
114.34 T MXN1.01%+1.25%1.99 K8113
110.18 T MXN1.52%+4.14%508.3 K331
108.45 T MXN2.62%+0.56%1.51 K454
86.93 T MXN0.77%+3.75%1.57 K759
60.57 T MXN1.54%+2.18%2.84 K897
56.31 T MXN1.90%+0.84%410.96 K695
43.63 T MXN2.75%+2.99%4.05 K443
39.89 T MXN1.61%+0.58%15.68 K668
36.91 T MXN0.84%+1.97%2.22 K460
32.35 T MXN1.77%+2.67%5.65 K752
32.29 T MXN1.93%+0.23%626544
31.34 T MXN1.62%−0.02%124435
16.87 T MXN1.44%+2.68%1.83 K322
1.01 T MXN2.66%−0.06%6.26 K11675